Gói thầu: Gói 2C: Đấu thầu tập trung cung cấp thiết bị, dây, sứ và phụ kiện. Các hạng mục SCL: 1. ĐDK 471 các nhánh rẽ Quy Kỳ 1,2,3,4 ĐL Định Hóa; 2. ĐDK 475 E6.19 ĐL Đại Từ; 3. ĐDK 471E6.7 đoạn sau MC 02 Z131 ĐL Phổ Yên; 4. ĐDK 471E6.6 Các nhánh rẽ: Yên Thủy, Quyết Thắng, Đan Khê, Làng Vu, Làng Hin, Làng Bún, Phấn Mễ 2 Điện lực Phú Lương; 5. ĐDK 373; 376; 377 E6.2; Tủ RMU 01 ĐDK 474 E6.4 - Điện lực Thành phố Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210102834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 2C: Đấu thầu tập trung cung cấp thiết bị, dây, sứ và phụ kiện. Các hạng mục SCL: 1. ĐDK 471 các nhánh rẽ Quy Kỳ 1,2,3,4 ĐL Định Hóa; 2. ĐDK 475 E6.19 ĐL Đại Từ; 3. ĐDK 471E6.7 đoạn sau MC 02 Z131 ĐL Phổ Yên; 4. ĐDK 471E6.6 Các nhánh rẽ: Yên Thủy, Quyết Thắng, Đan Khê, Làng Vu, Làng Hin, Làng Bún, Phấn Mễ 2 Điện lực Phú Lương; 5. ĐDK 373; 376; 377 E6.2; Tủ RMU 01 ĐDK 474 E6.4 - Điện lực Thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210102826 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-04 19:01:00 đến ngày 2021-01-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,221,616,053 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng một phía. Kết nối Scada | 1 | Tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Vỏ tủ RMU | 1 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 6 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chống sét thông minh 22kV | 45 | Bộ 1 pha | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 30 | chuỗi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 1.500 | chuỗi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty | 39 | quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 2.274 | quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 24 | quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cáp 3 pha T-plug-22kV-240mm2 | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu cáp Elbow22kV 3x70 | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Móc treo chữ U | 3.132 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Mắc nối trung gian điều chỉnh | 286 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Mắc nối trung gian | 1.223 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Khánh đơn | 12 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 1.479 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 70-120 | 30 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 15 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây ACSR-95/16 | 37.690 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây ACSR-70/11 | 71.258 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây ACSR-50/8 | 89.119 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 75 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây chống sét TK-50 | 4.715 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 30 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 36 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 768 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | 46 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ống nối chịu lực cho dây 50 | 43 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ống nối chịu lực cho dây 95 | 36 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Pát ép A50 | 255 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Pát ép A70 | 144 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Pát ép A95 | 102 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Pát ép A120 | 18 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp quai nhôm - nhôm 70 | 3 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Kẹp hotline 70 | 3 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Phụ kiện đỡ dây chống sét PKĐCS | 16 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Phụ kiện néo dây chống sét PKNCS | 40 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Thí nghiệm chống sét thông minh | 45 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Thí nghiệm Dao cách ly | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Thí nghiệm dao phụ tải trong tủ RMU | 3 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi