Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ thi công các công trình Sửa chữa lớn đợt 1 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291870-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Vì |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ thi công các công trình Sửa chữa lớn đợt 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201291670 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 17:35:00 đến ngày 2021-01-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,989,722,265 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,800,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghíp IPC 120-120(35-120/6-120) 2 bu lông | 2.452 | Cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hộp phân dây (trọn bộ) | 332 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đai thép + khóa đai | 1.818 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 1 pha loại 40A) | 1.277 | Hòm | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM 100A) | 183 | Hòm | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 mm2 | 5.520,5 | m | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 | 756 | m | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 1.162 | m | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | 6.354 | m | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Băng dính cách điện hạ thế | 324 | cuộn | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Sơn (viết tên khách hàng) | 11 | Kg | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây thép bọc nhựa ( ĐK1mm) | 5.634 | m | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây thít nhựa 4x200 | 7.512 | cái | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ tiếp địa RC3 (50,8 kg/bộ, mạ kẽm) | 103 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ tiếp địa RC5( 92,93 kg/bộ, mạ kém) TĐ-CSV-RC5 | 23 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ tiếp địa RC5( 94,75 kg/bộ, mạ kém) TĐ-CD-RC5 | 4 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ tiếp địa RC5( 95,05 kg/bộ, mạ kém) TĐ-RC-RC5 | 1 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây tiếp địa cột 12m, 1 tầng xà DTĐ-12-1 ( 7.39 kg/bộ) | 55 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây tiếp địa cột 12m, 2 tầng xà DTĐ-12-2 (7.94kg/bộ) | 5 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây tiếp địa cột 14m, 1 tầng xà DTĐ-14-1 (8.5kg/bộ) | 20 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây tiếp địa cột 14m, 2 tầng xà DTĐ-14-2 (9.05 kg/bộ) | 4 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây tiếp địa cột 14m, 3 tầng xà DTĐ-14-3 (9.59kg/bộ) | 7 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây tiếp địa cột 16m, 1 tầng xà DTĐ-16-1 (9.67kg/bộ) | 3 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây tiếp địa cột 16m, 2 tầng xà DTĐ-16-2 (10.22kg/bộ) | 9 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây tiếp địa cột 16m, 3 tầng xà DTĐ-16-3 (10.77kg/bộ) | 3 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây tiếp địa cột 18m, 2 tầng xà DTĐ-18-2 (11.39kg/bộ) | 2 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây tiếp địa cột 18m, 3 tầng xà DTĐ-18-3 (11.94kg/bộ) | 2 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây tiếp địa cột 20m, 2 tầng xà DTĐ-20-2 (12.56kg/bộ) | 1 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây tiếp địa cột 20m, 3 tầng xà DTĐ-20-3 (13.11kg/bộ) | 20 | bộ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ống nhựa xoắn bọc dây tiếp địa Φ40/30 | 477 | m | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi