Gói thầu: Gói thầu số 02 MSHH 2021 Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210132401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐÔNG ANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 MSHH 2021 Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116010 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 335 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 15:44:00 đến ngày 2021-01-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,348,465,905 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,485,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu bốn trăm tám mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 6.000 | mét | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | ||
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | 500 | mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | ||
| 3 | Cáp bọc PVC M16 mm2 | 4.000 | mét | Cáp bọc PVC M16 mm2 | ||
| 4 | Cáp PVC M2*2,5 mm2 | 1.000 | mét | Cáp PVC M2*2,5 mm2 | ||
| 5 | Cáp bọc PVC M3*70+1*35 mm2 | 400 | mét | Cáp bọc PVC M3*70+1*35 mm2 | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*25 mm2 | 7.000 | mét | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*25 mm2 | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*50 mm2 | 10.000 | mét | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*50 mm2 | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*25 mm2 | 8.000 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*25 mm2 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*50mm2 | 3.000 | mét | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*50mm2 | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 2.000 | mét | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 | 3.000 | mét | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 | ||
| 12 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 250 | mét | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | ||
| 13 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 250 | mét | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | ||
| 14 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 1.200 | cái | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | ||
| 15 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI(Không ATM) | 60 | cái | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI trọn bộ (Không ATM) | ||
| 16 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | 1.200 | cái | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | ||
| 17 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | 200 | cái | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | ||
| 18 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 500 | cái | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 19 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit không Aptômát | 450 | cái | Hòm 1 công tơ 1 pha composit không Aptômát | ||
| 20 | Aptomat MCB 1 cực 600V/10A | 173 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V/10A | ||
| 21 | Aptomat MCB 1 cực 600V/40A | 4.000 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V/40A | ||
| 22 | Aptomat MCB 1 cực 600V/63A | 500 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V/63A | ||
| 23 | aptomat 3 pha 600V/63A | 100 | cái | aptomat 3 pha 600V/63A | ||
| 24 | aptomat 3 pha 600V/100A | 20 | cái | aptomat 3 pha 600V/100A | ||
| 25 | aptomat 3 pha 600V/150A | 25 | cái | aptomat 3 pha 600V/150A | ||
| 26 | aptomat 3 pha 600V/200A | 15 | cái | aptomat 3 pha 600V/200A | ||
| 27 | aptomat 3 pha 600V/250A | 10 | cái | aptomat 3 pha 600V/250A | ||
| 28 | Ghíp đơn bọc cách điện 4/35 - 25/95 | 4.000 | bộ | Ghíp đơn bọc cách điện 4/35 - 25/95 | ||
| 29 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 10.000 | bộ | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | ||
| 30 | Kẹp siết cáp 4*50-150 | 300 | cái | Kẹp siết cáp 4*50-150 | ||
| 31 | Kẹp siết cáp 4*50 | 250 | cái | Kẹp siết cáp 4*50 | ||
| 32 | Móc treo Cáp vặn xoắn | 400 | bộ | Móc treo Cáp vặn xoắn | ||
| 33 | Đầu cốt ép M70 | 200 | cái | Đầu cốt ép M70 | ||
| 34 | Đầu cốt M35 | 50 | cái | Đầu cốt M35 | ||
| 35 | Đầu cốt ép M16 | 100 | cái | Đầu cốt ép M16 | ||
| 36 | Đầu cốt AM95 1 Lỗ | 100 | cái | Đầu cốt AM95 1 Lỗ | ||
| 37 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 80 | cái | Đầu cốt AM120 1lỗ | ||
| 38 | Đầu cốt M240 1lỗ | 90 | cái | Đầu cốt M240 1lỗ | ||
| 39 | Đầu cốt ép M120-1lỗ | 50 | cái | Đầu cốt ép M120-1lỗ | ||
| 40 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | 30 | cái | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | ||
| 41 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | 9 | cái | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | ||
| 42 | Chống sét hạ thế GZ500 | 18 | quả | Chống sét hạ thế 500V | ||
| 43 | Chống sét van 24kV | 12 | quả | Chống sét van 24kV | ||
| 44 | Chống sét van 35kV | 6 | cái | Chống sét van 35kV | ||
| 45 | Biến dòng 600V 150/5A 5VA CCX0,5 TN | 75 | cái | Biến dòng 600V 150/5A 5VA CCX0,5 TN | ||
| 46 | Biến dòng 600V 200/5A 10VA CCX0,5 TN | 45 | cái | Biến dòng 600V 200/5A 10VA CCX0,5 TN | ||
| 47 | Biến dòng hạ thế 300/5A-10VA-CCX0,5 TN | 15 | cái | Biến dòng hạ thế 300/5A-10VA-CCX0,5 TN | ||
| 48 | Cột bê tông ly tâm 8-8,5 m | 20 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,0m, chịu lực 4.3 (LT8,0/4.3/190) | ||
| 49 | Cột bê tông ly tâm 10m loại A | 5 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4.3 (LT10,0/4.3/190) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi