Gói thầu: Gói thầu số 02.2021 - Mua sắm Dây cáp điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210133938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02.2021 - Mua sắm Dây cáp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 14:21:00 đến ngày 2021-02-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,569,133,045 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây đồng cứng bọc 1 ruột 0,6/1kV VC 30/10 | 120 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp đồng trần M 35 mm2 | 607 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp thép TK 35 mm2 | 9.781 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp thép TK 50 mm2 | 207 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 50 mm2 | 241 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 70 mm2 | 30 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2 | 475 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 | 463 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 | 120 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2 | 159 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 | 318 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 300 mm2 | 20 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x6 mm2 | 165 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x6 mm2 | 60 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x25 mm2 | 1.170 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x35 mm2 | 1.030 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x3,5 mm2 | 20 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 | 772 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A120 mm2 | 1.034 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x50mm2 | 898 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 | 897 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | 15.868 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | 2.691 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | 25.442 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 | 1.097 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây nhôm buộc cổ sứ AV 30/10 | 98 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 | 1.055 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 50 mm2 | 275 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | 29.999 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 95 mm2 | 696 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 185 mm2 | 5.433 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi