Gói thầu: 76-2020-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm vật tư linh kiện điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210102169-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 76-2020-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm vật tư linh kiện điện
Số hiệu KHLCNT 20201277953
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn KHCNT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-04 15:35:00 đến ngày 2021-01-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,599,125,364 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 IC CGHV31500F 25 Chiếc 500-W, 2700 to 3100-MHz, 50-Ohm Input/Output-Matched GaN HEMT for S-Band Radar Systems; Dải nhiệt độ làm việc: –40°C to 125°C
2 CAPACITOR T491A106M020AT 49 Chiếc CAP-TANT,SMD; 10UF,20%,1206,20V
3 DIODE MBR0520L 4 Chiếc DIODE SCHOTTKY 20V 500MA SOD123
4 DIODE SM712-02HTG 31 Chiếc TVS Diode Arrays 600W 2 Channel Green Asymmetrical SOT23-3
5 DIODE LXES15AAA1-133 33 Chiếc CER ESD DEV 0.05PF 15KV 0402
6 LED VLMB1310-GS08 29 Chiếc LED-SMD;3.3V,20mA,1.60mmLX0.80mmW,BLUE,VLMB1310-GS08
7 CONNECTOR TFML-120-01-S-D-LC 16 Chiếc Connector Header Through Hole 40 position 0.050" (1.27mm)
8 RESISTOR PCAN0603E1001BST5 160 Chiếc RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/2W
9 RESISTOR CRCW06030000Z0EAHP 454 Chiếc RES 0 OHM 1/4W 1% 0603 SMD
10 RESISTOR CRCW060310K0FKEA 277 Chiếc RES 10K OHM 1/10W 5% 0603 SMD
11 RESISTOR RC0603FR-0733RL 40 Chiếc RES 33R OHM 1/10W 1% 0603 SMD
12 RESISTOR RT0603BRD07120RL 31 Chiếc RES SMD 120 OHM 0.1% 1/10W 0603
13 IC LMZ36002RVQT 15 Chiếc IC;IC MOD SIMPLE SWITCHER,43-B3QFN,-40TO105°C,LMZ36002RVQT,2A; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
14 IC ADM7172ACPZ-R7 24 Chiếc IC;IC REG LINEAR POS ADJ 2A 8LFCSP,5V
15 IC MAX735ESA+ 4 Chiếc IC REG BCK BST -5V 275MA 8SOIC
16 IC BDCH-10-63 4 Chiếc IC; COUPLER RF 10dB 100W 2GHZ-6GHZ SMD
17 IC 74AHC1G14GW-Q100,1 18 Chiếc IC;IC INVERTER SCHMITT 1CH,5-TSSOP,-40TO 125°C,74AHC1G14GW
18 IC LTC5564HUD#PBF 12 Chiếc IC RF RMS PWR DETECTOR 16-QFN 600MHz -15 GHz
19 IC SN74LVC8T245QPWRQ1 14 Chiếc IC;IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL,24-TSSOP,-40TO125°C,SN74LVC8T245QPWRQ1
20 IC MAAL-011078-TR1000 17 Chiếc IC RF AMP 700MHZ-6GHZ 8DFN; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
21 IC MAAM-009560-TR3000 4 Chiếc IC, APM GAIN BLOCK 15DB
22 IC ADL5611ARKZ-R7 4 Chiếc IC; RF/IF GAIN BLOCK, 30-6000 MHz, SOT-89, -40 TO 105°C, ADL5611ARKZ-R7
23 IC MAX3485EESA+T 22 Chiếc IC;1/1 Transceiver Half RS422,RS485 8-SOIC,MAX3485; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
24 CAPACITOR CC0603KRX7R0BB104 147 Chiếc CAP-CER,SMD; 0.1UF,10%,0603,100V,X7R
25 Tụ điện 06031A101FAT2A 116 Chiếc CAP CER 100pF 100V 1% COG/NPO 0603; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
26 DIODE BAW56LT3G 30 Chiếc DIODE-ARRAY;100V,215mA,SOT23-3,BAW56
27 CONNECTOR FFSD-05-01-N 18 Chiếc CONN RCPT 10POS IDC 30AWG GOLD
28 CONNECTOR 3220-10-0100-00 18 Chiếc CONN HEADER VERT 10POS 1.27MM
29 MOSFET BSH105,215 20 Chiếc MOS-FET;N-CHANNEL,20V,1.05A,SOT23,BSH105,215
30 MOSFET BSS84 20 Chiếc MOS-FET;P-CHANNEL,50V,130mA,SOT-23-3,BSS84
31 IC LT1129IS8-5#PBF 22 chiếc IC REG LINEAR 5V 700MA 8SOIC; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
32 IC LT1963EST-3.3#PBF 6 Chiếc IC REG LDO 3.3V 1.5A SOT223-3; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
33 IC SHT31-DIS-B2.5KS 15 Chiếc IC;SENSOR HUMID/TEMP 5V I2C 2% SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
34 IC LTC1261IS8#PBF 8 Chiếc IC;IC REG SWTCHD,8SOIC,-40 TO 85°C,LTC1261IS8#PBF,-1.25V TO -8V 12MA
35 IC LT4256-1IS8#PBF 8 Chiếc IC;IC CTLR HOTSWAP,8SOIC,-40 TO 85°C,LT4256-1IS8#PBF
36 TRIMMER 3224W-1-502E 11 Chiếc TRIMMER 5K OHM 0.25W J LEAD TOP
37 IC MADL-011015-001 4 Chiếc 250W peak power Limiter 2-4GHz
38 IC XMC0204P2-30GR1 6 Chiếc IC; RF DIR COUPLER 2GHZ-4GHZ SMD
39 RESISTOR ERJ-3EKF22R0V 44 Chiếc RES SMD 22 OHM 1% 1/10W 0603
40 CAPACITOR C0603C105K3RACTU 27 Chiếc CAP CER 1UF 25V 10% X7R 0603
41 LED LG L29K-G2J1-24-Z 18 Chiếc LED SMARTLED GREEN 570NM 0603; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
42 CONNECTOR-ADAPTER SFML-120-03-S-D-LC 16 Chiếc CONN HEADER VERT 40POS .100 15AU
43 IC MP1475DJ-LF-P 8 Chiếc IC REG BUCK ADJ 3A TSOT23-8
44 IC MT25QL512ABB1EW9-0SIT 8 Chiếc IC FLASH 512 MBIT 104 MHZ 8WSON, IC FLASH 512 MBIT 133 MHZ 8WPDFN
45 IC 10M50DAF256I7G 4 Chiếc IC FPGA 178 I/O 256FBGA
46 IC AD8515ARTZ-REEL7 20 Chiếc IC OPAMP GP SOT23-5; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
47 IC IS42S16320F-7TLI 4 Chiếc IC SDRAM 512MBIT 143MHZ 54TSOP
48 IC NC7SZ08P5X 4 Chiếc IC AND 1 Channel
49 IC SN74LVC2T45DCTR 7 Chiếc IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL SM8 0.65mm; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)
50 OSCILLATOR-CRYSTAL TB602-050.0M 4 Chiếc OSC TCXO 50.000 MHZ 3.3V SMD
51 IC TPC817S1D RAG 4 Chiếc OPTOISO 5KV TRANS 4SOP
52 IC EPM240T100C5N 6 Chiếc IC CPLD 192MC 4.7NS 100TQFP
53 IC FT245BL-REEL 6 Chiếc IC USB FIFO 32LQFP
54 IC AT93C46DN-SH-B 5 Chiếc IC EEPROM 1K SPI 2MHZ 8SOIC
55 IC ECS-2033-240-AU 3 Chiếc XTAL OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD
56 IC USBR-B-S-S-O-VT 6 Chiếc CONN RCPT USB2.0 TYPEB 4POS VERT
57 IC SN65220DBVT 6 Chiếc IC SINGLE USB PORT TVS SOT-23-6
58 Connector 15-000553 6 Chiếc CONN D-SUB HD RCPT 44POS PNL MNT
59 Connector G125-MV13405M2P 6 Chiếc CONN HEADER VERT 34POS 1.25MM
60 PIN G125-0020005 126 Chiếc CONN SOCKET 28-32AWG CRIMP GOLD
61 Connector G125-2243496F1 6 Chiếc CONN RCPT 1.25MM 34POS
62 Gioăng chống nước 7900-2-2-4-2.4 125 Mét Gioăng dẫn điện, chống nước, đường kính Ø 2.4mm
63 Gioăng chống nước 7900-2-2-4-2 6 Mét Gioăng dẫn điện, chống nước, đường kính Ø 2mm
64 Gioăng nguồn 24V 10-40450-20S 1 chiếc Circular MIL Spec Tools, Hardware & Accessories AMPH IND CONN; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
65 Nắp chụp Nguồn 24V U10-580902-203 1 chiếc DUST CAP For Receptacle Sheel Size 20; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
66 Connector ethernet(Trên hộp) RJFTV2PEM1G 6 chiếc CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR Couple, Panel Mount, Square Flange, IP67; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
67 Nắp chụp connector Ethernet RJFTVC2G 1 chiếc CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR Cap for connector#5
68 Connector mating ethernet RJFTV6MG 6 chiếc CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR PLUG, IP67; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
69 Connector inc(Trên hộp) RT00104SNH-K 1 chiếc CONN RCPT FMALE 4POS GOLD CRIMP, IP67 - Dust Tight, Waterproof; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
70 Nắp chụp inc RT010DCG 1 chiếc CONN DUST COVER 10 SILVER
71 Connector mating inc RT06104PNH-K 1 chiếc CONN PLUG MALE 4POS GOLD CRIMP, IP67 - Dust Tight, Waterproof ; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
72 gioăng connector encoder 10-40450-18S 2 chiếc CAB 18 GASKET FRTMT PCP
73 Nắp chụp connector encoder U10-580902-183 2 chiếc  CAB 18 CAP SKT CHAIN
74 Nắp chụp BERN18 10 Chiếc PROTECTIVE CONN
75 Tool Z80-280 1 Chiếc TOOL INSERT/REMOVE FOR DATAMATE; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
76 Tool T5747 1 Chiếc POSITIONER M22520/2-01 22-28AWG; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
77 Đầu nối quân sự thoại đầu cáp (loại cài) RJ11F6G 1 chiếc CONN MOD PLUG HSG RJ11 GREEN
78 Ăng ten RAMI-74 2 Chiếc Blade style antenna used for airborne communications: Fre: 1250-1850 MHz Pol: Vertical
79 Đầu nối EZ-400-TM-X 4 Chiếc TNC Connector Plug, Male Pin 50Ohm Free Hanging (In-Line) Push On; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 165°C
80 Đầu cốt CR-200-X 2 gói CRIMP RINGS FOR TC/EZ-195/200 CO
81 IC MRF6V10010NR4 7 chiếc RF Mosfet LDMOS 50V 10mA 1.09GHz 25dB 10W PLD-1.5; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 150°C
82 Đi ốt 1N4148X-TP 6 chiếc DIODE-SWITCHING;100V,150mA,SOD-523,1N4148-TP; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 150°C
83 Đi ốt TL431BQDBZR 5 chiếc IC;REG ADJ PREC SHUNT,SOT23-3,-40TO125°C,TL431BQDBZR; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)
84 Điện trở C150N50Z4 30 chiếc RF IC Termination DCS, GSM, PCS 0Hz ~ 3GHz 150W SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -50°C ~ 200°C
85 Tụ điện 100B680JT500XT 2 chiếc CAP-CER,SMD;68pF,5%,1111,500V,P90; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
86 Tụ điện 100B470JT500XT 2 chiếc CAP-CER,SMD;47pF,5%,1111,500V,P90; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
87 Tụ điện 100B3R0BT500XT 4 chiếc CAP-CER,SMD;3pF,5%,1111,500V,P90; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
88 Tụ điện 100B6R8BT500XT 2 chiếc CAP-CER,SMD;6.8pF,±0.1pF,1111,500V,P90; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
89 Circulator CFA145155AH 14 chiếc Drop-in Circulator, 1450-1550 Mhz, 300W; Dải nhiệt độ làm việc: -30°C ~ 85°C
90 Tụ điện C1825C103K1GAC7800 16 chiếc CAP-CER,SMD, 10000PF,10%,1825, 100V ,C0G; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
91 Cuộn cảm 1606-9JLC 10 chiếc Inductors 1606 Micro Spring 9.85 nH 5 % 1.6 A; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
92 Cuộn cảm 0906-3GLB 2 chiếc Fixed Inductors 0906 MicroSpring 2.55 nH 2 % 1.6 A; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
93 Tụ điện 100B271JT200XT 2 chiếc CAP CER 270PF 200V P90 1111; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
94 Tụ điện 100B471JW200XT 2 chiếc CAP CER 470PF 200V P90 1111; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
95 IC MRF6V14300H 3 chiếc 1400 MHz, 330 W, 50 V Pulsed Lateral N-Channel RF Power MOSFETs
96 Tụ điện 100B180JTN500XT 2 chiếc CAP-CER,SMD;18pF,5%,1111,500V,P90; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
97 Tụ điện 100B101JT500XT 2 chiếc CAP-CER,SMD;100pF,5%,1111,500V,P90; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
98 Tụ điện 100B3R9BT500XT 2 chiếc CAP-CER,SMD;3.9pF,5%,1111,500V,P90; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
99 Tụ điện 100B100JT500XT 2 chiếc CAP-CER,SMD;10pF,5%,1111,500V,P90; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
100 Tụ điện 100B561JT100XT 4 chiếc CAP-CER,SMD;560pF,5%,1111,500V,P90; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
101 IC MMRF1314HR5 10 chiếc RF Mosfet LDMOS (Dual) 50V 100mA 1.4GHz 17.7dB 1000W NI-1230-4H; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
102 Tụ điện 100B1R0BW500XT 8 chiếc CAP CER 1PF 500V P90 1111; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
103 Tụ điện 100B1R8BT500XT 8 chiếc CAP CER 1.8PF 500V P90 1111; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
104 Tụ điện ECA-1JHG471 22 chiếc CAP -ALUM, 470UF,20%, 63V; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 105°C
105 Tụ điện 100B2R4BW500XT 16 chiếc CAP CER 2.4PF 500V P90 1111; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
106 Tụ điện 100B8R2CT500XT 8 chiếc CAP CER 8.2PF 500V P90 1111; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
107 Tụ điện 100B240JT500XT 8 chiếc Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 24pF 5%; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
108 Tụ điện 100B102JT50XT 8 chiếc CAP CER 1000PF 50V P90 1111; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
109 Tụ điện C3225X7R2E224K200AA 8 chiếc CAP CER 0.22UF 250V X7R 1210; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
110 Điện trở RC1206JR-071KL 8 chiếc RES SMD 1K OHM 5% 1/4W 1206; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 155°C
111 ESD CG0402MLU-12G 4 chiếc ESD Suppressors / TVS Diodes CHIP GUARD 12VOLT; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)
112 Đầu nối 142-0701-806 2 chiếc CONN SMA JACK STR 50OHM EDGE MNT; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 165°C
113 Điện trở RCL06120000Z0EA 4 chiếc RESS 1206 0OHM 1%; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 155°C
114 Điện trở ERJ-3GEY0R00V 94 chiếc RES SMD 0.0 OHM JUMPER 1/10W; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 155°C
115 IC ADL5502ACBZ-P7 5 chiếc IC RMS CF DET 0.45-6GHZ-8WLCSP; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
116 IC SHT31-DIS-B 3 chiếc Sensor humid/temp 5V anlg 2% smd; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
117 IC 405C11A25M00000 3 chiếc CRYSTAL 25.0 MHZ 10 PF SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 70°C
118 Biến trở SM-42TW203 2 chiếc TRIMMER 20K OHM 0.25W SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
119 Điện trở ERJ-3EKF1200V 50 chiếc RES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0603; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 155°C
120 Điện trở WSHP2818R1000FEA 4 chiếc RES 0.1 OHM 1% 10W 2818; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 170°C
121 IC PC81710NIP1B 3 chiếc OPTOISOLATOR 5KV TRANS 4SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -30°C ~ 100°C
122 IC SN74LVC1G08DCKR 3 chiếc IC GATE AND 1CH 2-INP SC70-5; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
123 IC PIC32MX795F512L-80I/PF 5 chiếc IC MCU 32BITS 512KB FLASH 100TQFP; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
124 IC INA169NA/3K 9 chiếc IC CURRENT MONITOR 0.5% SOT23-5; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
125 Đầu nối 61300511121 2 chiếc CONN HEADER 5POS .100; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
126 Đầu nối 22284030 2 chiếc CONN HEADER 3POS .100
127 Đi ốt PMEG10030ELPX 2 chiếc SCHOTTKY RECT 100V 3A SOD128; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 175°C
128 Tụ điện T491X477M010AT 20 chiếc CAP TANT 470UF 10V 20% 2917; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
129 Tụ điện 22201C106MAT2A 4 chiếc CAP CER 10UF 100V 20% SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
130 Tụ điện T494A106K010AT 8 chiếc CAP TANT 10UF 10V 10% 1206; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
131 Đi ốt BZX84C47LT1G 2 chiếc ZenerDiode 47V 225mW 6% SMD SOT233; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
132 Bộ lọc BNX003-01 2 chiếc EMI Filters 150V 10A EMI FILTER; Dải nhiệt độ làm việc: -30°C ~ 85°C
133 Transistor BC857BV,115 10 chiếc TRANS 2PNP 45V 0.1A SOT666; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 150°C
134 Nút nhấn EVP-AFKB65 2 chiếc TactSwitch-4PIN; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
135 Tụ điện CGA4J3X7S2A105K125AE 10 chiếc CAP CER 1UF 10% 100V X7S 0805; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
136 Tụ điện EEE-TG2A330P 4 chiếc CAP ALUM 33UF 20% 100V SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
137 Tụ điện EEE-FK2A221AM 4 chiếc CAP ALUM 220UF 20% 100V SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 105°C
138 Tụ điện T510X227K016ATE040 14 chiếc CAP TANT 220UF 16V 10% 2917; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
139 Đi ốt SMDJ90CA 2 chiếc DIODE TVS 90V 146V DO214AB; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 150°C (TJ)
140 Module MHB100-48S24 2 chiếc DC DC CONVERTER 24V 100W; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
141 IC LMZ13610TZE/NOPB 4 chiếc IC DC/DC CONVERTER, 6V, 10A TO-PMOD-11; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
142 Bộ lọc BNX003-11 2 chiếc FILTER EMI SUPPRESSION BLOCK; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
143 Đi ốt SS3H10-E3/9AT 2 chiếc DIODE SCHOTTKY 100V 3A DO214AB; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 175°C
144 Cuộn Ferrit HI2220P701R-10 6 chiếc FERRITE BEAD 700 OHM 2220 1LN; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
145 Led HSMY-C190 12 chiếc LED YELLOW DIFFUSED CHIP SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
146 Cuộn Ferrit BLE32PN300SN1L 6 chiếc FERRITE BEAD 30 OHM 1210 1LN; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
147 Tấm tản nhiệt EYG-T7070A30A 2 chiếc THERM PAD 70MMX70MM W/ADH BLACK
148 Transistor MMBT3904-TP 2 chiếc TRANS NPN 40V 0.2A SOT23; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
149 Điện trở CSNL1206FT3L00 20 chiếc RES SMD 0.003 OHM 1% 1W 1206; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 170°C
150 Cuộn Ferrit SMB2.5R-1 6 chiếc FERRITE BEAD 385 OHM 2SMD 1LN; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
151 IC LMZ23605TZE/NOPB 3 chiếc IC BUCK SYNC 36V 5A TO-PMOD-7; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
152 Tụ điện TAJC106M025RNJ 46 chiếc CAP TANT 10UF 25V 20% 2312 1800mOhm; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
153 Tụ điện GRM42A7U3F101JW31L 2 chiếc CAP CER 100PF 3.15KV 5% U2J 1808 ; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
154 Led LTST-C171GKT 6 chiếc LED GREEN CLEAR THIN 0805 SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 85°C
155 Đi ốt MADL-011014-001000 10 chiếc LIMITER HIGH POWER,1.0-2.0GHZ,HE, 320W; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 125°C
156 Cuộn cảm 744762210A 2 chiếc IND 100nH 5% 1000mA WIREWOUND 1008; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
157 Cuộn cảm LQW18ANR15G8ZD 2 chiếc IND 150NH 2% 420MA 870 MOHM; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
158 Điện trở RC0603JR-070RL 84 chiếc RES ZERO OHM 1/10W 5% 0603 SMD; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 155°C
159 IC HC3-25MT3G 8 chiếc IC PLL MODULE HC3-25MT3G WITH INTERNAL CRYSTAL OSCILLATOR, BW 25MHZ-3GHz
160 IC ADG901BRMZ-REEL7 14 chiếc IC SWITCH SPST 1.65-2.75V 8MSOP; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
161 IC SP-2G+ 7 chiếc POWER SPLITTER/COMBINER 2 WAY-0° 50 OHM 1420 TO 1660 MHZ; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 100°C
162 Bộ lọc CBP-1400E+ 6 chiếc BANDPASS FILTER BANDPASS FILTER, 1320 TO 1480 MHZ, CBP-1400E+ ; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
163 IC PE43713B-Z 7 chiếc RF ATTENUATOR 31.75DB 32VFQFN; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
164 IC ADL5610ARKZ-R7 10 chiếc IC AMP GAIN BLOCK 18DB SOT89-3; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
165 IC MMG30271BT1 7 chiếc HBT GPA/LNA 450-4000 MHZ 30 DB
166 Bộ lọc CBP-1630F+ 4 chiếc BANDPASS FILTER CBP-1630F+ 1500 TO 1760 MHz; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
167 IC AZ1117EH-3.3TRG1 10 chiếc IC REG LINEAR POS ADJ 1A SOT223; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TJ)
168 IC LT1963EST-2.5#PBF 3 chiếc IC REG LINEAR 2.5V 1.5A SOT223-3; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
169 Bộ lọc CBP-1538J+ 8 chiếc BANDPASS FILTER CBP-1538J+ 1518 TO 1559 MHz; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
170 IC QCC-20+ 5 chiếc IC Power Splitter/Combiner 2 Way-90° 50OHM, 1200 to 2200 MHz; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 100°C
171 IC SYM-25DLHW+ 3 chiếc IC;40-2500 MHz, Level 10 Surface Mount Frequency Mixer; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
172 Bộ lọc SXBP-69+ 4 chiếc FILTER SXBP-69+ 50 OHM 61.9 TO 76.5MHZ; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
173 IC BIF3 5 chiếc IC AMP GAIN BLOCK 20.3DB SOT89-3
174 Bộ lọc TF641040B-70M 4 chiếc FILTER-HELICAL; BW 3dB 4MHZ±0.5MHZ (PERFORMANCE), IL ≤ 9.5 dB; Fc70MHZ; 50OHM
175 Cuộn Ferrit BLM21PG221SN1D 2 chiếc FERRITE CHIP 220 OHM 0805; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
176 Đầu nối 120953-5 2 chiếc CONN RCPT BLADE PWR 8POS PCB; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
177 Đầu nối 282834-4 2 chiếc CONN-HEADER VERT SGL 4POS GOLD; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
178 Đầu nối 5100668-1 2 chiếc CONN-HEADER; CONNECTOR 2MM VERT, 154POS, MALE, 5100668-1; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
179 Bộ tạo dao động DOC050F-010.0M 2 chiếc OSC OCXO 10.000MHz LVCMOS SMD; Dải nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C
180 IC MAX3485ECSA+T 3 chiếc IC;1/1 Transceiver Half RS422,RS485 8-SOIC,MAX3485; Dải nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C
181 IC SN74GTLPH16945GR 5 chiếc IC BUS TXRX LVTTL-GTLP 48-TSSOP; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)
182 Cáp cao tần SUCOFORM_86 2 chiếc Coaxial Cables SOLD IN METERS; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 165°C
183 Led Q6F5BYYRG02E 8 chiếc LED Panel Mount Indicators LED Indicator 6mm Flush 2VDC IP67
184 Đầu nối 132111 12 chiếc CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 165°C
185 Đầu nối 172371 2 chiếc CONN ADAPT JACK-JACK N 50 OHM; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 155°C
186 Đầu nối 132146 24 chiếc CONN SMA RCPT STR 50 OHM SOLDER; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 165°C
187 Đầu nối 45230-620230 4 chiếc CONN HEADER VERT 30POS 1.27MM; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 125°C
188 Đầu nối 45130-010030 4 chiếc CONN RCPT 30POS IDC 30AWG GOLD; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
189 Đầu nối 45210-620230 10 chiếc CONN HEADER VERT 10POS 1.27MM; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
190 Đầu nối 45110-010030 10 chiếc CONN RCPT 10POS IDC 30AWG GOLD; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
191 Đầu nối VHR-10N 6 chiếc CONN HOUSING VH 10POS 3.96MM WHT
192 Đầu nối B10P-VH-FB-B(LF)(SN) 6 chiếc CONN HEADER VERT 10POS 3.96MM; Dải nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 85°C
193 Đầu nối 11_N-50-3-13/113_NE 2 chiếc RF Connectors / Coaxial Connectors N straight cable plug(m); Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 165°C
194 Nút nhấn PVA6LRE21241 4 chiếc SWITCH PUSHBUTTON SPST 2A 36V; Dải nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 70°C
195 Đầu nối ASVHSVH16K305 30 chiếc JUMPER SVH-41T-P1.1 X2 12"
196 Đầu nối 98414-G06-10LF 10 chiếc CONN HEADER VERT 10POS 2MM; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
197 Đầu nối 89361-110LF 10 chiếc CONN RCPT 10POS IDC 28AWG GOLD; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
198 Đầu nối 1430873 6 chiếc CONN SEALING COVER M12 BLACK
199 Đầu nối T4131512041-000 2 chiếc CONN PLUG FMALE 4POS GOLD SOLDER; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
200 Đầu nối T4111501041-000 2 chiếc CONN RCPT MALE 4POS GOLD SCREW; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C
201 Bộ chuyển đổi nguồn PFM4414VB6M48D0T00 2 chiếc Enclosed AC DC Converters 1 Output 48V 8.33A 85 ~ 264 VAC Input; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
202 Bộ chuyển đổi nguồn TEP 150-4818WI 2 chiếc Enclosed DC DC Converter 1 Output 48V 3.2A 75V Input; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 75°C
203 Duplexer DUP-1058-VH 4 chiếc Duplexer L band; UL: 1527-1537MHz, DL: 1454-1474 MHz, Attenation:50dB min; IL: 0.5dB max; VSWR 1.3max; CW 300W max; N-f connector; 105×128×30mm; Dải nhiệt độ làm việc: -10°C ~ 75°C
204 Đầu nối 1755516 4 chiếc TERM BLOCK HDR 2POS VERT 5MM
205 Đầu nối 1754449 4 chiếc TERM BLOCK PLUG 2POS STR 5MM
206 Đầu nối SM4034 4 chiếc Hermetically Sealed N Female to N Female Bulkhead Adapter; Dải nhiệt độ làm việc: -65°C ~ 165°C
207 Đầu nối EZ-400-NMH-RA-X 6 chiếc N Type Connector Plug, Male Pin 50Ohm Free Hanging (In-Line), Right Angle ; Dải nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 155°C
208 Tấm tản nhiệt EYG-T3535A20A 2 chiếc THERM PAD 35MMX35MM W/ADH BLACK
209 IC LMZ14203TZX-ADJ/NOPB 5 chiếc Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 ~ 6V 3A 6V - 42V Input; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
210 IC LMZ14203HTZ/NOPB 5 chiếc Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 5 ~ 30V 3A 6V - 42V Input; Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C
211 Cảm biến đo gió siêu âm GMX500 1 Chiếc Cảm biến đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và tốc đô gió + Cáp độ bảo vệ: IP66 + Các thông số đo được: tốc độ gió, hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, GPS + Điện áp cung cấp : 24 ± 10% VDC + Nhiệt độ làm việc: -40 ... 60 °C + Dải đo tốc độ gió: 0.01 ... 60 m/s + Độ chính xác đo gió : ± 3% ở tốc độ
212 connector trên cáp, cỡ 24-22 GTS08F24-22S 1 Chiếc Connector trên cáp, cái, size 24-22: - Loại connector: gắn trên cáp (Plug) - Chân connector: loại cái (Socket) - Kiểu đuôi: loại cong (Right Angle) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 24-22 - Kiểu chốt: reverse bayonet - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
213 Connector trên tủ, đực, size 36-5 MS3100E36-5P 4 Chiếc Connector trên tủ, đực, size 36-5: - Loại connector: gắn trên tủ (wall mount receptacle) - Chân connector: loại đực (Pin) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 36-5 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
214 Nắp che connector trên tủ, cỡ 36 MS25043-36D 4 Chiếc Nắp che connector trên tủ, cỡ 36 - Tương thích với connector trên tủ cỡ 36 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
215 Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 36 10-40450-36 4 Chiếc Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 36 - tương thích với connector trên tủ cỡ 36 - vật liệu: cao su / cao su có vật liệu dẫn điện
216 Connector trên tủ, đực, size 32-17 MS3100E32-17P 2 Chiếc Connector trên tủ, đực, size 32-17: - Loại connector: gắn trên tủ (wall mount receptacle) - Chân connector: loại đực (Pin) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 32-17 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
217 Connector trên tủ, cái, size 32-17 MS3100E32-17S 2 Chiếc Connector trên tủ, cái, size 32-17: - Loại connector: gắn trên tủ (wall mount receptacle) - Chân connector: loại cái (Socket) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 32-17 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
218 Nắp che connector trên tủ, cỡ 32 MS25043-32D 4 Chiếc Nắp che connector trên tủ, cỡ 32 - Tương thích với connector trên tủ cỡ 32 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
219 Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 32 10-40450-32 4 Chiếc Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 32 - tương thích với connector trên tủ cỡ 32 - vật liệu: cao su / cao su có vật liệu dẫn điện
220 Connector trên cáp, đực, size 32-17 MS3106E32-17P 2 Chiếc Connector trên cáp, đực, size 32-17: - Loại connector: gắn trên cáp (Plug) - Chân connector: loại đực (Pin) - Kiểu đuôi: loại thẳng (Straight) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 32-17 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
221 Connector trên cáp, cái, size 32-17 MS3106E32-17S 2 Chiếc Connector trên cáp, cái, size 32-17: - Loại connector: gắn trên cáp (Plug) - Chân connector: loại cái (Socket) - Kiểu đuôi: loại thẳng (Straight) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 32-17 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
222 Nắp che connector trên cáp, cỡ 32 MS25042-32D 4 Chiếc Nắp che connector trên cáp, cỡ 32 - Tương thích với connector trên cáp cỡ 32 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
223 Connector trên tủ, đực, size 20-27 MS3100E20-27P 2 Chiếc Connector trên tủ, đực, size 20-27: - Loại connector: gắn trên tủ (wall mount receptacle) - Chân connector: loại đực (Pin) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 20-27 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
224 Connector trên tủ, cái, size 20-27 MS3100E20-27S 2 Chiếc Connector trên tủ, cái, size 20-27: - Loại connector: gắn trên tủ (wall mount receptacle) - Chân connector: loại cái (Socket) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 20-27 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
225 Nắp che connector trên tủ, cỡ 20 MS25043-20D 12 Chiếc Nắp che connector trên tủ, cỡ 20 - Tương thích với connector trên tủ cỡ 20 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
226 Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 20 10-40450-20 12 Chiếc Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 20 - tương thích với connector trên tủ cỡ 20 - vật liệu: cao su / cao su có vật liệu dẫn điện
227 Connector trên cáp, đực, size 20-27 MS3106E20-27P 2 Chiếc Connector trên cáp, đực, size 20-27: - Loại connector: gắn trên cáp (Plug) - Chân connector: loại đực (Pin) - Kiểu đuôi: loại thẳng (Straight) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 20-27 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
228 Connector trên cáp, cái, size 20-27 MS3106E20-27S 2 Chiếc Connector trên cáp, cái, size 20-27: - Loại connector: gắn trên cáp (Plug) - Chân connector: loại cái (Socket) - Kiểu đuôi: loại thẳng (Straight) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 20-27 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
229 Connector trên cáp, cái, size 20-4, bẻ góc MS3108E20-4S 4 Chiếc Connector trên cáp, cái, size 20-4: - Loại connector: gắn trên cáp (Plug) - Chân connector: loại cái (Socket) - Kiểu đuôi: loại cong (Right angle) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 20-4 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
230 Nắp che connector trên cáp, cỡ 20 MS25042-20D 12 Chiếc Nắp che connector trên cáp, cỡ 20 - Tương thích với connector trên cáp cỡ 20 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
231 Connector trên tủ, đực, size 24-6 MS3100E24-6P 2 Chiếc Connector trên tủ, đực, size 24-6: - Loại connector: gắn trên tủ (wall mount receptacle) - Chân connector: loại đực (Pin) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 24-6 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
232 Nắp che connector trên tủ, cỡ 24 MS25043-24D 4 Chiếc Nắp che connector trên tủ, cỡ 24 - Tương thích với connector trên tủ cỡ 24 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
233 Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 24 10-40450-24 4 Chiếc Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 24 - tương thích với connector trên tủ cỡ 24 - vật liệu: cao su / cao su có vật liệu dẫn điện
234 Connector trên cáp, cái, size 24-6 MS3106E24-6S 2 Chiếc Connector trên cáp, cái, size 24-6: - Loại connector: gắn trên cáp (Plug) - Chân connector: loại cái (Socket) - Kiểu đuôi: loại thẳng (Straight) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 24-6 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
235 Nắp che connector trên cáp, cỡ 24 MS25042-24D 4 Chiếc Nắp che connector trên cáp, cỡ 24 - Tương thích với connector trên cáp cỡ 24 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
236 Connector trên tủ, cái, size 18-1 MS3100E18-1S 1 Chiếc Connector trên tủ, cái, size18-1: - Loại connector: gắn trên tủ (wall mount receptacle) - Chân connector: loại cái (Socket) - Đặc tính connector: E hoặc F (environmental resisting) - Kích thước vỏ - Bố trí chân (Insert Arrangement): 18-1 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Dải nhiệt độ làm việc: -55 đến 125°C - Cấp độ bảo vệ: >= IP67 - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
237 Nắp che connector trên tủ, cỡ 18 MS25043-18D 1 Chiếc Nắp che connector trên tủ, cỡ 18 - Tương thích với connector trên tủ cỡ 18 - Kiểu chốt: dạng xoáy (Threaded) - Vật liệu vỏ: hợp kim nhôm mạ cadmi, màu xanh oliu (aluminum alloy, olive drab over cadmium plating) - Tiêu chuẩn: MIL-DTL-5015, MIL-C-5015 hoặc tương đương
238 Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 18 10-40450-18 1 Chiếc Gioăng chống nước connector trên tủ, cỡ 18 - tương thích với connector trên tủ cỡ 18 - vật liệu: cao su / cao su có vật liệu dẫn điện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->