Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các công trình đầu tư xây dựng năm 2021 (đợt 1) - Công ty Điện lực Mỹ Đức
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210123781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các công trình đầu tư xây dựng năm 2021 (đợt 1) - Công ty Điện lực Mỹ Đức |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản + Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 09:23:00 đến ngày 2021-02-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,643,669,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT | 3 | bộ | CDPT- 35kV 630kA-16kA/s | ||
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV/630A NT | 17 | bộ | CDPT- 22kV 630kA-16kA/s | ||
| 3 | Cầu dao phụ tải kiểu kín SF6 24kV 630A 16kA/s đã bao gồm Tủ điều khiển, cáp và biến điện áp 1 pha | 1 | bộ | CDPT- SOG | ||
| 4 | Biến điện áp trung thế 1 pha 24kV ngâm dầu ngoài trời. Tỷ số: 22:V3/0.1:V3 kV, dung lượng: 75VA, CCX 0.5 | 1 | bộ | BU-22 | ||
| 5 | Biến dòng trung thế 24kV ngâm dầu ngoài trời. Tỷ số: 300-600/1A, dung lượng: 15VA, CCX 0.5 | 1 | bộ | BI-22 | ||
| 6 | Chống sét van 22kV có hạt nổ | 36 | bộ | ZnO-22 | ||
| 7 | Chống sét van 35kV có hạt nổ | 13 | bộ | ZnO-35 | ||
| 8 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 3 | tủ | 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor | ||
| 9 | Tủ hạ thế 600V-400A NT (2x250A+25A) | 9 | tủ | 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor | ||
| 10 | Tủ tụ bù hạ áp 440V-40kVAr 3 pha ngoài trời (bao gồm 2 tụ bù hạ thế 20kVAr khô, loại tròn; các MCCB và phụ kiện kèm theo - trọn bộ) | 4 | cái | 440V-40kVAr-3P (2x20, 1x75A+2x40A) Outdoor | ||
| 11 | Tủ tụ bù hạ áp 440V-30kVAr 3 pha ngoài trời (bao gồm 3 tụ bù hạ thế 10kVAr khô, loại tròn; các MCCB và phụ kiện kèm theo - trọn bộ) | 9 | cái | 440V-30kVAr-3P (3x10 1x63A+3x25A) Outdoor | ||
| 12 | Trụ đỡ TBA một cột 400kVA-22/0,4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-630A (1MCCB 630A + 2 MCCB 250A + 1 MCCB 400A+ MCCB 63A+ 2MCCB 40A; 1 MCCB 25A+ 2 bình tụ 20kVAr) | 1 | cái | TĐ 630V-630A, vỏ sơn tĩnh điện | ||
| 13 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 50 | cột | LT-8,5/4.3/190 | ||
| 14 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 21 | cột | LT-8,5/5.0/190 | ||
| 15 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 | 20 | cột | LT-10/4.3/190 | ||
| 16 | Cột Cột bê tông ly tâm cao 12m(lỗ), chịu lực 7.2 | 9 | cột | LT-12/7.2 (lỗ)/190 | ||
| 17 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 | 3 | cột | LT14/8.5/190 | ||
| 18 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ) (G4+N10) chịu lực 8.5 | 42 | cột | LT14m (G4+N10)/8.5/190 | ||
| 19 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 13.0, (G6+N10) | 8 | cột | LT16m (G6+N10)/13/190 | ||
| 20 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ) (G6+N10) chịu lực 9.2 | 41 | cột | LT16m (G6+N10)/9.2/190 | ||
| 21 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực 12.0, (G8+N10) | 31 | cột | LT18m (G8+N10)/12/190 | ||
| 22 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực 13.0, (G8+N10) | 31 | cột | LT18m (G8+N10)/13/190 | ||
| 23 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực 24.0, (G8+N10) | 2 | cột | LT 18m-24.0 G8+N10 | ||
| 24 | Cột bê tông ly tâm cao 20m(lỗ), chịu lực 13.0, (G10+N10) | 14 | cột | LT20m (G10+N10)/13/190 | ||
| 25 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ) (G10+N10) chịu lực 15 | 12 | cột | LT20m (G10+N10)/15/230 | ||
| 26 | Cột bê tông ly tâm cao 22m (lỗ) (G10+N12) chịu lực 24 | 2 | cột | LT22m (G10+N12)/24/230 | ||
| 27 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 268 | m | 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | ||
| 28 | Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 279 | m | 35kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 | ||
| 29 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | 207 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x120mm2 | ||
| 30 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | 261 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x240mm2 | ||
| 31 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 257 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 | ||
| 32 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 90 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 4x25mm2 | ||
| 33 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 4x50mm2 | 15 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 4x50mm2 | ||
| 34 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95 | 28 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*95 | ||
| 35 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 mm2 | 2.922 | m | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | ||
| 36 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x50 mm2 | 326 | m | 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | ||
| 37 | Cáp nhôm AC 120/19 mm2 | 16.940 | m | AC-120 | ||
| 38 | Cáp nhôm AC 70/11 mm2 | 10.111 | m | AC-70 | ||
| 39 | Cáp nhôm AC 95/16 mm2 | 2.368 | m | AC-95 | ||
| 40 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x120mm2 | 443 | m | ABC 0,6/1kV - 4x120mm2 | ||
| 41 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x95mm2 | 7.415 | m | ABC 0,6/1kV - 4x95mm2 | ||
| 42 | Dây bọc cách điện 22V-ACSR/XLPE/HDPE 1x120/19 | 6.239 | m | 22kV ACSR/XLPE/HDPE 1x120/19 | ||
| 43 | Dây bọc cách điện 22V-ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11 | 637 | m | 22kV ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11 | ||
| 44 | Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11 | 1.068 | m | 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11 | ||
| 45 | Dây chống sét TK-50 | 5.832,5 | m | TK-50 | ||
| 46 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 7 | bộ/ 3pha | FCO 22kV-100A-10kA/s | ||
| 47 | Cầu chì tự rơi 35kV – 100A | 9 | bộ/ 3pha | FCO 35kV-100A-6kA/s | ||
| 48 | Chuỗi néo thủy tinh đơn 22kV dùng cho dây AC (loại 3 bát, đã bao gồm phụ kiện) | 487 | chuỗi | CNĐ-22A | ||
| 49 | Chuỗi néo thủy tinh đơn 22kV dùng cho dây bọc ACSR (loại 3 bát, đã bao gồm phụ kiện) | 183 | chuỗi | CNĐ-22B | ||
| 50 | Chuỗi treo thủy tinh đơn 22kV dùng cho dây AC (loại 2 bát, đã bao gồm phụ kiện) | 21 | chuỗi | CTĐ-22 (AC) | ||
| 51 | Chuỗi néo thủy tinh kép 22kV dùng cho dây AC (loại 6 bát, đã bao gồm phụ kiện) | 36 | chuỗi | CNK-22(1) | ||
| 52 | Chuỗi néo thủy tinh kép 22kV dùng cho dây bọc ACSR (loại 6 bát, đã bao gồm phụ kiện) | 21 | chuỗi | CNK-22(2) | ||
| 53 | Chuỗi néo thủy tinh đơn 35kV dùng cho dây AC (loại 4 bát, đã bao gồm phụ kiện) | 140 | chuỗi | CNĐ-35A | ||
| 54 | Chuỗi néo thủy tinh đơn 35kV dùng cho dây bọc ACSR (loại 4 bát, đã bao gồm phụ kiện) | 15 | chuỗi | CNĐ-35B | ||
| 55 | Chuỗi treo thủy tinh đơn 35kV dùng cho dây trần (loại 3 bát, đã bao gồm phụ kiện) | 2 | chuỗi | CTĐ-35 | ||
| 56 | Phụ kiện chuỗi thủy tinh đơn dùng cho dây AC đến 150mm2 (dùng khóa máng) | 6 | bộ | PK-AC | ||
| 57 | Phụ kiện chuỗi thủy tinh đơn dùng cho dây ACSR đến 150mm2 (dùng giáp níu) | 3 | bộ | PKT-ACSR | ||
| 58 | Phụ kiện chuỗi thủy tinh kép dùng cho dây ACSR đến 150mm2 (dùng giáp níu) | 12 | bộ | PKK-ACSR | ||
| 59 | Sứ đứng VHD-22kV, dòng dò 600mm+ ty sứ | 511 | quả | VHD-22 | ||
| 60 | Sứ đứng VHD-35kV, dòng dò 770mm+ ty sứ | 434 | quả | VHD-35 | ||
| 61 | Dây định hình cổ sứ | 289 | cái | DDH | ||
| 62 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 2BL | 102 | cái | IPC (25-120/25-120) 2BL | ||
| 63 | Ghíp MV-IPC 70-300 (Vỏ cách điện dầy 3-7mm, 35 - 70/120 - 300, 2 bu lông M10 thép) | 72 | cái | MV-IPC 70-300 (Vỏ cách điện dầy 3-7mm, 35 - 70/120 - 300, 2 bu lông M10 thép) | ||
| 64 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 | 1.111 | cái | A25-150 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi