Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ đại tu các thiết bị cơ khí thủy công Nhà máy thủy điện Bản Chát năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210103929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ đại tu các thiết bị cơ khí thủy công Nhà máy thủy điện Bản Chát năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201291055 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-05 13:35:00 đến ngày 2021-01-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 560,176,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bản lề Ø8 | 64 | Cái | Loại 08075 hoặc tương đương; vật liệu thép Inox; kích thước Ø8 | ||
| 2 | Băng cách điện | 58 | cuộn | Loại Nano 5milx3/4"x20Y, màu đen | ||
| 3 | Bộ điện trở xả cẩu hạ lưu | 1 | Bộ | Bộ điện trở cho Dynamic Braking Unit BRD-EZ3-55K, sử dụng cho biến tần HITACHI 55kW điều khiển động cơ 37kW | ||
| 4 | Bóng đèn Led | 9 | Bộ | Bóng đèn Led 25W, 220VAC, đui xoáy kèm đế nghiêng E27 | ||
| 5 | Bu lông M10x20 | 10 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 6 | Bu lông M12x50 | 16 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 7 | Bu lông M12x55 | 64 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 8 | Bu lông M12x60 | 32 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 9 | Bu lông M12x70 | 128 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 10 | Bu lông M16x25 | 16 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 11 | Bu lông M16x30 | 16 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 12 | Bu lông M16x50 | 12 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 13 | Bu lông M20x100 | 184 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 14 | Bu lông M20x120 | 56 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 15 | Bu lông M20x145 | 8 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 16 | Bu lông M20x160 | 8 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 17 | Bu lông M20x70 | 64 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 18 | Bu lông M20x90 | 150 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 19 | Bu lông M20x95 | 63 | Bộ | Vật liệu SUS304, cường độ A2-70. Bộ gồm Bulong, đai ốc, long đen, đệm vênh | ||
| 20 | Cáp dẹt cấp nguồn lực 4x70mm2 | 70 | mét | Tiết diện: 4x70mm2; Điện áp định mức: >1.5mm: 450/750V; Điện áp thử nghiệm: >1.5mm: 3000V; Chất liệu PVC dẻo độ đàn hồi và chịu lực cao, có khả năng chống dầu, chống nước, chống tia UV phù hợp khi làm việc ngoài trời; Cáp dẹt động lực, 4 lõi 4 màu gồm nâu, đen, xám, vàng xanh; Tiêu chuẩn: IEC 60228 | ||
| 21 | Cáp dẹt cấp nguồn lực 4x35mm2 | 200 | mét | Tiết diện: 4x35mm2; Điện áp định mức: >1.5mm: 450/750V; Điện áp thử nghiệm: >1.5mm: 3000V; Chất liệu PVC dẻo độ đàn hồi và chịu lực cao, có khả năng chống dầu, chống nước, chống tia UV phù hợp khi làm việc ngoài trời; Cáp dẹt động lực, 4 lõi 4 màu gồm nâu, đen, xám, vàng xanh; Tiêu chuẩn: IEC 60228 | ||
| 22 | Chổi đánh gỉ Ø100 | 94 | Cái | Ø100, kiểu máy mài chổi sắt | ||
| 23 | Cồn công nghiệp | 35 | kg | Cồn công nghiệp | ||
| 24 | Công tắc hành trình | 16 | cái | Loại cần gạt dài có bánh xe có thể điều chỉnh được; Điện áp định mức 250V; Số cặp tiếp điểm 1NO+1NC; 10A/500VAC; Loại chống nước lắp đặt ngoài trời | ||
| 25 | Đá cắt Ø180 | 9 | Viên | Đá cắt kim loại đường kính Ø180 | ||
| 26 | Đá cắt Ø350 | 3 | Viên | Đá cắt kim loại đường kính Ø350 | ||
| 27 | Đá mài Ø180 | 9 | Viên | Đá mài kim loại đường kính Ø180 | ||
| 28 | Dầm I100x8 | 57 | Kg | Thép hình I100x50x6.8x4.5 (khối lượng tương đương 7 mét) | ||
| 29 | Đầu cos 35mm2 | 16 | Chiếc | Đầu cos đồng: loại đuôi ngắn 14mm, Kích thước: 35mm2 | ||
| 30 | Đầu cos 70mm2 | 8 | Cái | Đầu cos đồng: loại đuôi ngắn 19mm, Kích thước: 70mm2 | ||
| 31 | Dầu công nghiệp | 40 | lít | Shell Omala S2 G460 hoặc tương đương | ||
| 32 | Đệm gioăng đáy 12x70x5776 | 2 | Tấm | Tấm cao su, chịu nước, chịu nhiệt, kích thước 12x70x5776mm | ||
| 33 | Đệm gioăng dọc 12x70x2303 | 4 | Tấm | Tấm cao su chịu nước, chịu nhiệt, kích thước 12x70x2303mm | ||
| 34 | Đệm gioăng dọc 12x70x2650 | 4 | Tấm | Tấm cao su chịu nước, chịu nhiệt, kích thước 12x70x2650mm | ||
| 35 | Điện trở xả cẩu đập tràn | 1 | Bộ | Bộ điện trở cho Dynamic Braking Uint BRD-EZ3-55K. Sử dụng cho biến tần Hitachi 90kW điều khiển động cơ 55kW | ||
| 36 | Đồng hồ đo điện áp | 1 | cái | Dài đo 0-200A; Kích thước mặt trong: 62x62mm; Đồng hồ kim. | ||
| 37 | Đồng hồ đo dòng điện | 1 | cái | Dài đo 0-200A; Tỷ số biến: 150/5A; Kích thước mặt trong: 62x62mm; Đồng hồ kim. | ||
| 38 | Đui đèn | 1 | cái | Đui xoáy, nghiêng, E27 | ||
| 39 | Giấy nhám | 100 | tờ | P600, kích thước 250x280mm | ||
| 40 | Giẻ lau | 82 | kg | Vải cottong, kích thước tối thiều 300x300mm | ||
| 41 | Gioăng đáy 30x150x5800 | 1 | Tấm | Tấm cao su chịu nước, chịu nhiệt, kích thước 30x150x5800mm | ||
| 42 | Gioăng đáy 30x150x6400 | 1 | Tấm | Tấm cao su chịu nước, chịu nhiệt, kích thước 30x150x6400mm | ||
| 43 | Gioăng làm kín chữ P F60x20x140x2370 | 2 | Tấm | Gioăng cao su biên dạng chữ P chịu nước, chịu mài mòn cao, kích thước F60x20x140x237 | ||
| 44 | Gioăng làm kín chữ P F60x20x140x5910 | 1 | Tấm | Gioăng cao su biên dạng chữ P chịu nước, chịu mài mòn cao, kích thước F60x20x140x5910 | ||
| 45 | Gioăng làm kín chữ P: F60x20x140x2685 | 2 | Tấm | Gioăng cao su biên dạng chữ P chịu nước, chịu mài mòn cao, kích thước F60x20x140x2685 | ||
| 46 | Keo nối gioăng cao su 2 thành phần | 4 | Hộp | Keo dán SC2000 hoặc tương đương | ||
| 47 | Mỡ tra vòng bi | 31 | kg | Loại LMGT2 hoặc tương đương | ||
| 48 | Nở sắt M12x150 | 16 | Bộ | Nở sắt M12x150 | ||
| 49 | Ổ, phích cắm chịu nước | 1 | Bộ | 4 chấu; dùng cho cáp 3Cx6+1Cx4Qmm2; đường kính cáp 2cm; Chịu được áp lực 45mH20. Chịu được điện áp 400V, dòng điện 20A. | ||
| 50 | Ống ruột gà Ø19 | 70 | mét | Ống ruột gà lõi thép Ø19, bọc nhựa | ||
| 51 | Ống ruột gà nhựa | 20 | mét | Ống ruột gà Ø32 | ||
| 52 | Que hàn 3,2mm | 10 | Kg | VD J421 hoặc tương đương; 3,2mm | ||
| 53 | Rơ le trung gian một chiều, kèm chân đế (24VDC) | 4 | Bộ | Điện áp cuộn dây: 24VDC; Số tiếp điểm: 4NO+4NC; Tiếp điểm tác động 5A/250VAC; Rơ le có cần gạt tác động, có đèn chỉ báo. | ||
| 54 | Rơ le trung gian xoay chiều, kèm chân đế (220VAC) | 62 | Bộ | Điện áp cuộn dây: 230VAC; Số tiếp điểm: 4NO+4NC; Tiếp điểm tác động 10A/250VAC; Rơ le có cần gạt tác động, có đèn chỉ báo; Rơ le 14 chân cắm loại dẹt | ||
| 55 | Sơn chống gỉ mầu ghi | 25 | kg | Sơn Epoxy Đại Bàng S.EP-N1 mã mầu G-236 hoặc tương đương, kèm theo chất đóng rắn | ||
| 56 | Sơn phủ mầu ghi | 85 | kg | Sơn Epoxy Đại Bàng S.EP-P1 mã mầu G-236 hoặc tương đương, kèm theo chất đóng rắn | ||
| 57 | Sơn phủ mầu xanh | 415 | kg | Sơn Epoxy Đại Bàng S.EP-P1 mã mầu CT-04 (170 70 35) hoặc tương đương, kèm chất đóng rắn | ||
| 58 | Thép góc L30x30x3mm | 28,8 | Kg | L30x30x3mm (khối lượng tương đương 21 mét) | ||
| 59 | Thép góc L40x40x4 mm | 56,6 | Kg | L40x40x4 mm (khối lượng tương đương 24,5 mét) | ||
| 60 | Thép góc L50x50x5 mm | 63 | Kg | L50x50x5 mm (khối lượng tương đương 18 mét) | ||
| 61 | Tôn tấm 10mm | 20 | Kg | Thép Q235, dày 10mm, khổ 1m | ||
| 62 | Tôn tấm dày 2mm | 314,1 | kg | Thép Q235 dày 2mm, khổ 1m (khối lượng tương đương 20m2) | ||
| 63 | Vải phin | 30 | m | Vải phin trắng khổ rộng 0,8m | ||
| 64 | Vú mỡ đồng M10 | 60 | cái | M10, vật liệu đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi