Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa thay thế máy photocopy, máy in tốc độ cao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản trị Văn phòng Quốc hội |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa thay thế máy photocopy, máy in tốc độ cao |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275594 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 14:40:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,170,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Trống Std DCIII3007/ 2007/ 236/ 286 | DC236/2055 | Trống | 1 | |
| 2 | Hộp trống máy photo DC450i/ 550i/ 4000 | DC450I/550I/DC4000/DC5010 | Trống | 1 | |
| 3 | Cụm trống 50K DC IV 2060/ 3060/ 3065 | DCIV2060/3065 | Trống | 1 | |
| 4 | Trống DC4070/ 5070 (Drum Cartridge) (60K) | DCIV4070/5070 | Trống | 1 | |
| 5 | Trống máy photo DC S2220/ 2240/ 2420 (Drum Cartridge) | DCS2420 | Trống | 1 | |
| 6 | Trống máy photocopy đa chức năng AP/ DC - V5070/ 4070 (60K) | DCV4070/ DCV5070 | Trống | 1 | |
| 7 | Cụm trống máy DCS2320 | SC2320/2520/2011 | Trống | 1 | |
| 8 | Cụm trống DK 6705 TASKalfa 6500i/ 8000i | Taskalfa8000i | Trống | 1 | |
| 9 | Cụm trống DK-6706 dùng cho máy TA8001i | Taskalfa8001i | Trống | 1 | |
| 10 | Thanh truyền động (DRIVEPLATE ASY) | DC II 4000/5010 | Vật tư | 1 | |
| 11 | Trục lăn (PLATEN ROLLER) | DC II 4000/5010 | Vật tư | 1 | |
| 12 | Trục dập ghim (STAPLER ASSY) | DC II 4000/5010 | Vật tư | 1 | |
| 13 | Thanh đèn quét (CHASSIS ASSY-IIT,K) | DC II 4000/5010 | Vật tư | 1 | |
| 14 | Trục sạc chuyển in (BTR DTS ASSY) | DC S2011/S2320/S2020/S2520 | Vật tư | 1 | |
| 15 | Trục kéo giấy DADF (FEEDER ASSY-DADF) | DC S2011/S2320/S2520 | Vật tư | 1 | |
| 16 | Trục cắt (CUTTER ASSY) | DC2056/2058 | Vật tư | 1 | |
| 17 | Trục chuyển giấy ngang (H TRANSPORT ASSY) | DC2056/2058 | Vật tư | 1 | |
| 18 | Thanh đèn quét ((SCC) CCD Assembly) | DC2056/2058 | Vật tư | 1 | |
| 19 | Thanh đo hình ảnh (SPECTROPHOTOMTR) | DC2056/2058 | Vật tư | 1 | |
| 20 | Bo cao áp DC2060(HVPS High Vol) | DC2060 | Vật tư | 1 | |
| 21 | Bo nguồn DC2060/3065(LVPS) | DC2060/3065 | Vật tư | 1 | |
| 22 | Cụm sấy DC2060/ 3060 ( Fusing Unit) | DC2060/3065 | Vật tư | 1 | |
| 23 | Bánh xe cuốn giấy (Feed Roll Kit) | DC2060/3065 | Vật tư | 1 | |
| 24 | Cụm giấy ra 1 (Exit1 Assembly (Item4-24, 28, 29) DC236/286 | DC236 | Vật tư | 1 | |
| 25 | Trục cuốn giấy DC 2005 (Harness Assy - Nudger) | DC236/2005 | Vật tư | 1 | |
| 26 | Tấm hướng giấy236/286(Chute) | DC236/2055 | Vật tư | 1 | |
| 27 | Lô kéo giấy 236/ 286 (Feed roll) 059K27150/ | DC236/2055 | Vật tư | 1 | |
| 28 | Lô kéo giấy C250/ 45/ 55/ 236/ 286/ 2005/ 2007/ 4000 | DC236/2055 | Vật tư | 1 | |
| 29 | Công tắc cửa 2005 ( Door interlock switch) | DC236/2055 | Vật tư | 1 | |
| 30 | Bộ sấy (Fuser Assy 220V AP) | DC236/2055 | Vật tư | 1 | |
| 31 | Nắp bên trái máy photo(L/H Lower Cover) | DC236/2055 | Vật tư | 1 | |
| 32 | Sen sơ DC236/450I(Sensor Assy) | DC236/2055 | Vật tư | 1 | |
| 33 | Lô nạp giấy DC236/ 286 (Feed Roll) | DC236/2055/1085 | Vật tư | 1 | |
| 34 | Cụm/ Trục chuyển in 286/ 236/ 186 (BTRrollAssy) | DC236/2055/1085 | Vật tư | 1 | |
| 35 | Cụm chuyển in DC236/ 286/ 186/ 4070 | DC236/2055/1085 | Vật tư | 1 | |
| 36 | Kéo giấy khay DC4000/ 236/ 286/ 450i | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010 | Vật tư | 1 | |
| 37 | Chân nắp phẳng 236/ 286/ 450I/ 2005/ 2007(Hinge) | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010 | Vật tư | 1 | |
| 38 | Lô khuấy DC236/ 4000 (Roll assy Nudger) | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010 | Vật tư | 1 | |
| 39 | Lô kéo giấy C250/ 45/ 55/ 236/ 286/ 2005/ 2007/ 4000 | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010 | Vật tư | 1 | |
| 40 | Cụm kéo giấy 236/ 286 | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010 | Vật tư | 1 | |
| 41 | Cụm kéo giấy (đăng ký) DC4000/ 236/ 286 (Tran sport Assy Regi) | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010 | Vật tư | 1 | |
| 42 | Cụm chuyển in 236 | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010/1085 | Vật tư | 1 | |
| 43 | Tấm hướng giấy 236(ChuteAssyFeed) | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010/1085 | Vật tư | 1 | |
| 44 | Nắp bên trái (L/H Upper Chute Assembly) | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010/1085 | Vật tư | 1 | |
| 45 | Thanh hướng giấy ra máy DC IV2060CP E | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010/DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 46 | Tấm hướng giấy DC236/ 286/ 4070 ( ChuteAssembly) | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010/DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 47 | Lô kéo giấy DC C250/ 360/ 236/ 2005/ 2007/ 4000/ 4070 | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010/DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 48 | Ly hợp từ 156/ 186/ 2005/ 2007 (REGI.CLUTCH) | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010/DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 49 | Sen sơ DC4000/ 236/ 450I/ 2005/ 4070 (Exit Sensor) | DC236/2055/450I/550I/DC4000/DC5010/DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 50 | Li hợp đăng ký DC236/DC4000(ClutchAssyRegi H) | DC450I/550I/4000/5010 | Vật tư | 1 | |
| 51 | Bộ sấy-FUSER ASSY 220V-AP | DC450I/550I/5010/4000 | Vật tư | 1 | |
| 52 | Sen sơ DC450I/550I/5010/4000 | DC450I/550I/5010/4000 | Vật tư | 1 | |
| 53 | Cụm kéo giấy 450I(Feed Roll assy) | DC450I/550I/DC4000/DC5010 | Vật tư | 1 | |
| 54 | Thanh cửa phía trên (TOP COVER) | DCIV2060/3060/3065 | Vật tư | 1 | |
| 55 | Chân đế phải DADF DC IV2060 CP | DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 56 | Chân đế trái DADF DC IV2060 CP | DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 57 | Bộ tách giấy(Chute Assy R) | DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 58 | Lô kéo giấy C2270/ 3370/ 4070 (Roll Assy Retard) | DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 59 | Đế bộ đảo mặt bản gốc tự động - Frame-DADF Base L | DCIV2060/3065/DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 60 | Bo chính Fuji Xerox ESS PWB DCIV3060/3065 | DCIV3060/3065 | Vật tư | 1 | |
| 61 | Cụm khay tay dùng cho máy DC 4070 | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 62 | Khay tay-Feeder Assy MSI | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 63 | Cụm kéo giấy DF DC4070 CP | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 64 | Cụm đăng ký giấy (Transport Assy Regi) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 65 | Cụm sấy 220V AP 4070/ 5070 (Fuser Assy) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 66 | Bo chính Fuji Xerox ESS PWB DCIV4070/5070 | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 67 | Exit 2 Assembly DCIV4070/5070 | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 68 | Bảng điều khiển Xerox DCIV4070/5070 | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 69 | Trục kéo giấy (PULLEY ASSY-FSR) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 70 | Trục chuyển giấy (DOC TRANSPORT(E)) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 71 | Trục dẫn giấy ngang (HORIZONTAL PAPE) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 72 | Khay giấy (PAPER TRAY ASY-) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 73 | Thanh đèn quét (REGISTRATION CHUTE ASSY) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 74 | Thanh đỡ giấy ra phía dưới (EXIT LOWER ASSY) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 75 | Trục đăng ký trên (REGI UPPER BAFFLE ASSY) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 76 | Trục đỡ khay tay (FRU; ELECTRONICS MODULE, STRIPPED, SER4) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 77 | Chip điện tử thay thế (ELC TRIPPED F) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 78 | Trục giấy dạ dầu (WEB OILER ASSY.) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 79 | Trục đỡ hộp từ (HOUSING ASSY PANEL APO) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 80 | Thanh đỡ mạch điện (CHASSIS ASSEMBLY ELECTRICAL) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 81 | Thanh lau lô sấy (KIT HEAT ROOL CLEANER) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 82 | Thanh đỡ dàn quét (IT COVER ASSY) | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 83 | Cụm đăng ký giấy (Transport Assy Regi) | DCIV4070/5070/DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 84 | Trục cuốn bản gốc(Feeder Assy New CC) | DCIV4070/5070/DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 85 | Trục kéo giấy 3060/C4300/DC4070 (FeedRoll) | DCIV4070/IV5070/DCV4070/V5070 | Vật tư | 1 | |
| 86 | Trục cuốn giấy khay tay- Roller Assy Feed MSI | DCS2420 | Vật tư | 1 | |
| 87 | Trục cuốn giấy-Roller Assy -NUDGER MSI | DCS2420 | Vật tư | 1 | |
| 88 | Trục chuyển in máy Fuji Xerox S1810 | DCS2420 | Vật tư | 1 | |
| 89 | Bộ ly hợp Clutch Assy-MIC35T | DCS2420 | Vật tư | 1 | |
| 90 | Cụm sấy máy S1810/ 2010 (Fuser Assy) | DCS2420 | Vật tư | 1 | |
| 91 | Đệm cuốn giấy DADF DC2220/2420 (DADF Retard Pad DC2220/2420) | DCS2420 | Vật tư | 1 | |
| 92 | Bo nguồn S2320/2520 | DCS2520 | Vật tư | 1 | |
| 93 | Cụm sấy hiệu Fuji Xerox dùng cho máy DC S2320/ S2520 | DCS2520 | Vật tư | 1 | |
| 94 | Bo chính Fuji Xerox ESS PWB DCS2520 | DCS2520 | Vật tư | 1 | |
| 95 | Tấm hướng giấy DF (Retard Chute) | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 96 | Ổ cứng máy DC V4070/5070 | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 97 | Bo nguồn DC V 4070/5070 | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 98 | Cụm sấy DC-V 4070/5070 CP | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 99 | Cụm khay tay (FRAME ASSY LOWER) | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 100 | Bo mô tơ chính DCV4070/5070 | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 101 | Bo MCU máy DC V 4070CP | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 102 | Bo chính Fuji Xerox ESS PWB DCV4070/5070 | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 103 | Bảng điều khiển Xerox DCV4070/5070 | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 104 | Cáp Board ESS DCV4070/5070 | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 105 | Cụm đảo mặt Duplex Unit DCV4070/5070 | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 106 | Chặn khay giấy STOPPER-FR TM | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 107 | Mô tơ cấp mực DCV4070/5070 | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 108 | Băng tải cụm sấy (FUSER BELT) | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 109 | Trục đảo mặt (INVERTER BAFFLE) | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 110 | Trục kéo giấy DADF (Feeder Assy-Dadf) | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 111 | Trục điều khiển tốc độ quay trống (SPYGLASS GG HIGH SBC ASSY) | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 112 | Băng tải (NET BELT (STYLE NO.53120#116)) | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 113 | Bộ phần nâng cấp (SUPER KIT) | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 114 | Thanh chuyển in (TRANSFER ASSY) | DCV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| 115 | Cụm khay 1(Tray 1 Feeder Assy) | DCV4070/5071 | Vật tư | 1 | |
| 116 | Đệm tách giấy máy Riso Comcolor GD7330 | FW1230 | Vật tư | 1 | |
| 117 | Quả nhặt giấy máy Riso Comcolor GD7330 | FW1230 | Vật tư | 1 | |
| 118 | Cụm tay bảo vệ dập ghim "Staple Scratch Protection Arm Assy " | FW1230 | Vật tư | 1 | |
| 119 | Cụm khay dập ghim " Staple Tray Assy " | FW1230 | Vật tư | 1 | |
| 120 | Cụm dập ghim "ASSEMBLY,STAPLER " | FW1230 | Vật tư | 1 | |
| 121 | Tấm hấp thụ ánh sáng dài (Light Absorber Strip) | Riso EZ201A/RISO RZ2000/Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 122 | Tấm chặn mực máy Riso | Riso EZ201A/RISO RZ2000/Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 123 | Lưới thép EZ201A | Riso EZ201A/RISO RZ2000/Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 124 | Lưới lụa máy RISO dòng EZ | Riso EZ201A/RISO RZ2000/Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 125 | Mô tơ tách EZ371 | Riso EZ201A/RISO RZ2000/Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 126 | Băng tải EZ371 | Riso EZ201A/RISO RZ2000/Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 127 | Lô ép PRESSURE ROLLER A4 | Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 128 | Đệm tách giấy (Stripper Pad) | RISO SE9380A/Riso EZ201A/RISO RZ2000/Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 129 | Quả nhặt giấy Riso(Pick up Roller) | RISO SE9380A/Riso EZ201A/RISO RZ2000/Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 130 | Bơm mực ( Ink Pump Unit ) | RISO SE9380A/Riso EZ201A/RISO RZ2000/Riso RZ200AW | Vật tư | 1 | |
| 131 | Kẹp Master | RZ1070/MZ,EZ | Vật tư | 1 | |
| 132 | Băng tải (FLAT BELT) | SE9380 | Vật tư | 1 | |
| 133 | Thanh đèn quét (PARTS,UNIT LSU,SP) | TaskAlfa 8000i | Vật tư | 1 | |
| 134 | Thanh đèn quét (SCANNER UNIT ASS'Y) | TaskAlfa 8000i | Vật tư | 1 | |
| 135 | Thanh chuyển in (PARTS,TR-810) | TaskAlfa 8000i | Vật tư | 1 | |
| 136 | Thanh đèn quét (PARTS,LK-650) | TaskAlfa 8000i | Vật tư | 1 | |
| 137 | Băng thanh trượt (ASS'Y 3C0(G E)) | TaskAlfa 8001i | Vật tư | 1 | |
| 138 | Thanh chuyển in (TRANSFER ASSY) | TaskAlfa 8001i | Vật tư | 1 | |
| 139 | Thanh điều khiển (CONTROLLER ASS'Y US SP) | TaskAlfa 8001i | Vật tư | 1 | |
| 140 | COVER FRONT TOP | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 141 | PULLEY FEED | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 142 | Quả kéo giấy TASK alfa 3500i/ 4500i/ 5500i | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 143 | Sen sơ (ACTUATOR EXIT SENSOR) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 144 | COVER RIGHT FRONT | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 145 | Cáp laser máy Tas 8000i | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 146 | Hộp từ DV 6705 TASKalfa 6500i/ 8000i | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 147 | Cụm sấy máy FK6707 KM8000i (FK-6707) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 148 | Hộp laser (LK-6706 (80 ppm)) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 149 | Bộ dẫn mực (PARTS INNER UNIT SP) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 150 | Cụm cửa phải TA 8000i | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 151 | Cụm băng tải TAS3500i / 4500i ( Part Belt Assy SP ) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 152 | Màn hình (PARTS OPERATION UNIT SP) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 153 | Dẫn giấy đăng ký TAS6500i (GuideFeedRegist) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 154 | Cụm mô tơ hộp từ TAS6500i (PARTS DLP MOTOR ASSY(Z) SP | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 155 | Ống dẫn mực thải TAS6500i/8000i | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 156 | Bo chính TAS6500i/ 8001i(Part PWB Main Assy) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 157 | Bo điều khiển TAS6500i(Part PWB Engine Assy) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 158 | PARTS PWB CODE DIMM ASSY SP | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 159 | Trục chờ (PARTS CLUTCH 50 Z35R SP) | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 160 | Cụm hướng giấy ra TAS8001i | Taskalfa8000i | Vật tư | 1 | |
| 161 | Trục sạc Kyocera MC6720 dùng cho máy TA7002i/8000i | Taskalfa8000i/8001i | Vật tư | 1 | |
| 162 | Hộp mực thải (Waste Toner Bottle (500K)WT-861) | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 163 | BELT TRANSFER | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 164 | Thanh cao áp trên (sạc trống) MC- 6705 TAS 6500i/ 8000 | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 165 | PARTS DRUM DRIVE H SP | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 166 | PARTS INNER UNIT SP | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 167 | PARTS GUIDE FEED REGIST ASSY SP | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 168 | Cụm xử lý hình ảnh LK-6707 | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 169 | Cụm sấy Kyocera FK- 6702 máy TA8001i | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 170 | Cụm từ DV-6706 | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 171 | Cụm trợ nhiệt sấy (FK-6709IH) | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 172 | Màn hình (OPERATION UNIT) | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 173 | Bộ chuyển đổi (PARTS CONVEYING H UNIT SP) | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 174 | Bộ nguồn động cơ (PARTS PWB ENGINE ASSY SP) | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 175 | Bộ nguồn chính (PARTS PWB MAIN ASSY SP) | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 176 | PARTS PWB LSU JUNC MONO ASSY SP | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 177 | Bộ phận truyền động chính hiệu Kyocera máy TA8001i | Taskalfa8001i | Vật tư | 1 | |
| 178 | Quả kéo giấy TA-3010i/ 8000i | Taskalfa8001i/4501/5501 | Vật tư | 1 | |
| 179 | Quả tách giấy TA8001i | Taskalfa8001i/4501/5501 | Vật tư | 1 | |
| 180 | Băng tải dẫn giấy bằng cao su lưu hóa máy TC5100 | TC5100 | Vật tư | 1 | |
| 181 | DADF Base Fram use for Fuji-Xerox DCIV4070/5070 | DCIV4070/5070 | Vật tư | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi