Gói thầu: SCTX 2021 và Quý 1 năm 2022-12- Cung cấp vật tư thiết bị điện (Phần 1) phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021 và Quý 1 năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210131909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | SCTX 2021 và Quý 1 năm 2022-12- Cung cấp vật tư thiết bị điện (Phần 1) phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021 và Quý 1 năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131846 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2021, 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 09:53:00 đến ngày 2021-02-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 745,658,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,456,589 VNĐ ((Bảy triệu bốn trăm năm mươi sáu nghìn năm trăm tám mươi chín đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì 4A, gG (10x38-13304 Legrand) | 4A, gG (10x38-13304 Legrand) | 20 | Cái | Cầu chì 4A, gG (10x38-13304 Legrand) | |
| 2 | Cầu chì ống 2A (10 x 38) | 2A gG (10 x 38) | 30 | Cái | Cầu chì ống 2A (10 x 38) | |
| 3 | Cầu chì ống 6A (10x38mm) | 6A gG (10x38mm) | 30 | Cái | Cầu chì ống 6A (10x38mm) | |
| 4 | Cầu chì ống 10A (10 x 38) | 10A (10 x 38) | 20 | Cái | Cầu chì ống 10A (10 x 38) | |
| 5 | Cầu chì 32A, TIA32, (GEC) - Thay bằng loại AAO32 | TIA32 | 100 | Cái | Cầu chì 32A, TIA32, (GEC) - Thay bằng loại AAO32 | |
| 6 | Cầu chì 32A, NIT32, (GEC) | NIT32 | 100 | Cái | Cầu chì 32A, NIT32, (GEC) | |
| 7 | Cầu chì 20A, NIT20, (GEC) | NIT20 | 100 | Cái | Cầu chì 20A, NIT20, (GEC) | |
| 8 | Cầu chì 16A, NIT16, type gG (GEC) | NIT16 | 100 | Cái | Cầu chì 16A, NIT16, type gG (GEC) | |
| 9 | Cầu chì 4A, NIT4, type gG (GEC) | NIT4 | 100 | Cái | Cầu chì 4A, NIT4, type gG (GEC) | |
| 10 | Cầu chì 10A, NIT10, (GEC) | NIT10 | 100 | Cái | Cầu chì 10A, NIT10, (GEC) | |
| 11 | Cầu chì 6A, NIT6, (GEC) | NIT6 | 100 | Cái | Cầu chì 6A, NIT6, (GEC) | |
| 12 | Cầu chì 2A, NIT2 (GEC) | NIT2 | 100 | Cái | Cầu chì 2A, NIT2 (GEC) | |
| 13 | Bộ mã hóa FVM58N-02LK2R0GG0506 | FVM58N-02LK2R0GG0506 | 1 | Bộ | Bộ mã hóa FVM58N-02LK2R0GG0506 | |
| 14 | Sensor đo tốc độ bơm tuần hoàn (A5S31B90) | PN: A5S31B90 | 1 | Cái | Sensor đo tốc độ bơm tuần hoàn (A5S31B90) | |
| 15 | Bộ mã hoá FVM58N-02LK2ROGG-0807 | FVM58N-02LK2ROGG-0807 | 2 | Bộ | Bộ mã hoá FVM58N-02LK2ROGG-0807 | |
| 16 | Bộ chia khí van điện từ các van cửa thuyền xỉ (Bộ chi khí PN: 54391023, Đế: 35500192) | Bộ chi khí PN: (54391023+ 35500192+1900006) | 2 | Cái | Bộ chia khí van điện từ các van cửa thuyền xỉ (Bộ chi khí PN: 54391023, Đế: 35500192) | |
| 17 | Thiết bị đo độ dẫn PNo: C33A1NN, gồm: khối nguồn, Modul, màn hình, PNo: 3422-A-1-A (Sensor) | C33A1NN, gồm: khối nguồn, Modul, màn hình, PNo: 3422-A-1-A (Sensor) | 2 | Bộ | Thiết bị đo độ dẫn PNo: C33A1NN, gồm: khối nguồn, Modul, màn hình, PNo: 3422-A-1-A (Sensor) | |
| 18 | Công tắc từ XS630B1MAL2 thay cho XS1-M30MA230 | XS630B1MAL2 | 4 | Cái | Công tắc từ XS630B1MAL2 thay cho XS1-M30MA230 | |
| 19 | Bộ nguồn 24 VDC cho máy cắt 0.4Kv Code: 54445 | Type-54445; input 380/415VAC - 1,9A; output 24VDC | 5 | Cái | Bộ nguồn 24 VDC cho máy cắt 0.4Kv Code: 54445 | |
| 20 | Bộ biến đổi dòng điện CTA-12-A55-D0 | Input:5A;50Hz; 1P2W; Ouput: 4-20mAdc; Aux power: DC220V. | 5 | Cái | Bộ biến đổi dòng điện CTA-12-A55-D0 | |
| 21 | Bộ chuyển đổi dòng điện (CA12-A15-A5-D3, 4-20mA, 220VDC, 1A) | Input:1A;50Hz; 1P2W; Ouput: 4-20mAdc; Aux power: DC220V. | 5 | Bộ | Bộ chuyển đổi dòng điện (CA12-A15-A5-D3, 4-20mA, 220VDC, 1A) | |
| 22 | Bộ đèn chống thấm SCSL2-1 type: FL200X2, IP65 (2x18w) 220VAC | FL200X2, IP65 (2x18w) 220VAC | 50 | Bộ | Bộ đèn chống thấm SCSL2-1 type: FL200X2, IP65 (2x18w) 220VAC | |
| 23 | Tụ mồi AZRM 4.5 ES | AZRM 4.5 ES | 100 | Cái | Tụ mồi AZRM 4.5 ES |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi