Gói thầu: Mua sắm dây dẫn, cáp điện, phụ kiện… phục vụ các công trình ĐTXD cơ bản đợt II năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210124072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm dây dẫn, cáp điện, phụ kiện… phục vụ các công trình ĐTXD cơ bản đợt II năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210124069 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và TDTM năm 2021 của Tổng Công ty điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 07:54:00 đến ngày 2021-02-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,025,401,564 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 480,000,000 VNĐ ((Bốn trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | 35 | Mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | ||
| 2 | Cáp ngầm 3 pha Cu/CXV(CRV) Sehh/DSTA/W-FR-3x240mm2-24kV | 1.411 | Mét | Cáp ngầm 3 pha Cu/CXV(CRV) Sehh/DSTA/W-FR-3x240mm2-24kV | ||
| 3 | Dao cách ly 3 pha 630A-24kV polymer chém đứng trọn bộ(cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | 9 | Bộ | Dao cách ly 3 pha 630A-24kV polymer chém đứng trọn bộ(cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | ||
| 4 | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A 24kV 25kA/s polymer+ sào truyền động (mở ngang) | 9 | Bộ | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A 24kV 25kA/s polymer+ sào truyền động (mở ngang) | ||
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có mỡ trung tính) | 101.216 | Mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có mỡ trung tính) | ||
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR 150/24 (có mỡ trung tính) | 37.209 | Mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 150/24 (có mỡ trung tính) | ||
| 7 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | 30.064 | Mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | ||
| 8 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11( có mỡ trung tính) | 7.508 | Mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11( có mỡ trung tính) | ||
| 9 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | 35 | Tuýp | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | ||
| 10 | Hotline Al 35-70mm2 | 33 | Bộ | Hotline Al 35-70mm2 | ||
| 11 | Hotline Al 50-70mm2 | 27 | Bộ | Hotline Al 50-70mm2 | ||
| 12 | Hotline Al 95-120mm2 | 105 | Bộ | Hotline Al 95-120mm2 | ||
| 13 | Kẹp quai 50-70mm2 loại bu lông | 6 | Bộ | Kẹp quai 50-70mm2 loại bu lông | ||
| 14 | Kẹp quai 95-120mm2 loại bu lông | 159 | Bộ | Kẹp quai 95-120mm2 loại bu lông | ||
| 15 | Sứ đứng 24kV đường rò 550mm + Ty sứ F20 x 280 (mạ nhúng nóng) | 3.590 | Quả | Sứ đứng 24kV đường rò 550mm + Ty sứ F20 x 280 (mạ nhúng nóng) | ||
| 16 | Sứ đứng 35 kV đường rò 875mm+ Ty sứ F27 x 430 (mạ nhúng nóng) | 12 | Quả | Sứ đứng 35 kV đường rò 875mm+ Ty sứ F27 x 430 (mạ nhúng nóng) | ||
| 17 | Bộ chuỗi đỡ kép trung tính 24kV CTK-24-2 | 12 | Chuỗi | Bộ chuỗi đỡ kép trung tính 24kV CTK-24-2 | ||
| 18 | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24KV CN-24-1 | 456 | Chuỗi | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24KV CN-24-1 | ||
| 19 | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24KV CN-24-1(DB) | 12 | Chuỗi | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24KV CN-24-1(DB) | ||
| 20 | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24KV CN-24-2 | 768 | Chuỗi | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24KV CN-24-2 | ||
| 21 | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24KV CN-24-3 | 429 | Chuỗi | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24KV CN-24-3 | ||
| 22 | Bộ chuỗi néo kép cách điện 24kV CNK-24-1 | 6 | Chuỗi | Bộ chuỗi néo kép cách điện 24kV CNK-24-1 | ||
| 23 | Bộ chuỗi néo kép cách điện 24kV CNK-24-2 | 45 | Chuỗi | Bộ chuỗi néo kép cách điện 24kV CNK-24-2 | ||
| 24 | Bộ chuỗi néo kép cách điện 24KV CNK-24-3 | 54 | Chuỗi | Bộ chuỗi néo kép cách điện 24KV CNK-24-3 | ||
| 25 | Bộ chuỗi néo trung tính CN-TT2 | 72 | Chuỗi | Bộ chuỗi néo trung tính CN-TT2 | ||
| 26 | Bộ chuỗi néo trung tính CN-TT3 | 64 | Chuỗi | Bộ chuỗi néo trung tính CN-TT3 | ||
| 27 | Bộ chuỗi treo cách điện 24kV CT-24-2 | 105 | Chuỗi | Bộ chuỗi treo cách điện 24kV CT-24-2 | ||
| 28 | Bộ chuỗi treo cách điện 24kV CT-24-3 | 246 | Chuỗi | Bộ chuỗi treo cách điện 24kV CT-24-3 | ||
| 29 | Bộ chuỗi treo cách điện 24kV CTK-24-3 | 12 | Chuỗi | Bộ chuỗi treo cách điện 24kV CTK-24-3 | ||
| 30 | Thí nghiệm cách điện đứng (gốm nung) (2%) | 72 | Quả | Thí nghiệm cách điện đứng (gốm nung) (2%) | ||
| 31 | Thí nghiệm cách điện chuỗi thủy tinh( 2%) | 131 | Bát | Thí nghiệm cách điện chuỗi thủy tinh( 2%) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi