Gói thầu: Cung cấp vật tư gia công chế tạo bộ làm mát dầu ổ hướng tuabin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210101798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư gia công chế tạo bộ làm mát dầu ổ hướng tuabin |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255502 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-04 13:54:00 đến ngày 2021-01-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 284,157,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600 - Loại ống thẳng - Đường kính ngoài: 19 mm - Đường kính trong: 16.2 mm - Dài: 2 m | 40 | ống | Tương đương Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600, Hãng BS metal | ||
| 2 | Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600 - Loại ống thẳng - Đường kính ngoài: 19 mm - Đường kính trong: 16.2 mm - Dài: 1.8 m | 44 | Ống | Tương đương Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600, Hãng BS metal | ||
| 3 | Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600 - Loại ống thẳng - Đường kính ngoài: 19 mm - Đường kính trong: 16.2 mm - Dài: 1.4 m | 28 | Ống | Tương đương Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600, Hãng BS metal | ||
| 4 | Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600 - Loại ống thẳng- - Đường kính ngoài: 19 mm - Đường kính trong: 16.2 mm - Dài: 1.3 m | 52 | Ống | Tương đương Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600, Hãng BS metal | ||
| 5 | Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600 - Loại ống thẳng - Đường kính ngoài: 19 mm - Đường kính trong: 16.2 mm - Dài: 1.1 m | 52 | Ống | Tương đương Ống đồng - Cu/Ni/90/10 – C70600, Hãng BS metal | ||
| 6 | Thép tấm Inox 852 x 552 x 35 mm, Gia công lỗ và yêu cầu kỹ thuật theo bản vẽ | 2 | tấm | Tương đương Thép tấm Inox 852 x 552 x 35 mm, Gia công lỗ và yêu cầu kỹ thuật theo bản vẽ | ||
| 7 | Dụng cụ nong ống - Tube expander CJ-217 - Tube expansion range (Đường kính ống mở rộng): 15.6 ….17.8 mm - Effective roller length (chiều dài nong mở rộng): 32…51 mm - Total length (Chiều dài đầu nong): 237mm. | 2 | Bộ | Tương đương Dụng cụ nong ống Tube expander CJ-217, Hãng Sugino | ||
| 8 | Con lăn dùng cho dụng cụ nong ống CJ-217 | 2 | Bộ | Tương đương Con lăn dùng cho dụng cụ nong ống CJ-217, Hãng Sugino | ||
| 9 | Thanh trục dùng cho dụng cụ nong ống CJ-217 | 2 | Bộ | Tương đương Thanh trục dùng cho dụng cụ nong ống CJ-217, Hãng Sugino | ||
| 10 | Bộ máy uốn ống bằng thủy lực HHW-4J Phù hợp cho đường kính ống Φ19 | 1 | Bộ | Tương đương Bộ máy uốn ống bằng thủy lực HHW-4J Phù hợp cho đường kính ống Φ19 | ||
| 11 | Mũi khoan Inox Φ19.5 | 4 | cái | Tương đương Mũi khoan Inox Φ19.5 | ||
| 12 | Mũi khoan Inox Φ14.5 | 2 | cái | Tương đương Mũi khoan Inox Φ14.5 | ||
| 13 | Mũi khoan Inox Φ10.5 | 3 | cái | Tương đương Mũi khoan Inox Φ10.5 | ||
| 14 | Mũi khoan Inox Φ 6 | 4 | cái | Tương đương Mũi khoan Inox Φ 6 | ||
| 15 | Bộ mũi ta rô Inox M12 | 2 | Bộ | Tương đương Bộ mũi ta rô Inox M12 | ||
| 16 | Bộ mũi ta rô Inox M16 | 2 | Bộ | Tương đương Bộ mũi ta rô Inox M16 | ||
| 17 | Mũi dao phay ngón Φ 20 | 2 | cái | Tương đương Mũi dao phay ngón Φ 20 | ||
| 18 | Đá xếp trụ nhám Φ 20 | 90 | viên | Đá xếp trụ nhám Φ 20 | ||
| 19 | Đá mài trụ Φ 16 | 20 | viên | Tương đương Đá mài trụ Φ 16 | ||
| 20 | Đá mài côn Φ 16 - 22 | 30 | viên | Tương đương Đá mài côn Φ 16 - 22 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi