Gói thầu: Gói 1: Mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210111454-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210111423 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 15:34:00 đến ngày 2021-01-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,959,458,714 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 32A | 320 | Cái | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 32A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 2 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 50A | 100 | Cái | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 50A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 3 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A | 564 | Cái | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 4 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 100A | 2 | Cái | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 100A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 5 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A | 82 | Cái | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 6 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A | 11 | Cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 7 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 125A | 2 | Cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 125A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 8 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 150A | 4 | Cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 150A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 9 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 175A | 1 | Cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 175A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 10 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A | 2 | Cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 11 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 300A | 3 | Cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 300A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 12 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A | 5 | Cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 13 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 500A | 1 | Cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 500A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 14 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 75A | 1 | Cái | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 75A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 15 | Cáp AL/XLPE/PVC 1x150-0,6/1kV | 32 | mét | Cáp AL/XLPE/PVC 1x150-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 16 | Cáp AL/XLPE/PVC 1x95-0,6/1kV | 64 | mét | Cáp AL/XLPE/PVC 1x95-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 17 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x35-0,6/1kV | 45 | mét | Cáp Al/XLPE/PVC 2x35-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 18 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x50-0,6/1kV | 2.346 | mét | Cáp Al/XLPE/PVC 2x50-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 19 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25-0,6/1kV | 316 | mét | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 20 | Cáp As/XLPE/HDPE -1*70-4,3 | 350 | mét | Cáp As/XLPE/HDPE -1*70-4,3 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 21 | Cáp Cu/PVC 1x10-0,6/1kV | 8 | mét | Cáp Cu/PVC 1x10-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 22 | Cáp Cu/PVC 1x120-0,6/1kV | 98 | mét | Cáp Cu/PVC 1x120-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 23 | Cáp Cu/PVC 1x150-0,6/1kV | 105 | mét | Cáp Cu/PVC 1x150-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 24 | Cáp Cu/PVC 1x16-0,6/1kV | 196 | mét | Cáp Cu/PVC 1x16-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 25 | Cáp Cu/PVC 1x6-0,6/1kV | 3.573,8 | mét | Cáp Cu/PVC 1x6-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 26 | Cáp Cu/PVC 1x95-0,6/1kV | 21 | mét | Cáp Cu/PVC 1x95-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4-0,6/1kV | 238 | mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 28 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6-0,6/1kV | 25 | mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6-0,6/1kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 29 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | 150 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 30 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | 84 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 405 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 32 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 2.667 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 33 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 300 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 34 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 160,5 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 35 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-Polymer | 124 | Pha | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-Polymer | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 36 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-Polymer | 72 | Pha | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-Polymer | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 37 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | 24 | Bộ | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 38 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | 30 | Bộ | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 39 | Chống sét van 0,4kV | 21 | quả | Chống sét van 0,4kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 40 | Chống sét van 35kV | 4 | quả | Chống sét van 35kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 41 | Sứ đứng PI 45 + ty | 81 | Bộ | Sứ đứng PI 45 + ty | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 42 | Đai thép + khóa đai | 2.364 | Bộ | Đai thép + khóa đai | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 43 | Đầu cốt đồng M120 | 28 | Cái | Đầu cốt đồng M120 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 44 | Đầu cốt đồng M150 | 30 | Cái | Đầu cốt đồng M150 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 45 | Đầu cốt đồng M185 | 3 | Cái | Đầu cốt đồng M185 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 46 | Đầu cốt đồng M95 | 6 | Cái | Đầu cốt đồng M95 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 47 | Đầu cốt đồng-nhôm AM150 | 8 | Cái | Đầu cốt đồng-nhôm AM150 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 48 | Đầu cốt đồng-nhôm AM50 | 7 | Cái | Đầu cốt đồng-nhôm AM50 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 49 | Đầu cốt đồng-nhôm AM70 | 4 | Cái | Đầu cốt đồng-nhôm AM70 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 50 | Đầu cốt đồng-nhôm AM95 | 16 | Cái | Đầu cốt đồng-nhôm AM95 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 51 | Kẹp bổ trợ đơn 2x25 | 1.455 | Cái | Kẹp bổ trợ đơn 2x25 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 52 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 16 | Cái | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 53 | Kẹp cáp 1BL A25-95 | 12 | Cái | Kẹp cáp 1BL A25-95 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 54 | Kẹp cáp 2 bu lông A25-150 | 4 | Cái | Kẹp cáp 2 bu lông A25-150 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 55 | Kẹp cáp 3 bu lông A25-150 | 3.193 | Cái | Kẹp cáp 3 bu lông A25-150 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 56 | Kẹp cáp 3 bu lông A25-95 | 38 | Cái | Kẹp cáp 3 bu lông A25-95 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 57 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 | 17 | Cái | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 58 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(11-50) | 95 | Cái | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(11-50) | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 59 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(50-95) | 181 | Cái | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(50-95) | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 60 | Má ốp 1 vành khuyên | 249 | Cái | Má ốp 1 vành khuyên | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 61 | Ghíp bọc nhựa đơn | 10.665 | Cái | Ghíp bọc nhựa đơn | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 62 | Ghíp bọc nhựa kép | 5.786 | Cái | Ghíp bọc nhựa kép | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 63 | Ống chì PK 22kV-6A | 3 | Ống | Ống chì PK 22kV-6A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 64 | Dây chì SI-10A | 6 | Sợi | Dây chì SI-10A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 65 | Dây chì SI-12A | 24 | Sợi | Dây chì SI-12A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 66 | Dây chì SI-15A | 8 | Sợi | Dây chì SI-15A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 67 | Dây chì SI-4A | 12 | Sợi | Dây chì SI-4A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 68 | Dây chì SI-5A | 6 | Sợi | Dây chì SI-5A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 69 | Dây chì SI-6A | 21 | Sợi | Dây chì SI-6A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 70 | Dây chì SI-8A | 30 | Sợi | Dây chì SI-8A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 71 | Hộp công tơ 1 pha - 2 công tơ + gông đai | 57 | Cái | Hộp công tơ 1 pha - 2 công tơ + gông đai | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 72 | Hộp công tơ 1 pha - 4 công tơ + gông đai | 564 | Cái | Hộp công tơ 1 pha - 4 công tơ + gông đai | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 73 | Hộp công tơ 3 pha trực tiếp + gông đai | 114 | Cái | Hộp công tơ 3 pha trực tiếp + gông đai | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 74 | Vỏ tủ điện 500V-150A+ HT thanh cái 2 lộ ra 100A+50A | 2 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-150A+ HT thanh cái 2 lộ ra 100A+50A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 75 | Vỏ tủ điện 500V-150A+HT thanh cái 3 lộ ra (2x100A+1x50A) | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-150A+HT thanh cái 3 lộ ra (2x100A+1x50A) | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 76 | Vỏ tủ điện 500V-150A+HT thanh cái 3 lộ ra 3*100A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-150A+HT thanh cái 3 lộ ra 3*100A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 77 | Vỏ tủ điện 500V-200A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*100A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-200A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*100A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 78 | Vỏ tủ điện 500V-200A+HT thanh cái 2 lộ ra 80A+125A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-200A+HT thanh cái 2 lộ ra 80A+125A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 79 | Vỏ tủ điện 500V-250A+ HT thanh cái 2 lộ ra 2*150A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-250A+ HT thanh cái 2 lộ ra 2*150A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 80 | Vỏ tủ điện 500V-250A+ HT thanh cái 2 lộ ra 2*200A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-250A+ HT thanh cái 2 lộ ra 2*200A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 81 | Vỏ tủ điện 500V-250A+HT thanh cái 3 lộ ra 125A+2*100A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-250A+HT thanh cái 3 lộ ra 125A+2*100A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 82 | Vỏ tủ điện 500V-300A +HT thanh cái 4 lộ ra 150+125+2*100A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-300A +HT thanh cái 4 lộ ra 150+125+2*100A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 83 | Vỏ tủ điện 500V-300A+ HT thanh cái 3 lộ ra 3*100A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-300A+ HT thanh cái 3 lộ ra 3*100A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 84 | Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 2 lộ ra 250A+100A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 2 lộ ra 250A+100A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 85 | Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 3 lộ ra 2*100A+1*150A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 3 lộ ra 2*100A+1*150A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 86 | Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 3 lộ ra 2*125A+1*150A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-300A+HT thanh cái 3 lộ ra 2*125A+1*150A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 87 | Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*250A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*250A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 88 | Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 3 lộ ra 1*300A+2*150A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 3 lộ ra 1*300A+2*150A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 89 | Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 3 lộ ra 150A+200A+50A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 3 lộ ra 150A+200A+50A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 90 | Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 4 lộ ra 2*200A+2*150A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-400A+HT thanh cái 4 lộ ra 2*200A+2*150A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 91 | Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 3 lộ ra 1*250A+2*200A | 8 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 3 lộ ra 1*250A+2*200A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 92 | Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 4 lộ ra 2x250A+2*200A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 4 lộ ra 2x250A+2*200A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 93 | Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 4 lộ ra 300+250+2*150A | 1 | Cái | Vỏ tủ điện 500V-500A+HT thanh cái 4 lộ ra 300+250+2*150A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 94 | Vỏ Tủ điện 500V-600A, 4 lộ ra 2*200+ 2*150 (ko có thanh cái) | 1 | Cái | Vỏ Tủ điện 500V-600A, 4 lộ ra 2*200+ 2*150 (ko có thanh cái) | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 95 | Vỏ Tủ điện 500V-600A, 4 lộ ra 3*200+ 1*150 (ko có thanh cái) | 1 | Cái | Vỏ Tủ điện 500V-600A, 4 lộ ra 3*200+ 1*150 (ko có thanh cái) | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 96 | Vỏ Tủ điện 500V-600A+ HT thanh cái 5 lộ ra 2*250A+2*200A+1*100A | 1 | Cái | Vỏ Tủ điện 500V-600A+ HT thanh cái 5 lộ ra 2*250A+2*200A+1*100A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 97 | Vỏ Tủ điện 500V-800A+HT thanh cái 4 lộ ra 2*250A+2*200A | 1 | Cái | Vỏ Tủ điện 500V-800A+HT thanh cái 4 lộ ra 2*250A+2*200A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 98 | Vỏ tủ hạ thế 600V-400A +HT thanh cái 3 lộ ra 3*150A | 1 | Cái | Vỏ tủ hạ thế 600V-400A +HT thanh cái 3 lộ ra 3*150A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 99 | Vỏ tủ hạ thế 600V-400A +HT thanh cái 3 lộ ra 3*175A | 1 | Cái | Vỏ tủ hạ thế 600V-400A +HT thanh cái 3 lộ ra 3*175A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 100 | Vỏ tủ hạ thế 600V-400A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*200A | 1 | Cái | Vỏ tủ hạ thế 600V-400A+HT thanh cái 2 lộ ra 2*200A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 101 | Vỏ tủ hạ thế 600V-500A+HT thanh cái 3 lộ ra 3*200A | 1 | Cái | Vỏ tủ hạ thế 600V-500A+HT thanh cái 3 lộ ra 3*200A | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 102 | Xà đỡ chì SI | 1 | Bộ | Xà đỡ chì SI | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 103 | Xà đỡ thẳng XĐT-35kV | 1 | Bộ | Xà đỡ thẳng XĐT-35kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 104 | Xà kép XL-2 | 31,558 | Bộ | Xà kép XL-2 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 105 | Xà lắp cầu dao 35kV | 1 | Bộ | Xà lắp cầu dao 35kV | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 106 | Xà lệch 3 tầng | 2 | Bộ | Xà lệch 3 tầng | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 107 | Xà rẽ XRN-35 | 1 | Bộ | Xà rẽ XRN-35 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 108 | Sàn thao tác | 1 | Bộ | Sàn thao tác | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 109 | Tấm má ốp cột đk 16 | 367 | Bộ | Tấm má ốp cột đk 16 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 110 | Tấm má ốp cột đk 20 | 23 | Bộ | Tấm má ốp cột đk 20 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 111 | Thang sắt | 18 | Bộ | Thang sắt | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 112 | Thang trèo 5m | 1 | Bộ | Thang trèo 5m | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 113 | Thanh bắt chống sét van | 4 | Bộ | Thanh bắt chống sét van | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 114 | Chụp cột CHT-3 | 4 | Bộ | Chụp cột CHT-3 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 115 | Chụp cột CHT-4 | 2 | Bộ | Chụp cột CHT-4 | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 116 | Chụp cột hạ thế 2,5m | 5 | Bộ | Chụp cột hạ thế 2,5m | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 117 | Chụp cột vuông đôi 2,5m | 2 | Bộ | Chụp cột vuông đôi 2,5m | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 118 | Chụp cột vuông đơn 2,5m | 6 | Bộ | Chụp cột vuông đơn 2,5m | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 119 | Ghế thao tác DCL cột đơn | 17 | Bộ | Ghế thao tác DCL cột đơn | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 120 | Ghế thao tác DCL cột đúp | 1 | Bộ | Ghế thao tác DCL cột đúp | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V | |
| 121 | Giá đỡ thanh truyền động DCL | 8 | Bộ | Giá đỡ thanh truyền động DCL | Chi tiết số lượng, chủng loại vật tư, yêu cầu thông số kỹ thuật theo Bảng yêu cầu kỹ thuật chi tiết đối với vật tư, thiết bị tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi