Gói thầu: Cung cấp vật tư dự phòng cho NMTĐ A Vương năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210101861-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương
Tên gói thầu Cung cấp vật tư dự phòng cho NMTĐ A Vương năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201255502
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất điện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 98 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-04 14:45:00 đến ngày 2021-01-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 655,151,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Rơle thời gian 3RP2540-1BW30 1 cái Tương đương Rơle thời gian 3RP2540-1BW30, Hãng Siemens
2 Bộ PLC S7-1500, bao gồm: 2 Bộ Tương đương Bộ PLC S7-1500, hãng Siemens:
3 Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0 2 Bộ Tương đương Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0, Hãng Siemens
4 PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6 2 bộ Tương đương PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6, Hãng Siemens
5 Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0 2 Bộ Tương đương Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0, Hãng Siemens
6 Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0 8 Bộ Tương đương Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens
7 Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0 7 Bộ Tương đương Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens
8 Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0 2 bộ Tương đương Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens
9 Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6 2 Bộ Tương đương Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6, Hãng Siemens
10 Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0 2 bộ Tương đương Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens
11 Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0 1 Bộ Tương đương Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0, Hãng Siemens
12 Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40 34 Bộ Tương đương Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40, Hãng Siemens
13 Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0 4 Bộ Tương đương Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0, Hãng Siemens/Czech Republic
14 Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green) 4 Bộ Tương đương Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green), Hãng Siemens
15 Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) 4 Bộ Tương đương Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) Hãng Siemens
16 Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015 2 cái Tương đương Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015
17 INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A 2 cái Tương đương INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A, Hãng Siemens
18 DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A 4 cái Tương đương DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A, Hãng Siemens
19 Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7 1 cái Tương đương Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7, Hãng Siemens
20 Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P 1 cái Tương đương Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P, Hãng ORICO
21 Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504 1 cái Tương đương Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504, Hãng Unitek
22 Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT 1 cái Tương đương Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT, Hãng Intel
23 Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT 5 cái Tương đương Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT, Hãng Intel
24 Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M 1 cái Tương đương Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M, Hãng HP
25 Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp 4 bộ Tương đương Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp, Hãng FOLKSAFE/Equivalent
26 Rơle MYA-LA12, 24VDC 1 cái Tương đương Rơle MYA-LA12, 24VDC, Hãng Omron
27 Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC 2 cái Tương đương Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC, Hãng Omron
28 Biến trở công suất chống cháy GH100W 100ΩJ Resistor NR JK 1 cái Tương đương Biến trở công suất chống cháy JRM GH100W 100ΩJ Resistor NR JK, Hãng JRM
29 Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020 1 cái Tương đương Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020, Hãng TDK-Lambda
30 Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33 2 cái Tương đương Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33, Hãng Schneider
31 Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT 4 cái Tương đương Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT, Hãng BHC Aerovox/Kemet Equivalent
32 Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC 4 cái Tương đương Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC, Hãng Mikro
33 Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0 3 cái Tương đương Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0, Hãng Siemens
34 Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V 10 Bộ Tương đương Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V, Hãng Hochiki
35 Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787 2 bộ Tương đương Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787, Hãng Alup
36 Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222 2 bộ Tương đương Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222, Hãng Alup
37 Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105 2 bộ Tương đương Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105, Hãng Alup
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->