Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư, lắp đặt mới hệ thống khí y tế cho đơn vị Đột quỵ thuộc khoa Nội - Hồi sức Thần kinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201240377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư, lắp đặt mới hệ thống khí y tế cho đơn vị Đột quỵ thuộc khoa Nội - Hồi sức Thần kinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201240312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 10:43:00 đến ngày 2021-01-22 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 180,321,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống đồng Ø12 | 46 | Mét | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 2 | Ống đồng Ø16 | 32 | Mét | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 3 | Cút góc đồng Ø12 | 12 | Cái | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 4 | Cút góc đồng Ø16 | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 5 | Cút nối đồng Ø12 | 25 | Cái | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 6 | Cút nối đồng Ø16 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 7 | Nối chữ T đồng Ø12 | 12 | Cái | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 8 | Nối chữ T đồng Ø16 | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 9 | Hộp gen 40x80 | 35 | Mét | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 10 | Ổ khí chuẩn DIN khí oxy đầu ra | 13 | Bộ | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 11 | Ổ khí chuẩn DIN khí nén đầu ra | 4 | Bộ | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 12 | Ổ khí chuẩn DIN khí hút đầu ra | 13 | Bộ | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 13 | Hộp đầu giường | 7 | Bộ | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. | ||
| 14 | Van chặn khí | 3 | Chiếc | Hàng hóa mới 100%; Bảo hành tiêu chuẩn: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng; Đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật được mô tả tại Mục 3. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi