Gói thầu: E-MB21.08 - Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCL tài sản cố định năm 2021 các nhà máy thủy điện khu vực phía Bắc năm 2021 (lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210117937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB21.08 - Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCL tài sản cố định năm 2021 các nhà máy thủy điện khu vực phía Bắc năm 2021 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210117896 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 10:29:00 đến ngày 2021-01-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,209,254,742 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 12 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Mỡ bôi trơn SKF | 10,3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Silicon chịu dầu | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Keo dán silicon | 6 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Keo dán gioăng | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Keo dán | 4 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Băng keo chống thấm | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Gioăng cao su tấm | 2 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Gioăng cao su tấm | 2 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Que hàn chịu lực | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Que hàn chịu lực | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Que hàn chịu lực | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Que hàn TIG thép trắng | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Que hàn TIG thép đen | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Que hàn hợp kim | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Que hàn hợp kim | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Keo dán 502 | 3 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Sơn chống gỉ | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Sơn màu ghi xám | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Sơn màu trắng | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Keo dán Silicon | 3 | ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Nỉ | 2 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Thép góc (mạ kẽm) | 6 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Dây hàn Mig aluminium nhôm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Sơn cách điện cao áp màu đen | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Sơn cách điện cao áp màu đỏ | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bóng đèn + đui xoáy | 6 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 | 250 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đầu cốt kim | 11 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đầu cốt kim | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đầu cốt kim | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đầu cốt kim | 5 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Đầu cốt kim đôi | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Đầu cốt kim đôi | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Đầu cốt sừng trâu | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Đầu cốt sừng trâu | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Mũi khoan sắt đa năng | 2 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Mũi khoan bê tông | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Pin CMOS | 10 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Xô nhựa | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Mực in ghen cáp | 10 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Chổi quét bụi tích điện | 4 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Máng cáp nhựa | 1 | cây | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Máng cáp nhựa | 1 | cây | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Axeton | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bàn chải sắt | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Băng dính trắng | 20 | Cuận | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Băng tan | 30 | Cuận | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bao tải dứa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 30 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bột mì | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bút đánh dấu | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bút xóa | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Chai khí gas | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Chai ôxy | 17 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Đá cắt thép trắng | 20 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Đá cắt thép trắng | 4 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Đá mài | 94 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Đá mài | 16 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đá mài thép trắng | 21 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Đá mài thép trắng | 30 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Đá xếp | 150 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Dầu diezel | 30 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Dây thép tráng kẽm | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Dép rọ nhựa | 14 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Dũa tam giác | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Găng tay bảo hộ | 200 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Găng tay bảo hộ | 30 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Gang tay cao su | 10 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Giấy nhám | 80 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Giẻ lau công nghiệp | 300 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Khăn chùm đầu | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Khẩu trang hoạt tính | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Khí Agon | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Súng bắn keo Silicon | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Thép góc | 5 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Thép góc | 5 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Vải Amiăng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Vải bạt | 100 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Vải côtông trắng | 50 | Md | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Xà phòng | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Xô nhựa | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Băng cuốn bảo ôn | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Bông thủy tinh | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Dây băng cảnh báo | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Mũi taro | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Kính bảo hộ | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Khẩu trang hoạt tính | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Cồn công nghiệp | 60 | lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Xà phòng | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 1 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Chổi lông gà | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Chổi nhựa | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Chổi cước lông chồn | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Đá cắt | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Giấy nhám | 5 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Giấy nhám | 1 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bàn chải sắt | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Chổi chít | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Giẻ lau công nghiệp | 30 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Vải phin trắng | 100 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Bút ghi ghen, biển cáp | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Băng dính văn phòng màu xanh | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Băng tan | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bút xóa | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Găng tay bảo hộ | 100 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bao tải dứa | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | nilong trắng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Băng dính trắng loại to | 2 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Chổi cước lông chồn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Dây thít | 1 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Giẻ lau sạch | 60 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Găng tay cao su | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Axeton | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Băng dính 2 mặt | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Băng dính cách điện | 15 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Băng dính trắng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Băng dính vải trắng | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Băng dính văn phòng màu xanh | 4 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Băng dính xốp | 4 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Băng tan | 4 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Biển cáp | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 4 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Bút đánh dấu | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Bút ghi ghen, biển cáp | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Bút viết nhật ký | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Bút xóa | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Cồn công nghiệp | 40 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Dây thít cáp | 7 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Dây thít cáp | 6 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Dây thít cáp | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Dây thít cáp | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Đĩa CD-RW/CD-RW | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Găng tay bảo hộ | 27 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Găng tay y tế | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Ghen co nhiệt | 6 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Ghen co nhiệt | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Giấy nhám | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Giẻ lau công nghiệp | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Keo | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 6 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Keo con chó | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Keo dán 502 | 4 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Keo Loctite 243 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Khẩu trang hoạt tính | 32 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Mỡ bột đồng | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Mực in ghen cáp | 11 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Túi nilong | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Vải phin trắng | 50 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Xô nhựa | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 10 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 10 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Mỡ bôi trơn SKF | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Lottai | 5 | tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Silicon chịu dầu | 5 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Keo dán silicon | 6 | tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Keo dán gioăng | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Keo dán | 4 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Băng keo chống thấm | 5 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Gioăng cao su tấm | 4 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Gioăng cao su tấm | 2 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Gioăng Amiang tấm | 2 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Que hàn chịu lực | 15 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Que hàn chịu lực | 20 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Que hàn Inox | 3 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Que hàn Inox | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Que hàn hợp kim | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Thép góc | 5 | thanh | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Thép góc | 5 | thanh | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Băng cuốn bảo ôn | 20 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Bông thủy tinh | 1 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Giắc co DN21-21 | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Ống thép DN21 | 6 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Keo dán 502 | 3 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Sơn chống gỉ | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Sơn màu ghi xám | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Sơn màu trắng | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Keo dán Silicon | 3 | ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Nỉ | 2 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Keo Loctite 243 | 5 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Thép góc (mạ kẽm) | 6 | thanh | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Dây hàn Mig aluminium nhôm | 1 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Sơn cách điện cao áp màu đen | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Sơn cách điện cao áp màu đỏ | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Đầu cốt kim | 1 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Dây thít cáp | 2 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Dây thít cáp | 2 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Dây thít | 1 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Bóng đèn + đui xoáy | 6 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 | 250 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Đầu cốt kim | 11 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Đầu cốt kim | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Đầu cốt kim | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Đầu cốt kim | 5 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Đầu cốt kim đôi | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Đầu cốt kim đôi | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Đầu cốt sừng trâu | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Đầu cốt sừng trâu | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Mũi khoan sắt đa năng | 2 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Mũi khoan bê tông | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Pin CMOS | 10 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Xô nhựa | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Mực in ghen cáp | 10 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Keo Loctite 243 | 1 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Chổi quét bụi tích điện | 4 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Máng cáp nhựa | 1 | cây | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Máng cáp nhựa | 1 | cây | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Băng dính 2 mặt | 5 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Biển cáp | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Dây thít cáp | 7 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Dây thít cáp | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Dây thít cáp | 5 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Dây thít cáp | 5 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Ghen co nhiệt | 6 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Ghen co nhiệt | 1 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Keo | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 6 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Keo Loctite 243 | 1 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Mỡ bột đồng | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Mực in ghen cáp | 11 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Thiếc hàn | 2 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Axeton | 10 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Bàn chải sắt | 18 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Băng dính trắng | 10 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Băng tan | 30 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Bao tải dứa | 50 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Bát đánh gỉ | 13 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 30 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Bột mì | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Bút đánh dấu | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Bút xóa | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Chai khí gas | 3 | chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Chai ôxy | 25 | chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Cồn công nghiệp | 10 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Đá cắt | 40 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Đá cắt thép trắng | 30 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Đá cắt thép trắng | 20 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Đá mài | 200 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Đá mài | 40 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Đá mài thép trắng | 30 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Đá mài thép trắng | 30 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Đá xếp | 150 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Dầu diezel | 30 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Dây thép tráng kẽm | 2 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Dép rọ nhựa | 14 | đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Găng tay bảo hộ | 200 | đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 266 | Găng tay bảo hộ | 30 | đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Gang tay cao su | 10 | đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Giấy nhám | 80 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Kính bảo hộ | 15 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Giẻ lau công nghiệp | 300 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Khăn chùm đầu | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Khẩu trang hoạt tính | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Khí Agon | 4 | chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Vải bạt | 100 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Vải côtông trắng | 87 | Md | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Xà phòng | 30 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Xô nhựa | 15 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Dây băng cảnh báo | 3 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Mũi taro | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Kính bảo hộ | 4 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Khẩu trang hoạt tính | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Cồn công nghiệp | 60 | lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Xà phòng | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 1 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Chổi lông gà | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Chổi nhựa | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 288 | Chổi cước lông chồn | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Đá cắt | 17 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Giấy nhám | 5 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 291 | Giấy nhám | 5 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 292 | Bàn chải sắt | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 293 | Chổi chít | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 294 | Giẻ lau công nghiệp | 30 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 295 | Vải phin trắng | 100 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 296 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 297 | Bút ghi ghen, biển cáp | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Bút đánh dấu | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 299 | Bút đánh dấu | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 300 | Băng dính văn phòng màu xanh | 2 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 301 | Băng tan | 1 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 302 | Bút xóa | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 303 | Găng tay bảo hộ | 100 | đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 304 | Bao tải dứa | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 305 | Băng dính trắng loại to | 2 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 306 | Chổi lông chồn 20cm | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 307 | Bao tải đay | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 308 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 309 | Giẻ lau sạch | 60 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 310 | Găng tay cao su | 5 | đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 311 | Axeton | 2 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 312 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | 3 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Băng dính cách điện | 15 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 314 | Băng dính trắng | 1 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 315 | Băng dính vải trắng | 5 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 316 | Băng dính văn phòng màu xanh | 4 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 317 | Băng dính xốp | 4 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 318 | Băng tan | 4 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 319 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 4 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 320 | Bút đánh dấu | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 321 | Bút đánh dấu | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 322 | Bút đánh dấu | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 323 | Bút ghi ghen, biển cáp | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 324 | Bút viết nhật ký | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 325 | Bút xóa | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 326 | Cồn công nghiệp | 40 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 327 | Đĩa CD-RW/CD-RW | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 328 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 329 | Găng tay bảo hộ | 27 | đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 330 | Găng tay y tế | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 331 | Giấy nhám | 20 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 332 | Giẻ lau công nghiệp | 30 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 333 | Keo con chó | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 334 | Keo dán 502 | 4 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 335 | Khẩu trang hoạt tính | 32 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 336 | Túi nilong | 3 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 337 | Vải phin trắng | 50 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 338 | Xô nhựa | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 339 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 16 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 340 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 12 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 341 | Mỡ bôi trơn SKF | 10,3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 342 | Lottai | 8 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 343 | Silicon chịu dầu | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 344 | Keo dán silicon | 10 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 345 | Keo dán gioăng | 6 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 346 | Keo dán | 7 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 347 | Băng keo chống thấm | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 348 | Gioăng cao su tấm | 4 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 349 | Gioăng cao su tấm | 4 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 350 | Gioăng cao su tấm | 2 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 351 | Gioăng Amiang tấm | 6 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 352 | Que hàn chịu lực | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 353 | Que hàn chịu lực | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 354 | Que hàn TIG thép trắng | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 355 | Que hàn hợp kim | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 356 | Que hàn đồng | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 357 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 38 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 358 | Vải côtông trắng | 87 | Md | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 359 | Băng cuốn bảo ôn | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 360 | Bông thủy tinh | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 361 | Đá khô làm lạnh bạc nhựa | 120 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 362 | Van cầu tay gạt DN 40 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 363 | Mặt bích DN 40 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 364 | Van tay DN20 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 365 | Giắc co DN 21 - 21 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 366 | Ống thép DN21 | 6 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 367 | Keo dán 502 | 3 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 368 | Sơn chống gỉ | 2 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 369 | Sơn màu ghi xám | 3 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 370 | Sơn màu trắng | 2 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 371 | Sơn cách điện màu trắng DK22 (sơn 2 thành phần) | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 372 | Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 373 | Keo dán Silicon | 5 | ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 374 | Nỉ | 3 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 375 | Keo Loctite 243 | 5 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 376 | Thép góc (mạ kẽm) | 6 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 377 | Dây hàn Mig aluminium nhôm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 378 | Sơn cách điện cao áp màu đen | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 379 | Sơn cách điện cao áp màu đỏ | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 380 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 381 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 1 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 382 | Vải phin trắng | 150 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 383 | Bóng đèn + đui xoáy | 6 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 384 | Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 | 250 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 385 | Đầu cốt kim | 11 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 386 | Đầu cốt kim | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 387 | Đầu cốt kim | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 388 | Đầu cốt kim | 5 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 389 | Đầu cốt kim đôi | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 390 | Đầu cốt kim đôi | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 391 | Đầu cốt sừng trâu | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 392 | Đầu cốt sừng trâu | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 393 | Mũi khoan sắt đa năng | 2 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 394 | Mũi khoan bê tông | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 395 | Pin CMOS | 10 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 396 | Xô nhựa | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 397 | Mực in ghen cáp | 10 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 398 | Keo Loctite 243 | 1 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 399 | Chổi quét bụi tích điện | 4 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 400 | Máng cáp nhựa | 1 | cây | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 401 | Máng cáp nhựa | 1 | cây | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 402 | Bulong | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 403 | Biển cáp | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 404 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 4 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 405 | Mỡ bột đồng | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 406 | Mực in ghen cáp | 11 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 407 | Thiếc hàn | 2 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 408 | Vải phin trắng | 50 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 409 | Axeton | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 410 | Bàn chải sắt | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 411 | Băng dính trắng | 20 | Cuận | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 412 | Băng tan | 30 | Cuận | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 413 | Bao tải dứa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 414 | Bát đánh gỉ | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 415 | Bột mì | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 416 | Bút đánh dấu | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 417 | Bút xóa | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 418 | Chai khí gas | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 419 | Chai ôxy | 25 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 420 | Chổi quét sơn | 47 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 421 | Chổi quét sơn | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 422 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 423 | Đá cắt | 65 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 424 | Đá cắt | 10 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 425 | Đá cắt | 5 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 426 | Đá cắt thép trắng | 50 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 427 | Đá cắt thép trắng | 30 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 428 | Đá mài | 317 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 429 | Đá mài | 60 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 430 | Đá mài thép trắng | 50 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 431 | Đá mài thép trắng | 50 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 432 | Đá xếp | 8 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 433 | Dầu diezel | 40 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 434 | Dép rọ nhựa | 14 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 435 | Dũa lòng mo | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 436 | Dũa tam giác | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 437 | Găng tay bảo hộ | 360 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 438 | Găng tay bảo hộ | 14 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 439 | Gang tay cao su | 12 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 440 | Giấy nhám | 80 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 441 | Giấy nhám | 100 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 442 | Kính bảo hộ | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 443 | Giẻ lau công nghiệp | 400 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 444 | Khăn chùm đầu | 60 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 445 | Khẩu trang hoạt tính | 130 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 446 | Khí Agon | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 447 | Vải Amiăng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 448 | Vải bạt | 100 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 449 | Xà phòng | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 450 | Xô nhựa | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 451 | Xô nhựa | 17 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 452 | Dây băng cảnh báo | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 453 | Hộp xốp đựng đá khô | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 454 | Mũi doa | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 455 | Mũi doa | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 456 | Mũi taro | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 457 | Mũi taro | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 458 | Mũi taro | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 459 | Dây thép tráng kẽm | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 460 | Súng bắn keo Silicon | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 461 | Thép góc | 5 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 462 | Thép góc | 5 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 463 | Cây lau sàn khô | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 464 | Bóng đèn Compact | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 465 | Kính bảo hộ | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 466 | Khẩu trang hoạt tính | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 467 | Cồn công nghiệp | 100 | lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 468 | Xà phòng | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 469 | Chổi lông gà | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 470 | Chổi nhựa | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 471 | Chổi cước lông chồn | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 472 | Đá mài | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 473 | Đá cắt | 20 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 474 | Giấy nhám | 10 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 475 | Giấy nhám | 10 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 476 | Bàn chải sắt | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 477 | Chổi quét sơn | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 478 | Chổi quét sơn | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 479 | Chổi chít | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 480 | Giẻ lau công nghiệp | 50 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 481 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 482 | Bút ghi ghen, biển cáp | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 483 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 484 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 485 | Băng dính văn phòng màu xanh | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 486 | Băng tan | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 487 | Bút xóa | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 488 | Găng tay bảo hộ | 100 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 489 | Bao tải dứa | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 490 | Băng dính trắng loại to | 2 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 491 | Chổi cước lông chồn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 492 | Bao tải đay | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 493 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 494 | Giẻ lau sạch | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 495 | Găng tay cao su | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 496 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 6 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 497 | Dây thít cáp | 3 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 498 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 499 | nilong trắng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 500 | Dây thít | 2 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 501 | Axeton | 2 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 502 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | 3 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 503 | Băng dính 2 mặt | 5 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 504 | Băng dính cách điện | 15 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 505 | Băng dính trắng | 1 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 506 | Băng dính vải trắng | 5 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 507 | Băng dính văn phòng màu xanh | 4 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 508 | Băng dính xốp | 4 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 509 | Băng tan | 4 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 510 | Bút đánh dấu | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 511 | Bút đánh dấu | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 512 | Bút đánh dấu | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 513 | Bút ghi ghen, biển cáp | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 514 | Bút viết nhật ký | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 515 | Bút xóa | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 516 | Chổi quét sơn | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 517 | Cồn công nghiệp | 40 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 518 | Găng tay bảo hộ | 27 | đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 519 | Găng tay y tế | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 520 | Giấy nhám | 20 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 521 | Giẻ lau công nghiệp | 30 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 522 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 6 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 523 | Keo con chó | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 524 | Keo dán 502 | 4 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 525 | Keo Loctite 243 | 1 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 526 | Khẩu trang hoạt tính | 32 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 527 | Túi nilong | 3 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 528 | Xô nhựa | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 529 | Dây thít cáp | 7 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 530 | Dây thít cáp | 6 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 531 | Dây thít cáp | 5 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 532 | Dây thít cáp | 5 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 533 | Đĩa CD-RW/CD-RW | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 534 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 535 | Ghen co nhiệt | 6 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 536 | Ghen co nhiệt | 1 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 537 | Keo | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 538 | Sơn màu xanh 2 thành phần | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 539 | Sơn ngập nước 2 thành phần | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 540 | Mỡ bôi trơn SKF | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 541 | Keo dán silicon | 4 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 542 | Keo dán 502 | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 543 | Gioăng cao su tấm | 6 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 544 | Que hàn chịu lực | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 545 | Que hàn chịu lực | 35 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 546 | Kính bảo hộ | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 547 | Mũi doa nhọn | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 548 | Mũi doa hình trụ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 549 | Mũi khoan bê tông | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 550 | Mũi khoan thép hợp kim | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 551 | Mũi khoan thép hợp kim | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 552 | Mũi ta rô | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 553 | Mũi ta rô | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 554 | Mũi ta rô | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 555 | Mũi ta rô | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 556 | Chụp khí bằng xứ (Gas nozzle) | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 557 | Kẹp kim bằng đồng (Collet) | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 558 | Chuôi hàn tích (Cáp) | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 559 | Phân khí (Gas orifice) | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 560 | Kim hàn tích WT20 Red (tungsten electrode) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 561 | Thước nhét | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 562 | Sơn chống gỉ | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 563 | Sơn màu ghi xám | 7 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 564 | Sơn màu xanh | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 565 | Sơn màu trắng | 3 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 566 | Keo dán Silicon | 5 | ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 567 | Mỡ bột đồng | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 568 | Keo dán gioăng | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 569 | Thép trắng tròn | 10 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 570 | Sơn xịt (sơn phun) | 5 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 571 | Van tay DN15 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 572 | Giắc co DN 15 - 15 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 573 | Ống thép DN15 | 6 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 574 | Cút thép 90 độ | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 575 | Đầu cốt kim | 4 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 576 | Đầu cốt kim | 4 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 577 | Đầu cốt kim | 4 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 578 | Đầu cốt kim đôi | 4 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 579 | Đầu cốt sừng trâu | 4 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 580 | Dây điện | 30 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 581 | Dây điện | 30 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 582 | Cáp điện mềm | 100 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 583 | Đầu cốt giắc cắm | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 584 | Súng bắn keo silicon | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 585 | Cáp điện 7x1.5 | 100 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 586 | Bàn chải sắt | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 587 | Băng dính trắng | 10 | Cuận | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 588 | Băng tan | 10 | Cuận | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 589 | Bao tải dứa | 25 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 590 | Bột mì | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 591 | Bút đánh dấu | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 592 | Bút xóa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 593 | Chai khí gas | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 594 | Chai ôxy | 15 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 595 | Đá mài thép trắng | 10 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 596 | Đá xếp | 50 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 597 | Dầu diezel | 18 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 598 | Dép rọ nhựa | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 599 | Găng tay bảo hộ | 250 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 600 | Gang tay cao su | 8 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 601 | Giấy nhám | 30 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 602 | Giẻ lau công nghiệp | 250 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 603 | Khăn chùm đầu | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 604 | Khẩu trang hoạt tính | 90 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 605 | Khí Agon | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 606 | Vải Amiăng | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 607 | Vải côtông trắng | 25 | Md | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 608 | Xà phòng | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 609 | Xô tôn hoa | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 610 | Xô tôn hoa | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 611 | Dây băng cảnh báo | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 612 | Khẩu trang hoạt tính | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 613 | Dầu diezel | 5 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 614 | Xăng | 10 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 615 | Cồn công nghiệp | 174 | lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 616 | Nước rửa chén | 5 | chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 617 | Xà phòng | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 618 | Keo dán 502 | 5 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 619 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 2 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 620 | Chổi lông gà | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 621 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 622 | Chổi nhựa | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 623 | Chổi cước lông chồn | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 624 | Bàn chải sắt | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 625 | Lu lăn sơn | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 626 | Găng tay Y tế | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 627 | Giẻ lau công nghiệp | 150 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 628 | Vải phin trắng | 100 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 629 | Súng bắn keo Silicon | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 630 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 631 | Bút ghi ghen, biển cáp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 632 | Bút đánh dấu | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 633 | Bút đánh dấu | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 634 | Băng dính trắng | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 635 | Ghen trắng | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 636 | Băng tan | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 637 | Ghen co nhiệt | 15 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 638 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 639 | Bút xóa | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 640 | Găng tay bảo hộ | 30 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 641 | Loctie 243 | 4 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 642 | Găng tay cao su | 10 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 643 | Dây thít nhựa 25cm | 1 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 644 | Dây thít nhựa 30cm | 1 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 645 | Dây thít nhựa 50cm | 1 | túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 646 | Bao tải đay | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 647 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 648 | Vải phin trắng | 10 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 649 | Giẻ lau công nghiệp | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 650 | Găng tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 651 | Găng tay cao su | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 652 | Bu long nở 3 cánh M12X150 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 653 | Bu long nở 3 cánh M14X170 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 654 | Băng tan | 30 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 655 | Axeton | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 656 | Găng tay bảo hộ | 30 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 657 | Khẩu trang hoạt tính | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 658 | Biển cáp trắng | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 659 | Bút ghi ghen cáp | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 660 | Silicon | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 661 | Bút đánh dấu | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 662 | Keo dán gioăng | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 663 | Băng dính cách điện | 15 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 664 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 4 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 665 | Bút xóa | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 666 | Dây thít loại nhỏ | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 667 | Dây thít loại vừa | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 668 | Dây thít loại vừa | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 669 | Dây thít loại to | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 670 | Dây thít nhựa | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 671 | Dây thít nhựa | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 672 | Găng tay cao su | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 673 | Ghen co nhiệt | 5 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 674 | Ghen trắng | 5 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 675 | Giẻ lau sạch | 25 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 676 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 677 | Mũi khoan sắt | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 678 | Túi nilong | 4 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 679 | Mũi khoan bê tông | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 680 | Mực cho máy in ghen LM390A MAX | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 681 | Mực cho máy in ghen C-210E | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 682 | Chổi lông gà | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 683 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 684 | Lưỡi cưa sắt | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 685 | Mỡ trung tính | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 686 | Sơn chống rỉ | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 687 | Sơn phủ | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 688 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 689 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 690 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 691 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 692 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 693 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 694 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 695 | Mỡ | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 696 | Giấy ráp mịn | 1 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 697 | Dây điện đôi mềm | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 698 | Vải mộc | 0,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 699 | Keo dán | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 700 | Chất hiện màu | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 701 | Vải mộc | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 702 | Đá mài | 10 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 703 | Đá cắt | 5 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 704 | Đá mài | 15 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 705 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 706 | Giẻ lau | 25 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 707 | Vải mộc | 6 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 708 | Lưỡi cưa sắt | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 709 | Chổi quét sơn | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 710 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 711 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 712 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 713 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 714 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 715 | Mỡ | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 716 | Giấy ráp mịn | 1 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 717 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 718 | Dây điện đôi mềm | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 719 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 720 | Giẻ lau sạch | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 721 | Giẻ lau sạch | 4 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 722 | Mỡ | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 723 | Vải mộc | 3 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 724 | Giấy ráp mịn | 6 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 725 | Dây điện đôi mềm | 4 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 726 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 727 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 728 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 729 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 730 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 731 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 732 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 733 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 734 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 735 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 736 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 737 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 738 | Vải ráp mịn | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 739 | Giấy ráp thô | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 740 | Giấy ráp mịn | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 741 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 742 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 743 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 744 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 745 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 746 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 747 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 748 | Giẻ lau sạch | 50 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 749 | Bột mỳ | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 750 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 751 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 752 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 753 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 754 | Bàn chải cước | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 755 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 756 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 757 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 758 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 759 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 760 | Bàn chải cước | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 761 | Giẻ lau sạch | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 762 | Chổi cước thông ống | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 763 | Chổi cước thông ống | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 764 | Chăn chiên lau nhà | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 765 | Giẻ lau sạch | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 766 | Vải mộc | 20 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 767 | Dầu chống rỉ | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 768 | Chổi phất trần | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 769 | Chổi chít | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 770 | Dây điện đôi mềm | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 771 | Giấy ráp mịn | 10 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 772 | Keo dán | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 773 | Keo dán | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 774 | Dây điện đôi mềm | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 775 | Dây điện đơn mềm | 20 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 776 | Vải mộc | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 777 | Ghen cách điện | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 778 | Pin đại | 6 | Quả | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 779 | Vải ráp mịn | 3 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 780 | Giẻ lau sạch | 8 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 781 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 782 | Vải mộc | 5 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 783 | Chổi phất trần | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 784 | Giấy ráp mịn | 4 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 785 | Mỡ đa năng | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 786 | Dây điện đôi mềm | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 787 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 788 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 789 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 790 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 791 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 792 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 793 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 794 | Chổi chít | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 795 | Vải mộc | 10 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 796 | Dầu phá rỉ | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 797 | Chổi phất trần | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 798 | Giấy ráp mịn | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 799 | Dây điện đôi mềm | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 800 | Dây thít nhựa | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 801 | Dây điện đơn mềm | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 802 | Ghen cách điện | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 803 | Giấy nhám | 5 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 804 | Vải mộc | 45 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 805 | Giấy ráp mịn | 10 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 806 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 807 | Dầu phá rỉ | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 808 | Giấy in máy đo tang | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 809 | Giấy lọc không tro | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 810 | Hydroxyde Kali 0,1N | 2 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 811 | n-heptal | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 812 | Hydranal AG | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 813 | Hydranal CG | 8 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 814 | Khí Argon 99,999% | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 815 | Clorua Coban | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 816 | Propanol-2 | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 817 | Toluen | 2 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 818 | Đầu cốt khuyên tròn | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 819 | Pin tiểu | 4 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 820 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 821 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 822 | Cồn công nghiệp | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 823 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 824 | Chổi quét sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 825 | Dầu phá rỉ | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 826 | Keo dán | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 827 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 828 | Keo dán | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 829 | Dây điện đôi mềm | 3 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 830 | Dây điện đơn mềm | 3 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 831 | Vải mộc | 4 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 832 | Ghen cách điện | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 833 | Giấy nhám | 1 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 834 | Giấy in máy đo tang | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 835 | Giấy lọc không tro | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 836 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 837 | n-heptal | 0,2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 838 | Hydranal AG | 0,5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 839 | Hydranal CG | 0,2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 840 | Khí Argon 99,999% | 0,1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 841 | Clorua Coban | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 842 | Propanol-2 | 0,2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 843 | Toluen | 1 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 844 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 845 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 846 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 847 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 848 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 849 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 850 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 851 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 852 | Vải mộc | 30 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 853 | Giấy nháp mịn | 10 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 854 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 855 | Mỡ | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 856 | Dầu phá rỉ | 6 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 857 | Dây điện đôi mềm | 15 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 858 | Dây điện đơn mềm | 15 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 859 | Ghen cách điện | 20 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 860 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 861 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 862 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 863 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 864 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 865 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 866 | Dây điện đôi mềm | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 867 | Vải mộc | 0,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 868 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 869 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 870 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 871 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 872 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 873 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 874 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 875 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 876 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 877 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 878 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 879 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 880 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 881 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 882 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 883 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 884 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 885 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 886 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 887 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 888 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 889 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 890 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 891 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 892 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 893 | Keo con Chó | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 894 | Băng keo cao su non | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 895 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 896 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 897 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 898 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 899 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 900 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 901 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 902 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 903 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 904 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 905 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 906 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 907 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 908 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 909 | Mỡ trung tính | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 910 | Que hàn | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 911 | Đá cắt | 7 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 912 | Băng cao su non | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 913 | Dầu phá rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 914 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 915 | Chổi quét sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 916 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 917 | Chổi quét sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 918 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 919 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 920 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 921 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 922 | Giấy ráp mịn | 2 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 923 | Băng cao su non | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 924 | Mỡ trung tính | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 925 | Que hàn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 926 | Đá cắt | 3 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 927 | Dầu phá rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 928 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 929 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 930 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 931 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 932 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 933 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 934 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 935 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 936 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 937 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 938 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 939 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 940 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 941 | Giẻ lau | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 942 | Giẻ lau | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 943 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 944 | Mỡ | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 945 | Dây điện đôi mềm | 4 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 946 | Giẻ lau | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 947 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 948 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 949 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 950 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 951 | Dây thép | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 952 | Dây thép | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 953 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 954 | Dầu phá rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 955 | Giấy ráp mịn | 1 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 956 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 957 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 958 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 959 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 960 | Mỡ trung tính | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 961 | Giẻ lau sạch | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 962 | Mỡ | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 963 | Giấy ráp mịn | 2 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 964 | Dây điện đôi mềm | 4 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 965 | Vải mộc | 1,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 966 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 967 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 968 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 969 | Sơn chống rỉ | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 970 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 971 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 972 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 973 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 974 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 975 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 976 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 977 | Tết chèn tẩm chì | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 978 | Tết chèn tẩm chì | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 979 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 980 | Mỡ | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 981 | Giấy ráp mịn | 1 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 982 | Dây điện đôi mềm | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 983 | Vải mộc | 0,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 984 | Keo dán | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 985 | Chất hiện màu | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 986 | Vải mộc | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 987 | Đá mài | 10 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 988 | Đá cắt | 5 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 989 | Đá mài | 15 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 990 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 991 | Giẻ lau | 25 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 992 | Vải mộc | 6 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 993 | Lưỡi cưa sắt | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 994 | Chổi quét sơn | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 995 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 996 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 997 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 998 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 999 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1000 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1001 | Mỡ | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1002 | Giấy ráp mịn | 1 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1003 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1004 | Dây điện đôi mềm | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1005 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1006 | Giẻ lau sạch | 4 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1007 | Mỡ | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1008 | Giẻ lau sạch | 4 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1009 | Mỡ | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1010 | Vải mộc | 3 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1011 | Giấy ráp mịn | 6 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1012 | Dây điện đôi mềm | 4 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1013 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1014 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1015 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1016 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1017 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1018 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1019 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1020 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1021 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1022 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1023 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1024 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1025 | Vải ráp mịn | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1026 | Giấy ráp thô | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1027 | Giấy ráp mịn | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1028 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1029 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1030 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1031 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1032 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1033 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1034 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1035 | Giẻ lau sạch | 50 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1036 | Bột mỳ | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1037 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1038 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1039 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1040 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1041 | Bàn chải cước | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1042 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1043 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1044 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1045 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1046 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1047 | Keo dán | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1048 | Giẻ lau sạch | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1049 | Giẻ lau sạch | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1050 | Vải mộc | 20 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1051 | Dầu chống rỉ | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1052 | Chổi phất trần | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1053 | Chổi chít | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1054 | Dây điện đôi mềm | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1055 | Giấy ráp mịn | 10 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1056 | Keo dán | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1057 | Keo dán | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1058 | Dây điện đôi mềm | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1059 | Dây điện đơn mềm | 20 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1060 | Vải mộc | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1061 | Ghen cách điện | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1062 | Pin đại | 6 | Quả | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1063 | Vải ráp mịn | 3 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1064 | Giẻ lau sạch | 8 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1065 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1066 | Vải mộc | 5 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1067 | Chổi phất trần | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1068 | Giấy ráp mịn | 4 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1069 | Mỡ đa năng | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1070 | Dây điện đôi mềm | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1071 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1072 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1073 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1074 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1075 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1076 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1077 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1078 | Chổi chít | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1079 | Vải mộc | 10 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1080 | Dầu chống rỉ | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1081 | Chổi phất trần | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1082 | Giấy ráp mịn | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1083 | Dây điện đôi mềm | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1084 | Dây thít nhựa | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1085 | Dây điện đơn mềm | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1086 | Ghen cách điện | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1087 | Giấy nhám | 5 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1088 | Vải mộc | 45 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1089 | Giấy ráp mịn | 10 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1090 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1091 | Dầu phá rỉ | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1092 | Giấy in máy đo tang | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1093 | Giấy lọc không tro | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1094 | Hydroxyde Kali 0,1N | 2 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1095 | n-heptal | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1096 | Hydranal AG | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1097 | Hydranal CG | 8 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1098 | Khí Argon 99,999% | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1099 | Clorua Coban | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1100 | Propanol-2 | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1101 | Toluen | 2 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1102 | Đầu cốt khuyên tròn | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1103 | Pin tiểu | 4 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1104 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1105 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1106 | Cồn công nghiệp | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1107 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1108 | Chổi quét sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1109 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1110 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1111 | Vải mộc | 30 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1112 | Giấy nháp mịn | 10 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1113 | Mỡ | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1114 | Dầu phá rỉ | 6 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1115 | Dây điện đôi mềm | 15 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1116 | Dây điện đơn mềm | 15 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1117 | Ghen cách điện | 20 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1118 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1119 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1120 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1121 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1122 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1123 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1124 | Dây điện đôi mềm | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1125 | Vải mộc | 0,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1126 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1127 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1128 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1129 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1130 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1131 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1132 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1133 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1134 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1135 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1136 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1137 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1138 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1139 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1140 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1141 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1142 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1143 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1144 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1145 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1146 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1147 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1148 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1149 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1150 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1151 | Keo con Chó | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1152 | Băng keo cao su non | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1153 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1154 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1155 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1156 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1157 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1158 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1159 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1160 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1161 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1162 | Băng dính điện 2cm, | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1163 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1164 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1165 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1166 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1167 | Que hàn | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1168 | Đá cắt | 7 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1169 | Mỡ trung tính | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1170 | Băng cao su non | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1171 | Dầu phá rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1172 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1173 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1174 | Chổi quét sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1175 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1176 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1177 | Pin tiểu | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1178 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1179 | Giấy ráp mịn | 2 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1180 | Băng cao su non | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1181 | Mỡ trung tính | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1182 | Que hàn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1183 | Đá cắt | 3 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1184 | Dầu phá rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1185 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1186 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1187 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1188 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1189 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1190 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1191 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1192 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1193 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1194 | Chổi quét sơn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1195 | Ống đúc inox | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1196 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1197 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1198 | Giẻ lau | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1199 | Giẻ lau | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1200 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1201 | Mỡ | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1202 | Dây điện đôi mềm | 4 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1203 | Giẻ lau | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1204 | Pin tiểu | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1205 | Băng dính điện 2cm, | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1206 | Băng dính trong 5cm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1207 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1208 | Dây thép | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1209 | Dây thép | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1210 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1211 | Dầu chống rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1212 | Giấy ráp mịn | 1 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1213 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1214 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1215 | Lưới lọc máy phun sơn | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1216 | Béc phun sơn cao áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1217 | Vải bạt dứa | 100 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1218 | Cát Vàng | 55 | M3 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1219 | Mỡ trung tính | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1220 | Chổi quét sơn | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1221 | Con lăn sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1222 | Chổi tre | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1223 | Chổi đánh rỉ bát | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1224 | Đĩa Giấy giáp | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1225 | Dầu | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1226 | Lưỡi cắt hợp kim | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1227 | Dầu Diezen | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1228 | Que hàn | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1229 | Dầu | 100 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1230 | Keo dán silicon | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1231 | Mỡ trung tính | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1232 | Dây băng cảnh báo | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1233 | Chổi quét sơn | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1234 | Con lăn sơn | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1235 | Chổi tre | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1236 | Chổi đánh rỉ bát | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1237 | Đĩa Giấy giáp | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1238 | Dầu | 8 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1239 | Lưỡi cắt hợp kim | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1240 | Giẻ lau | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1241 | Vải mộc | 3 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1242 | Mỡ | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1243 | Giấy ráp mịn | 2 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1244 | Dây điện đôi mềm | 4 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1245 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1246 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1247 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1248 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1249 | Băng dính điện | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1250 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1251 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1252 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1253 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1254 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1255 | Mỡ | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1256 | Giấy ráp mịn | 1 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1257 | Dây điện đôi mềm | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1258 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1259 | Chất hiện màu | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1260 | Vải mộc | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1261 | Đá mài | 10 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1262 | Đá cắt | 5 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1263 | Đá mài | 20 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1264 | Que hàn | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1265 | Giẻ lau | 25 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1266 | Bột mỳ | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1267 | Vải mộc | 6 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1268 | Nỉ tấm | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1269 | Chổi đánh rỉ bát | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1270 | Vải nháp thô vừa | 5 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1271 | Đĩa Giấy giáp | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1272 | Giẻ lau | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1273 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1274 | Con lăn sơn | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1275 | Chổi cước cán nhựa | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1276 | Chăn chiên lau nhà | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1277 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1278 | Dầu | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1279 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1280 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1281 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1282 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1283 | Keo Dán | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1284 | Vải ráp mịn | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1285 | Giấy ráp thô | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1286 | Giấy ráp mịn | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1287 | Chổi đánh rỉ bát | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1288 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1289 | Chổi quét sơn | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1290 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1291 | Ống thép | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1292 | Thép tấm | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1293 | Thép tròn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1294 | Vải mộc | 0,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1295 | Mỡ | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1296 | Dây điện đôi mềm | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1297 | Chổi đánh rỉ bát | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1298 | Vải nháp thô vừa | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1299 | Đĩa Giấy giáp | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1300 | Giẻ lau | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1301 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1302 | Con lăn sơn | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1303 | Chổi cước cán nhựa | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1304 | Dầu | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1305 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1306 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | 4 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1307 | Mỡ | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1308 | Vải mộc | 4 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1309 | Giấy ráp mịn | 6 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1310 | Dây điện đôi mềm | 4 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1311 | Giẻ lau | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1312 | Bột mỳ | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1313 | Keo tạo zoăng | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1314 | Giẻ lau | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1315 | Bột mỳ | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1316 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1317 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1318 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1319 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1320 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1321 | Pin đại | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1322 | Băng dính điện | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1323 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1324 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1325 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1326 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1327 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1328 | Chổi đánh rỉ bát | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1329 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1330 | Chổi quét sơn | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1331 | Mỡ trung tính | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1332 | Vải ráp mịn | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1333 | Giấy ráp thô | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1334 | Giấy ráp mịn | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1335 | Chổi đánh rỉ bát | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1336 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1337 | Chổi quét sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1338 | Chổi đánh rỉ bát | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1339 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1340 | Chổi quét sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1341 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1342 | Pin đại | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1343 | Băng dính điện | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1344 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1345 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1346 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1347 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1348 | Giẻ lau | 25 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1349 | Bột mỳ | 8 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1350 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1351 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1352 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1353 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1354 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1355 | Giẻ lau | 25 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1356 | Bột mỳ | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1357 | Bàn chải cước | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1358 | Vải mộc | 6 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1359 | Xi đánh bóng | 6 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1360 | Nỉ tấm | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1361 | Vải mộc | 6 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1362 | Giấy lọc không tro | 0,5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1363 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1364 | Toluen | 0,25 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1365 | Keo Dán | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1366 | Giẻ lau sạch | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1367 | Giẻ lau sạch | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1368 | Vải mộc | 30 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1369 | Chổi sắt | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1370 | Keo Dán | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1371 | Keo dán silicon | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1372 | Cồn y tế | 40 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1373 | Đá mài | 5 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1374 | Đá cắt kim loại | 10 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1375 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1376 | Giấy ráp mịn | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1377 | Vải ráp mịn | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1378 | Dây điện đôi mềm | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1379 | Dây điện đơn mềm | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1380 | Ghen cách điện | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1381 | Pin đại | 6 | Quả | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1382 | Giẻ lau sạch | 8 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1383 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1384 | Vải mộc | 5 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1385 | Chổi phất trần (cán tre) | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1386 | Giấy ráp mịn | 4 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1387 | Mỡ đa năng | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1388 | Dây điện đôi mềm | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1389 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1390 | Pin đại | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1391 | Băng dính điện | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1392 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1393 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1394 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1395 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1396 | Chổi chít | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1397 | Vải mộc | 11 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1398 | Dầu chống rỉ | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1399 | Chổi phất trần (cán tre) | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1400 | Dây thít nhựa | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1401 | Giấy ráp mịn | 20 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1402 | Đầu cốt tròn chuôi nhựa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1403 | Đầu cốt tròn chuôi nhựa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1404 | Đầu cốt tròn chuôi nhựa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1405 | Nhựa thông | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1406 | Thiếc hàn | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1407 | Ghen cách điện thủy tinh | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1408 | Dây điện đôi mềm | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1409 | Dây điện đơn mềm | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1410 | Ghen cách điện | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1411 | Giấy nhám | 5 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1412 | Vải mộc | 45 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1413 | Giấy ráp mịn | 10 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1414 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1415 | Dầu chống rỉ | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1416 | Giấy in máy đo tang | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1417 | Giấy lọc không tro | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1418 | Hydroxyde Kali 0,1N | 2 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1419 | n-heptal | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1420 | Hydranal AG | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1421 | Hydranal CG | 8 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1422 | Khí Argon 99,999% | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1423 | Clorua Coban | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1424 | Propanol-2 | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1425 | Toluen | 2 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1426 | Đầu cốt khuyên tròn | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1427 | Pin đại | 4 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1428 | Băng dính điện | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1429 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1430 | Cồn công nghiệp | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1431 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1432 | Chổi quét sơn cán gỗ | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1433 | Dầu chống rỉ | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1434 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1435 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1436 | Dây điện đôi mềm | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1437 | Dây điện đơn mềm | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1438 | Vải mộc | 4 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1439 | Ghen cách điện | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1440 | Giấy nhám | 1 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1441 | Giấy in máy đo tang | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1442 | Giấy lọc không tro | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1443 | Hydroxyde Kali 0,1N | 0,5 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1444 | n-heptal | 0,2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1445 | Hydranal AG | 0,5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1446 | Hydranal CG | 0,2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1447 | Khí Argon 99,999% | 0,1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1448 | Clorua Coban | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1449 | Propanol-2 | 0,2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1450 | Toluen | 1 | Lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1451 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1452 | Pin đại | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1453 | Băng dính điện | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1454 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1455 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1456 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1457 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1458 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1459 | Vải mộc | 30 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1460 | Băng dính cách điện | 8 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1461 | Giấy nháp mịn | 10 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1462 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1463 | Mỡ | 0,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1464 | Dầu chống rỉ | 6 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1465 | Dây điện đôi mềm | 15 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1466 | Dây điện đơn mềm | 15 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1467 | Ghen cách điện | 20 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1468 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1469 | Pin đại | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1470 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1471 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1472 | Giẻ lau sạch | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1473 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1474 | Dây điện đôi mềm | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1475 | Vải mộc | 0,5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1476 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1477 | Pin đại | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1478 | Băng dính điện | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1479 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1480 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1481 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1482 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1483 | Pin đại | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1484 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1485 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1486 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1487 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1488 | Pin đại | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1489 | Băng dính điện | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1490 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1491 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1492 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1493 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1494 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1495 | Pin đại | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1496 | Băng dính điện | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1497 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1498 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1499 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1500 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1501 | Keo con Chó | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1502 | Băng keo cao su non | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1503 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1504 | Pin đại | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1505 | Băng dính điện | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1506 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1507 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1508 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1509 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1510 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1511 | Pin đại | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1512 | Băng dính điện | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1513 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1514 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1515 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1516 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1517 | Vải mộc | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1518 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1519 | Keo Dán | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1520 | Mỡ trung tính | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1521 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1522 | Đá mài | 5 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1523 | Dầu chống rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1524 | Vải mộc | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1525 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1526 | Mỡ trung tính | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1527 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1528 | Đá mài | 5 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1529 | Dầu chống rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1530 | Băng tan | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1531 | Chổi đánh rỉ bát | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1532 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1533 | Chổi quét sơn | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1534 | Vải mộc | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1535 | Vải mộc | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1536 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1537 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1538 | Băng tan | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1539 | Chổi đánh rỉ bát | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1540 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1541 | Chổi quét sơn | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1542 | Dây thít cáp nhựa | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1543 | Pin đại | 3 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1544 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1545 | Cồn công nghiệp | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1546 | Đá mài | 5 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1547 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1548 | Giẻ lau | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1549 | Keo Dán | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1550 | Mỡ trung tính | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1551 | Dầu chống rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1552 | Băng tan | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1553 | Vải mộc | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1554 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1555 | Mỡ trung tính | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1556 | Băng tan | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1557 | Vải mộc | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1558 | Băng dính điện | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1559 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1560 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1561 | Băng tan | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1562 | Giẻ lau | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1563 | Mỡ trung tính | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1564 | Vải mộc | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1565 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1566 | Pin đại | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1567 | Băng dính điện | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1568 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1569 | Chổi quét sơn cán gỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1570 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1571 | Giẻ lau | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1572 | Mỡ trung tính | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1573 | Vải mộc | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1574 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1575 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1576 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1577 | Giẻ lau | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1578 | Chổi đánh rỉ bát | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1579 | Vải nháp mịm | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1580 | Vải nháp thô vừa | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1581 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1582 | Chổi quét sơn | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1583 | Con lăn sơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1584 | Chổi chít | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1585 | Sơn chống rỉ | 9 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1586 | Dầu | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1587 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1588 | Mỡ | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1589 | Giẻ lau | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1590 | Pin đại | 2 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1591 | Băng dính điện | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1592 | Băng dính trong | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1593 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1594 | Giẻ lau sạch | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1595 | Gen thủy tinh chịu nhiệt | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1596 | Gen thủy tinh chịu nhiệt | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1597 | Dây thép mạ kẽm | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1598 | Dây thép mạ kẽm | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1599 | Vải mộc | 3 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1600 | Dầu chống rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1601 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1602 | Dầu chống rỉ | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1603 | Giấy ráp mịn | 2 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1604 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1605 | Mỡ | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1606 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1607 | Mỡ | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1608 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1609 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1610 | Mỡ | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1611 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1612 | Vải mộc | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1613 | Mỡ | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1614 | Vải mộc | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1615 | Vải mộc | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1616 | Mỡ | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1617 | Mỡ trung tính L3 | 40 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1618 | Dầu diesel | 20 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1619 | Giẻ lau sợi cốt tông | 40 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1620 | Vải mộc | 10 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1621 | Que hàn N46-VD Ø3,2 | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1622 | Keo X2000 | 5 | Typ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1623 | Nỉ tấm dày 20mm | 1 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1624 | Cao su tấm dày 3mm | 6 | m² | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1625 | Cao su non dùng để vá gioăng | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1626 | Dung môi hòa tan cao su non | 10 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1627 | Xăng E5 | 20 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1628 | Dầu Diesel | 60 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1629 | Giẻ lau | 100 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1630 | Vải mộc | 40 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1631 | Giấy nhám P100 | 50 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1632 | Mỡ trung tính L3 | 50 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1633 | Dây thép tráng kẽm Ø2 | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1634 | Que hàn inox Ø3,2 | 15 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1635 | Que hàn N46-VD Ø3,2 | 20 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1636 | Đá mài hữu cơ Ø100x6x16 | 10 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1637 | Đá cắt Ø 350x3x25 | 10 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1638 | Đá cắt Ø 100x2x16 | 10 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1639 | Keo dán X2000 | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1640 | Silicon chịu dầu 650oF | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1641 | Keo dán X66 | 5 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1642 | RP7 | 5 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1643 | Chổi quét sơn loại 3cm | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1644 | Bút xóa Thiên long CP-02 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1645 | Giấy ráp mịn | 4 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1646 | Giẻ lau sạch | 6 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1647 | Vải mộc trắng | 6 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1648 | Xăng A92 | 5 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1649 | Cồn công nghiệp | 2 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1650 | Bát đánh rỉ sắt | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1651 | Chổi quét sơn loại 5cm | 6 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1652 | Băng cách điện Denka | 4 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1653 | Dầu phá rỉ RP7 | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1654 | Mỡ SKF LGHP 3/5 | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1655 | Dây điện đôi 2x2,5 | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1656 | Dây điện đơn 1x1,5 | 15 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1657 | Vải mộc 0,8 m | 3 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1658 | Giấy nhám 230 x 280 mm - Riken/Nhật Bản | 3 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1659 | Vải mộc | 3 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1660 | Giấy lọc không tro | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1661 | Nước rửa chén | 0,3 | lit | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1662 | Xăng công nghiệp | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1663 | Hydroxyde Kali 0,05N | 2 | Ống | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1664 | Vải mộc khổ 0,8m | 1 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1665 | Dây thít nhựa L=20(4x200mm) | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1666 | Giấy ráp mịn 200x200mm | 2 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1667 | Bạt xanh | 40 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1668 | Cát vàng | 35 | M3 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1669 | Dung môi | 60 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1670 | Dung môi | 100 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1671 | Giấy lọc dầu | 1.500 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1672 | Lưới che nắng | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1673 | Mắt kính trắng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1674 | Nỉ tấm 05mm | 7 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1675 | Băng tan TOMBO 9082 | 17 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1676 | Băng dính cách điện | 21 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1677 | Bìa các tông | 10 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1678 | Bột mì | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1679 | Bút viết ghen | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1680 | Bút xóa | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1681 | Chai ôxy hàn | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1682 | Chổi quét sơn | 32 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1683 | Clay dán gioăng LOTITE 587 | 1 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1684 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1685 | Đá mài | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1686 | Dao cắt gioăng | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1687 | Đất chống chuột | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1688 | Dầu Diezel | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1689 | Đầu RJ45 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1690 | Dây điện mềm 1x1,5mm | 20 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1691 | Dây điện mềm 2x1,5mm | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1692 | Dây thít cáp 200mm | 3 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1693 | Dây thít cáp 250mm | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1694 | Dây thít cáp 300mm | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1695 | Ga hàn | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1696 | Găng tay sợi | 87 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1697 | Giấy nhám mịn P1000 | 11 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1698 | Giẻ lau sạch | 132 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1699 | Hộp xịt RP7 | 8 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1700 | Keo 502 | 9 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1701 | Keo chết ren | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1702 | Keo thay thế gioăng | 10 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1703 | Khẩu trang | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1704 | Lạt thít inox bọc nhựa | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1705 | Mặt nạ phòng độc: | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1706 | Mỡ dẫn điện BESLUX ELG - 38 | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1707 | Mực máy in ghen | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1708 | Que hàn | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1709 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1710 | Tấm gỗ ván ép | 5 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1711 | Thuốc thử mối hàn | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1712 | Vải phin trắng | 56 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1713 | Xà phòng Ô Mô | 5,7 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1714 | Xăng A92 | 14 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1715 | Chổi đánh gỉ bánh đĩa Ø100mm | 68,147 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1716 | Băng cách điện | 76,811 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1717 | Cồn công nghiệp | 134,4653 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1718 | Dây điện mềm 2x1,5 | 38,6326 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1719 | Giấy nhám | 156,991 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1720 | Giẻ lau | 230,9399 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1721 | Mỡ SKF | 17,6 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1722 | Vải phin | 114,6909 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1723 | Xăng công nghiệp | 46 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1724 | Giấy lọc dầu 300x300mm | 2.500 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1725 | Que hàn 309 | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1726 | Que hàn chịu lực E7018; Ø3.2mm | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1727 | Que hàn thép trắng 308, Ø3.2 mm | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1728 | Que hàn thường J421 | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1729 | Loctite 243 | 10 | tuýp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1730 | Mỡ Công nghiệp | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1731 | Mỡ bôi trơn LGMT2/SKF | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1732 | Băng tan cuộn to | 90 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1733 | Bao tải dứa | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1734 | Bột giặt Omo | 20 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1735 | Bột mỳ | 30 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1736 | Cana đáng bóng | 5 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1737 | Chất tẩy rỉ RP 7 | 30 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1738 | Chổi đánh gỉ bánh đĩa Ø100mm | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1739 | Chổi quét sơn loại 1.5 inch | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1740 | Bàn chải sắt | 15 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1741 | Đá cắt Ø100 | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1742 | Đá cắt Ø150 | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1743 | Đá cắt Ø180 | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1744 | Đá cắt Ø355 | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1745 | Đá mài Ø100 | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1746 | Đá mài Ø150 | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1747 | Đá mài Ø180 | 5 | viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1748 | Dầu Diezel | 20 | lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1749 | Dây kẽm Ø3mm | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1750 | Găng tay bảo hộ sợi len | 150 | đôi | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1751 | Giấy nhám P1200 | 50 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1752 | Giấy nhám P800 | 50 | tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1753 | Giẻ lau | 400 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1754 | Rulo lăn sơn loại 150mm | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1755 | Vải phin khổ 0.8m | 30 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1756 | Xăng A92 | 30 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1757 | Gas | 3 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1758 | Oxy | 9 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1759 | Keo 502 | 15 | lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1760 | Gas(loại 12kg/bình) | 2 | Bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1761 | Oxy(Loại 40Lit/chai) | 6 | Chai | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1762 | Đá cắt Ø180 | 10 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1763 | Đá mài Ø100 | 10 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1764 | Chổi đánh gỉ bánh đĩa Ø100mm | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1765 | Que hàn thường E6013; Ø3.2mm | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1766 | Que hàn chịu lực E7018; Ø4.0mm | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1767 | Giấy nhám P120 | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1768 | Giấy nhám P800 | 50 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1769 | Chất tẩy rỉ RP 7 | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1770 | Rulo lăn sơn loại 100mm | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1771 | Chổi quét sơn loại 2.5 inch | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1772 | Ống gen nhựa cách điện; Ø21mm | 150 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1773 | Mỡ bôi trơn LGMT2/SKF | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1774 | Chổi cước cán gỗ (hoặc Inox), dài 1.2m | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1775 | Bàn chải sắt Cán gỗ, 6 hàng dọc, 15 hàng ngang. | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1776 | Dây thép (kẽm) Ф2mm | 4 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1777 | Dầu Diezel | 30 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1778 | Bao tải dứa | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1779 | Giẻ lau | 100 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1780 | Vải phin khổ 0.8m | 30 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1781 | Bạt dứa 2 lớp màu xanh; Khổ rộng ≥4.0m | 100 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1782 | Bột giặt Omo | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1783 | Xô nhựa Loại thể tích 20 lít | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1784 | Băng tan | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1785 | Keo dán gioăng Red 650oF; đóng gói 85 g/lọ | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1786 | Thép dầm I 500x200mm | 2 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1787 | Thép tấm Loại dày 10mm | 1 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1788 | Thép góc; L63x63x5mm, loại dài 06m/thanh | 66 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1789 | Thép góc; L75x75x7mm, loại dài 06m/thanh | 24 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1790 | Thép dầm I 150x75mm | 17 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1791 | Thép góc L50x50x5mm, loại dài 06m/thanh | 108 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1792 | Tôn nhám; Loại dày 5mm, Khổ tôn rộng 1250mm. | 12 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 1793 | Bu lông nở M16x150mm | 24 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi