Gói thầu: Cung cấp thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210120806-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120707 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 17:17:00 đến ngày 2021-01-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,522,464,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 142,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hạng mục SCL: Trạm 110kV Hòa Bình | 0 | Trạm | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thiết bị nhất thứ | 0 | HT | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ nạp ắc quy 3 pha đầu vào 380/220VAC, đầu ra 220VDC-80A | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Máy cắt 35kV ngoài trời 40,5kV-630A, kèm trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt | 1 | Máy | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Biến dòng điện ngoài trời 35kV tỷ số biến 200-400-600/5/5A, kèm trụ đỡ | 3 | Máy | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dao cách ly 3 pha 40,5kV - 630A, 2 tiếp đất kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dao cách ly 3 pha 40,5kV - 630A, 1 tiếp đất kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dao cách ly 3 pha 123 kV - 1250A, 2 tiếp đất kèm trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thiết bị nhị thứ | 0 | HT | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hợp bộ bảo vệ quá dòng có hướng, kèm chức năng BCU (F67/BCU) | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hợp bộ bảo vệ quá dòng có hướng (F67) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hạng mục SCL: Trạm 110kV Lương Sơn | 0 | Trạm | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thiết bị nhất thứ | 0 | HT | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hợp bộ bảo vệ quá dòng có hướng, kèm chức năng BCU (F67/BCU) | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hạng mục SCL: Trạm 110kV Trung Sơn | 0 | Trạm | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Phần thiết bị | 0 | HT | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dao cách ly 3 pha 110kV-1250A, loại 2 tiếp địa, kèm kẹp cực, trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dao cách ly 3 pha 110kV-1250A, loại 1 tiếp địa, kèm kẹp cực, trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hạng mục SCL: Trạm 110kV Lạc Sơn | 0 | Trạm | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Thiết bị nhất thứ | 0 | HT | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dao cách ly 3 pha 123 kV - 1250A, 1 tiếp đất kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện lắp đặt | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ nạp ắc quy 3 pha đầu vào 380/220VAC, đầu ra 220VDC-80A | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hệ thống ắc quy 2V-200Ah, kèm giá đỡ và phụ kiện lắp đặt | 2 | Giàn | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Rơ le bảo vệ so lệch thanh cái (F87B) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Rơ le điện áp, tần số (F27/59; F81) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hạng mục SCL: Trạm 110kV Thanh Nông | 0 | Trạm | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Phần thiết bị | 0 | HT | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ hợp bộ ngăn lộ tổng 38,5kV - 1250A, kèm các phụ kiện lắp đặt | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tủ hợp bộ ngăn xuất tuyến 38,5kV - 630A, kèm các phụ kiện lắp đặt | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ đo lường 38,5kV | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tủ máy cắt tự dùng | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ắc quy 220V-200Ah, kèm cầu đấu | 2 | Giàn | Dẫn chiếu đến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi