Gói thầu: Gói thầu số 02 2021 “Sửa chữa xe nâng TCM BS: 50LA-0629. MCT: TNDD2108002”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực TPHCM TNHH đại diện bởi Công ty Thí nghiệm Điện lực TPHCM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 2021 “Sửa chữa xe nâng TCM BS: 50LA-0629. MCT: TNDD2108002” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201274817 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 16:04:00 đến ngày 2021-01-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 241,903,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | I/ PHẦN MÁY | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | phần | 1 | |
| 2 | Lượt nhớt | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 3 | Lượt dầu | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 4 | Lượt gió | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 5 | Nhớt máy | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | lít | 10 | |
| 6 | Dây couroie | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | sợi | 1 | |
| 7 | Kim phun dầu | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 6 | |
| 8 | Bơm cao áp | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 9 | Bơm tiếp vận nhiên liệu | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 10 | II/ PHẦN LY KẾT + HỘP SỐ | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | phần | 1 | |
| 11 | Nhớt hộp số tự động | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | lít | 10 | |
| 12 | Phốt hộp số | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 2 | |
| 13 | Rô tin vô số | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 1 | |
| 14 | Bạc dàn lừa số | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 1 | |
| 15 | III/ PHẦN THỦY LỰC | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | phần | 1 | |
| 16 | Bơm chính | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 17 | Bạc đạn con lăn | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 10 | |
| 18 | Công tắc điều khiển | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 19 | Da ben ty nâng hạ | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 2 | |
| 20 | Rảnh trượt dàn nâng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 2 | |
| 21 | Da ty ra vô dàn nâng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 2 | |
| 22 | Da cổ ty ra vô dàn nâng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 2 | |
| 23 | Ống thủy lực | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | ống | 10 | |
| 24 | Bạc thau dàn nâng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 10 | |
| 25 | Lọc nhớt thủy lực | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 26 | Nhớt ben | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | lít | 100 | |
| 27 | IV/ PHẦN GẦM THẮNG + TAY LÁI | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | phần | 1 | |
| 28 | Cardan láp dọc | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 2 | |
| 29 | Phốt cầu | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 2 | |
| 30 | Nhớt cầu | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | lít | 8 | |
| 31 | Rô tin chuyển hướng tay lái | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 4 | |
| 32 | Bạc đạn bánh | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 8 | |
| 33 | Bạc đạn cùi dĩa | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 4 | |
| 34 | Heo cái thắng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 35 | Heo con thắng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 2 | |
| 36 | Bố thắng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 4 | |
| 37 | Tambuor | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 2 | |
| 38 | Bố thắng tay | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 39 | Tambuor thắng tay | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 40 | Feutre bánh | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 4 | |
| 41 | Dầu thắng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | lít | 2 | |
| 42 | Bơm trợ lực thắng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 43 | Đòn chuyển hướng tay lái dọc | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 44 | Đòn chuyển hướng tay lái ngang | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 45 | Bộ chia dầu trợ lực tay lái | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 46 | Ắc trụ đứng chính tay lái | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 47 | Secvo trợ lực thắng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 48 | Vỏ xe 750-16 ( bánh hơi) | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 4 | |
| 49 | Vỏ xe 700-12 (bánh hơi) | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 2 | |
| 50 | V/ PHẦN ĐIỆN + NỆM | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | phần | 1 | |
| 51 | Demareur | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 52 | Dynamo | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 53 | Relay kèn | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 1 | |
| 54 | Kèn điện+đèn pha | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | cái | 2 | |
| 55 | Hệ thống dây điện | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 1 | |
| 56 | Đèn sinal trái phải | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 1 | |
| 57 | Cảm ứng nhiệt độ nước | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 1 | |
| 58 | Cảm ứng nhiên liệu dầu | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 1 | |
| 59 | Ghế nệm | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 1 | |
| 60 | VI/ PHẦN ĐỒNG + SƠN | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | phần | 1 | |
| 61 | Làm đồng toàn bộ xe | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | xe | 1 | |
| 62 | Càng giả dài hơn cũ 03 tấc | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | bộ | 1 | |
| 63 | Sơn toàn bộ trong ngoài xe | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | xe | 1 | |
| 64 | Phí kiểm định an toàn thiết bị nâng | đáp ứng phụ lục TCKT đính kèm | lần | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi