Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhất thứ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210111736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhất thứ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201049007 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 15:42:00 đến ngày 2021-01-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 610,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kẹp rẽ nhánh T rẽ từ dây 3xAAC630 (sử dụng bulong) xuống dây 3xAAC630 (loại ép) | K | 3 | Cái | Rẽ từ dây 3xAAC630 xuống dây 3xAAC630 | |
| 2 | Kẹp định vị 3 dây | K | 15 | Cái | Cho cỡ dây 3xAAC630, tam giác, khoảng cách 200mm | |
| 3 | Dây dẫn AAC630 | D | 100 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 4 | Kẹp cực thiết bị phía 500kV (Cho cỡ dây loại 3xAAC630) | K | 3 | Cái | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 5 | Kẹp rẽ nhánh T rẽ từ dây 2xAAC800 (sử dụng bulong) xuống dây 2xAAC800 (loại ép) | K | 3 | Cái | Rẽ từ dây 2xAAC800 xuống dây 2xAAC800 | |
| 6 | Kẹp định vị | K | 15 | Cái | Cho 2 dây 2xAAC800, d= 200 | |
| 7 | Dây dẫn AAC800 | D | 100 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 8 | Kẹp cực thiết bị phía 220kV (Cho cỡ dây loại 2xAAC800) | K | 3 | Cái | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 9 | Biến dòng điện 22kV Loại ngoài trời, 1 pha, 22kV, 25kA/1s Tỷ số: 50-100/1-1A Cấp chính xác: 5P20-0.5 Tải: 30VA-10VA Kèm tất cả vật tư và phụ kiện đi kèm như sau: Bộ giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình mạ kẽm, 3 pha: 01 bộ Kẹp cực thiết bị cho cỡ dây AC400: 02 bộ Đầu cosse cho dây nối đất cỡ 150mm2: 01 cái | BDĐ | 3 | Bộ | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 10 | Ống nhôm F120, L=7200 | F120 | 7,2 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 11 | Ống nhôm F120, L=6900 | F120 | 6,9 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 12 | Ống nhôm F120, L=8000 | F120 | 8 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 13 | Ống nhôm F120, L=4000 | F120 | 12 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 14 | Ống nhôm F120, L=6000 | F120 | 12 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 15 | Ống nhôm F120, L=7000 | F120 | 42 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 16 | Ống nhôm F120, L=7000 (Trên tường) | F120 | 42 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 17 | Ống nhôm F120, L=10000 | F120 | 30 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | |
| 18 | Nối thẳng F120 | 12 | cái | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | ||
| 19 | T chuyển F120 sang F120 co giãn | 7 | cái | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | ||
| 20 | Co nối F120 co giãn | 4 | cái | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | ||
| 21 | Sứ đỡ 24kV và kẹp ống nhôm F120 | 10 | cái | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | ||
| 22 | Mặt bít ống nhôm F120 | 6 | cái | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp chuyển đổi ống F120 sang dây đồng 300 | 1 | cái | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật | ||
| 24 | Dây dẫn AC400 | DD | 90 | m | Xem chương V - Mô tả kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi