Gói thầu: Cung cấp vật tư điện phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021- đợt 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210107409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư điện phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021- đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107372 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 09:51:00 đến ngày 2021-01-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,912,914,566 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*35m | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x35 mm2 | 410 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*50m | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x50 mm2 | 700 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*70m | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x70 mm2 | 700 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x120 mm2 | 1.500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | ATM 1 pha 40A | MCB 1 Pole 600V 40A | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | ATM 1 pha 63A | MCB 1 Pole 600V 63A | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | aptomat 3 pha 600V 32A | MCB 3 Pole 600V-(loại 10A- 32A) | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | aptomat 3 pha 600V 40A | MCB 3 Pole 600V-(40A) | 130 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | aptomat 3 pha 600V/63A | MCB 3 Pole 600V-(50-63A) | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | aptomat 3 pha 600V/100A | MCB 3 Pole 600V-100A | 40 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | aptomat 3 pha 600V/200A | MCCB 3 Pole 600V-200A-36kA/s | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | aptomat 3 pha 600V/250A | MCCB 3 Pole 600V-250A-36kA/s | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | aptomat 3 pha 600V/300A | MCCB 3 Pole 600V-300A-50kA/s | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | aptomat 3 pha 600V/400A | MCCB 3 Pole 600V-400A-50kA/s | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | aptomat 3 pha 600V/630A | MCCB 3 Pole 600V-630A-50kA/s | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | FCO 22kV-100A-10kA/s | 8 | Bộ /3pha | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | FCO 35kV-100A-6kA/s | 4 | Bộ /3pha | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Hòm 1 công tơ 1 pha composite trọn bộ (Không ATM) | Composit, không bao gồm cầu chì/ATM | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI (Không ATM) | Composit | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM | Composit | 240 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Hòm 2 công tơ 1 pha composite trọn bộ (Không ATM) | Composit, không bao gồm cầu chì/ATM | 100 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite trọn bộ (Không ATM) | Composit, không bao gồm cầu chì/ATM | 340 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Hòm 6 công tơ 1 pha composite trọn bộ (Không ATM) | Composit, không bao gồm cầu chì/ATM | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | ABS | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 20 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x95 mm2 | 30 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 30 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x6 mm2 | 2.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x6 mm2 | 20.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x10 mm2 | 500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x16 mm2 | 600 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 | 2.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16 mm2 | 2.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25 mm2 | 1.500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x10mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x10mm2 | 1.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x25mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x25mm2 | 200 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 200 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | GN-2BL | 1.000 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà (bao gồm cả vỏ tụ) | 10kVAR, 440V, 3P | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà (bao gồm cả vỏ tụ) | 20kVAR, 440V, 3P | 21 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x35 mm2 | 20 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 | ONX 32/25 | 440 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Ống nhựa HDPE 130/100 | HDPE130/100 | 40 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Ống HDPE Ø65/50 | HDPE65/50 | 36 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x70 mm2 | 30 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Đầu cốt AM50 1lỗ | Cosse C-A50 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Đầu cốt AM70 1lỗ | Cosse C-A70 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Đầu cốt AM95 1lỗ | Cosse C-A95 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Đầu cốt AM120 1lỗ | Cosse C-A120 | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Đầu cốt M95 | Cosse C95 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Đầu cốt M70 | Cosse C70 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Đầu cốt M25 | Cosse C25 | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Khóa hãm dây 4x120 | KH-4(50-120) | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Móc treo (tấm ốp 16) | MT-16 | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Dây chì trung thế 6,3A | DC-6,3A | 15 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Dây chì trung thế 16A | DC-16A | 15 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Dây chì trung thế 25A | DC-25A | 21 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Dây chì trung thế 31,5A | DC-31,5A | 21 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Chụp chống sét van | Chụp CSV | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Chụp cầu chì rơi | Chụp SI | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | A25-150 (3BL) | 500 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Sứ VHD 24 KV + Ty | VHD24kV | 20 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Sứ VHD 35Kv + ty | VHD35kV | 20 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Sứ chuỗi thủy tinh néo đơn 24kV 120kN (Bao cả gồm phụ kiện) | SCTT 24kV | 10 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Sứ chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV 120kN (Bao cả gồm phụ kiện) | SCTT 35kV | 10 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Băng dính đen | BD | 3.000 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Dây thép bọc nhựa ĐK 3mm | ĐK3 | 1.000 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Dây thép bọc nhựa ĐK 1mm | ĐK1 | 100 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Sứ quả bàng | SQB | 2.000 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Đai thép + khóa đai | ĐT-KĐ | 5.000 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Biến dòng 600V 200/5A 10VA TN | TI 200/5A | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Biến dòng 600V 500/5A 15VA CCX0,5 TN | TI 500/5A | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Biến dòng 600V 600/5A 15VA CCX0,5 TN | TI 600/5A | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Dầu MBA | D-MBA | 210 | Lít | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Ống bọc cách điện Polymer trung thế 70-120mm2 | BCĐ Polymer | 100 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Mốc cáp ngầm sứ | MC_sứ | 651 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Cọc MC | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Mốc cáp ngầm gang | MC_Gang | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Dây buộc cổ sứ định hình 70-95-120 | 20 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Biển tên côt (dài 720mm + rộng 240mm + dày 2rem có nội dung: Biển báo an toàn, số cột, tên đường dây, Sđt sửa chữa) | BTC | 156 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 | 100 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Keo xịt bọt | 140 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Khóa tủ | KT | 275 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Xà, sắt các loại | 500 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Giá đỡ tủ hạ thế | GĐTHT | 625,24 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Giá đỡ cáp mặt máy | GĐCMM | 1.327,347 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Giá đỡ tủ hạ thế dưới đất | GĐT | 28,96 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo có tủ hạ thế dưới gầm MBA | GĐTTT | 94,17 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Giá đỡ cáp mặt máy có tủ hạ thế dưới gầm MBA | GĐC | 183,5746 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Cô li ê ôm cáp lên cột | Colie | 19,66 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Tiếp địa TBA RC6-K | RC-6 | 233,28 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Tiếp địa lặp lại cho cột hạ áp RC1-K | RC-1 | 1.607,24 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Chi tiết tiếp địa TBA | CT-TTTBA | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Chi tiết tiếp địa lặp lại 7,5m | CT-TTLL7,5m | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Chi tiết tiếp địa lặp lại 8,5m | CT-TTLL8,5m | 42 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Hộp che cực máy biến áp chế tạo bằng tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) | HCCMBA | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Hộp cáp cao thế chế tạo bằng tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) | HCCTMBA | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Hộp cáp hạ thế chế tạo bằng tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) | HCHTMBA | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Băng báo hiệu cáp | 0,4kV-0,2m | 8 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi