Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư thiết bị điện, điều khiển các loại -SCTX đợt 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư thiết bị điện, điều khiển các loại -SCTX đợt 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 17:38:00 đến ngày 2021-02-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,879,930,093 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,198,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu một trăm chín mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp điện mềm nhiều sợi 2x4mm2 | 400 | Mét | Hạng mục 1, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 2 | Bộ giám sát nhiệt độ model: XMZDJ-81220, s/n:11102624; Un: 220VAC/50Hz | 1 | Cái | Hạng mục 2, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 3 | Bộ cần đánh lửa thay đầu bao gồm: Đầu cần P/N 020003000-AK, thanh nối dài P/N 02000400-A140, đầu típ đánh lửa P/N 02000500-A1-12, cáp kết nối P/N 03000300-00-015; bộ phụ kiện lắp đặt | 12 | Bộ | Hạng mục 3, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 4 | Cảm biến đo pH, P/N: 330301405 InPro 4881i/SG/120 (vật liệu tianium, bao gồm cáp: 2 59902213 AK9/5m) | 2 | Cái | Hạng mục 4, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 5 | Bóng cao áp của bộ kích điện cần đánh lửa vòi dầu type R-12M | 5 | cái | Hạng mục 5, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 6 | Đầu típ đánh lửa, dài 305mm, đường kính 17,1mm; Inconel/SS304; PN 02000500-A1-12-IGNITER, NO. 2 OIL | 5 | Cái | Hạng mục 6, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 7 | Tụ kích của bộ kích điện cần đánh lửa (sử dụng cho Bộ kích XDH-20W), type: CH82X, 6àF±5%, 3Kv | 5 | cái | Hạng mục 7, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 8 | Bộ kích đánh lửa vòi đốt dầu (bao gồm cả cáp kết nối cao áp):P/N 07070602-ZZXM, P/N 03000300-00-015 | 7 | Bộ | Hạng mục 8, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 9 | Bộ chia khí của van cấp dầu (kèm cuộn hút) ASCO Type : 531; Pmax : 10bar | 6 | Cái | Hạng mục 9, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 10 | Jack tín hiệu Camera | 20 | Cái | Hạng mục 10, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 11 | Sứ điện trở đầu ra MBA trường lọc bụi 150 ôm; 1000W | 1 | Cái | Hạng mục 11, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 12 | Đèn báo không ống khói OPZZ-7L; điện áp : AC85-260V | 11 | Cái | Hạng mục 12, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 13 | Đèn chiếu sáng ống khói loại nháy trắng OPZG-2M | 13 | Chiếc | Hạng mục 13, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 14 | Bộ chia khí type: NS664/OE3 H (bao gồm cả cuộn hút và van); 220V; 0,1 - 0,97 Mpa | 1 | Bộ | Hạng mục 14, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 15 | Động cơ quạt làm mát động cơ di chuyển chậm số 2 máy phá đống B loại GAP - 80 | 1 | Chiếc | Hạng mục 15, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 16 | Quạt làm mát động cơ model G-112A | 2 | Cái | Hạng mục 16, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 17 | Cảm biến đo mức, model: PS62Y.XXDKE2HAMAX (VEGAPULS 62); 24VDC, out 4-20mA(hart); Tmax 100 độ C; Pmax 16Mpa | 1 | Cái | Hạng mục 17, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 18 | Công tắc chuyển mạch ZB2-BE101C | 11 | Cái | Hạng mục 18, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 19 | Bộ chuyển đổi công suất phản kháng, model: S3(T)-RD-3AT-105A40Y, AC 63,5V 1A 50Hz 0 +/- 186,27Var, | 1 | Bộ | Hạng mục 19, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 20 | Bộ chuyển đổi khối lượng máy cấp than nguyên EMG MK3:MT6x, U: 10-32VDC, out: 4-20mA | 1 | Bộ | Hạng mục 20, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 21 | Bo mạch điều khiển cửa cuốn E368i | 8 | chiếc | Hạng mục 21, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 22 | Công tắc tơ RMK-400; Ui=660V; Ith=450A | 1 | Cái | Hạng mục 22, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 23 | Bộ cảm biến giám sát chướng ngại vật thang máy Weco-917B71- AC220 | 1 | Bộ | Hạng mục 23, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 24 | Cuộn hút cơ MFB1-5.5 YC 4mm 220V, 55N | 2 | Cái | Hạng mục 24, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 25 | Bo mạch ST- 3D, Vac 400v, Vdc 24v + máy biến áp + bộ nắn dòng xoay thành 1 chiều | 1 | Bộ | Hạng mục 25, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 26 | Vỏ tủ điều khiển các van khí nén phễu xỉ ( tủ treo ngoài trời 2 lớp ) KT 1300 x 650 x 350mm, dày 2mm | 3 | Cái | Hạng mục 26, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 27 | Ống xung nhựa mềm, Kích cỡ OD phi 10mm; ID phi 6mm; chịu áp lực max 12Bar; chịu nhiệt độ >120 độ C | 20 | Mét | Hạng mục 27, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 28 | Dây điện 2x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC, | 100 | Mét | Hạng mục 28, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 29 | Cáp điện cấp nguồn động cơ vòi thổi bụi IK 545 xoắn trái | 1 | Sợi | Hạng mục 29, Phần 2, Chương V, Mục 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi