Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210116832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116594 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-12 11:05:00 đến ngày 2021-01-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,385,488,811 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V-300A (01 ATM tổng 300A, 02 ATM lộ 150A) | Nhà thầu nêu rõ | 2 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-150A (01 ATM tổng 150A, 02 ATM lộ 100A) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV - 630A, polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | Nhà thầu nêu rõ | 3 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Cầu dao cách ly 3 pha 24kV - 630A polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | Nhà thầu nêu rõ | 1 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Chống sét van 3 pha 24kV - Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 1 | Bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Cầu chì tự rơi 100A - 24kV - Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 6 | Bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-95/16mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 1.518 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 5.746 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 278 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 mm2 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 88 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16mm2 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 4.444 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 890 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8mm2 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 5.554 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Dây nhôm lõi thép ACSR-35/6,2 mm2 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 130 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 75 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 25 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 447 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x35mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 166 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2x35mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 114 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1x50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 52 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Sứ đứng VHĐ-24kV (gồm cả ty sứ) | Nhà thầu nêu rõ | 677 | Sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Sứ đứng VHĐ35kV (gồm cả ty sứ) | Nhà thầu nêu rõ | 24 | Sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Sứ đứng Polimer 24kV (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 891 | Sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Sứ đứng Polimer 35kV (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 6 | Sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Sứ chuỗi néo Silicon-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 141 | chuỗi | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Sứ chuỗi néo Silicon-24kV + móc treo chữ U (CK9) | Nhà thầu nêu rõ | 63 | chuỗi | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Sứ chuỗi đỡ Silicon-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 6 | chuỗi | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Sứ chuỗi néo Silicon-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 69 | chuỗi | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Sứ chuỗi néo kép Silicon-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 12 | chuỗi | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 24 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C95 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 6 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C70 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 8 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 78 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA120 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 44 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 21 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 15 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA50 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 174 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL | Nhà thầu nêu rõ | 21 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Nhà thầu nêu rõ | 691 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Nhà thầu nêu rõ | 24 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL | Nhà thầu nêu rõ | 490 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Nhà thầu nêu rõ | 9 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Nhà thầu nêu rõ | 43 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Nhà thầu nêu rõ | 33 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Nhà thầu nêu rõ | 33 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Đai + khóa đai (20x0,4 dài 1,1m) | Nhà thầu nêu rõ | 29 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Đai + khóa đai (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Nhà thầu nêu rõ | 194 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai | Nhà thầu nêu rõ | 335 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai | Nhà thầu nêu rõ | 28 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Móc treo cáp F20 | Nhà thầu nêu rõ | 150 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Móc treo cáp F16 | Nhà thầu nêu rõ | 101 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-120) mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 18 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-95) mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 78 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(11-50) mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 97 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Kẹp hãm cáp VX KH2x(11-35) mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 58 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 16 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 11 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 38 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 22 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Kẹp treo cáp VX 2x35mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 9 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Chụp cầu chì SI: Đ-X-V | Nhà thầu nêu rõ | 30 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Chụp CSV: Đ-X-V | Nhà thầu nêu rõ | 30 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Chụp Sứ cao thế: Đ-X-V | Nhà thầu nêu rõ | 30 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Chụp Sứ hạ thế: Đ-X-V-XA | Nhà thầu nêu rõ | 40 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Giáp níu dây bọc ACD2405-TP, dài 1180mm, 22,2 ÷ 25,6 (70mm2) + yếm cáp | Nhà thầu nêu rõ | 51 | Cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Giáp níu dây bọc ACD2555-TP, dài 1200mm, 24,0 ÷ 27,5 (95mm2) + yếm cáp | Nhà thầu nêu rõ | 12 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Thí nghiệm mẫu cách điện chuỗi néo silicon 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 5 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 18 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng polimer 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 1 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer chuỗi 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 2 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ35 | Nhà thầu nêu rõ | 1 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ24 | Nhà thầu nêu rõ | 14 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp (U | Nhà thầu nêu rõ | 6 | máy | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi