Gói thầu: Gói số 1: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ các loại - SCTX đợt 5
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210109849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ các loại - SCTX đợt 5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210100485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 08:58:00 đến ngày 2021-01-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 330,679,362 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,960,000 VNĐ ((Bốn triệu chín trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bản lề cối phi 20 | 10 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 1 | |
| 2 | Bản mã trục puly ắc gầu | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 2 | |
| 3 | Bộ gioăng xi lanh thủy lực hệ căng băng tải thủy lực (12 chi tiết) | 1 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 3 | |
| 4 | Bu lông M16 x 120 (ren suốt) | 400 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 4 | |
| 5 | Bu lông M16 x 80 (ren dài) | 50 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 5 | |
| 6 | Bu lông M16x60 | 100 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 6 | |
| 7 | Bùn cách điện ( keo chít mạch ) Neoseal B-3 | 40 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 7 | |
| 8 | Cao su non 1mm (mối dán băng tải) | 6 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 8 | |
| 9 | Cao su non 3mm (mối dán băng tải) | 7,5 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 9 | |
| 10 | Castrol Hyspin AWS 46 | 836 | Lít | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 10 | |
| 11 | Chất tẩy dầu loang AT5000LD | 100 | Lít | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 11 | |
| 12 | Con lăn băng tải phi 133/ phi 133 x 1400 | 25 | Con | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 12 | |
| 13 | Con lăn giảm chấn phi 110/110 x 465 | 6 | Con | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 13 | |
| 14 | Đá cắt 100x16x1,6mm | 200 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 14 | |
| 15 | Dây curoa Bando SPA 1400 | 6 | Sợi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 15 | |
| 16 | Dây hàn thuốc phi 1,2mm E71T-1 (AWS A5.20/ASME SFA5.20) | 30 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 16 | |
| 17 | Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm | 10 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 17 | |
| 18 | Dây thép phi 0,5mm | 20 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 18 | |
| 19 | Dây thép phi 1mm | 10 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 19 | |
| 20 | Găng tay da hàn hồ quang ( loại dài ) | 10 | Đôi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 20 | |
| 21 | Găng tay vải bạt | 30 | Đôi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 21 | |
| 22 | Giảm chấn cao su phi 14 x phi 24 x 8 | 28 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 22 | |
| 23 | Giảm chấn cao su YOX - 304, phi 220x125x45 (loại 12 cánh) | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 23 | |
| 24 | Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) | 6 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 24 | |
| 25 | Gioăng đồng đỏ phi 52x58x3 | 7 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 25 | |
| 26 | Gioăng đồng đỏ phi 88x105x3 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 26 | |
| 27 | Gioăng thép xoắn phi 50 x 25 x 4.5 | 78 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 27 | |
| 28 | Gioăng thép xoắn phi 55 x 25 x 4.5 | 68 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 28 | |
| 29 | Gioăng thép xoắn phi 60 x 25 x 4.5 | 100 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 29 | |
| 30 | Gioăng thép xoắn phi 75 x 35 x 4.5 | 33 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 30 | |
| 31 | Gu dông M20 x L900 (4 ê cu) | 6 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 31 | |
| 32 | Hộp gioăng thủy lực (Oring kít) | 1 | Hộp | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 32 | |
| 33 | Keo dán lưu hóa STL - RF | 3,5 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 33 | |
| 34 | Khí Argon | 10 | Chai | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 34 | |
| 35 | Khí nitơ (N2) 99, 99% (Chai) | 4 | Chai | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 35 | |
| 36 | Khóa cáp chữ U phi 22 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 36 | |
| 37 | Kìm hàn điện 500A | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 37 | |
| 38 | Lõi lọc catrid hệ thống lọc UF 20 m3/h | 6 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 38 | |
| 39 | Lõi lọc HN-UF-200 (liền vỏ phi 8x40") | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 39 | |
| 40 | Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) | 3 | Hộp | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 40 | |
| 41 | Mắt kính hàn đen (cho mặt nạ hàn) | 50 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 41 | |
| 42 | Mắt kính hàn trắng (cho mặt nạ hàn) | 50 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 42 | |
| 43 | Mũi mài hợp kim KEL phi 12 | 50 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 43 | |
| 44 | Nước tẩy rửa (dán băng tải) | 4 | Hộp | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 44 | |
| 45 | Nước thủy tinh | 500 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 45 | |
| 46 | Ổ bi 30207 J2/Q SKF | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 46 | |
| 47 | Ổ bi 30306 J2/Q SKF | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 47 | |
| 48 | Ổ bi 32022 X/Q SKF | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 48 | |
| 49 | Ổ bi 6308 - 2Z SKF | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 49 | |
| 50 | Ổ bi 6312 - 2Z SKF | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 50 | |
| 51 | Ổ bi 6410 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 51 | |
| 52 | Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 52 | |
| 53 | Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 53 | |
| 54 | Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 54 | |
| 55 | Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 55 | |
| 56 | Que hàn DMn - 500 Phi 4 | 40 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 56 | |
| 57 | Que hàn N46 Phi 3.2 | 100 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 57 | |
| 58 | Tôn nhôm 1mm | 100 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 58 | |
| 59 | Túi lọc cổ góp silo (Kích thước Phi 150 x 2450) | 78 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 59 | |
| 60 | Xe nâng tay thủy lực tải trọng 3 tấn | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | Hạng mục 60 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi