Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt, sửa chữa thiết bị các TBA 110kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210122574-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt, sửa chữa thiết bị các TBA 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20210122419 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 09:02:00 đến ngày 2021-01-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,360,720,119 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chống sét van ngoài trời, 1 pha 22kV-10kA, class 3, (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực, ghi sét và phụ kiện) | 3 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 2 | Chống sét van ngoài trời, 1 pha 35kV-10kA, class 3, (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực, ghi sét và phụ kiện) | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 3 | Giắc điều khiển Plugin của các tủ trung thế hợp bộ 22kV | 5 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 4 | Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 110kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 85, 74, 25, 68, 79, SOTF, FL/FR, và BCU (giao thức theo tiêu chuẩn IEC 61850, có cổng quang) bao gồm cả phụ kiện và chi tiết lắp đặt, đấu nối với hệ thống hiện trạng | 3 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 5 | Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV tích hợp 67/67N, 67Ns, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU (giao thức theo tiêu chuẩn IEC 61850, có cổng quang) bao gồm cả phụ kiện và chi tiết lắp đặt, đấu nối với hệ thống hiện trạng | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 6 | Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU (giao thức theo tiêu chuẩn IEC 61850, có cổng quang) | 7 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 7 | Đồng hồ điện tử đo nhiệt độ 3 cuộn dây, nhiệt độ dầu có giao thức mobus để kết nối với hệ thống Scada | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 8 | Switch IEC61850 Layer 2: Số lượng cổng quang: ≥ 24 port Multimode, 100 Mbps + 4 port SFP 1 Gbps (module quang, phụ kiện) | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 9 | Sửa chữa Dao cách ly 3 pha, 2 nối đất: DS/2ES-123kV-1250A-31,5kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 2 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 10 | Sửa chữa Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất: DS/1ES-123kV-1250A-31,5kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 8 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 11 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (Class 3) | 1 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 12 | Lắp đặt Chống sét van 35kV (Class 3) | 2 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 13 | Lắp đặt Giắc điều khiển Plugin của các tủ trung thế hợp bộ 22kV | 5 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 14 | Lắp đặt Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 110kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 85, 74, 25, 68, 79, SOTF, FL/FR, và BCU | 3 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 15 | Lắp đặt Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV tích hợp 67/67N, 67Ns, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 16 | Lắp đặt Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU | 7 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 17 | Lắp đặt Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây các phía, đo nhiệt độ dầu MBA T1 | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 18 | Lắp đặt Switch 24 quang, 4 điện | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 19 | Thu hồi Chống sét van 22kV | 1 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 20 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 2 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 21 | Thu hồi giắc điều khiển Plugin của các tủ trung thế hợp bộ 22kV | 5 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 22 | Thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng 110kV - (REL650-ABB) | 3 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 23 | Thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 35kV - SEL 751A | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 24 | Thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV - REF615(ABB) | 7 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 25 | Thu hồi, đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây các phía, đo nhiệt độ dầu MBA T1 | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 26 | Cài đặt Switch | 1 | Thiết bị | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 27 | Kiểm tra các chức năng giám sát hoạt động và hiệu chỉnh Switch | 1 | Thiết bị | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 28 | Kẹp rẽ nhánh chữ T nối 1 dây ACSR-240 đến 1 dây ACSR-240 | 17 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 29 | Kẹp cực thiết bị cho dây dẫn ACSR-240 | 80 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 30 | Dây dẫn ACSR-240/32mm2 trong trạm | 81 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 31 | Dây ACSR-240/32mm2 nối lèo xuống thiết bị | 339 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 32 | Thu hồi dây dẫn ACSR-240/32mm2 | 81 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 33 | Thu hồi dây lèo ACSR-240/32mm2 | 339 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 34 | Thu hồi kẹp rẽ nhánh giữa dây AC-240/32 với dây AC-240/32 | 17 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 35 | Thu hồi kẹp cực phẳng nối thiết bị với dây AC-240/32 | 80 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 36 | Dây nhảy quang chống chuột LC/LC Multi-mode (chiều dài 40m) | 1 | Sợi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 37 | Dây nhảy quang LC/LC Multi-mode (chiều dài trung bình 20m) | 4 | Sợi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 38 | Dây nhảy quang LC/LC Multi-mode (chiều dài trung bình 10m) | 10 | Sợi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 39 | Dây cáp mạng CAT.6 UTP 40 mét, 2 đầu đúc RJ-45 | 1 | Sợi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 40 | Ống nhựa xoắn HDPE 25 | 190 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 41 | Ổ cắm điện kéo dài loại 3 lỗ đa năng, dây dài 3m | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 42 | Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm đan, trọng lượng | 62 | Tấm | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 43 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu AI | 542 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 44 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu trạng thái DI | 80 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 45 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển DO | 56 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 46 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển SO | 18 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 47 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu sự cố SI | 288 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 48 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu AI | 542 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 49 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI | 80 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 50 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển DO | 56 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 51 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển SO | 18 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 52 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu sự cố SI | 288 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 53 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu AI | 64 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 54 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI | 80 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 55 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu sự cố SI | 288 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Ninh Phúc (E23.12) | |
| 56 | Tủ nạp, điện áp định mức đầu ra 220VDC Điện áp định mức đầu vào 3 pha 380VAC, điện áp định mức đầu ra 220VDC Điện áp đầu ra có thể điều chỉnh được Dòng định mức (≥100A) Phương thức điều khiển đầu ra Bằng tay/tự động Chế độ điều nạp Float/boost/auto Các thiết bị đo lường: Có truyền thông để kết nối thông số ra BCU tại tủ DC Các thiết bị đóng cắt: Có tiếp phụ để đấu nối ra BCU tại tủ DC Kết nối máy tính giám sát: Cổng RS232 hoặc RS 485 | 2 | Tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 57 | Đồng hồ điện tử đo nhiệt độ 3 cuộn dây, nhiệt độ dầu có giao thức mobus để kết nối với hệ thống Scada | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 58 | Chống sét van ngoài trời, 1 pha 22kV-10kA, class 3, (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực, ghi sét và phụ kiện) | 3 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 59 | Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 25, 27, 59, 64, 74, 86,79, 81 và BCU (giao thức theo tiêu chuẩn IEC 61850, có cổng quang, bao gồm cả phụ kiện và chi tiết lắp đặt, đấu nối với hệ thống hiện trạng) | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 60 | Quạt mát MBA T1 (Điện áp 380/220V, Công suất 400W) | 8 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 61 | Switch IEC61850 Layer 2: Số lượng cổng quang: ≥ 24 port Multimode, 100 Mbps + 4 port SFP 1 Gbps (module quang, phụ kiện) | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 62 | Switch IEC61850 Layer 2: Số lượng cổng điện: ≥ 24 port, 100/1000 Mbps + 4 port SFP 1 Gbps (module quang, phụ kiện) | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 63 | Lắp đặt Tủ nạp, điện áp định mức đầu ra 220VDC | 2 | Tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 64 | Lắp đặt Đồng hồ điện tử đo nhiệt độ 3 cuộn dây, nhiệt độ dầu có giao thức mobus để kết nối với hệ thống Scada tại tủ CP2 của MBA T2 | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 65 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (Class 3) | 1 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 66 | Lắp đặt Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV tích hợp 67/67N, 50/51, 50/51N, 50BF, 27/59, 25, 74, 86, 79, 81 và BCU | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 67 | Lắp đặt Switch 24 quang, 4 điện | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 68 | Lắp đặt Switch 24 điện, 4 quang | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 69 | Lắp đặt quạt mát MBA - động cơ KĐB 0,4kW (cả cánh quạt) | 8 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 70 | Thu hồi, Tủ nạp, điện áp định mức đầu ra 220VDC | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 71 | Thu hồi, đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây các phía, đo nhiệt độ dầu tại tủ điều khiển xa MBA T2 | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 72 | Thu hồi Chống sét van 22kV | 1 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 73 | Thu hồi Rơle bảo vệ quá dòng xuất tuyến 22kV-7SJ6001 | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 74 | Thu hồi Switch 24 điện, 4 quang | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 75 | Thu hồi quạt mát MBA - động cơ KĐB 0,4kW (cả cánh quạt) | 8 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 76 | Cài đặt Switch | 2 | Thiết bị | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 77 | Kiểm tra các chức năng giám sát hoạt động và hiệu chỉnh Switch | 2 | Thiết bị | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 78 | Ống lồng máy cắt trung thế | 5 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 79 | Đồng hồ đo lường điện áp Volt phía 35kV MBA T1 | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 80 | Đồng hồ hiển thị mức dầu OLTC, mức dầu của MBA T1 | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 81 | Thu hồi ống lồng máy cắt trung thế | 5 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 82 | Thu hồi, đồng hồ đo lường điện áp Volt phía 35kV MBA T1 | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 83 | Thu hồi, đồng hồ hiển thị mức dầu OLTC, mức dầu của MBA T1 | 2 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 84 | Dây nhảy quang LC/LC Multi-mode (chiều dài trung bình 10m) | 2 | Sợi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 85 | Dây nhảy quang chống chuột LC/LC Multi-mode (chiều dài 40m) | 1 | Sợi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 86 | Dây cáp mạng CAT.6 UTP 40 mét, 2 đầu đúc RJ-45 | 1 | Sợi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 87 | Ống nhựa xoắn HDPE 25 | 76 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 88 | Ổ cắm điện kéo dài loại 3 lỗ đa năng, dây dài 3m | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 89 | Module quang MultiMode 100Mbps | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 90 | Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm đan, trọng lượng | 42 | Tấm | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 91 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu AI | 30 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 92 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu trạng thái DI | 12 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 93 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển DO | 10 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 94 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển SO | 4 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 95 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu sự cố SI | 53 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 96 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu AI | 30 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 97 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI | 12 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 98 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển DO | 10 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 99 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển SO | 4 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 100 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu sự cố SI | 53 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 101 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu AI | 12 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 102 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI | 12 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 103 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu sự cố SI | 53 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV Tam Điệp (E23.5) | |
| 104 | Dao cách ly 3 pha 38,5kV-1250A-25kA/1s, 2 tiếp địa, dao chính điều khiển động cơ 110 VDC, dao tiếp địa điều khiển bằng tay (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) | 2 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 105 | Dao cách ly 3 pha 38,5kV-630A-25kA/1s, 2 tiếp địa, dao chính điều khiển động cơ 110 VDC, dao tiếp địa điều khiển bằng tay (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) | 3 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 106 | Dao cách ly 3 pha 38,5kV 630A 25kA/1s, 1 tiếp địa phải, dao chính điều khiển động cơ 110 VDC, dao tiếp địa điều khiển bằng tay (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) | 3 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 107 | TI 35kV tỷ số biến 200-400-600/1A kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) | 9 | Bộ (1pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 108 | Chi phí phê duyệt mẫu TI 35kV | 9 | Quả | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 109 | TI 35kV tỷ số biến 400-600-800/1A kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) | 3 | Bộ (1pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 110 | Chi phí phê duyệt mẫu | 3 | Quả | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 111 | TU 35kV tỷ số biến 38,5kV:√3/0,11:√3/0,11:3kV kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm kẹp cực thiết bị và trụ đỡ, dây nối đất) | 3 | Bộ (1pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 112 | Chi phí phê duyệt mẫu TU 35kV | 3 | Quả | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 113 | Tủ đấu dây ngoài trời (MK): (vỏ tủ bằng inox 304 dày ≥2mm, IP54, KT: 1400x800x500mm) | 5 | Tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 114 | Lắp đặt Tủ đấu dây ngoài trời (MK) | 5 | Tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 115 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha, 2 nối đất: DS/2ES-38,5kV-1250A-25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 2 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 116 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha, 2 nối đất: DS/2ES-38,5kV-630A-25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 3 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 117 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất: DS/1ES-38,5kV-630A-25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 3 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 118 | Lắp đặt TU 35kV tỷ số biến 38,5kV:√3/0,11:√3/0,11:3kV kèm trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 119 | Lắp đặt TI 35kV tỷ số biến 200-400-600/1A kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm trụ đỡ) | 3 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 120 | Lắp đặt TI 35kV tỷ số biến 400-600-800/1A kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm trụ đỡ) | 1 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 121 | Sửa chữa Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất: DS/1ES-123kV-1250A-31,5kA/1s | 6 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 122 | Thu hồi Tủ đấu dây ngoài trời (MK) | 5 | Tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 123 | Thu hồi dao cách ly 38,5kV-1250A, 2 tiếp đất, ngoài trời | 2 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 124 | Thu hồi dao cách ly 38,5kV-630A, 2 tiếp đất, ngoài trời | 3 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 125 | Thu hồi dao cách ly 38,5kV-630A, 1 tiếp đất, ngoài trời | 3 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 126 | Thu hồi TU 35kV, ngoài trời | 1 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 127 | Thu hồi TI 35kV, ngoài trời | 4 | Bộ (3pha) | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 128 | Cửa sập chặn hồ quang khoang máy cắt | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 129 | Bộ cảnh báo tín hiệu 16 kênh | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 130 | Dây đồng mềm CV95mm2 nối đất | 12 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 131 | Dây ACSR-300/39mm2 nối lèo xuống thiết bị | 156 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 132 | Kẹp rẽ nhánh chữ T nối 1 dây ACSR-300 đến 1 dây ACSR-300 | 12 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 133 | Kẹp cực thiết bị cho dây dẫn ACSR-300 | 24 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 134 | Xà X2ac | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 135 | Sứ chuỗi Polymer 35kV + phụ kiện néo | 3 | Chuỗi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 136 | Dây tiếp địa tại cột XT | 1 | Hệ thống | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 137 | Bu lông M12x40 mạ kẽm bắt dây nối đất | 3 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 138 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C 95mm2 | 12 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 139 | Cáp điện lực: Cu(2x2,5mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | 390 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 140 | Cáp mạch áp (chống cháy): Cu(4x2,5mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | 60 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 141 | Cáp mạch dòng (chống cháy): Cu(4x4mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | 144 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 142 | Cáp điều khiển (Chống cháy): Cu(14x1,5mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | 15 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 143 | Cáp điều khiển (Chống cháy): Cu(20x1,5mm2)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | 280 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 144 | Làm đầu cáp mạch áp: Cu(4x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | 6 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 145 | Làm đầu cáp mạch dòng: Cu(4x4)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | 24 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 146 | Làm đầu cáp điều khiển: Cu(14x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | 2 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 147 | Làm đầu cáp điều khiển: Cu(20x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | 30 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 148 | Đầu cốt M 1,5mm2 | 2 | Hộp | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 149 | Đầu cốt M 2,5 mm2 | 2 | Hộp | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 150 | Biển tên cáp (Bằng nhôm đánh tên cổ cáp ) | 104 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 151 | Ốc siết cố định cổ cáp (Bằng nhựa, cố định cổ cáp đk) | 104 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 152 | Lạt nhựa 200mm | 2 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 153 | Bộ đánh chữ ( đánh chữ cổ cáp, tên sợi cáp) | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 154 | Ghen đánh tên cổ cáp | 1 | Cuộn | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 155 | Đai thép không rỉ 20x0,4mm | 30 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 156 | Khóa đai thép không rỉ | 30 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 157 | Keo xịt biển bịt đầu ống nhựa | 2 | Hộp | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 158 | Cút góc 90 độ φ60 | 81 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 159 | Ống nhựa CLASS3 φ60 để luồn cáp vào tủ điều khiển | 108 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 160 | Thu hồi cáp điện lực CXV 2x2,5mm2-0,6/1kV | 390 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 161 | Thu hồi cáp điện lực CXV 4x2,5mm2-0,6/1kV | 60 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 162 | Thu hồi cáp điện lực CXV 4x4mm2-0,6/1kV | 144 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 163 | Thu hồi cáp điều khiển CVV-14x1,5mm2-0,6/1kV | 15 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 164 | Thu hồi cáp điều khiển CVV-20x1,5mm2-0,6/1kV | 280 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 165 | Thu hồi cửa sập chặn hồ quang khoang máy cắt | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 166 | Thu hồi bộ cảnh báo tín hiệu 16 kênh | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 167 | Thu hồi dây nối lèo xuống thiết bị ACSR-300/39mm2 | 156 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 168 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ac (néo) | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 169 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi néo Polymer 35kV (cả phụ kiện) | 3 | Chuỗi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 170 | Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm đan, trọng lượng | 72 | Tấm | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 171 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu đo lường AI | 92 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 172 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu trạng thái DI | 26 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 173 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu điều khiển DO | 10 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 174 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm Point to Point Tín hiệu sự cố SI | 30 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 175 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu đo lường AI | 92 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 176 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI | 26 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 177 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu điều khiển DO | 10 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 178 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên B23 End-to-End Tín hiệu sự cố SI | 30 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 179 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu đo lường AI | 24 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 180 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu trạng thái DI | 26 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 181 | Kiểm tra tín hiệu từ trạm lên A1 End-to-End Tín hiệu sự cố SI | 30 | Tín hiệu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 182 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường 35kV- tại đơn vị kiểm định | 12 | Máy | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 183 | Kiểm định ban đầu biến áp đo lường 35kV - tại đơn vị kiểm định | 3 | Máy | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) | |
| 184 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer chuỗi 35kV | 1 | Phần tử | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Sửa chữa thiết bị TBA 110kV X18 (E23.13) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi