Gói thầu: Mua sắm vật tư, phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210126398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210126385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 17:40:00 đến ngày 2021-01-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,415,973,352 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nhôm lõi thép cách điện AC/XLPE2.5/HDPE-70/11 | 664 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép cách điện AC/XLPE2.5/HDPE-120/19 | 480 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x70sqmm 24kV | 746 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 4 | Cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2-24kV | 171 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 5 | Cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2-24kV | 120 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 6 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 599 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50sqmm 0,6/1kV | 570 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95sqmm 0,6/1kV | 1.046 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x120sqmm 0,6/1kV | 222 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 10 | Cáp Al/XLPE/ADSTA/PVC 3x240+1x185sqmm 0,6/1kV | 77 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 3.131 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 12 | Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 62 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 13 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây AC 70 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo) | 6 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 14 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AC/XLPE2.5/HDPE-70/11 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 3 móc treo chữ U, 1 mắt nối kép, 1 giáp níu, 1 yếm lót, 1 ghíp bấm thủng 3 bu lông) | 24 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 15 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AC/XLPE2.5/HDPE-120/19 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 3 móc treo chữ U, 1 mắt nối kép, 1 giáp níu, 1 yếm lót, 1 ghíp bấm thủng 3 bu lông) | 6 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 258 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 17 | Đầu cáp trong nhà 24kV-3x70mm2 | 1 | đầu | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 18 | Đầu cáp T-PLUG 24kV-3x70mm2 | 2 | đầu | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 19 | Kẹp quai và Hotline (bộ 1 pha) cho dây S70-120 | 12 | bộ 1 pha | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 20 | Kẹp quai và Hotline (bộ 1 pha) cho dây S70 | 12 | bộ 1 pha | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 21 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV-4x70 | 22 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 22 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV-4x120 | 32 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 23 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV-4x150 | 6 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 24 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV-4x240 | 2 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 25 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 | 218 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 26 | Ghíp nối công tơ (GN2) | 164 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực TP Thanh Hóa | |
| 27 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | 3.372 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 28 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x70sqmm 24kV | 122 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 29 | Cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2-24kV | 186 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 30 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 234 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 31 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120sqmm 0,6/1kV | 325 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 32 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 2.287 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 33 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 2.286 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 34 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 1.586 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 35 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 374 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 36 | Dây nhôm AV120 | 2.411 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 37 | Dây nhôm AV95 | 5.757 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 38 | Dây nhôm AV70 | 522 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 39 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC//PVC 2x16mm2-0,6/1kV | 280 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 40 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC//PVC 2x25mm2-0,6/1kV | 327 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 41 | Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 194 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 42 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV+ phụ kiện cho dây AC70 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo) | 58 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 43 | Chuỗi sứ néo kép Polime 24kV+ phụ kiện (Gồm: 2 chuỗi polimer, 1 khóa néo, 1 mắt nối trung gian kép, 1 vòng treo đầu tròn, 2 khánh bắt sứ chuỗi, 11 móc treo U) | 6 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 44 | Kẹp quai và Hotline (bộ 1 pha) cho dây S70 | 27 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 45 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x70mm2 | 1 | đầu | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 46 | Đầu cáp T-PLUG 24kV-3x70mm2 | 1 | đầu | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 47 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC70-120 | 480 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 48 | Đầu cáp co nhiệt trong nhà hạ thế 0,6/1kV-4x120mm2 | 2 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 49 | Đầu cáp co nhiệt ngoài trời hạ thế 0,6/1kV-4x120mm2 | 2 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 50 | Sứ đứng A30+ty | 478 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 51 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(50-95) | 260 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 52 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 | 128 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 53 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 104 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 54 | Ghíp nối công tơ (GN2) | 772 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Sầm Sơn, Quảng Xương | |
| 55 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | 3.158 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 56 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 280 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 57 | Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE4.3/HDPE 35kV | 36 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 58 | Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE2.5/HDPE 22kV | 192 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 59 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 8.022 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 60 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 2.300 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 61 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 1.940 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 62 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 2.531 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 63 | Cáp vặn xoắn ABC 2x50 | 1.952 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 64 | Dây dẫn AV-95 | 98 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 65 | Sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 20 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 66 | Chuỗi sứ néo kép Polime 35kV + phụ kiện cho dây AC 70 (gồm: 2 chuỗi Polymer, 1 khóa néo, 1 mắt nối đơn, 1 mắt nối trung gian kép, 1 vòng treo đầu tròn, 2 khánh đơn, 12 móc treo chữ U) | 6 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 67 | Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 211 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 68 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây AC 70 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo) | 45 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 69 | Kẹp quai và Hotline (bộ 1 pha) cho dây S70 | 24 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 70 | Sứ đứng A30 + ty mạ kẽm nhúng nóng | 80 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 71 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 | 452 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 72 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x95 | 123 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 73 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x70 | 138 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 74 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x50 | 156 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 75 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 2x50 | 122 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 76 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 624 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 77 | Ghíp nối công tơ (GN2) | 758 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Thiệu Hóa, Yên Định | |
| 78 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | 10.771 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 79 | Dây nhôm lõi thép cách điện AC/XLPE4.3/HDPE-95/16 | 133 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 80 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 747 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 81 | Sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 99 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 82 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện cho dây AC 70 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo) | 126 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 83 | Chuỗi sứ néo kép Polime 35kV + phụ kiện cho dây AC 70 (gồm: 2 chuỗi Polymer, 1 khóa néo, 1 mắt nối đơn, 1 mắt nối trung gian kép, 1 vòng treo đầu tròn, 2 khánh đơn, 12 móc treo chữ U) | 6 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 84 | Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 68 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 85 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV+ phụ kiện cho dây AC70 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo) | 21 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 86 | Kẹp quai và Hotline (bộ 1 pha) cho dây S70 | 6 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 87 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 | 66 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân | |
| 88 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 224 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Dự án: Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Như Thanh, Như Xuân |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi