Gói thầu: Gói thầu Mua sắm vật tư, thiết bị các loại đợt 3 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210105525-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu Mua sắm vật tư, thiết bị các loại đợt 3 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210105408
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-10 08:33:00 đến ngày 2021-01-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,787,291,384 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 191,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*150+1*95 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 35 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
2 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*120+1*70 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 7 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
3 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1*240 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 56 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
4 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*185+1*120 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 14 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
5 Dây nhôm AC 70/11/XLPE4.3/HDPE 35KV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 270 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
6 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*95 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 27 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
7 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 36 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
8 Cáp vặn xoắn 4*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần đường dây hạ thế) 2.490 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
9 Cáp ngầm hạ thế cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*120+1*95 - 0,4/1kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần đường dây hạ thế) 422 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
10 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x70-20/35(40,5)kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) 98 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
11 Dây nhôm AC 70/11/XLPE4,3/HDPE 35KV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) 6 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
12 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) 4 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
13 Dây nhôm lõi thép AC70/11 bọc mỡ trừ lớp ngoài cùng (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) 24,214 km Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
14 Dây nối đất chống sét van Cu/PVC 1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) 35 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
15 Máy biến áp 180kvA-10(35)/0,4kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 5 máy Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
16 Máy biến áp 100kvA-35/0,4kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 1 máy Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
17 Máy biến áp 250kvA-35/0,4kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 2 máy Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
18 Máy biến áp 250kvA-10(35)/0,4kV(đầu ebowl) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 1 máy Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
19 Tủ hạ thế 500V-600A (3 lộ ra: 2*200A+1DP) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 1 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
20 Tủ hạ thế 500V-300A ( 2 lộ ra: 2*150A) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 5 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
21 Tủ hạ thế 500V-400A ( 2 lộ ra: 2*200A) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 3 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
22 Tủ hạ thế 500V-150A ( 2 lộ ra: 2*75A) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 1 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
23 Chống sét van HE 35kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 3 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
24 Chống sét van HE 10kV ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 6 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
25 Chống sét van 24kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) 1 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
26 Cầu dao cách ly chém ngang ngoài trời 35kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) 4 Bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
27 Dao cách ly 1 pha 35kv/630A-120kN ( loại polymer căng trên dây; 01 cái/bộ) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) 3 cái Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
28 Chống sét van HE 42kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) 3 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
29 Chống sét van HE 12kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) 4 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
30 Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*120 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 1 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
31 Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*185 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 2 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
32 Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*150 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 5 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
33 Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*240 ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 2 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
34 Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4*120 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần đường dây hạ thế) 4 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
35 Đầu cáp 35Kv - 3*70 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) 1 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
36 Đầu cáp ELbow 35Kv - 3*70 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) 1 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
37 Cầu chì tự rơi 24kV cắt tải (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) 1 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
38 Cầu chì tự rơi 35kV cắt tải ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 8 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
39 Cầu chì tự rơi 24kV cắt tải ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 1 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
40 Cách điện PPI 35kV + ty + kẹp ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 102 Quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
41 Cách điện PPI 24kV + ty + kẹp ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 3 Quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
42 Sứ VHĐ 35kV + ty ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 39 quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
43 Chuỗi néo đơn polymer 35kV+ phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) ( Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - phần TBA) 9 chuỗi Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
44 Sứ VHĐ 35kV + ty (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZ cáp ngầm) 4 quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
45 Cách điện PPI 35kV + ty + kẹp (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) 197 quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
46 Sứ VHĐ 35kV + ty (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) 20 quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
47 Chuỗi néo đơn polymer 35kV+ phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Tam 1, Nghĩa Lộc 3,5, Nghĩa Mai 3,6, Chợ Hiếu 1,2, Tân Tiến Nghĩa Khánh 5, NT Cờ Đỏ, Dốc Cao do ĐL Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý - Phần ĐZTT trên không) 297 chuỗi Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
48 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ AC 70/11 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) 22,274 km Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
49 Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) 2.424 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
50 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) 30 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
51 Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 264 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
52 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*185+1*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 7 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
53 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*150+1*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 14 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
54 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 3*95+1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 56 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
55 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 66 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
56 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 66 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
57 Cáp vặn xoắn 4*120mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZ hạ thế) 197 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
58 Cáp vặn xoắn 4*95mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZ hạ thế) 1.356 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
59 Cáp vặn xoắn 4*70mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZ hạ thế) 3.395 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
60 Cáp vặn xoắn 4*50mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZ hạ thế) 1.428 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
61 Cầu dao cách ly chém ngang ngoài trời 35kV (polyme) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) 3 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
62 Chống sét van 42kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) 10 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
63 Máy biến áp 100kVA-35/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 8 máy Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
64 Máy biến áp 180kVA-35/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 2 máy Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
65 Máy biến áp 250kVA-35/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 1 máy Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
66 Chống sét van 42kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 11 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
67 Tủ hạ thế 500V-400A(2x200A+150A+DP) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 1 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
68 Tủ hạ thế 500V-300A(2x150A+125A+DP) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 2 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
69 Tủ hạ thế 500V-150A(2x100A+DP) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 8 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
70 Cầu chì tự rơi cắt có tải SI-35kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 11 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
71 Đầu cáp hạ thế 4*185 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 1 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
72 Đầu cáp hạ thế 4*150 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 2 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
73 Đầu cáp hạ thế 4*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 8 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
74 Sứ chuỗi néo polyme đơn 35kv + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) 211 chuỗi Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
75 Sứ chuỗi néo polyme đơn 35kv + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, cho dây bọc + 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U)(Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) 51 chuỗi Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
76 Sứ đứng polyme 35kV + ty + kẹp (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) 319 quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
77 Cách điện đứng VHĐ-35 kV + ty mạ (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần ĐZTT) 12 quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
78 Sứ chuỗi néo polyme đơn 35kv + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U)(Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 21 chuỗi Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
79 Sứ đứng polyme 35kV + ty + kẹp (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 114 quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
80 Cách điện đứng VHĐ-35 kV + ty mạ (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý - Phần TBA) 55 quả Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
81 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC 95/16:(384) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 8,856 km Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
82 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC 70/11:(274) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 10,138 km Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
83 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC 50/8:(195) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 1,839 km Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
84 Dây đồng Cu/PVC 1x50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 24 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
85 Dây nhôm bọc cách điện : AC/XLPE4.3/HDPE-70/11 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 145 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
86 Dây nhôm bọc cách điện : AC/XLPE2.5/HDPE-70/11 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 97 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
87 Cáp tổng hạ thế 0.6kv - Cu/XLPE/PVC 3*150+1*95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 7 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
88 Cáp tổng hạ thế 0.6kv - Cu/XLPE/PVC 3*185+1*120 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 63 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
89 Dây đồng Cu/PVC 1x50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 60 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
90 Dây đồng Cu/PVC 1x95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 30 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
91 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần DZHT) 7,798 km Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
92 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần DZHT) 1,963 km Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
93 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần DZHT) 1,467 km Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
94 Dây đồng Cu/PVC 1x35( dùng cho tiếp địa hạ thế RII) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần DZHT) 32 m Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
95 Máy biến áp 250kVA-35/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 4 Máy Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
96 Máy biến áp 250kVA-22/0.4kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 4 Máy Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
97 Tủ hạ thế 500V-400A(2*200A+1DP; sơn tĩnh điện, treo cột, ngoài trời, độ dày vỏ tủ 2mm) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 8 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
98 Tủ hạ thế 500V-400A(3*200A; sơn tĩnh điện, treo cột, ngoài trời, độ dày vỏ tủ 2mm) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 1 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
99 Tủ hạ thế 500V-300A(2*150A+1DP; sơn tĩnh điện, treo cột, ngoài trời, độ dày vỏ tủ 2mm) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 1 tủ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
100 Chống sét van 42 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 4 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
101 Chống sét van 22 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 4 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
102 Chống sét van 12 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 2 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
103 Cầu chì tự rơi có cắt tải LBFCO35kV-polymer 100A (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 6 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
104 Cầu chì tự rơi có cắt tải LBFCO24kV-polymer 100A (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 4 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
105 Cầu dao cách ly 35kV- 630A-cách điện polymer + mạ bạc tiếp điểm -ngoài trời chém ngang (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 2 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
106 Chống sét van 42 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 5 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
107 Chống sét van 24 kV (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 3 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
108 Chuỗi néo Polymer 35kV/11KN+ phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 6 Chuổi Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
109 Chuỗi néo Polymer 24kV/100KN + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U) (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 6 Chuổi Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
110 Cách điện đứng polymer 35kV + ty + kẹp dây (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 84 Bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
111 Cách điện đứng polymer 24kV + ty + kẹp dây (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 48 Bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
112 Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty mạ kẽm (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 30 Bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
113 Cách điện đứng VHĐ-24kV + ty mạ kẽm (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 20 Bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
114 Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U)(Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 138 Chuổi Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
115 Chuỗi néo Polymer 24kV+ phụ kiện Sứ chuỗi néo đơn 24kV; 35kv ( 01 khóa néo 70-120 loại cong 3U, dây trần+ 01 vòng treo đầu tròn + 01 móc nối trung gian+ 02 móc treo chữ U)(Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 72 Chuổi Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
116 Cách điện đứng polymer 35kV + ty + kẹp dây (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 126 Bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
117 Cách điện đứng polymer 24kV + ty + kẹp dây (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 58 Bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
118 Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty mạ kẽm (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần ĐDZTT) 8 Bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
119 Đầu cáp hạ thế 4x185mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 9 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
120 Đầu cáp hạ thế 4x150mm2 (Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Mã Thành 2, Tây Thành 3, Đồng Thành 3, Tân Thành 5,7, Bắc Thành 2, Đô Thành 1, Nam Thành 3, X3 Tăng Thành, Xuân Thành 1,5, Đô Thành 3 huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An - Phần TBA) 1 bộ Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->