Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt, sửa chữa thiết bị các TBA 110kV

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210122574-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt, sửa chữa thiết bị các TBA 110kV
Số hiệu KHLCNT 20210122419
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-15 09:02:00 đến ngày 2021-01-25 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,360,720,119 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chống sét van ngoài trời, 1 pha 22kV-10kA, class 3, (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực, ghi sét và phụ kiện) 3 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
2 Chống sét van ngoài trời, 1 pha 35kV-10kA, class 3, (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực, ghi sét và phụ kiện) 6 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
3 Giắc điều khiển Plugin của các tủ trung thế hợp bộ 22kV 5 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
4 Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 110kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 85, 74, 25, 68, 79, SOTF, FL/FR, và BCU (giao thức theo tiêu chuẩn IEC 61850, có cổng quang) bao gồm cả phụ kiện và chi tiết lắp đặt, đấu nối với hệ thống hiện trạng 3 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
5 Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV tích hợp 67/67N, 67Ns, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU (giao thức theo tiêu chuẩn IEC 61850, có cổng quang) bao gồm cả phụ kiện và chi tiết lắp đặt, đấu nối với hệ thống hiện trạng 6 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
6 Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU (giao thức theo tiêu chuẩn IEC 61850, có cổng quang) 7 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
7 Đồng hồ điện tử đo nhiệt độ 3 cuộn dây, nhiệt độ dầu có giao thức mobus để kết nối với hệ thống Scada 4 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
8 Switch IEC61850 Layer 2: Số lượng cổng quang: ≥ 24 port Multimode, 100 Mbps + 4 port SFP 1 Gbps (module quang, phụ kiện) 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
9 Sửa chữa Dao cách ly 3 pha, 2 nối đất: DS/2ES-123kV-1250A-31,5kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện 2 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
10 Sửa chữa Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất: DS/1ES-123kV-1250A-31,5kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện 8 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
11 Lắp đặt Chống sét van 22kV (Class 3) 1 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
12 Lắp đặt Chống sét van 35kV (Class 3) 2 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
13 Lắp đặt Giắc điều khiển Plugin của các tủ trung thế hợp bộ 22kV 5 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
14 Lắp đặt Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 110kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 85, 74, 25, 68, 79, SOTF, FL/FR, và BCU 3 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
15 Lắp đặt Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV tích hợp 67/67N, 67Ns, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU 6 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
16 Lắp đặt Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU 7 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
17 Lắp đặt Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây các phía, đo nhiệt độ dầu MBA T1 4 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
18 Lắp đặt Switch 24 quang, 4 điện 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
19 Thu hồi Chống sét van 22kV 1 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
20 Thu hồi Chống sét van 35kV 2 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
21 Thu hồi giắc điều khiển Plugin của các tủ trung thế hợp bộ 22kV 5 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
22 Thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng 110kV - (REL650-ABB) 3 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
23 Thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV - SEL 751A 6 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
24 Thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV - REF615(ABB) 7 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
25 Thu hồi, đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây các phía, đo nhiệt độ dầu MBA T1 4 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
26 Cài đặt Switch 1 Thiết bị Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
27 Kiểm tra các chức năng giám sát hoạt động và hiệu chỉnh Switch 1 Thiết bị Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
28 Kẹp rẽ nhánh chữ T nối 1 dây ACSR-240 đến 1 dây ACSR-240 17 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
29 Kẹp cực thiết bị cho dây dẫn ACSR-240 80 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
30 Dây dẫn ACSR-240/32mm2 trong trạm 81 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
31 Dây ACSR-240/32mm2 nối lèo xuống thiết bị 339 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
32 Thu hồi dây dẫn ACSR-240/32mm2 81 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
33 Thu hồi dây lèo ACSR-240/32mm2 339 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
34 Thu hồi kẹp rẽ nhánh giữa dây AC-240/32 với dây AC-240/32 17 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
35 Thu hồi kẹp cực phẳng nối thiết bị với dây AC-240/32 80 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
36 Dây nhảy quang chống chuột LC/LC Multi-mode (chiều dài 40m) 1 Sợi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
37 Dây nhảy quang LC/LC Multi-mode (chiều dài trung bình 20m) 4 Sợi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
38 Dây nhảy quang LC/LC Multi-mode (chiều dài trung bình 10m) 10 Sợi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
39 Dây cáp mạng CAT.6 UTP 40 mét, 2 đầu đúc RJ-45 1 Sợi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
40 Ống nhựa xoắn HDPE 25 190 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
41 Ổ cắm điện kéo dài loại 3 lỗ đa năng, dây dài 3m 1 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
42 Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm đan, trọng lượng 62 Tấm Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
43 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu AI 542 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
44 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu trạng thái DI 80 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
45 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển DO 56 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
46 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển SO 18 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
47 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu sự cố SI 288 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
48 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu AI 542 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
49 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI 80 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
50 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển DO 56 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
51 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển SO 18 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
52 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu sự cố SI 288 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
53 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu AI 64 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
54 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI 80 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
55 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu sự cố SI 288 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12)
56 Tủ nạp, điện áp định mức đầu ra 220VDC Điện áp định mức đầu vào 3 pha 380VAC, điện áp định mức đầu ra 220VDC Điện áp đầu ra có thể điều chỉnh được Dòng định mức (≥100A) Phương thức điều khiển đầu ra Bằng tay/tự động Chế độ điều nạp Float/boost/auto Các thiết bị đo lường: Có truyền thông để kết nối thông số ra BCU tại tủ DC Các thiết bị đóng cắt: Có tiếp phụ để đấu nối ra BCU tại tủ DC Kết nối máy tính giám sát: Cổng RS232 hoặc RS 485 2 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
57 Đồng hồ điện tử đo nhiệt độ 3 cuộn dây, nhiệt độ dầu có giao thức mobus để kết nối với hệ thống Scada 4 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
58 Chống sét van ngoài trời, 1 pha 22kV-10kA, class 3, (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực, ghi sét và phụ kiện) 3 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
59 Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 25, 27, 59, 64, 74, 86,79, 81 và BCU (giao thức theo tiêu chuẩn IEC 61850, có cổng quang, bao gồm cả phụ kiện và chi tiết lắp đặt, đấu nối với hệ thống hiện trạng) 2 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
60 Quạt mát MBA T1 (Điện áp 380/220V, Công suất 400W) 8 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
61 Switch IEC61850 Layer 2: Số lượng cổng quang: ≥ 24 port Multimode, 100 Mbps + 4 port SFP 1 Gbps (module quang, phụ kiện) 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
62 Switch IEC61850 Layer 2: Số lượng cổng điện: ≥ 24 port, 100/1000 Mbps + 4 port SFP 1 Gbps (module quang, phụ kiện) 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
63 Lắp đặt Tủ nạp, điện áp định mức đầu ra 220VDC 2 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
64 Lắp đặt Đồng hồ điện tử đo nhiệt độ 3 cuộn dây, nhiệt độ dầu có giao thức mobus để kết nối với hệ thống Scada tại tủ CP2 của MBA T2 4 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
65 Lắp đặt Chống sét van 22kV (Class 3) 1 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
66 Lắp đặt Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU 2 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
67 Lắp đặt Switch 24 quang, 4 điện 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
68 Lắp đặt Switch 24 điện, 4 quang 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
69 Lắp đặt quạt mát MBA - động cơ KĐB 0,4kW (cả cánh quạt) 8 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
70 Thu hồi, Tủ nạp, điện áp định mức đầu ra 220VDC 2 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
71 Thu hồi, đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây các phía, đo nhiệt độ dầu tại tủ điều khiển xa MBA T2 4 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
72 Thu hồi Chống sét van 22kV 1 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
73 Thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV-7SJ6001 2 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
74 Thu hồi Switch 24 điện, 4 quang 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
75 Thu hồi quạt mát MBA - động cơ KĐB 0,4kW (cả cánh quạt) 8 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
76 Cài đặt Switch 2 Thiết bị Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
77 Kiểm tra các chức năng giám sát hoạt động và hiệu chỉnh Switch 2 Thiết bị Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
78 Ống lồng máy cắt trung thế 5 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
79 Đồng hồ đo lường điện áp Volt phía 35kV MBA T1 1 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
80 Đồng hồ hiển thị mức dầu OLTC, mức dầu của MBA T1 2 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
81 Thu hồi ống lồng máy cắt trung thế 5 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
82 Thu hồi, đồng hồ đo lường điện áp Volt phía 35kV MBA T1 1 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
83 Thu hồi, đồng hồ hiển thị mức dầu OLTC, mức dầu của MBA T1 2 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
84 Dây nhảy quang LC/LC Multi-mode (chiều dài trung bình 10m) 2 Sợi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
85 Dây nhảy quang chống chuột LC/LC Multi-mode (chiều dài 40m) 1 Sợi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
86 Dây cáp mạng CAT.6 UTP 40 mét, 2 đầu đúc RJ-45 1 Sợi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
87 Ống nhựa xoắn HDPE 25 76 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
88 Ổ cắm điện kéo dài loại 3 lỗ đa năng, dây dài 3m 1 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
89 Module quang MultiMode 100Mbps 1 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
90 Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm đan, trọng lượng 42 Tấm Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
91 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu AI 30 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
92 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu trạng thái DI 12 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
93 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển DO 10 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
94 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển SO 4 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
95 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu sự cố SI 53 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
96 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu AI 30 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
97 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI 12 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
98 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển DO 10 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
99 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển SO 4 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
100 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu sự cố SI 53 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
101 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu AI 12 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
102 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI 12 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
103 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu sự cố SI 53 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5)
104 Dao cách ly 3 pha 38,5kV-1250A-25kA/1s, 2 tiếp địa, dao chính điều khiển động cơ 110 VDC, dao tiếp địa điều khiển bằng tay (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) 2 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
105 Dao cách ly 3 pha 38,5kV-630A-25kA/1s, 2 tiếp địa, dao chính điều khiển động cơ 110 VDC, dao tiếp địa điều khiển bằng tay (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) 3 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
106 Dao cách ly 3 pha 38,5kV 630A 25kA/1s, 1 tiếp địa phải, dao chính điều khiển động cơ 110 VDC, dao tiếp địa điều khiển bằng tay (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) 3 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
107 TI 35kV tỷ số biến 200-400-600/1A kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) 9 Bộ (1pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
108 Chi phí phê duyệt mẫu TI 35kV 9 Quả Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
109 TI 35kV tỷ số biến 400-600-800/1A kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) 3 Bộ (1pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
110 Chi phí phê duyệt mẫu 3 Quả Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
111 TU 35kV tỷ số biến 38,5kV:√3/0,11:√3/0,11:3kV kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) 3 Bộ (1pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
112 Chi phí phê duyệt mẫu TU 35kV 3 Quả Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
113 Tủ đấu dây ngoài trời (MK): (vỏ tủ bằng inox 304 dày ≥2mm, IP54, KT: 1400x800x500mm) 5 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
114 Lắp đặt Tủ đấu dây ngoài trời (MK) 5 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
115 Lắp đặt Dao cách ly 3 pha, 2 nối đất: DS/2ES-38,5kV-1250A-25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện 2 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
116 Lắp đặt Dao cách ly 3 pha, 2 nối đất: DS/2ES-38,5kV-630A-25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện 3 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
117 Lắp đặt Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất: DS/1ES-38,5kV-630A-25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện 3 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
118 Lắp đặt TU 35kV tỷ số biến 38,5kV:√3/0,11:√3/0,11:3kV kèm trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt 1 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
119 Lắp đặt TI 35kV tỷ số biến 200-400-600/1A kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm trụ đỡ) 3 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
120 Lắp đặt TI 35kV tỷ số biến 400-600-800/1A kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm trụ đỡ) 1 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
121 Sửa chữa Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất: DS/1ES-123kV-1250A-31,5kA/1s 6 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
122 Thu hồi Tủ đấu dây ngoài trời (MK) 5 Tủ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
123 Thu hồi dao cách ly 38,5kV-1250A, 2 tiếp đất, ngoài trời 2 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
124 Thu hồi dao cách ly 38,5kV-630A, 2 tiếp đất, ngoài trời 3 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
125 Thu hồi dao cách ly 38,5kV-630A, 1 tiếp đất, ngoài trời 3 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
126 Thu hồi TU 35kV, ngoài trời 1 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
127 Thu hồi TI 35kV, ngoài trời 4 Bộ (3pha) Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
128 Cửa sập chặn hồ quang khoang máy cắt 1 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
129 Bộ cảnh báo tín hiệu 16 kênh 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
130 Dây đồng mềm CV95mm2 nối đất 12 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
131 Dây ACSR-300/39mm2 nối lèo xuống thiết bị 156 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
132 Kẹp rẽ nhánh chữ T nối 1 dây ACSR-300 đến 1 dây ACSR-300 12 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
133 Kẹp cực thiết bị cho dây dẫn ACSR-300 24 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
134 Xà X2ac 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
135 Sứ chuỗi Polymer 35kV + phụ kiện néo 3 Chuỗi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
136 Dây tiếp địa tại cột XT 1 Hệ thống Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
137 Bu lông M12x40 mạ kẽm bắt dây nối đất 3 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
138 Đầu cốt đồng 1 lỗ C 95mm2 12 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
139 Cáp điện lực: Cu(2x2,5mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 390 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
140 Cáp mạch áp (chống cháy): Cu(4x2,5mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 60 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
141 Cáp mạch dòng (chống cháy): Cu(4x4mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 144 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
142 Cáp điều khiển (Chống cháy): Cu(14x1,5mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 15 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
143 Cáp điều khiển (Chống cháy): Cu(20x1,5mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 280 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
144 Làm đầu cáp mạch áp: Cu(4x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 6 Đầu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
145 Làm đầu cáp mạch dòng: Cu(4x4)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 24 Đầu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
146 Làm đầu cáp điều khiển: Cu(14x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 2 Đầu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
147 Làm đầu cáp điều khiển: Cu(20x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV 30 Đầu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
148 Đầu cốt M 1,5mm2 2 Hộp Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
149 Đầu cốt M 2,5 mm2 2 Hộp Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
150 Biển tên cáp (Bằng nhôm đánh tên cổ cáp ) 104 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
151 Ốc siết cố định cổ cáp (Bằng nhựa, cố định cổ cáp đk) 104 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
152 Lạt nhựa 200mm 2 Túi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
153 Bộ đánh chữ ( đánh chữ cổ cáp, tên sợi cáp) 2 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
154 Ghen đánh tên cổ cáp 1 Cuộn Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
155 Đai thép không rỉ 20x0,4mm 30 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
156 Khóa đai thép không rỉ 30 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
157 Keo xịt biển bịt đầu ống nhựa 2 Hộp Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
158 Cút góc 90 độ φ60 81 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
159 Ống nhựa CLASS3 φ60 để luồn cáp vào tủ điều khiển 108 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
160 Thu hồi cáp điện lực CXV 2x2,5mm2-0,6/1kV 390 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
161 Thu hồi cáp điện lực CXV 4x2,5mm2-0,6/1kV 60 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
162 Thu hồi cáp điện lực CXV 4x4mm2-0,6/1kV 144 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
163 Thu hồi cáp điều khiển CVV-14x1,5mm2-0,6/1kV 15 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
164 Thu hồi cáp điều khiển CVV-20x1,5mm2-0,6/1kV 280 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
165 Thu hồi cửa sập chặn hồ quang khoang máy cắt 1 Cái Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
166 Thu hồi bộ cảnh báo tín hiệu 16 kênh 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
167 Thu hồi dây nối lèo xuống thiết bị ACSR-300/39mm2 156 m Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
168 Tháo hạ, thu hồi xà X2ac (néo) 1 Bộ Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
169 Tháo hạ, thu hồi chuỗi néo Polymer 35kV (cả phụ kiện) 3 Chuỗi Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
170 Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm đan, trọng lượng 72 Tấm Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
171 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu đo lường AI 92 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
172 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu trạng thái DI 26 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
173 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển DO 10 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
174 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu sự cố SI 30 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
175 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu đo lường AI 92 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
176 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI 26 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
177 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển DO 10 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
178 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu sự cố SI 30 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
179 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu đo lường AI 24 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
180 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI 26 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
181 Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu sự cố SI 30 Tín hiệu Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
182 Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường 35kV- tại đơn vị kiểm định 12 Máy Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
183 Kiểm định ban đầu biến áp đo lường 35kV - tại đơn vị kiểm định 3 Máy Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
184 Thí nghiệm mẫu cách điện polimer chuỗi 35kV 1 Phần tử Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->