Gói thầu: Gói thầu Mua sắm vật tư, thiết bị các loại đợt 3 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210105525-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu Mua sắm vật tư, thiết bị các loại đợt 3 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210105408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-10 08:33:00 đến ngày 2021-01-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,787,291,384 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 191,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*150+1*95 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 35 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*120+1*70 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 7 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1*240 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 56 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*185+1*120 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 14 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Dây nhôm AC 70/11/XLPE4.3/HDPE 35KV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 270 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*95 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 27 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 36 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 4*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần đường dây hạ thế) | 2.490 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp ngầm hạ thế cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*120+1*95 - 0,4/1kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần đường dây hạ thế) | 422 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x70-20/35(40,5)kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) | 98 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Dây nhôm AC 70/11/XLPE4,3/HDPE 35KV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) | 6 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) | 4 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 bọc mỡ trừ lớp ngoài cùng (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) | 24,214 | km | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Dây nối đất chống sét van Cu/PVC 1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) | 35 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Máy biến áp 180kvA-10(35)/0,4kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 5 | máy | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Máy biến áp 100kvA-35/0,4kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 1 | máy | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Máy biến áp 250kvA-35/0,4kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 2 | máy | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Máy biến áp 250kvA-10(35)/0,4kV(đầu ebowl) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 1 | máy | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ hạ thế 500V-600A (3 lộ ra: 2*200A+1DP) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 1 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Tủ hạ thế 500V-300A ( 2 lộ ra: 2*150A) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 5 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Tủ hạ thế 500V-400A ( 2 lộ ra: 2*200A) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 3 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ hạ thế 500V-150A ( 2 lộ ra: 2*75A) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 1 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Chống sét van HE 35kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 3 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Chống sét van HE 10kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 6 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Chống sét van 24kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) | 1 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Cầu dao cách ly chém ngang ngoài trời 35kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) | 4 | Bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Dao cách ly 1 pha 35kv/630A-120kN ( loại polymer căng trên dây; 01 cái/bộ) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) | 3 | cái | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Chống sét van HE 42kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) | 3 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Chống sét van HE 12kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) | 4 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*120 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 1 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*185 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 2 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*150 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 5 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*240 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 2 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*120 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần đường dây hạ thế) | 4 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu cáp 35Kv - 3*70 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) | 1 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu cáp ELbow 35Kv - 3*70 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) | 1 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Cầu chì tự rơi 24kV cắt tải (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) | 1 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | Cầu chì tự rơi 35kV cắt tải ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 8 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | Cầu chì tự rơi 24kV cắt tải ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 1 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | Cách điện PPI 35kV + ty + kẹp ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 102 | Quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | Cách điện PPI 24kV + ty + kẹp ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 3 | Quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | Sứ VHĐ 35kV + ty ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 39 | quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Chuỗi néo đơn polymer 35kV+ phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) | 9 | chuỗi | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Sứ VHĐ 35kV + ty (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) | 4 | quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 45 | Cách điện PPI 35kV + ty + kẹp (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) | 197 | quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Sứ VHĐ 35kV + ty (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) | 20 | quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 47 | Chuỗi néo đơn polymer 35kV+ phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) | 297 | chuỗi | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 48 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ AC 70/11 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) | 22,274 | km | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 49 | Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) | 2.424 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 50 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) | 30 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 51 | Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 264 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 52 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*185+1*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 7 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 53 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*150+1*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 14 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 54 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*95+1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 56 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 55 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 66 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 56 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 66 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 57 | Cáp vặn xoắn 4*120mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZ hạ thế) | 197 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 58 | Cáp vặn xoắn 4*95mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZ hạ thế) | 1.356 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 59 | Cáp vặn xoắn 4*70mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZ hạ thế) | 3.395 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 60 | Cáp vặn xoắn 4*50mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZ hạ thế) | 1.428 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 61 | Cầu dao cách ly chém ngang ngoài trời 35kV (polyme) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) | 3 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 62 | Chống sét van 42kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) | 10 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 63 | Máy biến áp 100kVA-35/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 8 | máy | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 64 | Máy biến áp 180kVA-35/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 2 | máy | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 65 | Máy biến áp 250kVA-35/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 1 | máy | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 66 | Chống sét van 42kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 11 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 67 | Tủ hạ thế 500V-400A(2x200A+150A+DP) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 1 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 68 | Tủ hạ thế 500V-300A(2x150A+125A+DP) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 2 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 69 | Tủ hạ thế 500V-150A(2x100A+DP) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 8 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 70 | Cầu chì tự rơi cắt có tải SI-35kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 11 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 71 | Đầu cáp hạ thế 4*185 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 1 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 72 | Đầu cáp hạ thế 4*150 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 2 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 73 | Đầu cáp hạ thế 4*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 8 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 74 | Sứ chuỗi néo polyme đơn 35kv + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) | 211 | chuỗi | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 75 | Sứ chuỗi néo polyme đơn 35kv + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, cho dây bọc + 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U)(Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) | 51 | chuỗi | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 76 | Sứ đứng polyme 35kV + ty + kẹp (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) | 319 | quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 77 | Cách điện đứng VHĐ-35 kV + ty mạ (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) | 12 | quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 78 | Sứ chuỗi néo polyme đơn 35kv + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U)(Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 21 | chuỗi | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 79 | Sứ đứng polyme 35kV + ty + kẹp (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 114 | quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 80 | Cách điện đứng VHĐ-35 kV + ty mạ (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) | 55 | quả | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 81 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC 95/16:(384) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 8,856 | km | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 82 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC 70/11:(274) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 10,138 | km | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 83 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC 50/8:(195) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 1,839 | km | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 84 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 24 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 85 | Dây nhôm bọc cách điện : AC/XLPE4.3/HDPE-70/11 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 145 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 86 | Dây nhôm bọc cách điện : AC/XLPE2.5/HDPE-70/11 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 97 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 87 | Cáp tổng hạ thế 0.6kv - Cu/XLPE/PVC 3*150+1*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 7 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 88 | Cáp tổng hạ thế 0.6kv - Cu/XLPE/PVC 3*185+1*120 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 63 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 89 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 60 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 90 | Dây đồng Cu/PVC 1x95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 30 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 91 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần DZHT) | 7,798 | km | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 92 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần DZHT) | 1,963 | km | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 93 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần DZHT) | 1,467 | km | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 94 | Dây đồng Cu/PVC 1x35( dùng cho tiếp địa hạ thế RII) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần DZHT) | 32 | m | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 95 | Máy biến áp 250kVA-35/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 4 | Máy | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 96 | Máy biến áp 250kVA-22/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 4 | Máy | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 97 | Tủ hạ thế 500V-400A(2*200A+1DP; sơn tĩnh điện, treo cột, ngoài trời, độ dày vỏ tủ 2mm) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 8 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 98 | Tủ hạ thế 500V-400A(3*200A; sơn tĩnh điện, treo cột, ngoài trời, độ dày vỏ tủ 2mm) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 1 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 99 | Tủ hạ thế 500V-300A(2*150A+1DP; sơn tĩnh điện, treo cột, ngoài trời, độ dày vỏ tủ 2mm) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 1 | tủ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 100 | Chống sét van 42 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 4 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 101 | Chống sét van 22 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 4 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 102 | Chống sét van 12 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 2 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 103 | Cầu chì tự rơi có cắt tải LBFCO35kV-polymer 100A (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 6 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 104 | Cầu chì tự rơi có cắt tải LBFCO24kV-polymer 100A (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 4 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 105 | Cầu dao cách ly 35kV- 630A-cách điện polymer + mạ bạc tiếp điểm -ngoài trời chém ngang (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 2 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 106 | Chống sét van 42 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 5 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 107 | Chống sét van 24 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 3 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 108 | Chuỗi néo Polymer 35kV/11KN+ phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 6 | Chuổi | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 109 | Chuỗi néo Polymer 24kV/100KN + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 6 | Chuổi | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 110 | Cách điện đứng polymer 35kV + ty + kẹp dây (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 84 | Bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 111 | Cách điện đứng polymer 24kV + ty + kẹp dây (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 48 | Bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 112 | Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty mạ kẽm (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 30 | Bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 113 | Cách điện đứng VHĐ-24kV + ty mạ kẽm (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 20 | Bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 114 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U)(Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 138 | Chuổi | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 115 | Chuỗi néo Polymer 24kV+ phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U)(Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 72 | Chuổi | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 116 | Cách điện đứng polymer 35kV + ty + kẹp dây (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 126 | Bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 117 | Cách điện đứng polymer 24kV + ty + kẹp dây (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 58 | Bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 118 | Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty mạ kẽm (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) | 8 | Bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 119 | Đầu cáp hạ thế 4x185mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 9 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 120 | Đầu cáp hạ thế 4x150mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) | 1 | bộ | Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi