Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ chi phí vật liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210113484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ngọc Liệp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Toàn bộ chi phí vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113454 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 10:02:00 đến ngày 2021-01-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,930,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát | 861,503 | m3 | Cát. Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 204,402 | m3 | Cát mịn ML=1,5-2,0. Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 565,665 | m3 | Cát vàng. Chương V | ||
| 4 | Dây thép | 163,068 | kg | Dây thép. Chương V | ||
| 5 | Đá 1x2 | 752,159 | m3 | Đá 1x2. Chương V | ||
| 6 | Đá 2x4 | 158,456 | m3 | Đá 2x4. Chương V | ||
| 7 | Đinh | 342,035 | kg | Đinh. Chương V | ||
| 8 | Gạch 6,5x10,5x22 | 265.716 | viên | Gạch 6,5x10,5x22. Chương V | ||
| 9 | Gỗ chèn | 10,214 | m3 | Gỗ chèn. Chương V | ||
| 10 | Gỗ chống | 13,021 | m3 | Gỗ chống. Chương V | ||
| 11 | Gỗ đà nẹp | 2,588 | m3 | Gỗ đà nẹp. Chương V | ||
| 12 | Gỗ làm khe co dãn | 8,006 | m3 | Gỗ làm khe co dãn. Chương V | ||
| 13 | Gỗ ván | 22,562 | m3 | Gỗ ván. Chương V | ||
| 14 | Giấy dầu | 4.193,86 | m2 | Giấy dầu. Chương V | ||
| 15 | Lưới cắt D350 | 33,454 | cái | Lưới cắt D350. Chương V | ||
| 16 | Nước | 244.395,401 | lít | Nước. Chương V | ||
| 17 | Nước | 21,036 | m3 | Nước. Chương V | ||
| 18 | Nhựa đường | 2.001,615 | kg | Nhựa đường. Chương V | ||
| 19 | Que hàn | 1.552,021 | kg | Que hàn. Chương V | ||
| 20 | Sắt đệm | 1.021,415 | kg | Sắt đệm. Chương V | ||
| 21 | Thép tròn D>10mm | 17.923,44 | kg | Thép tròn D>10mm. Chương V | ||
| 22 | Xi măng PCB30 | 386.429,322 | kg | Xi măng PCB30. Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi