Gói thầu: SXKD2020-HH91: Cung cấp vật tư sửa chữa đột xuất các thiết bị hệ thống điện tự dùng và card chuyển đổi tín hiệu độ di trục Turbine
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210115691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH91: Cung cấp vật tư sửa chữa đột xuất các thiết bị hệ thống điện tự dùng và card chuyển đổi tín hiệu độ di trục Turbine |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271427 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 15:08:00 đến ngày 2021-01-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 504,659,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến điện áp điều khiển | 2 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Biến điện áp điều khiển | JBK3-500 / JIG Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | |
| 3 | Khóa lựa chọn điện áp | BE-3V / BIGM Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Bộ chuyển đổi dòng điện | DAT 25 T25-I3 / AMPTRON Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | |
| 5 | Bộ chuyển đổi công suất | DAT 25 T25-W30 / AMPTRON Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | |
| 6 | Đo dòng điện nhiều chức năng | PA194I-AX4 / Sfere Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | |
| 7 | Tay điều khiển cần trục | HY-1022SB / Hanyoung Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | |
| 8 | Contactor | 3RT1026-1A..4 / SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Tiếp điểm phụ công tắc tơ | 3RH1921-1HA22/ SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | |
| 10 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ | GW-03 / GEOTECH Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Panel hiển thị Led | PAN3V-05-13GYR / A.M.I Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 30 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Bộ đo lường điện đa chức năng | METSEPM5560 / SCHNEIDER Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | 1 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Card chuyển đổi tín hiệu vị trí | Model: 3500/45 S/N: PWA 176449 14F02L2J/ Bentley Nevada Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi