Gói thầu: Gói số 3: Cung cấp vật tư cơ khí các loại SCTX đợt 5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210113094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Cung cấp vật tư cơ khí các loại SCTX đợt 5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210100485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 10:50:00 đến ngày 2021-01-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,602,361,828 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trục cánh khuấy máy khuấy tháp hấp thụ FGD phi 165 x phi 85 x L 1539 (HP1) | 1 | Cái | Trục cánh khuấy máy khuấy tháp hấp thụ FGD HP1, KT phi 165 x phi 85 x L1539. Vật liệu SUS317J5L | Hạng mục 1 | |
| 2 | Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác (HP1) | 1 | Bộ | Kích thước Ф261x252; Ф73x421 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Lưới lọc đầu hút bơm TTH FGD LC550/700, Bao gồm lưới KT: 1650x2715xR757 dày 3mm, KT lỗ phi 20; Vật liệu SUS316L, lưu lượng 4520 m3/h. | 1 | Bộ | Lưới lọc đầu hút bơm TTH FGD LC550/700, Bao gồm lưới KT: 1650x2715xR757 dày 3mm, KT lỗ phi 20; Vật liệu SUS316L, lưu lượng 4520 m3/h. | Hạng mục 3 | |
| 4 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại I | 20 | Tấm | Vật liệu 110Mn14CrMoV, nhiệt luyện đạt độ cứng 20÷25 HRC. Trọng lượng 17Kg/tấm - vật đúc không rỗ, nứt, ngậm xỉ, cong vênh | Hạng mục 4 | |
| 5 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại II | 10 | Tấm | Vật liệu 110Mn14CrMoV, nhiệt luyện đạt độ cứng 20÷25 HRC. Trọng lượng 13,5Kg/tấm - vật đúc không rỗ, nứt, ngậm xỉ, cong vênh | Hạng mục 5 | |
| 6 | Tấm lượn sóng thân thùng nghiền loại V | 1 | Tấm | Tấm lót cửa chui, vật liệu 110Mn14CrMoV, nhiệt luyện đạt độ cứng 20÷25 HRC. Trọng lượng 85Kg/tấm - vật đúc không rỗ, nứt, ngậm xỉ, cong vênh | Hạng mục 6 | |
| 7 | Tấm lượn sóng thân thùng nghiền loại VI | 1 | Tấm | Tấm lót cửa người chui, vật liệu 110Mn14CrMoV, nhiệt luyện đạt độ cứng 20÷25 HRC. Trọng lượng 162Kg/tấm - vật đúc không rỗ, nứt, ngậm xỉ, cong vênh | Hạng mục 7 | |
| 8 | Xi lanh nén khí JELPC/SC 160 x 222 | 1 | Cái | Mã hiệu JELPC/SC 160 x 222 hoặc tương đương Nhiệt độ làm việc : -5o ~ 70oC. Áp suất làm việc : 1 ~ 9 Bar Ø Pittông : 160 Hành trình : 222 mm | Hạng mục 8 | |
| 9 | Thép I 200 x 100 x 5.5mm | 6 | Mét | Thép I 200 x 100 x 5.5mm | Hạng mục 9 | |
| 10 | Thép V 70 x 5 | 12 | Mét | Thép V 70 x 5mm | Hạng mục 10 | |
| 11 | Thép U 160 x 52 x 5 | 12 | Mét | Thép U 160 x 52 x 5mm | Hạng mục 11 | |
| 12 | Tôn nhám (tôn chống trượt) dày 4mm | 6 | M2 | Tôn nhám (tôn chống trượt) dày 4mm | Hạng mục 12 | |
| 13 | Cút 90 độ Phi 168 x 8 | 1 | Cái | Cút 90 độ Phi 168 x 8mm, vật liệu C45 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Ống thép đúc phi 426 x 10 | 6 | m | Ống thép đúc phi 426 x 10mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ và phủ lớp sơn màu đỏ phía ngoài | Hạng mục 14 | |
| 15 | Ống thép đúc phi 219 x 15 | 6 | Mét | Ống thép đúc phi 219 x 15mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ và phủ lớp sơn màu đỏ phía ngoài | Hạng mục 15 | |
| 16 | Ống thép đúc phi 273 x 13,5 | 6 | Mét | Ống thép đúc phi 273 x 13,5mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | Hạng mục 16 | |
| 17 | Ống ngoài vòi thổi bụi IK545, hành trình 12.5m, áp lực : 1.4Mpa; lưu lượng hơi : 87kg/ phút | 6 | Cái | - Hành trình 12.5m; - Áp lực hơi thổi bụi: 1.4Mpa; - Lưu lượng hơi: 87kg/ phút; - Chiều dài tổng thể 13,7 m; - Kích thước ống: Ф102x11; Ф102x7; Ф102x3,5; - Vật liệu ống: 25Mn; BW6330; 1Cr18Ni9Ti; Vật liệu đầu phun: 1Cr18Ni9Ti | Hạng mục 17 | |
| 18 | Bộ cánh Quạt sục Oxy HP1, Loại 2 cánh, kích thước cánh 377 x 650. Vật liệu gang. Công suất quạt 4217 Nm3/h, kiểu quạt MJL64WDA | 1 | Bộ | Bộ cánh cho loại quạt roots blower, Loại 2 cánh, kích thước cánh 377 x 650. Vật liệu gang. Công suất quạt 4217 Nm3/h, kiểu quạt MJL64WDA | Hạng mục 18 | |
| 19 | Ống thép chịu mài mòn phi 1700 x 10 | 2 | Ống | Ống thép phi 1700 x 10mm, vật liệu thép Hardox 500 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Ống thép đúc inox 304 phi 34 x 3 | 60 | Mét | Ống thép đúc inox 304 phi 34 x 3mm | Hạng mục 20 | |
| 21 | Cút nối ống Inox một đầu ren ngoài M34x2,5 | 6 | Cái | Cút nối ống Inox một đầu ren ngoài M34x2,5mm | Hạng mục 21 | |
| 22 | Cút chữ T inox phi 34 x 3 | 2 | Cái | Cút chữ T inox phi 34 x 3mm | Hạng mục 22 | |
| 23 | Ống thép đúc inox phi 21 x 3 | 12 | Mét | Ống thép đúc inox phi 21 x 3mm | Hạng mục 23 | |
| 24 | Cút 90 độ inox 304 phi 34 x 3.5 | 15 | Cái | Cút 90 độ inox 304 phi 34 x 3.5mm | Hạng mục 24 | |
| 25 | Ống thép đúc inox phi 21 x L200 ren 2 đầu | 8 | Cái | Ống thép đúc inox phi 21 x L200mm ren 2 đầu | Hạng mục 25 | |
| 26 | Ống thép inox 316 DN80 x 4,5 | 6 | Mét | Ống thép inox 316 DN80 x 4,5mm | Hạng mục 26 | |
| 27 | Cút góc inox 304 phi 21 | 8 | Cái | Cút góc inox 304 phi 21mm | Hạng mục 27 | |
| 28 | Tôn múi mạ kẽm D= 0,8mm | 18 | M2 | Tôn múi mạ kẽm D= 0,8mm | Hạng mục 28 | |
| 29 | Vỏ bao ổ gối cánh hướng dòng (cánh tĩnh) buồng bơm 400ALD phi 130/phi 610 x 400 (Vật liệu thép SUS304) | 1 | Cái | TSKT: Phi 130/phi 610 x 400mm, vật liệu thép SUS304 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Vỏ bao ổ gối trung gian số 2, số 3 hệ trục bơm 400ALD phi 130/phi 610 x 170 (Vật liệu thép SUS304) | 2 | Cái | TSKT: Phi 130/phi 610 x 170mm, vật liệu thép SUS304 | Hạng mục 30 | |
| 31 | Giãn nở đầu hút quạt hút tro bay: Kích thước phi 273x300, vật liệu thép C45, phần giãn nở Inox 304. | 1 | Cái | TSKT: Kích thước phi 273x300mm, vật liệu thép C45, phần giãn nở Inox 304 | Hạng mục 31 | |
| 32 | Cút cong đường ống thải xỉ đáy lò DN200, R1500 Cút 90 độ chrome alloy steel | 2 | Cái | ( Mục 32 Chương V) | Hạng mục 32 | |
| 33 | Bánh động quạt tải bột máy nghiền than phi 1970x1132x10 hướng phải | 1 | Cái | ( Mục 33 Chương V) | Hạng mục 33 | |
| 34 | Giàn phân phối trên bình lọc than hoạt tính, lọc than cát hệ thống lọc UF 20m3/h | 4 | Bộ | Giàn phân phối trên bình lọc than hoạt tính, lọc than cát hệ thống lọc UF 20m3/h | Hạng mục 34 | |
| 35 | Thép hardox 500 dày 10mm | 10 | M2 | Thép hardox 500 dày 10mm | Hạng mục 35 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi