Gói thầu: Cung cấp hàng hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210113012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210104029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-09 13:22:00 đến ngày 2021-01-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,693,208,478 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 38,38 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 244,42 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 190,89 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 4 | Dây nhôm bọc AV-50 | 11.591,77 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 5 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0.2V | 19 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 6 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0.2V | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0.2V | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 8 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0.2V | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 9 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0.4V | 53 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 10 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0.4V | 11 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 11 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0.4V | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 12 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0.4V | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 13 | Sứ hạ thế A30 + ty | 420 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 14 | Móc tải nặng Fi 18 | 12 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 15 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 12 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 16 | Móc tải nhẹ Fi 16 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 17 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 18 | Đai thép | 5 | Kg | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 19 | Khóa đai thép | 30 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 20 | Tiếp địa lặp lại | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 21 | Công xôn đỡ 3 pha | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 22 | Kẹp cáp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông A35-95 | 274 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 23 | Ghip bọc hạ thế 1 bulông 25-95 | 232 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 24 | Ghíp bọc hạ thế 2 bulông 25-120 | 32 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 25 | Đầu cốt lưỡng kim AM 95 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 26 | Cột bê tông vuông H-7.5B | 25 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 27 | Cột bê tông vuông H-7,5B | 41 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 28 | Chụp thép cột vuông CT-1,5m | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 29 | Tiếp địa lặp lại RLL | 19 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 30 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x95 | 3.455,21 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 825,17 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 32 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 381,78 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 33 | Đầu cốt lưỡng kim AM 95 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 34 | Móc tải nặng Φ18 | 84 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 35 | Móc tải nhẹ Φ16 | 68 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 36 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 84 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 37 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 68 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 38 | Đai thép | 46 | Kg | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 39 | Khóa đai thép | 264 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 40 | Ghíp bọc hạ thế 1 bulong(25-95/6-95) | 122 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 41 | Ghíp bọc hạ thế 1 bulong(25-95/6-95) | 218 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 42 | Ghíp bọc hạ thế 2 bulong (25-120) | 208 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 43 | Ghíp bọc hạ thế 2 bulong (25-120) | 320 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 44 | Cột bê tông vuông H-7.5B | 20 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 45 | Tiếp địa lặp lại RLL | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 46 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x70 | 1.518,03 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 47 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x50 | 842,34 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 48 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 42 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 49 | Móc tải nặng Φ18 | 42 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 50 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 37 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 51 | Móc tải nhẹ Φ16 | 37 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 52 | Đai thép | 25 | Kg | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 53 | Khóa đai thép | 160 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 54 | Đầu cốt lưỡng kim 70mm | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 55 | Ghíp bọc hạ thế 1 bulong(25-95/6-95) | 22 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 56 | Ghíp bọc hạ thế 1 bulong(25-95/6-95) | 48 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 57 | Ghíp bọc hạ thế 2 bulong (25-95) | 80 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 58 | Ghíp bọc hạ thế 2 bulong (25-95) | 16 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 59 | Chụp thép 1,5m | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 60 | Tiếp địa LL | 12 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 61 | Cáp vặn xoắn 0,6/1 kV-AL/XLPE-4x95 | 6.525,61 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 62 | Đầu cốt lưỡng kim AM-95 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 63 | Đai thép không gỉ | 60 | Kg | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 64 | Khóa đai thép | 356 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 65 | Kẹp siết cáp 4x50-95 | 94 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 66 | Kẹp treo cáp 4x50-95 | 109 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 67 | Móc tải nặng Fi 18 | 94 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 68 | Móc tải nhẹ Fi 16 | 109 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 69 | Ghip bọc hạ thế 1 bulông (25-95/6-95) | 18 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 70 | Ghip bọc hạ thế 1 bulông (25-95/6-95) | 300 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 71 | Ghip bọc hạ thế 2 bulông (25-95) | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 72 | Ghip bọc hạ thế 2 bulông (25-95) | 360 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 73 | Cột bê tông H7,5B | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 74 | Cột bê tông H8,5B | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 75 | Cột bê tông vuông H-7,5B | 2 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 76 | Xà phân tải XPT-0,4V | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 77 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | 10 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 78 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | 13 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 79 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | 50 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 80 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | 87 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 81 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | 14 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 82 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 83 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 84 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x95 | 329,26 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 85 | Dây nhôm bọc AV-95 | 7.570,96 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 86 | Dây nhôm bọc AV-70 | 17.913,36 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 87 | Dây nhôm bọc AV-50 | 634,28 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 88 | Sứ cách điện + ty A30 | 1.054 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 89 | Đầu cốt lưỡng kim 95mm | 28 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 90 | Móc tải nặng Φ18 | 21 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 91 | Móc tải nhẹ Φ16 | 2 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 92 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 21 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 93 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 2 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 94 | Đai thép | 8 | Kg | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 95 | Khóa đai thép | 36 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 96 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 97 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 278 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 98 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 770 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 99 | Cột bê tông vuông H-7,5B | 6 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 100 | Cột bê tông ly tâm 12 NPC.1-12-190-7,2 | 1 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 101 | Công xôn xuất tuyến CX-0,4T | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 102 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 103 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 104 | Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 105 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | 8 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 106 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 107 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | 27 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 108 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 109 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 110 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 111 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 112 | Tiếp địa lặp lại RLL | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 113 | Cáp Cu/XLPE/PVC3*50+1*35 | 10,1 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 114 | Dây nhôm bọc AV-70 | 4.757,1 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 115 | Dây nhôm bọc AV-50 | 3.767,3 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 116 | Sứ cách điện + ty A30 | 334 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 117 | Đầu cốt lưỡng kim 50mm | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 118 | Đầu cốt lưỡng kim 35mm | 2 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 119 | Ghíp bọc hạ thế (35-95) - 1 bulong | 18 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 120 | Ghíp bọc hạ thế (35-95) - 1 bulong | 114 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 121 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 258 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 122 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | 1 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 123 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 55,55 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 124 | Dây nhôm bọc AV-35 | 734,27 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 125 | Dây nhôm bọc AV-50 | 4.366,56 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 126 | Dây nhôm bọc AV-70 | 6.000,94 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 127 | Dây nhôm bọc AV-95 | 1.504,23 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 128 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 426 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 129 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 329 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 130 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 131 | Móc treo ĐK20 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 132 | Đai thép 0,7x20x1400mm+khóa đai cột đôi | 12 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 133 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 12 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 134 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 135 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 136 | Xà 401CV | 26 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 137 | Xà 402CV | 9 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 138 | Xà 402CV-ĐD | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 139 | Xà 402CV- -ĐN | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 140 | Xà 402L2T-CT-ĐN | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 141 | Xà 402L2T-CT-ĐD | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 142 | Xà 401L2T-CT | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 143 | Xà 402L2T-CT | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 144 | Xà 402L-CT-ĐN | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 145 | Xà 402L-CT-ĐD | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 146 | Xà 401L-CT | 23 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 147 | Xà 402L-CT | 8 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 148 | Xà X201V | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 149 | Xà X202V | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 150 | Xà X202V- ĐD | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 151 | Xà 402CT | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 152 | Xà 402CT ĐN | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 153 | Xà 402CT ĐD | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 154 | Chụp 2,5 m cột tròn | 9 | Chụp | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 155 | Chụp cần đền cao áp | 13 | Chụp | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 156 | Sứ A30 + Ty | 554 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 157 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 158 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 159 | Thanh đỡ cáp | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 160 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 161 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 162 | Nắp chụp đầu cực CSV | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 163 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 50,5 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 164 | Dây nhôm bọc AV-50 | 3.446,53 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 165 | Dây nhôm bọc AV-70 | 3.581,13 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 166 | Dây nhôm bọc AV-95 | 2.729,18 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 167 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 203 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 168 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 264 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 169 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 16 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 170 | Xà 401CV | 10 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 171 | Xà 402CV | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 172 | Xà 402CV-ĐD | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 173 | Xà 402CV- -ĐN | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 174 | Xà 402L2T-CV-ĐD | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 175 | Xà 401L2T-CV | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 176 | Xà 402L2T-CV | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 177 | Xà 402L2T-CT-ĐN | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 178 | Xà 402L- CT (đặc biệt) | 7 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 179 | Xà 402L-2T- CT (đặc biệt) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 180 | Xà 401L-CT | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 181 | Xà 401CT | 17 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 182 | Xà 402CT | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 183 | Xà 402CT ĐN | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 184 | Xà 402CT ĐD | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 185 | Xà xuất tuyến lệch 2 tầng | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 186 | Sứ A30 + Ty | 432 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 187 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 188 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 189 | Thanh đỡ cáp | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 190 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 191 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 192 | Nắp chụp đầu cực CSV | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 193 | Cột điện bê tông H7,5B | 9 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 194 | Cột điện bê tông H8,5B | 8 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 195 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 34,34 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 196 | Dây nhôm bọc AV-25 | 205,03 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 197 | Dây nhôm bọc AV-35 | 1.913,95 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 198 | Dây nhôm bọc AV-50 | 4.681,35 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 199 | Dây nhôm bọc AV-70 | 306,03 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 200 | Dây nhôm bọc AV-95 | 929,2 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 201 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 127 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 202 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 240 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 203 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 204 | Móc treo ĐK20 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 205 | Đai thép 0,7x20x1400mm+khóa đai cột đôi | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 206 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 207 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 208 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 209 | Xà 401CV | 7 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 210 | Xà 402CV | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 211 | Xà 402CV-ĐD | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 212 | Xà 402CV- -ĐN | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 213 | Xà X202V | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 214 | Xà X201CT | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 215 | Xà X202CT | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 216 | Xà 401CT | 25 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 217 | Xà 402CT | 11 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 218 | Xà 402CT ĐN | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 219 | Xà 402CT ĐD | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 220 | Sứ A30 + Ty | 382 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 221 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 5 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 222 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 223 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 224 | Thanh đỡ cáp | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 225 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 226 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 227 | Nắp chụp đầu cực CSV | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 228 | Xà đỡ cột vuông đơn 1 pha 2 dây X1-0,4-2 | 7 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 229 | Xà đỡ cột vuông đơn 3 pha 4 dây X1-0,4-4 | 27 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 230 | Xà néo cột vuông đơn 1 pha 2 dây X2-0,4-2 | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 231 | Xà néo cột vuông đơn 3 pha 4 dây X2-0,4-4 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 232 | Xà néo cột vuông đôi ngang 3 pha 4 dây X2N-0,4-4 | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 233 | Tiếp địa lặp lại hạ thế (RhLL) | 8 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 234 | Dây nhôm bọc AV-70 | 6.275,13 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 235 | Dây nhôm bọc AV-50 | 3.067,37 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 236 | Dây nhôm bọc AV-35 | 1.224,12 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 237 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 435,31 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 238 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 (lèo khóa hãm) | 8,8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 239 | Dây nhôm bọc AV-70 (lèo khóa hãm) | 45,6 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 240 | Dây nhôm bọc AV-50 (lèo khóa hãm) | 26,4 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 241 | Dây nhôm bọc AV-35 (lèo khóa hãm) | 16 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 242 | Sứ hạ thế A30+Ty | 294 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 243 | Má ốp f20 | 73 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 244 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 73 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 245 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 234 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 246 | Má ốp f16 | 44 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 247 | Kẹp bổ trợ đơn 2x25 | 141 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 248 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 2 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 249 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 234 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 250 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 284 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 251 | Cột điện bê tông H 7,5m B | 54 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 252 | Cột điện bê tông H 8,5m B | 7 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 253 | Dây cáp vặn xoắn 4x70 | 4.510,16 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 254 | Dây cáp vặn xoắn 4x50 | 3.480,97 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 255 | Dây cáp vặn xoắn 4x35 | 2.243,21 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 256 | Dây cáp vặn xoắn 2x50 | 700,44 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 257 | Cột Bê tông H7,5mB | 156 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 258 | Cột Bê tông H7,5mC | 9 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 259 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | 7 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 260 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 801 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 261 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1400mm + khóa đai cột đôi | 110 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 262 | Mã ốp f20 | 561 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 263 | Tiếp địa lặp lại | 15 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 264 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 351 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 265 | Kẹp treo cáo vặn xoắn 4x50-95 | 210 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 266 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | 16 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 267 | Ghíp vặn xoắn 1BL GN1 (35-50) (dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ 1 pha gồm 1 công tơ và 2 công tơ) | 420 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 268 | Ghíp vặn xoắn 2BL GN1 (35-50) (dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ 1 pha gồm 4 công tơ và 3 pha 1 công tơ) | 328 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 269 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) 2 bu lông | 700 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 270 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai | 262 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 271 | Cột bê tông H-8,5B | 16 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 272 | Cột bê tông H-8,5C | 4 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 273 | Dây AV50 | 18.670,86 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 274 | Xà xuất tuyến XXTĐ | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 275 | Xà đỡ cột H XĐ-4H | 64 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 276 | Xà néo cột H XN-4H | 43 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 277 | Xà néo cột li tâm XN-LT | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 278 | Xà néo cột H đúp dọc XN-HĐD | 13 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 279 | Xà néo cột H đúp ngang XN-HĐN | 14 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 280 | Sứ hạ thế A30 cả ty | 880 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 281 | Tiếp địa lặp lại TĐLL | 25 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 282 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa Ø18 | 150 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 283 | Hộp chia dây 600V-200A trọn bộ | 86 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 284 | Cáp nguồn hộp chia dây Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 | 521,16 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 285 | Ghíp nhôm bu lông đa năng A25-95 | 745 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 286 | Ghíp đồng nhôm Cu6-50mm2 AL16-70mm2 | 535 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 287 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 24 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 288 | Đầu cốt nhôm A50 | 25 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 289 | Xà hòm công tơ X-CT | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 290 | Gông đỡ cáp dầm máy 2 tầng | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 291 | Gông đỡ cáp 2 tầng | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 292 | Ốp cột bổ trợ | 157 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 293 | Kẹp bổ trợ kép | 210 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 294 | Dây đai 1,2mx0,7mm+ khóa đai bắt hộp bổ trợ | 377 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 295 | Khóa đai | 314 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 296 | Cột BTLT PC.I-8,5-190-3 | 5 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 297 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 9.832,35 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 298 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-3x50 | 342,39 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 299 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | 881,73 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 300 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 190,89 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 301 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 512 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 302 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-50 | 50 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 303 | Ốp cột Ø20 | 562 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 304 | Đai thép 0,7x20x1,2m+Khoá đai (đơn) | 468 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 305 | Đai thép 0,7x20x1,4m+Khoá đai (đôi) | 120 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 306 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 402 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 307 | Ghíp nhôm AL25-95 (3 BL) | 135 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 308 | Đầu cốt đồng nhôm 50 mm | 28 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 309 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 41,41 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 310 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 124,23 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 311 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 138,37 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 312 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 41,41 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 313 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 42,42 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 314 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-5,4 | 31 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 315 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 | 132 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 316 | Cột BLTL PC-I-8,5-190-4,3 | 11 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 317 | Cột BLTL PC-I-8,5-190-5 | 1 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 318 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | 1 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 319 | Cột BLTL PC-I-10-190-5 | 2 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 320 | Tiếp địa lặp lại RLL | 16 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 321 | Xà hạ thế lệch cáp vặn xoắn cột tròn đơn XLVX-1T | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 322 | Đai thép không rỉ cột đơn(cả khóa đai) ĐTKĐ-1 | 474 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 323 | Đai thép không rỉ cột đúp(cả khóa đai) ĐTKĐ-2 | 90 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 324 | Tấm ốp cột: Ø16 | 35 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 325 | Tấm ốp cột: Ø20 | 272 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 326 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 27 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 327 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 272 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 328 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 196 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 329 | Giá đỡ cáp xuất tuyến: GĐCXT | 10 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 330 | Xà đỡ dây sau công tơ cột li tâm: X-1T | 147 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 331 | Xà đỡ dây sau công tơ cột H: X-1V | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 332 | Xà đỡ dây sau công tơ cột H: X-2Tđ | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 333 | Sứ đỡ dây: A30 + ty | 572 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 334 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 620 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 335 | Đai thép không rỉ (cả khóa đai) | 862 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 336 | Cột BTLT PC-I-7,5-190-4,3 | 68 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 337 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 2.175,74 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 338 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 làm lèo | 40,4 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 339 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 79,29 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 340 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 làm lèo | 2,02 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 341 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 319,36 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 342 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 làm lèo | 6,57 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 343 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 635,9 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 344 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 làm lèo | 12,63 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 345 | Xà X2L-KN cột LT | 21 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 346 | Xà X2L-KN cột H | 19 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 347 | Tiếp địa đường dây RC-1 | 19 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 348 | Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm 3 cầu dao đơn pha 200A + phụ kiện treo lên cột) | 54 | hộp | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 349 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 xuống hộp chia điện | 190,89 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 350 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 216 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 351 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 534 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 352 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 64 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 353 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | 160 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 354 | Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm | 260 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 355 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 132 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 356 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 113 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 357 | Mã ốp phi 20 | 245 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 358 | Vòng treo + mã ốp bổ trợ | 62 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 359 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 dây sau công tơ | 212 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 360 | Đầu cáp co nhiệt cho cáp xuống hòm công tơ 1 pha | 25 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 361 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 890 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi