Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các công trình sửa chữa lớn năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210107226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các công trình sửa chữa lớn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210101318 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-06 17:29:00 đến ngày 2021-01-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,064,852,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G4+N10) | 21 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G4+N10) | ||
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 9.2 (G6+N10) | 6 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 9.2 (G6+N10) | ||
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G10+N10) | 2 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G10+N10) | ||
| 4 | Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty sứ | 50 | quả | Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty sứ | ||
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn Silicon 22kV - 120kN (cả phụ kiện dùng cho dây trần AC) | 21 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn Silicon 22kV - 120kN (cả phụ kiện dùng cho dây trần AC) | ||
| 6 | Sứ đứng gốm VHĐ 35kV + ty sứ | 406 | quả | Sứ đứng gốm VHĐ 35kV + ty sứ | ||
| 7 | Chuỗi sứ néo đơn Silicon 35kV - 120kN (cả phụ kiện dùng cho dây trần AC) | 180 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn Silicon 35kV - 120kN (cả phụ kiện dùng cho dây trần AC) | ||
| 8 | Chuỗi sứ néo đơn Silicon 35kV - 120kN (cả phụ kiện dùng cho dây bọc ACSR) | 12 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn Silicon 35kV - 120kN (cả phụ kiện dùng cho dây bọc ACSR) | ||
| 9 | Dây nhôm lõi thép AC-70 | 3.261 | m | Dây nhôm lõi thép AC-70 | ||
| 10 | Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE 35kV 1x70 | 321 | m | Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE 35kV 1x70 | ||
| 11 | Cáp đồng hạ thế CU/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 3.354 | m | Cáp đồng hạ thế CU/XLPE/PVC 2x25 mm2 | ||
| 12 | Cáp đồng hạ thế Cu-XLPE/PVC 4x16 mm2 | 66 | m | Cáp đồng hạ thế Cu-XLPE/PVC 4x16 mm2 | ||
| 13 | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 3.732 | m | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | ||
| 14 | Hòm 4 công tơ 1 pha PC-GF lắp mới (trọn bộ không cầu chì, không ATM) | 352 | Hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha PC-GF lắp mới (trọn bộ không cầu chì, không ATM) | ||
| 15 | Hòm 4 công tơ 1 pha PC-GF lắp mới (trọn bộ ATM 40A) | 285 | Hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha PC-GF lắp mới (trọn bộ ATM 40A) | ||
| 16 | Hòm công tơ 3 pha PC-GF lắp mới (có ATM 63A) | 135 | Hòm | Hòm công tơ 3 pha PC-GF lắp mới (có ATM 63A) | ||
| 17 | Đai thép + Khóa đai | 1.009 | Bộ | Đai thép + Khóa đai | ||
| 18 | Ghíp bọc nhựa 1 bulong IPC 35-95/6-70 1BL | 1.166 | Bộ | Ghíp bọc nhựa 1 bulong IPC 35-95/6-70 1BL | ||
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 | 531 | cái | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 | ||
| 20 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn (11,77kg) | 30 | Bộ | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn (11,77kg) | ||
| 21 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông đơn (17,28kg) | 21 | Bộ | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông đơn (17,28kg) | ||
| 22 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông kép (13,59kg) | 26 | Bộ | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông kép (13,59kg) | ||
| 23 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (12.61kg) | 4 | Bộ | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (12.61kg) | ||
| 24 | Giá đỡ 3 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (16,04kg) | 2 | Bộ | Giá đỡ 3 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (16,04kg) | ||
| 25 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm đơn (16,32kg) | 13 | Bộ | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm đơn (16,32kg) | ||
| 26 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép (15,19kg) | 14 | Bộ | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép (15,19kg) | ||
| 27 | Giá đỡ 3 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép (18,19kg) | 6 | Bộ | Giá đỡ 3 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép (18,19kg) | ||
| 28 | Dây cáp thép bọc nhựa 1,5mm2 | 1.138 | m | Dây cáp thép bọc nhựa 1,5mm2 | ||
| 29 | Đề can ghi tên khách hàng | 2.416 | Cái | Đề can ghi tên khách hàng | ||
| 30 | Băng dính cách điện | 262 | cuộn | Băng dính cách điện | ||
| 31 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M25 | 56 | Cái | Đầu cốt đồng 1 lỗ M25 | ||
| 32 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M16 | 58 | Cái | Đầu cốt đồng 1 lỗ M16 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi