Gói thầu: Gói thầu số 01 VPP 2021:Mua văn phòng phẩm phục vụ SXKD của Công ty
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210124683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 VPP 2021:Mua văn phòng phẩm phục vụ SXKD của Công ty |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123685 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 11:02:00 đến ngày 2021-01-20 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 167,835,910 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 Paper one indo (hoặc tương đương) | 1.413 | Gram | ĐL70 gsm (500 tờ) Khổ giấy: A4 (210mm x 297mm) Siêu trắng, sáng, dày, có giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa chất lượng đạt iso 9001:2015 | ||
| 2 | Giấy A3 Paper one indo (hoặc tương đương) ĐL70 gsm (500 tờ) Siêu trắng, sáng, dày, chất lượng đạt iso 9001:2015 | 22 | Gram | ĐL70 gsm (500 tờ) Khổ giấy: A4 (297mm x 420mm) Siêu trắng, sáng, dày, có giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa chất lượng đạt iso 9001:2015 | ||
| 3 | Giấy in màu hồng Pgrand (hoặc tương đương) | 20 | Gram | ĐL80 gsm (500 tờ) Khổ giấy: A4 (210mm x 297mm) | ||
| 4 | Giấy in màu xanh Pgrand (hoặc tương đương) | 10 | Gram | ĐL80 gsm (500 tờ) Khổ giấy: A4 (210mm x 297mm) | ||
| 5 | Sổ A5 Hải Tiến bìa mềm (hoặc tương đương) (212 trang) | 18 | Quyển | Dày 212 trang | ||
| 6 | Sổ thụt đầu A4 Hải tiến (hoặc tương đương) ( loại dày 240 trang) | 13 | Quyển | Dày 240 trang | ||
| 7 | Bìa màu xanh Color Card One (hoặc tương đương) | 39 | Gram | 100 tờ/tập ĐL 160gms Khổ giấy: A4 (210mm x 297mm) | ||
| 8 | Bìa màu xanh A3 paper one (hoặc tương đương) | 1 | Gram | 100 tờ/tập ĐL 160gms Khổ giấy: A4 (297mm x 420mm) | ||
| 9 | Bìa màu hồng Color Card One (hoặc tương đương) | 4 | Gram | 100 tờ/tập ĐL 160gms Khổ giấy: A4 (210mm x 297mm) | ||
| 10 | Bút bi TL -025 (hoặc tương đương) | 875 | Chiếc | Đường kính: 0.8 mm Mực: màu xanh | ||
| 11 | Bút viết bảng TL (hoặc tương đương) | 51 | Chiếc | Như YCBG | ||
| 12 | Bút viết túi clear không bay màu | 10 | Chiếc | Như YCBG | ||
| 13 | Đạn ghim 10 plus | 208 | Hộp | Như YCBG | ||
| 14 | Đạn ghim 24/6 | 1 | hộp to | Như YCBG | ||
| 15 | Đạn ghim 23/10 | 12 | Hộp | Như YCBG | ||
| 16 | Đạn ghim 23/8 | 12 | Hộp | Như YCBG | ||
| 17 | Đạn ghim 23/13 | 12 | Hộp | Như YCBG | ||
| 18 | Băng dính xi xanh 3 cm | 15 | Cuộn | Kích thước 3cm Độ dày: 1cm | ||
| 19 | Băng dính xi xanh 5 cm | 95 | Cuộn | Kích thước 5cm Độ dày: 1cm | ||
| 20 | Băng dính xi xanh 7 cm | 43 | Cuộn | Kích thước 7cm Độ dày: 1cm | ||
| 21 | Băng dính trắng to | 19 | Cuộn | Kích thước 5cm Độ dày: 2cm | ||
| 22 | Băng dính trắng nhỏ | 19 | Cuộn | Độ dày: 1cm | ||
| 23 | Băng dính 2 mặt 2cm | 15 | Cuộn | Kích thước 2cm Độ dày: 1cm | ||
| 24 | Ghim cài C62 | 185 | Hộp | Như YCBG | ||
| 25 | Túi My Clear Hồng Hà loại nhỏ (hoặc tương đương) | 1.120 | Chiếc | Như YCBG | ||
| 26 | Túi My Clear Hồng Hà loại to (hoặc tương đương) | 820 | Chiếc | Như YCBG | ||
| 27 | Cặp 5576 file bag deli (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Như YCBG | ||
| 28 | Kẹp đen ECHO 15mm (hoặc tương đương) | 155 | Hộp nhỏ | Như YCBG | ||
| 29 | Kẹp đen ECHO 25mm (hoặc tương đương) | 128 | Hộp nhỏ | Như YCBG | ||
| 30 | Kẹp đen ECHO 32mm (hoặc tương đương) | 168 | Hộp nhỏ | Như YCBG | ||
| 31 | Kẹp đen 51mm (hoặc tương đương) | 148 | Hộp nhỏ | Như YCBG | ||
| 32 | Giấy nhắn (nhỡ) | 127 | Tập | Như YCBG | ||
| 33 | Giấy nhắn (to) | 52 | Tập | Như YCBG | ||
| 34 | Thảm dấu Deli (hoặc tương đương) | 5 | Cái | Như YCBG | ||
| 35 | Túi mỏng đựng hồ sơ A4 đục lỗ | 34 | Tập | Như YCBG | ||
| 36 | Cặp hộp Trà My (hoặc tương đương) | 130 | Chiếc | Khổ F4 Gáy 10 cm PVC vân Kẻ Màu Xanh Dương | ||
| 37 | Cặp hộp Trà My 15 cm (hoặc tương đương) | 140 | Chiếc | Khổ F4 Gáy 15 cm PVC vân Kẻ Màu Xanh Dương | ||
| 38 | Cặp hộp Trà My 20 cm (hoặc tương đương) | 93 | Chiếc | Khổ F4 Gáy 20 cm PVC vân Kẻ Màu Xanh Dương | ||
| 39 | Cặp hộp Trà My 25 cm (hoặc tương đương) | 100 | Chiếc | Khổ F4 Gáy 25 cm PVC vân Kẻ Màu Xanh Dương | ||
| 40 | Cặp hộp Trà My 30 cm (hoặc tương đương) | 153 | Chiếc | Khổ F4 Gáy 30 cm PVC vân Kẻ Màu Xanh Dương | ||
| 41 | Cặp hộp Trà My 40 cm (hoặc tương đương) | 15 | Chiếc | Khổ F4 Gáy 40 cm PVC vân Kẻ Màu Xanh Dương | ||
| 42 | Mực dấu Deli màu xanh (hoặc tương đương) | 10 | Hộp | Như YCBG | ||
| 43 | Mực dấu Deli màu đỏ (hoặc tương đương) | 17 | Hộp | Như YCBG | ||
| 44 | Bút xóa Thiên Long (hoặc tương đương) | 43 | Cái | Như YCBG | ||
| 45 | Bút đánh dâu | 44 | Cái | Như YCBG | ||
| 46 | Dập ghim nhỏ 10 plus (hoặc tương đương) | 30 | Cái | Như YCBG | ||
| 47 | Dập ghim to Deli dập được 100 tờ (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chất liệu: Hợp kim thép cao cấp, không gỉ sét, không bị ăn mòn hay bị oxy hóa khi tiếp xúc môi trường ẩm ướt | ||
| 48 | Phong bì bưu điện | 2.700 | Chiếc | Như YCBG | ||
| 49 | Phong bì công ty | 650 | Chiếc | Như YCBG | ||
| 50 | Chun vòng (kg) | 1 | Túi | Như YCBG | ||
| 51 | Đục lỗ Deli loại nhỏ (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Đục được 35 tờ | ||
| 52 | Giấy note trình ký | 30 | tập | Như YCBG | ||
| 53 | Đục lỗ loại to Deli, (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Đục được100 tờ | ||
| 54 | Kéo | 8 | Cái | Như YCBG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi