Gói thầu: Gói số 1: Cung cấp vật tư cơ khí các loại -SCTX đợt 6
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210114049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Cung cấp vật tư cơ khí các loại -SCTX đợt 6 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210100506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-12 16:53:00 đến ngày 2021-01-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 944,527,082 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,167,000 VNĐ ((Mười bốn triệu một trăm sáu mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ bi 6200 | 6 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 1 | |
| 2 | Đầu phun vòi dầu XRZ - 22ZB - 500 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Dây curoa B94 | 10 | Sợi | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 3 | |
| 4 | Cút cong đường ống thải xỉ đáy lò DN200, R1500 Cút 90 độ chrome alloy steel | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 4 | |
| 5 | Đầu vòi phun tống xỉ | 15 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 5 | |
| 6 | Trục rung cực dương ESP | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 6 | |
| 7 | Tôn nhôm 0,8mm | 100 | M2 | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 7 | |
| 8 | Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (165m/sợi) | 2 | Sợi | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 8 | |
| 9 | Van tay D371J-10, DN150 - PN10, đĩa và thân van phủ teflon | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Con lăn tải phi 133 x 1400 | 15 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Thép U 140 x 5mm | 30 | M | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Thép V 100 x 100 x 10 | 12 | Mét | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Ống thép mạ kẽm phi 27 x 2 | 48 | Mét | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Bu lông nở thép M14 x 100 | 17 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 14 | |
| 15 | Thép I 200 x 100 x 5.5mm | 12 | Mét | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 15 | |
| 16 | Cút 90 độ thép Phi 34 x 5 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 16 | |
| 17 | Bu lông côn M30 x L150 (2 ê cu + 1 long đen) | 150 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 17 | |
| 18 | Vành chèn cơ khí V25 SEAL SCC-428 | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 18 | |
| 19 | Tấm lót cố định, vật liệu thép đúc SCMnH11, TSKT 374 x 165 x 56 mm (răng nghiền tĩnh máy nghiền xỉ) | 6 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Van lò xo cấp hơi thổi bụi 352226-000A | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 20 | |
| 21 | Ống ngoài vòi thổi bụi IK545, hành trình 12.5m, áp lực : 1.4Mpa; lưu lượng hơi : 87kg/ phút | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 21 | |
| 22 | Van bướm D71J-10 DN50 PN10 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 22 | |
| 23 | Van tay J41H-16 DN100-PN16 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 23 | |
| 24 | Bu lông nối trục M12 x 60 (dạng thân côn) | 10 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 24 | |
| 25 | Bu lông M8 x 30 | 50 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 25 | |
| 26 | Mỏ hỏa công inox, L=1000mm (gồm 3 béc hơ) | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 26 | |
| 27 | Đồng hồ so No. 2046S, dải đo 1-10mm (kèm đế từ) (MITUTOYO) | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 27 | |
| 28 | Mỏ hàn TIG | 2 | Chiếc | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 28 | |
| 29 | Súng siết Bulong Hơi Kusaki 1" - KG-420GL | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 29 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi