Gói thầu: SCTX 2021 và Quý 1 năm 2022-05-Cung cấp Văn phòng phẩm dự trù cho sửa chữa thường xuyên năm 2021 và Quý 1 năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210112339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | SCTX 2021 và Quý 1 năm 2022-05-Cung cấp Văn phòng phẩm dự trù cho sửa chữa thường xuyên năm 2021 và Quý 1 năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210112268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2021, 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 17:07:00 đến ngày 2021-01-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 599,847,964 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,998,480 VNĐ ((Năm triệu chín trăm chín mươi tám nghìn bốn trăm tám mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực HP laserjet CP1215; CP1515n; CP1518n; CM1312mfp (đỏ, đen, vàng, xanh ) BVCH | HP laserjet CP1215; CP1515n; CP1518n; CM1312mfp (đỏ, đen, vàng, xanh . Mỗi loại 2 hộp) | 8 | Hộp | HP laserjet CP1215; CP1515n; CP1518n; CM1312mfp (đỏ, đen, vàng, xanh . Mỗi loại 2 hộp) | |
| 2 | Mực đồng hồ tự ghi (Honeywell) | Mực đồng hồ tự ghi (Honeywell) | 20 | Băng | Mực đồng hồ tự ghi (Honeywell) | |
| 3 | Mực in HP CF256A | HP CF256A | 6 | Hộp | HP CF256A | |
| 4 | Mực in HP 1160/1320/3300-13A-Q5949A | HP 1160/1320/3300-13A-Q5949A | 7 | Hộp | HP 1160/1320/3300-13A-Q5949A | |
| 5 | Mực in HP 404/M428FDW-CF276A | HP 404/M428FDW-CF276A | 4 | Hộp | HP 404/M428FDW-CF276A | |
| 6 | Mực in HP 1200-C7115A | HP 1200-C7115A | 5 | Hộp | HP 1200-C7115A | |
| 7 | Mực in HP 5200-Q7516A | HP 5200-Q7516A | 1 | Hộp | HP 5200-Q7516A | |
| 8 | Mực máy Fax KX - FL612 | KX - FL612 (máy Fax) | 2 | Hộp | KX - FL612 (máy Fax) | |
| 9 | Mực in HP 2055/2035-CE505A | HP 2055/2035-CE505A | 25 | Hộp | HP 2055/2035-CE505A | |
| 10 | Mực in HP 3015-55A | HP 3015-55A | 1 | Hộp | HP 3015-55A | |
| 11 | Mực in IR2002N (311K/312K/2016/2018/2020/2022/2025/2030/2116/2120/2318/2320/2420) | IR2002N (311K/312K/2016/2018/2020/2022/2025/2030/2116/2120/2318/2320/2420) | 1 | Ống | IR2002N (311K/312K/2016/2018/2020/2022/2025/2030/2116/2120/2318/2320/2420) | |
| 12 | Mực in XPPro 80A (máy in 401D) | XPPro 80A (máy in 401D) | 70 | Hộp | XPPro 80A (máy in 401D) | |
| 13 | Mực in HP 402/426-CF226A | HP 402/426-CF226A | 80 | Hộp | HP 402/426-CF226A | |
| 14 | Mực in HP 2900-EP303 | HP 2900-EP303 | 60 | Hộp | HP 2900-EP303 | |
| 15 | Mực in HP MF240/241-337 | HP MF240/241-337 | 3 | Hộp | HP MF240/241-337 | |
| 16 | Mực máy photocopy S2011/S2320/S2520 (CT202384) | S2011/S2320/S2520 (CT202384) | 10 | Hộp | S2011/S2320/S2520 (CT202384) | |
| 17 | Mực máy photocopy 1800L2-1230D | 1800L2-1230D | 3 | Hộp | 1800L2-1230D | |
| 18 | Mực máy photocopy 500 AT-3-A | 500 AT-3-A | 30 | Hộp | 500 AT-3-A | |
| 19 | Mực potocopy máy Xerox S1810/S2010/S2220/S2420 | S1810/S2010/S2220/S2420 | 25 | Hộp | S1810/S2010/S2220/S2420 | |
| 20 | Giấy photo A4- paper One 70g/m2 210x297mm | A4- paper One 70g/m2 210x297mm | 2.700 | Ram | A4- paper One 70g/m2 210x297mm | |
| 21 | Giấy photo A5- paper One 70gsm | A5- paper One 70gsm | 24 | Ram | A5- paper One 70gsm | |
| 22 | Sổ bìa cứng A4 bằng đầu | Sổ bìa cứng A4 bằng đầu | 52 | Quyển | Sổ bìa cứng A4 bằng đầu | |
| 23 | Sổ bìa cứng A4 thừa đầu | Sổ bìa cứng A4 thừa đầu | 100 | Quyển | Sổ bìa cứng A4 thừa đầu | |
| 24 | Sổ bìa da công tác KT 18x26 | Sổ bìa da công tác KT 18x26 | 247 | Quyển | Sổ bìa da công tác KT 18x26 | |
| 25 | Sổ đóng B4 thừa đầu | Sổ đóng B4 thừa đầu | 50 | Quyển | Sổ đóng B4 thừa đầu | |
| 26 | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/3cm KT: 3x21x29,7cm, màu xanh | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/3cm KT: 3x21x29,7cm, màu xanh | 140 | Cái | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/3cm KT: 3x21x29,7cm, màu xanh | |
| 27 | Phấn viết không bụi | Phấn viết không bụi | 100 | Hộp | Phấn viết không bụi | |
| 28 | Bút bi màu xanh TL-025 (0.8mm) GRIP | TL-025 (0.8mm) GRIP | 10.162 | Cây | TL-025 (0.8mm) GRIP | |
| 29 | Bút xoá Thiên Long CP-02 | Bút xoá Thiên Long CP-02 | 100 | Cây | Bút xoá Thiên Long CP-02 | |
| 30 | Bút bi màu đỏ TL-025 (0.8mm) GRIP | TL-025 (0.8mm) GRIP | 1.000 | Cái | TL-025 (0.8mm) GRIP | |
| 31 | Bút đánh dấu dòng Staedtler | Bút đánh dấu dòng Staedtler | 80 | Cái | Bút đánh dấu dòng Staedtler | |
| 32 | Bút ký Pentel BL57-C màu xanh (nét 0.7mm) xuất xứ: Japan (theo mẫu thực tế) | Pentel BL57-C màu xanh (nét 0.7mm) xuất xứ: Japan (theo mẫu thực tế) | 200 | Cái | Pentel BL57-C màu xanh (nét 0.7mm) xuất xứ: Japan (theo mẫu thực tế) | |
| 33 | Bút viết bảng thiên long | Bút viết bảng thiên long | 170 | Cái | Bút viết bảng thiên long | |
| 34 | Bút viết trên gen màu xanh | Bút viết trên gen màu xanh | 104 | Cái | Bút viết trên gen màu xanh | |
| 35 | Kẹp tài liệu 51mm | Kẹp tài liệu 51mm | 564 | Cái | Kẹp tài liệu 51mm | |
| 36 | Kẹp tài liệu 32 mm | Kẹp tài liệu 32 mm | 912 | Cái | Kẹp tài liệu 32 mm | |
| 37 | Bàn dập ghim nhỏ PLUS 10E BTR OS + 2 hộp kim YL (1104) | PLUS 10E BTR OS + 2 hộp kim YL (1104) | 143 | Cái | PLUS 10E BTR OS + 2 hộp kim YL (1104) | |
| 38 | Bàn dập ghim Kw-Trio 50LA | Kw-Trio 50LA | 20 | Cái | Kw-Trio 50LA | |
| 39 | Máy bấm 2 lỗ Kw-triO 978-09780 | Kw-triO 978-09780 | 20 | Cái | Kw-triO 978-09780 | |
| 40 | Băng dính lụa màu xanh 7cm, dài=17m (kiểu vân ngang) | Băng dính lụa màu xanh 7cm, dài=17m (kiểu vân ngang) | 433 | Cuộn | Băng dính lụa màu xanh 7cm, dài=17m (kiểu vân ngang) | |
| 41 | Băng dính trắng 7cm | Băng dính trắng 7cm | 164 | Cuộn | Băng dính trắng 7cm | |
| 42 | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/5cm KT: 5x21x29,7cm, màu xanh | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/5cm KT: 5x21x29,7cm, màu xanh | 100 | Cái | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/5cm KT: 5x21x29,7cm, màu xanh | |
| 43 | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/7cm KT: 7x21x29,7cm, màu xanh | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/7cm KT: 7x21x29,7cm, màu xanh | 100 | Cái | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/7cm KT: 7x21x29,7cm, màu xanh | |
| 44 | Cặp giấy ba dây lưu tài liệu | Cặp giấy ba dây lưu tài liệu | 2.000 | Cái | Cặp giấy ba dây lưu tài liệu | |
| 45 | Cặp trình ký 2 mặt, màu xanh DELI - 5545 | Cặp trình ký 2 mặt, màu xanh DELI - 5545 | 250 | Cái | Cặp trình ký 2 mặt, màu xanh DELI - 5545 | |
| 46 | Ghim cài giấy | Ghim cài giấy | 300 | Hộp | Ghim cài giấy | |
| 47 | Ghim dập S311 máy 1104 | S311 máy 1104 | 300 | Hộp | S311 máy 1104 | |
| 48 | Ghim dập 23/10 Kw-triO | 23/10 Kw-triO | 100 | Hộp | 23/10 Kw-triO | |
| 49 | Ghim dập 23/23 Kw-triO | 23/23 Kw-triO | 60 | Hộp | 23/23 Kw-triO | |
| 50 | Kẹp tài liệu 15mm | Kẹp tài liệu 15mm | 1.000 | Cái | Kẹp tài liệu 15mm | |
| 51 | Keo dán giấy Thiên Long (nước) | Keo dán giấy Thiên Long (nước) | 100 | Lọ | Keo dán giấy Thiên Long (nước) | |
| 52 | Bộ cốc thủy tinh Ocean 265ml (6cái/bộ) | Ocean 265ml (6cái/bộ) | 65 | Bộ | Ocean 265ml (6cái/bộ) | |
| 53 | Ghim dập 23/15 Kw-triO | 23/15 Kw-triO | 100 | Hộp | 23/15 Kw-triO | |
| 54 | Giấy note 5 màu nhựa Pronoti | Giấy note 5 màu nhựa Pronoti | 300 | Tập | Giấy note 5 màu nhựa Pronoti | |
| 55 | Chổi ni lông (chổi quét bụi) | Chổi ni lông (chổi quét bụi) | 200 | Cái | Chổi ni lông (chổi quét bụi) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi