Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210109391-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210107918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-08 08:59:00 đến ngày 2021-01-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,037,465,802 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 320,000,000 VNĐ ((Ba trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây dẫn ACSR 120/19mm2 173 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
2 Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (Có mỡ bảo vệ) 18.433 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
3 Dây dẫn ACSR 150/24mm2 (Có mỡ bảo vệ) 1.478 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
4 Dây dẫn ACSR 185/29mm2 (Có mỡ bảo vệ) 5.214 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
5 Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2 9 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
6 Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 4.383,5 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
7 Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2 78 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
8 Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2 2.005,5 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
9 Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-120/19mm2 1.059 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
10 Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-150/24mm2 4.556 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
11 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 690 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
12 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 150 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
13 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16mm2 379 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
14 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV 260 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
15 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-1x50mm2-24kV 162 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
16 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2-0,6/1kV 155 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
17 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x150mm2 2.595 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
18 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120mm2 16.848 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
19 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x95mm2 21.320 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
20 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70mm2 10.447 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
21 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x50mm2 11.345 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
22 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x35mm2 2.182 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
23 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2x50mm2 809 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
24 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2x35mm2 437 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
25 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2x16mm2 3.594 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
26 Dây đồng mềm CV-50mm2 146 m Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
27 Dao cách ly 3 pha 630A-24kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp 6 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
28 Chống sét van 3 pha: 12,7kV-Polymer 5 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
29 Chống sét van 3 pha: 24kV-Polymer 19 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
30 Chống sét van 3 pha: 42kV-Polymer 5 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
31 Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer 16 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
32 Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer 5 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
33 Máy biến điện áp đo lường trung thế 1 pha, 1 sứ 24kV, ngoài trời, ngâm dầu, tỉ biến 22:V3/0,11:V3/0,11:3kV; dung lượng 50/200VA; CCX: 0,5/3P 9 Máy Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
34 Máy biến dòng đo lường trung thế 1 pha, 24kV, ngoài trời, ngâm dầu, tỉ biến (100, 200)/5A; dung lượng 30/30VA; CCX: 0,5/5P20 9 Máy Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
35 Attomat 200A+phụ kiện 3 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
36 Aptomat 3P 300A+phụ kiện 1 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
37 Aptomat 3P 300A+phụ kiện+thanh cái 2 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
38 Tủ phân phối hợp bộ 600V-150A inox 304 (2 lộ ra 100A) 2 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
39 Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A inox 304 (2 lộ ra 200A) 3 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
40 Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A inox 304 (2 lộ ra 250A) 2 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
41 Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (2 lộ ra 300A) 6 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
42 Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (3 lộ ra 250A) 2 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
43 Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (3 lộ ra 300A) 3 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
44 Tủ phân phối hợp bộ 600V-800A inox 304 (3 lộ ra 300A) 2 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
45 Tủ phân phối hợp bộ 600V-800A inox 304 (2 lộ ra 300A+1 lộ 400A) 1 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
46 Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A cho trạm trụ (3 lộ ra 250A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV)+ Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế 1 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
47 Tủ phân phối hợp bộ 600V-800A cho trạm trụ (3 lộ ra 300A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV)+ Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế 1 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
48 Tủ đo lường trọn bộ 3 Tủ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
49 Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) 128 Quả Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
50 Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) 42 Quả Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
51 Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp 683 Quả Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
52 Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp 365 Quả Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
53 Sứ chuỗi SLC-24kV-đơn + móc treo chữ U 30 Chuỗi Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
54 Sứ chuỗi SLC-24kV-đơn + phụ kiện néo 228 Chuỗi Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
55 Sứ chuỗi SLC-24kV-kép + phụ kiện 6 Chuỗi Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
56 Sứ chuỗi SLC-24kV-kép + phụ kiện néo 12 Chuỗi Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
57 Sứ chuỗi SLC-35kV-đơn + móc treo chữ U 114 Chuỗi Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
58 Sứ chuỗi SLC-35kV-đơn + phụ kiện néo 72 Chuỗi Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
59 Phụ kiện néo dây 4IIC70: PKN 3 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
60 Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 260 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
61 Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 230 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
62 Đầu cốt đồng 1 lỗ C150 mm2 56 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
63 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA50mm2 18 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
64 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA70mm2 319 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
65 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA95mm2 96 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
66 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA120mm2 347 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
67 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA150mm2 16 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
68 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA240mm2 40 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
69 Hotline 4/0 (CHLC-120) 60 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
70 Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) 60 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
71 Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL 48 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
72 Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL 809 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
73 Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL 100 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
74 Ghíp bọc MV IPC 120-120, vỏ cách điện dày 7-12mm; 35-120/35-120, 2BL 18 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
75 Ghíp bọc MV IPC 185-185, vỏ cách điện dày 3-7mm; 70-185/70-185, 2BL 6 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
76 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL 2.430 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
77 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL 2.038 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
78 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-150: 25-150mm2/25-150mm2, 1BL 138 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
79 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL 380 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
80 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL 279 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
81 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 150-150: 25-150mm2/25-150mm2, 2BL 55 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
82 Đai thép 20x0,4mm, dài 1,1m + khóa đai 206 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
83 Đai thép 20x0,4mm, dài 1,2m + khoá đai 9 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
84 Đai thép 2x(20x0,4mm, dài 1,3m) + khóa đai 995 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
85 Đai thép 20x0,7mm, dài 1,2m + khóa đai 4.200 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
86 Đai thép 20x0,7mm, dài 2,4m + khóa đai 940 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
87 Móc treo cáp F16 999 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
88 Móc treo cáp F20 2.076 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
89 Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 49 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
90 Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 214 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
91 Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 162 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
92 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 384 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
93 Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 223 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
94 Kẹp treo cáp VX 4x150mm2 40 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
95 Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 22 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
96 Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 523 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
97 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 841 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
98 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 536 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
99 Kẹp ngừng cáp VX 4x(70-150)mm2 79 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
100 Ống nhôm không chịu lực A120 mm2 9 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
101 Ống nhôm không chịu lực A240 mm2 24 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
102 Ống nhôm chịu lực A70 mm2 6 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
103 Ống nối chịu lực 150mm2 (ống nhôm dài 545mm, ống sắt dài 175mm) 9 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
104 Ống nối chịu lực 240mm2 dài 240mm 16 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
105 Ống nối cáp VX MJPT 50mm2 - 50mm2 10 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
106 Ống nối cáp VX MJPT 70mm2 - 70mm2 36 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
107 Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2 84 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
108 Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 68 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
109 Ống nối cáp VX MJPT 150mm2 - 150mm2 4 Cái Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
110 Giáp níu dây bọc ACD2405-TP, dài 1180mm, 22,2 ÷ 25,6 (70mm2) + yếm cáp + Móc treo đầu vuông 42 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
111 Giáp níu dây bọc ACD2720-TP, dài 1240mm, 26,1 ÷ 28,9 (120mm2) + yếm cáp + Móc treo đầu vuông 24 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
112 Giáp níu dây bọc ACD2895-TP, dài 1300mm, 27,6 ÷ 30,7 (150mm2) + yếm cáp + móc treo đầu vuông 84 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
113 Chụp sứ hạ thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng+tt) (F90) 21 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
114 Chụp sứ cao thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng) (F170) 21 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
115 Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) 27 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
116 Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) 21 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
117 Đầu cáp 1 pha 24kV-1x50mm2, ngoài trời, bộ 1 pha 6 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
118 Đầu cáp 3 pha 24kV-3x240 mm2, ngoài trời, bộ 3 pha 2 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
119 Đầu cáp ELBOW 24kV-250A-50mm2, bộ 3 pha 2 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
120 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV-4x240mm2 10 Bộ Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
121 Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường 24kV 9 Máy Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
122 Kiểm định ban đầu biến áp đo lường 24kV 9 Máy Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
123 Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp (U 69 Máy Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
124 Thí nghiệm mẫu cách điện gốm đứng 24kV 7 Phần tử Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
125 Thí nghiệm mẫu cách điện gốm đứng 35kV 4 Phần tử Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
126 Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 24kV 16 Phần tử Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
127 Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 35kV 10 Phần tử Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
128 Thí nghiệm mẫu cách điện polimer chuỗi 24kV 8 Phần tử Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
129 Thí nghiệm mẫu cách điện polimer chuỗi 35kV 8 Phần tử Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->