Gói thầu: Gói 1: Mua sắm vật tư thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210111454-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 1: Mua sắm vật tư thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210111423
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-08 15:34:00 đến ngày 2021-01-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,959,458,714 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áp tô mát - MCB 1 cực loại 32A 320 Cái Áp tô mát - MCB 1 cực loại 32A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
2 Áp tô mát - MCB 1 cực loại 50A 100 Cái Áp tô mát - MCB 1 cực loại 50A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
3 Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A 564 Cái Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
4 Áp tô mát - MCB 3 cực loại 100A 2 Cái Áp tô mát - MCB 3 cực loại 100A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
5 Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A 82 Cái Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
6 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A 11 Cái Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
7 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 125A 2 Cái Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 125A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
8 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 150A 4 Cái Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 150A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
9 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 175A 1 Cái Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 175A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
10 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A 2 Cái Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
11 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 300A 3 Cái Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 300A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
12 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A 5 Cái Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
13 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 500A 1 Cái Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 500A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
14 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 75A 1 Cái Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 75A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
15 Cáp AL/XLPE/PVC 1x150-0,6/1kV 32 mét Cáp AL/XLPE/PVC 1x150-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
16 Cáp AL/XLPE/PVC 1x95-0,6/1kV 64 mét Cáp AL/XLPE/PVC 1x95-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
17 Cáp Al/XLPE/PVC 2x35-0,6/1kV 45 mét Cáp Al/XLPE/PVC 2x35-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
18 Cáp Al/XLPE/PVC 2x50-0,6/1kV 2.346 mét Cáp Al/XLPE/PVC 2x50-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
19 Cáp Al/XLPE/PVC 4x25-0,6/1kV 316 mét Cáp Al/XLPE/PVC 4x25-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
20 Cáp As/XLPE/HDPE -1*70-4,3 350 mét Cáp As/XLPE/HDPE -1*70-4,3 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
21 Cáp Cu/PVC 1x10-0,6/1kV 8 mét Cáp Cu/PVC 1x10-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
22 Cáp Cu/PVC 1x120-0,6/1kV 98 mét Cáp Cu/PVC 1x120-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
23 Cáp Cu/PVC 1x150-0,6/1kV 105 mét Cáp Cu/PVC 1x150-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
24 Cáp Cu/PVC 1x16-0,6/1kV 196 mét Cáp Cu/PVC 1x16-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
25 Cáp Cu/PVC 1x6-0,6/1kV 3.573,8 mét Cáp Cu/PVC 1x6-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
26 Cáp Cu/PVC 1x95-0,6/1kV 21 mét Cáp Cu/PVC 1x95-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
27 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4-0,6/1kV 238 mét Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
28 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6-0,6/1kV 25 mét Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6-0,6/1kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
29 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 150 mét Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
30 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 84 mét Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
31 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 405 mét Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
32 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 2.667 mét Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
33 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 300 mét Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
34 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 160,5 mét Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
35 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-Polymer 124 Pha Cầu chì tự rơi 24kV-100A-Polymer Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
36 Cầu chì tự rơi 35kV-100A-Polymer 72 Pha Cầu chì tự rơi 35kV-100A-Polymer Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
37 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời (chém ngang) - 630A 24 Bộ Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời (chém ngang) - 630A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
38 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém ngang) - 630A 30 Bộ Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém ngang) - 630A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
39 Chống sét van 0,4kV 21 quả Chống sét van 0,4kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
40 Chống sét van 35kV 4 quả Chống sét van 35kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
41 Sứ đứng PI 45 + ty 81 Bộ Sứ đứng PI 45 + ty Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
42 Đai thép + khóa đai 2.364 Bộ Đai thép + khóa đai Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
43 Đầu cốt đồng M120 28 Cái Đầu cốt đồng M120 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
44 Đầu cốt đồng M150 30 Cái Đầu cốt đồng M150 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
45 Đầu cốt đồng M185 3 Cái Đầu cốt đồng M185 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
46 Đầu cốt đồng M95 6 Cái Đầu cốt đồng M95 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
47 Đầu cốt đồng-nhôm AM150 8 Cái Đầu cốt đồng-nhôm AM150 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
48 Đầu cốt đồng-nhôm AM50 7 Cái Đầu cốt đồng-nhôm AM50 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
49 Đầu cốt đồng-nhôm AM70 4 Cái Đầu cốt đồng-nhôm AM70 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
50 Đầu cốt đồng-nhôm AM95 16 Cái Đầu cốt đồng-nhôm AM95 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
51 Kẹp bổ trợ đơn 2x25 1.455 Cái Kẹp bổ trợ đơn 2x25 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
52 Kẹp bổ trợ kép 4x25 16 Cái Kẹp bổ trợ kép 4x25 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
53 Kẹp cáp 1BL A25-95 12 Cái Kẹp cáp 1BL A25-95 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
54 Kẹp cáp 2 bu lông A25-150 4 Cái Kẹp cáp 2 bu lông A25-150 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
55 Kẹp cáp 3 bu lông A25-150 3.193 Cái Kẹp cáp 3 bu lông A25-150 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
56 Kẹp cáp 3 bu lông A25-95 38 Cái Kẹp cáp 3 bu lông A25-95 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
57 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 17 Cái Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
58 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(11-50) 95 Cái Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(11-50) Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
59 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(50-95) 181 Cái Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(50-95) Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
60 Má ốp 1 vành khuyên 249 Cái Má ốp 1 vành khuyên Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
61 Ghíp bọc nhựa đơn 10.665 Cái Ghíp bọc nhựa đơn Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
62 Ghíp bọc nhựa kép 5.786 Cái Ghíp bọc nhựa kép Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
63 Ống chì PK 22kV-6A 3 Ống Ống chì PK 22kV-6A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
64 Dây chì SI-10A 6 Sợi Dây chì SI-10A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
65 Dây chì SI-12A 24 Sợi Dây chì SI-12A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
66 Dây chì SI-15A 8 Sợi Dây chì SI-15A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
67 Dây chì SI-4A 12 Sợi Dây chì SI-4A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
68 Dây chì SI-5A 6 Sợi Dây chì SI-5A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
69 Dây chì SI-6A 21 Sợi Dây chì SI-6A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
70 Dây chì SI-8A 30 Sợi Dây chì SI-8A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
71 Hộp công tơ 1 pha - 2 công tơ + gông đai 57 Cái Hộp công tơ 1 pha - 2 công tơ + gông đai Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
72 Hộp công tơ 1 pha - 4 công tơ + gông đai 564 Cái Hộp công tơ 1 pha - 4 công tơ + gông đai Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
73 Hộp công tơ 3 pha trực tiếp + gông đai 114 Cái Hộp công tơ 3 pha trực tiếp + gông đai Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
74 Vỏ tủ điện 500V-150A+ HT thanh cái 2 lộ ra 100A+50A 2 Cái Vỏ tủ điện 500V-150A+ HT thanh cái 2 lộ ra 100A+50A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
75 Vỏ tủ điện 500V-150A+HT thanh cái 3 lộ ra (2x100A+1x50A) 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-150A+HT thanh cái 3 lộ ra (2x100A+1x50A) Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
76 Vỏ tủ điện 500V-150A+HT thanh cái 3 lộ ra 3*100A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-150A+HT thanh cái 3 lộ ra 3*100A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
77 Vỏ tủ điện 500V-200A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*100A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-200A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*100A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
78 Vỏ tủ điện 500V-200A+HT thanh cái 2 lộ ra 80A+125A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-200A+HT thanh cái 2 lộ ra 80A+125A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
79 Vỏ tủ điện 500V-250A+ HT thanh cái 2 lộ ra 2*150A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-250A+ HT thanh cái 2 lộ ra 2*150A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
80 Vỏ tủ điện 500V-250A+ HT thanh cái 2 lộ ra 2*200A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-250A+ HT thanh cái 2 lộ ra 2*200A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
81 Vỏ tủ điện 500V-250A+HT thanh cái 3 lộ ra 125A+2*100A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-250A+HT thanh cái 3 lộ ra 125A+2*100A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
82 Vỏ tủ điện 500V-300A +HT thanh cái 4 lộ ra 150+125+2*100A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-300A +HT thanh cái 4 lộ ra 150+125+2*100A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
83 Vỏ tủ điện 500V-300A+ HT thanh cái 3 lộ ra 3*100A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-300A+ HT thanh cái 3 lộ ra 3*100A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
84 Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 2 lộ ra 250A+100A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 2 lộ ra 250A+100A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
85 Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 3 lộ ra 2*100A+1*150A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 3 lộ ra 2*100A+1*150A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
86 Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 3 lộ ra 2*125A+1*150A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 3 lộ ra 2*125A+1*150A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
87 Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*250A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*250A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
88 Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 3 lộ ra 1*300A+2*150A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 3 lộ ra 1*300A+2*150A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
89 Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 3 lộ ra 150A+200A+50A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 3 lộ ra 150A+200A+50A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
90 Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 4 lộ ra 2*200A+2*150A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 4 lộ ra 2*200A+2*150A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
91 Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 3 lộ ra 1*250A+2*200A 8 Cái Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 3 lộ ra 1*250A+2*200A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
92 Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 4 lộ ra 2x250A+2*200A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 4 lộ ra 2x250A+2*200A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
93 Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 4 lộ ra 300+250+2*150A 1 Cái Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 4 lộ ra 300+250+2*150A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
94 Vỏ Tủ điện 500V-600A, 4 lộ ra 2*200+ 2*150 (ko có thanh cái) 1 Cái Vỏ Tủ điện 500V-600A, 4 lộ ra 2*200+ 2*150 (ko có thanh cái) Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
95 Vỏ Tủ điện 500V-600A, 4 lộ ra 3*200+ 1*150 (ko có thanh cái) 1 Cái Vỏ Tủ điện 500V-600A, 4 lộ ra 3*200+ 1*150 (ko có thanh cái) Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
96 Vỏ Tủ điện 500V-600A+ HT thanh cái 5 lộ ra 2*250A+2*200A+1*100A 1 Cái Vỏ Tủ điện 500V-600A+ HT thanh cái 5 lộ ra 2*250A+2*200A+1*100A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
97 Vỏ Tủ điện 500V-800A+HT thanh cái 4 lộ ra 2*250A+2*200A 1 Cái Vỏ Tủ điện 500V-800A+HT thanh cái 4 lộ ra 2*250A+2*200A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
98 Vỏ tủ hạ thế 600V-400A +HT thanh cái 3 lộ ra 3*150A 1 Cái Vỏ tủ hạ thế 600V-400A +HT thanh cái 3 lộ ra 3*150A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
99 Vỏ tủ hạ thế 600V-400A +HT thanh cái 3 lộ ra 3*175A 1 Cái Vỏ tủ hạ thế 600V-400A +HT thanh cái 3 lộ ra 3*175A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
100 Vỏ tủ hạ thế 600V-400A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*200A 1 Cái Vỏ tủ hạ thế 600V-400A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*200A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
101 Vỏ tủ hạ thế 600V-500A+HT thanh cái 3 lộ ra 3*200A 1 Cái Vỏ tủ hạ thế 600V-500A+HT thanh cái 3 lộ ra 3*200A Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
102 Xà đỡ chì SI 1 Bộ Xà đỡ chì SI Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
103 Xà đỡ thẳng XĐT-35kV 1 Bộ Xà đỡ thẳng XĐT-35kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
104 Xà kép XL-2 31,558 Bộ Xà kép XL-2 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
105 Xà lắp cầu dao 35kV 1 Bộ Xà lắp cầu dao 35kV Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
106 Xà lệch 3 tầng 2 Bộ Xà lệch 3 tầng Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
107 Xà rẽ XRN-35 1 Bộ Xà rẽ XRN-35 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
108 Sàn thao tác 1 Bộ Sàn thao tác Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
109 Tấm má ốp cột đk 16 367 Bộ Tấm má ốp cột đk 16 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
110 Tấm má ốp cột đk 20 23 Bộ Tấm má ốp cột đk 20 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
111 Thang sắt 18 Bộ Thang sắt Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
112 Thang trèo 5m 1 Bộ Thang trèo 5m Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
113 Thanh bắt chống sét van 4 Bộ Thanh bắt chống sét van Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
114 Chụp cột CHT-3 4 Bộ Chụp cột CHT-3 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
115 Chụp cột CHT-4 2 Bộ Chụp cột CHT-4 Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
116 Chụp cột hạ thế 2,5m 5 Bộ Chụp cột hạ thế 2,5m Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
117 Chụp cột vuông đôi 2,5m 2 Bộ Chụp cột vuông đôi 2,5m Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
118 Chụp cột vuông đơn 2,5m 6 Bộ Chụp cột vuông đơn 2,5m Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
119 Ghế thao tác DCL cột đơn 17 Bộ Ghế thao tác DCL cột đơn Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
120 Ghế thao tác DCL cột đúp 1 Bộ Ghế thao tác DCL cột đúp Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
121 Giá đỡ thanh truyền động DCL 8 Bộ Giá đỡ thanh truyền động DCL Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->