Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm lần 1 năm 2021 cho Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210105931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm lần 1 năm 2021 cho Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275619 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-06 10:04:00 đến ngày 2021-01-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 165,355,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao dọc giấy | 25 | Chiếc | Dao dọc giấy SDI 0423hoặc tương đương. | ||
| 2 | Dập ghim nhỏ | 54 | Chiếc | Dập ghim Max HD-10ML ST-M01 hoặc tương đương. | ||
| 3 | Dập ghim nhỡ | 10 | Chiếc | Dập Ghim DELI 391 hoặc tương đương. | ||
| 4 | Băng dính xanh đóng gáy | 15 | Cây | Băng dinh xanh Mickey hoặc tương đương. Kích thước 5cm, Đóng gói 6 cuộn/cây. | ||
| 5 | Băng dính trắng to | 7 | Cây | Băng dính trắng to Mickey hoặc tương đương. Kích thước 5 cm, Đóng gói 6 cuộn/cây | ||
| 6 | Băng dính trắng nhỏ | 4 | Cây | Băng dính Mickey hoặc tương đương. Kích thước 2cm, Đóng gói 10 cuộn/cây | ||
| 7 | Băng dính 2 mặt | 4 | Cây | Băng dính 2 mặt 5 cm, Đóng gói 6 cuộn/cây. | ||
| 8 | Băng dính dán nền cảnh bảo | 15 | Cuộn | Băng dính dán nền cảnh báo 3M 764 hoặc tương đương. Kích thước: 50mmx33m. Màu sắc: vàng | ||
| 9 | Băng dính dán nền cảnh bảo | 15 | Cuộn | Băng dính dán nền cảnh báo 3M 764 hoặc tương đương. Kích thước: 50mmx33m. Màu sắc: đỏ | ||
| 10 | Băng dính dán nền cảnh bảo | 15 | Cuộn | Băng dính dán nền cảnh bảo 3M 766 hoặc tương đương. Kích thước: 50mmx33m. Màu sắc: Sọc vàng đen | ||
| 11 | Tranh cổ động văn phòng 5S | 5 | Cái | Chất liệu: Vải Canvas căng khung gỗ. Kích thước: 40x60 cm, kèm theo đinh treo tranh | ||
| 12 | Tranh cổ động văn phòng 5S | 5 | Cái | Chất liệu: Vải Canvas căng khung gỗ. Kích thước 50x75 cm, kèm theo đinh treo tranh | ||
| 13 | Khung ảnh treo tường A3 | 6 | Cái | Chất liệu: Gỗ công nghiệp, khổ giấy A3 | ||
| 14 | Khung ảnh treo tường A4 | 6 | Cái | Chất liệu: Gỗ công nghiệp, khổ giấy A4 | ||
| 15 | Kệ gỗ văn phòng phẩm | 16 | Cái | Kệ gỗ văn phòng phẩm VP-02 hoặc tương. Chất liệu: Gỗ công nghiệp. Kích thước: 39 x 28 x 29cm. Màu sắc: Gỗ sáng | ||
| 16 | File còng bật 7 cm | 65 | Cái | Kingjim 2795 GSV hoặc tương đương, loại 7 cm. Kích thước: 280x70x340. Sức chứa: 500 tờ | ||
| 17 | File còng bật 5cm | 20 | Cái | Kingjim 2793 GSV hoặc tương đương, loại 5 cm. Kích thước: 280x50x340. Sức chứa: 300 tờ | ||
| 18 | File còng ống 10 cm | 15 | Cái | KingJim 1470GSV hoặc tương đương, loại 10 cm (mở 2 bên). Lưu được 1.000 tờ giấy. Kích thước: 243 x 116 x 307mm | ||
| 19 | Gáy xoắn phi 8 cm | 1 | Hộp | Gáy xoắn lò xo nhựa phi 8, 100 chiếc/hộp. Chất liệu: làm từ nhựa cao cấp. Màu sắc: Màu trắng | ||
| 20 | Gáy xoắn phi 12 cm | 1 | Hộp | Gáy xoắn lò xo nhựa, phi 12, 100 chiếc/hộp. Chất liệu: làm từ nhựa cao cấp. Màu sắc: Màu trắng | ||
| 21 | Gáy xoắn phi 16 cm | 1 | Hộp | Gáy xoắn lò xo nhựa, phi 16, 100 chiếc/hộp. Chất liệu: làm từ nhựa cao cấp. Màu sắc: Màu trắng | ||
| 22 | Gáy xoắn phi 20 cm | 1 | Hộp | Gáy xoắn lò xo nhựa, phi 20, 100 chiếc/hộp. Chất liệu: làm từ nhựa cao cấp. Màu sắc: Màu trắng | ||
| 23 | Gáy xoắn phi 22 cm | 1 | Hộp | Gáy xoắn lò xo nhựa, phi 22, 50 cái/hộp. Chất liệu: làm từ nhựa cao cấp. Màu sắc: Màu trắng | ||
| 24 | Gáy xoắn phi 25 cm | 1 | Hộp | Gáy xoắn lò xo nhựa, phi 25, 50 cái/hộp. Chất liệu: làm từ nhựa cao cấp. Màu sắc: Màu trắng | ||
| 25 | Bìa màu A4 | 10 | Gam | Bìa màu loại A4, ĐL 180, đóng gói 100 tờ/gram | ||
| 26 | Bút kí lãnh đạo | 10 | Hộp | Pentel Energel BL57 hoặc tương đương. Bút ký mực gel màu xanh, Nét 0.7 mm chuyên dùng để ký, nét bút to, đẹp, không lem mực. Có thể thay ruột. Đóng gói 12 chiếc/hộp. | ||
| 27 | Bút bi Thiên long | 41 | Hộp | Thiên Long TL-025 hoặc tương đương. Màu mực viết: Xanh. Bút bi dạng bấm khế, có grip. Đầu bi 0.8mm. Đóng gói 20 cái/ hộp | ||
| 28 | Bút bi Thiên long | 5 | Hộp | Thiên Long TL-023 hoặc tương đương. Màu mực viết: Xanh. Bút bi dạng bấm khế, có grip. Đầu bi 0.8mm. Đóng gói 20 cái/ hộp | ||
| 29 | Bút xóa | 11 | Hộp | Bút xóa nước Thiên Long CP02 hoặc tương đương. Đóng gói 10 cái/ hộp | ||
| 30 | Bút chì | 14 | Hộp | Bút Chì Gỗ Staedtler Noris HB 120-2 hoặc tương đương đóng gói: 12 cái/hộp | ||
| 31 | Bút phủ băng | 1 | Hộp | Băng Xóa Plus V-42-V267 hoặc tương đương. Kích thước: 4 x 12 cm, 12 cái/hộp | ||
| 32 | Bút lông bảng Thiên Long | 4 | Hộp | Thiên Long WB-03 hoặc tương đương, 12 cái/ hộp | ||
| 33 | Bút bi Thiên long | 18 | Hộp | Bút bi Thiên Long HI-MASTER (GEL-B03) hoặc tương đương 12 chiéc/hộp, Đầu bi: 0.6 mm, | ||
| 34 | Chân ghim Plus số 10 | 10 | Lố | Lố 20 hộp, 10 plus | ||
| 35 | Chia phai nhựa 10 màu | 4 | Tập | Chất liệu: Bìa màu, định lượng: 124-160 gsm. Màu: 10 màu. Kích cỡ chuẩn: 22.3x29.7cm | ||
| 36 | Giấy in A4 | 270 | Gam | Giấy Double A ĐL 80 hoặc tương đương. Định lượng:80gsm. Đóng gói: 500 tờ/gram,5gram/thùng. Độ trắng: 95 ISO | ||
| 37 | Giấy in A3 | 40 | Gam | Giấy A3 IK Plus ĐL 80 hoặc tương đương. Đóng gói: 500 tờ/gram, 5gram/thùng. Định lượng 80 gsm. Độ trắng: 95 ISO | ||
| 38 | Giấy giao việc 75x75 mm | 5 | Tập | Kích thước 75x75mm (3x3 inch). 100 tờ/tập | ||
| 39 | Giấy giao việc 50x75 mm | 5 | Tập | Kích thước 50x75mm (2x3 inch) 100 tờ/tập | ||
| 40 | Giấy phân trang nhựa màu | 50 | Tệp | Pronoti 5 màu, kích thước: 11mmx43mm. Đóng gói : 20 tờ/màu, 5 màu/tập | ||
| 41 | Gọt bút chì | 30 | Cái | Deli 0552 hoặc tương đương. | ||
| 42 | Hộp đựng tài liệu 10F | 20 | Hộp | A4, 10 cm, có thể gấp gọn lại. | ||
| 43 | Hộp đựng tài liệu 10F | 20 | Hộp | A3, 10 cm, có thể gấp gọn lại | ||
| 44 | Hộp đựng tài liệu 5F | 20 | Hộp | A4, 5 cm, có thể gấp gọn lại. | ||
| 45 | Hộp đựng tài liệu 7F | 30 | Hộp | A4, 7 cm, có thể gấp gọn lại | ||
| 46 | Hồ dán khô | 3 | Lố | Hồ dán khô FO-G01 hoặc tương đương, 30 lọ/lố | ||
| 47 | Keo dán giấy nước | 6 | Lố | Keo Dán Giấy Thiên Long G-08 hoặc tương đương. đóng gói: 12 lọ/lố | ||
| 48 | Thước dây loại 10m | 2 | Cái | Thước dây thép Stanley 34-102 hoặc tương đương. Chiều dài: 10m. Bề ngang: 9,5mm | ||
| 49 | Kẹp bướm loại 15 | 5 | Hộp | Loại ECHOMAX hoặc tương đương, 15mm, 12 hộp/lố. | ||
| 50 | Kẹp bướm loại 41 | 3 | Hộp | Loại ECHOMAX hoặc tương đương, 41mm, 12 chiếc/hộp. | ||
| 51 | Kẹp bướm loại 51 | 3 | Hộp | Loại ECHOMAX hoặc tương đương, 51mm, 12 chiếc/hộp. | ||
| 52 | Kéo VP to | 15 | Chiếc | VP DELI 6010 hoặc tương đương, Kích thước 210mmm. | ||
| 53 | Kéo VP nhỏ | 16 | Chiếc | VPDELI 6009 hoặc tương đương, kích thước 180 mm. | ||
| 54 | Lưỡi dao dọc giấy | 4 | Hộp | SDI 0423 hoặc tương đương, hộp 10 lưỡi | ||
| 55 | Mực đổ máy in A4 HP 170gram | 50 | Hộp | Sử dụng cho máy in HP, khối lượng 170gram. | ||
| 56 | Mực photo | 10 | Hộp | Mực đổ máy photo SHARP: Trọng lượng: 600g; Mã mực đổ máy photo sharp AR 5726/5731-M260N/M310N; Sử dụng cho các máy photo sharp: M310N, M452N… | ||
| 57 | Ruột bút kí | 3 | Hộp | Pentel Energel BL57 hoặc tương đương. Cỡ ngòi 0.7mm, màu mực xanh, 12 chiếc/hộp | ||
| 58 | Pin 9v (pin vuông) | 20 | Viên | Maxell 6F22 hoặc tương đương 10 viên/hộp | ||
| 59 | Pin AA | 50 | Đôi | Loại AA Panasonic R6UT/4S Maxell 6F22 hoặc tương đương 10 viên/ hộp. Loại 1,5V, đóng gói 01 vỉ 04 viên, 15 vỉ/ hộp | ||
| 60 | Pin AAA | 50 | Đôi | AAA Panasonic R03NT/2S Maxell 6F22 hoặc tương đương 10 viên/ hộp, loại 1.5V, đóng gói 30 đôi/hộp | ||
| 61 | Pin C | 20 | Đôi | CLR14x1,5V; C Energizer 1,5V Maxell 6F22 hoặc tương đương. 10 đôi/ hộp | ||
| 62 | Số bìa Da Lãnh đạo | 20 | Quyển | Sổ Còng oZeo A5 Maxell 6F22 hoặc tương đương. Chất liệu giấy: Fort trắng định lượng 80 gsm, Số trang: 100 tờ, Chất liệu da: Da Pu cao cấp (Kiểu da: vân da rắn), Kích thước: 17cm x23cm, Bìa da lăn sơn cạnh, Còng 6 lỗ inox, Quai cài nam châm hít | ||
| 63 | Sổ bìa da A5 | 5 | Quyển | Sổ bìa da Business A5 Maxell 6F22 hoặc tương đương, 240 trang/quyển | ||
| 64 | Sổ lò xo A6 | 5 | Lốc | 100 Tờ/ quyển, 1 lốc/6 quyển | ||
| 65 | Sổ công văn đi | 10 | Quyển | Hải tiến hoặc tương đương, Khổ A4, loại 1, số trang: 240 Trang | ||
| 66 | Sổ công văn đến | 10 | Quyển | Hải tiến hoặc tương đương, Khổ A4, loại 1, số trang: 240 Trang | ||
| 67 | Thước Mika 30cm | 14 | Cái | Thước nhựa Mika, chiều dài tiêu chuẩn 30 cm | ||
| 68 | Thước Mika 20cm | 6 | Cái | Thước nhựa Mika, chiều dài tiêu chuẩn 20 cm | ||
| 69 | Thước Mika 50cm | 8 | Cái | Thước nhựa Mika, chiều dài tiêu chuẩn 50 cm | ||
| 70 | Tẩy chì | 30 | Cục | Tẩy chì deli 3043 hoặc tương đương | ||
| 71 | Phong bì A6 | 2.500 | Cái | In 4 mầu 1 mặt, in giấy Couches 200. Kích thước các loại phong bì: A6, (120x220mm) (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo) | ||
| 72 | Phong bì A5 | 2.000 | Cái | In 4 mầu 1 mặt, in giấy Couches 200. Kích thước các loại phong bì: A5, (160x230mm) (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo) | ||
| 73 | Phong bì A4 | 500 | Cái | In 4 mầu 1 mặt, in giấy Couches 200. Kích thước các loại phong bì: A4, (250x340mm) (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo) | ||
| 74 | Bằng khen (Hội nghị điển hình tiên tiến, Chiến sĩ thi đua cơ sở) | 25 | Cái | Bằng khen: Chất liệu giấy: Offset 200g/m2. Kích thước giấy: 25x35cm. Khung treo: Chất liệu gỗ, kích thước 30x40cm. Mặt kính Mika. (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo) | ||
| 75 | Cờ Tổ quốc | 6 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp hoặc tương đương, KT 140x210cm | ||
| 76 | Cờ Đảng | 6 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp hoặc tương đương, KT 140x210cm | ||
| 77 | Cờ EVN | 6 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp hoặc tương đương, KT 150 x 225cm. (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo) | ||
| 78 | Cờ chuối các màu | 102 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp hoặc tương đương, KT 60x140cm | ||
| 79 | Cờ chuối màu đỏ | 31 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp hoặc tương đương, KT 60x140cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi