Gói thầu: Gói thầu 55 2020-VTTB-SXKD: “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210114456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 55 2020-VTTB-SXKD: “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107483 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-11 11:06:00 đến ngày 2021-01-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,611,001,669 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16 mm2 | 3.500 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x70 mm2 | 1.469 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x95 mm2 | 886 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x120 mm2 | 1.826 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*50mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | 111 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x35 mm2 | 168 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cáp treo hạ thế XLPE/PVC 0.6/1kV M1x35mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x35 mm2 | 92 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cáp treo hạ thế XLPE/PVC 0.6/1kV M1x50mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 20 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x6 mm2 | 324 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x6 mm2 | 4.000 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x16 mm2 | 2.500 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 | 9.000 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 168 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp | Cosse C-A70 | 28 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp | Cosse C-A120 | 30 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp | Cosse C120 | 122 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp | Cosse C240 | 20 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp | Cosse C50 | 194 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Cosse C35 | 316 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Aptomat 3 pha 600V/150A | 5 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Aptomat 3 pha 600V/800A | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Aptomat 3 pha 600V/1000A | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Aptomat 3 pha 600V/630A | 3 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chuỗi thủy tinh néo 35kV (4 bát) + PK | 12 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ghíp AC 3 bulông 50-240mm2 | 200 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1 bu lông | LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 1BL | 7.364 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL | 704 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Kẹp siết cáp 4*50-120 | 4 x (50-120)mm2 | 243 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Kẹp siết cáp 4*50-95 | 4 x (50-95)mm2 | 12 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Móc treo Cáp vặn xoắn | 237 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Sứ đứng 35 kV + ty | 30 | Quả | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây đai | 671 | Mét | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Khóa đai | 171 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Sứ quả bàng | 200 | Quả | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dầu MBA | 210 | Lít | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | FCO 22kV-100A-10kA/s | 5 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Cầu chì tự rơi 35kV – 100A | FCO 35kV-100A-6kA/s | 3 | Bộ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Vỏ tủ điện hạ thế | 1 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tem niêm phong (dán hòm công tơ) | 1.200 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Keo bọt silicon | 150 | Lọ | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | 50 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | 900 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 1.500 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM | 100 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Aptomat - MCB 1 cực ( loại 40A) | 100 | Cái | Chi tiết theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi