Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210109391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 08:59:00 đến ngày 2021-01-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,037,465,802 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 320,000,000 VNĐ ((Ba trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây dẫn ACSR 120/19mm2 | 173 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (Có mỡ bảo vệ) | 18.433 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Dây dẫn ACSR 150/24mm2 (Có mỡ bảo vệ) | 1.478 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dây dẫn ACSR 185/29mm2 (Có mỡ bảo vệ) | 5.214 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2 | 9 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 | 4.383,5 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2 | 78 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2 | 2.005,5 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-120/19mm2 | 1.059 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-150/24mm2 | 4.556 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 690 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 150 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16mm2 | 379 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV | 260 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-1x50mm2-24kV | 162 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2-0,6/1kV | 155 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x150mm2 | 2.595 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120mm2 | 16.848 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x95mm2 | 21.320 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70mm2 | 10.447 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x50mm2 | 11.345 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x35mm2 | 2.182 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2x50mm2 | 809 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2x35mm2 | 437 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2x16mm2 | 3.594 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dây đồng mềm CV-50mm2 | 146 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Dao cách ly 3 pha 630A-24kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | 6 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Chống sét van 3 pha: 12,7kV-Polymer | 5 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Chống sét van 3 pha: 24kV-Polymer | 19 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Chống sét van 3 pha: 42kV-Polymer | 5 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | 16 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | 5 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Máy biến điện áp đo lường trung thế 1 pha, 1 sứ 24kV, ngoài trời, ngâm dầu, tỉ biến 22:V3/0,11:V3/0,11:3kV; dung lượng 50/200VA; CCX: 0,5/3P | 9 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Máy biến dòng đo lường trung thế 1 pha, 24kV, ngoài trời, ngâm dầu, tỉ biến (100, 200)/5A; dung lượng 30/30VA; CCX: 0,5/5P20 | 9 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Attomat 200A+phụ kiện | 3 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Aptomat 3P 300A+phụ kiện | 1 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Aptomat 3P 300A+phụ kiện+thanh cái | 2 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-150A inox 304 (2 lộ ra 100A) | 2 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A inox 304 (2 lộ ra 200A) | 3 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A inox 304 (2 lộ ra 250A) | 2 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (2 lộ ra 300A) | 6 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (3 lộ ra 250A) | 2 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (3 lộ ra 300A) | 3 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-800A inox 304 (3 lộ ra 300A) | 2 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-800A inox 304 (2 lộ ra 300A+1 lộ 400A) | 1 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A cho trạm trụ (3 lộ ra 250A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV)+ Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế | 1 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-800A cho trạm trụ (3 lộ ra 300A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV)+ Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế | 1 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Tủ đo lường trọn bộ | 3 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | 128 | Quả | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | 42 | Quả | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | 683 | Quả | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | 365 | Quả | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Sứ chuỗi SLC-24kV-đơn + móc treo chữ U | 30 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Sứ chuỗi SLC-24kV-đơn + phụ kiện néo | 228 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Sứ chuỗi SLC-24kV-kép + phụ kiện | 6 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Sứ chuỗi SLC-24kV-kép + phụ kiện néo | 12 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Sứ chuỗi SLC-35kV-đơn + móc treo chữ U | 114 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Sứ chuỗi SLC-35kV-đơn + phụ kiện néo | 72 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Phụ kiện néo dây 4IIC70: PKN | 3 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 | 260 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | 230 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C150 mm2 | 56 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA50mm2 | 18 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA70mm2 | 319 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA95mm2 | 96 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA120mm2 | 347 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA150mm2 | 16 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA240mm2 | 40 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | 60 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | 60 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL | 48 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | 809 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | 100 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Ghíp bọc MV IPC 120-120, vỏ cách điện dày 7-12mm; 35-120/35-120, 2BL | 18 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Ghíp bọc MV IPC 185-185, vỏ cách điện dày 3-7mm; 70-185/70-185, 2BL | 6 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL | 2.430 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL | 2.038 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-150: 25-150mm2/25-150mm2, 1BL | 138 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | 380 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | 279 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 150-150: 25-150mm2/25-150mm2, 2BL | 55 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Đai thép 20x0,4mm, dài 1,1m + khóa đai | 206 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Đai thép 20x0,4mm, dài 1,2m + khoá đai | 9 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Đai thép 2x(20x0,4mm, dài 1,3m) + khóa đai | 995 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Đai thép 20x0,7mm, dài 1,2m + khóa đai | 4.200 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Đai thép 20x0,7mm, dài 2,4m + khóa đai | 940 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Móc treo cáp F16 | 999 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Móc treo cáp F20 | 2.076 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | 49 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | 214 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | 162 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | 384 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | 223 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Kẹp treo cáp VX 4x150mm2 | 40 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 | 22 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 | 523 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | 841 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 | 536 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(70-150)mm2 | 79 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Ống nhôm không chịu lực A120 mm2 | 9 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Ống nhôm không chịu lực A240 mm2 | 24 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Ống nhôm chịu lực A70 mm2 | 6 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Ống nối chịu lực 150mm2 (ống nhôm dài 545mm, ống sắt dài 175mm) | 9 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Ống nối chịu lực 240mm2 dài 240mm | 16 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Ống nối cáp VX MJPT 50mm2 - 50mm2 | 10 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Ống nối cáp VX MJPT 70mm2 - 70mm2 | 36 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2 | 84 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 | 68 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Ống nối cáp VX MJPT 150mm2 - 150mm2 | 4 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Giáp níu dây bọc ACD2405-TP, dài 1180mm, 22,2 ÷ 25,6 (70mm2) + yếm cáp + Móc treo đầu vuông | 42 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Giáp níu dây bọc ACD2720-TP, dài 1240mm, 26,1 ÷ 28,9 (120mm2) + yếm cáp + Móc treo đầu vuông | 24 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Giáp níu dây bọc ACD2895-TP, dài 1300mm, 27,6 ÷ 30,7 (150mm2) + yếm cáp + móc treo đầu vuông | 84 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Chụp sứ hạ thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng+tt) (F90) | 21 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Chụp sứ cao thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng) (F170) | 21 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | 27 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | 21 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Đầu cáp 1 pha 24kV-1x50mm2, ngoài trời, bộ 1 pha | 6 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Đầu cáp 3 pha 24kV-3x240 mm2, ngoài trời, bộ 3 pha | 2 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Đầu cáp ELBOW 24kV-250A-50mm2, bộ 3 pha | 2 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV-4x240mm2 | 10 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường 24kV | 9 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Kiểm định ban đầu biến áp đo lường 24kV | 9 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp (U | 69 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Thí nghiệm mẫu cách điện gốm đứng 24kV | 7 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Thí nghiệm mẫu cách điện gốm đứng 35kV | 4 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 24kV | 16 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 35kV | 10 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer chuỗi 24kV | 8 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer chuỗi 35kV | 8 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi