Gói thầu: Gói thầu 01 VT – Mua vật tư, thiết bị, phụ kiện điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210131704-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 VT – Mua vật tư, thiết bị, phụ kiện điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131534 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 10:33:00 đến ngày 2021-01-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,297,687,404 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cốt đồng mạ M16 | Nêu rõ | 410 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 2 | Đầu cốt đồng mạ M25 | Nêu rõ | 340 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 3 | Đầu cốt đồng mạ M35 | Nêu rõ | 200 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 4 | Đầu cốt đồng mạ M50 | Nêu rõ | 145 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 5 | Đầu cốt đồng mạ M70 | Nêu rõ | 159 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 6 | Đầu cốt đồng mạ M95 | Nêu rõ | 134 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 7 | Đầu cốt đồng mạ M120 | Nêu rõ | 156 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ M150 | Nêu rõ | 121 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 9 | Đầu cốt đồng mạ M185 | Nêu rõ | 51 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Nêu rõ | 177 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Nêu rõ | 227 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Nêu rõ | 247 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Nêu rõ | 100 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 14 | Đầu cốt thẻ bài AM95 | Nêu rõ | 48 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 15 | Đầu cốt thẻ bài AM120 | Nêu rõ | 48 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 16 | Đầu cốt thẻ bài A95 | Nêu rõ | 60 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 17 | Đầu cốt thẻ bài A120 | Nêu rõ | 60 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 18 | Đầu cốt thẻ bài A150 | Nêu rõ | 60 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 19 | Kẹp treo cáp VX 25-95mm2 | Nêu rõ | 560 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 20 | Kẹp siết cáp VX 4*25-95mm2 | Nêu rõ | 980 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 21 | Móc treo tải nặng F20 | Nêu rõ | 110 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 22 | Móc treo tải nặng F16 | Nêu rõ | 560 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 23 | Đai thép không rỉ bản 10mm | Nêu rõ | 46 | Kg | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 24 | Khóa đai bản 10mm | Nêu rõ | 825 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 25 | Đai thép không rỉ bản 19mm | Nêu rõ | 200 | Kg | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 26 | Khóa đai bản 19mm | Nêu rõ | 2.690 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 27 | Kẹp dây băng (Bổ trợ đơn) | Nêu rõ | 120 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 28 | Cầu dao cách ly 35KV-630A ( pha ngang) | Nêu rõ | 5 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 29 | Cầu dao cách ly 10KV-630A ( pha ngang) | Nêu rõ | 2 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 30 | Chống sét van 35kV | Nêu rõ | 15 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 31 | Chống sét van hạ thế GZ500 | Nêu rõ | 63 | Quả | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 32 | Cầu chì SI 24kV | Nêu rõ | 1 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 33 | Ghíp thép TK50 | Nêu rõ | 60 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 34 | Ghíp nhôm AC25-70, 3 Bu lông | Nêu rõ | 400 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 35 | Ghíp nhôm AC25-150, 3 Bu lông | Nêu rõ | 1.250 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 36 | Ghíp nhôm AC25-240, 3 Bu lông | Nêu rõ | 1.200 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 37 | Ghíp Vxoắn 1Blông 25-95mm2 | Nêu rõ | 16.592 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 38 | Ghíp Vxoắn 2Blông 25-95mm2 | Nêu rõ | 13.360 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 39 | Băng dính cách điện Nano | Nêu rõ | 4.400 | Cuộn | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 40 | Ống chì IIK 10kV - 15A | Nêu rõ | 15 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 41 | Ống chì IIK 10kV - 20A | Nêu rõ | 9 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 42 | Ống chì IIK 10kV - 30A | Nêu rõ | 9 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 43 | Ống chì IIK 10kV - 40A | Nêu rõ | 6 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 44 | Ống chì IIK 35kV - 3A | Nêu rõ | 135 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 45 | Ống chì IIK 35kV - 5A | Nêu rõ | 141 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 46 | Ống chì IIK 35kV - 8A | Nêu rõ | 141 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 47 | Ống chì IIK 35kV - 10A | Nêu rõ | 81 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 48 | Ống chì IIK 35kV - 15A | Nêu rõ | 56 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 49 | Ống chì IIK 35kV - 20A | Nêu rõ | 30 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 50 | Ống chì IIK 35kV - 30A | Nêu rõ | 9 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 51 | Ống chì IIK 35kV - 40A | Nêu rõ | 6 | Ống | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 52 | Dây chì SI 10kV-10A | Nêu rõ | 24 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 53 | Dây chì SI 10kV-15A | Nêu rõ | 24 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 54 | Dây chì SI 10kV-20A | Nêu rõ | 51 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 55 | Dây chì SI 10kV-25A | Nêu rõ | 27 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 56 | Dây chì SI 10kV-30A | Nêu rõ | 27 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 57 | Dây chì SI 35kV-3A | Nêu rõ | 141 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 58 | Dây chì SI 35kV-5A | Nêu rõ | 190 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 59 | Dây chì SI 35kV-8A | Nêu rõ | 197 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 60 | Dây chì SI 35kV-10A | Nêu rõ | 111 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 61 | Dây chì SI 35kV-15A | Nêu rõ | 65 | Dây | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 62 | Tay cầu chì SI10kV | Nêu rõ | 15 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 63 | Tay cầu chì SI35kV | Nêu rõ | 32 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 64 | Sứ đứng 35kV + ty | Nêu rõ | 175 | Quả | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 65 | Sứ đứng 24kV + ty | Nêu rõ | 15 | Quả | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 66 | Sứ đứng 10kV + ty | Nêu rõ | 25 | Quả | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 67 | Sứ chuỗi Silicon 35kV - 120kN | Nêu rõ | 68 | Chuỗi | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 68 | Sứ chuỗi Silicon 35kV - 100kN | Nêu rõ | 20 | Chuỗi | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 69 | Sứ chuỗi Silicon 24kV -100kN | Nêu rõ | 30 | Chuỗi | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 70 | Sứ hạ thế A20+ty | Nêu rõ | 275 | Quả | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 71 | Áp tô mát 1 pha 20A đế cài | Nêu rõ | 7.082 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 72 | ATM 1 pha 40A đế cài | Nêu rõ | 1.997 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 73 | Áp tô mát 1 pha 63A Đế cài | Nêu rõ | 1.010 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 74 | Áp tô mát 3 pha 63A Đế cài | Nêu rõ | 832 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 75 | Áp tô mát 3 pha 75A | Nêu rõ | 110 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 76 | Áp tô mát 3 pha 100A | Nêu rõ | 94 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 77 | Áp tô mát 3 pha 125A | Nêu rõ | 14 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 78 | Áp tô mát 3 pha 150A | Nêu rõ | 43 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 79 | Áp tô mát 3 pha 200A | Nêu rõ | 40 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 80 | Áp tô mát 3 pha 250A | Nêu rõ | 17 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 81 | Áp tô mát 3 pha 300A | Nêu rõ | 9 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 82 | Áp tô mát 3 pha 400A | Nêu rõ | 1 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 83 | Áp tô mát 3 pha 500A | Nêu rõ | 1 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 84 | Hộp 2 công tơ + phụ kiện (Loại lắp ATM) | Nêu rõ | 2.002 | Hộp | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 85 | Hộp 4 công tơ + phụ kiện (Loại lắp ATM) | Nêu rõ | 1.140 | Hộp | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 86 | Hộp công tơ 3 fa + phụ kiện (Loại lắp ATM) | Nêu rõ | 875 | Hộp | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 87 | Dây xem Cu/PVC 1*4mm2 (1 lõi) | Nêu rõ | 4.648 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 88 | Dây xem Cu/PVC 1*6mm2 (1 lõi) | Nêu rõ | 2.700 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 89 | Cáp Muyle M2*7mm2 | Nêu rõ | 3.640 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 90 | Cáp Muyle M2*11mm2 | Nêu rõ | 8.497 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 91 | Cáp Muyle M2*16mm2 | Nêu rõ | 3.740 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 92 | Cáp PVC M3*10+1*6mm2 | Nêu rõ | 700 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 93 | Cáp PVC M3*16+1*10mm2 | Nêu rõ | 900 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 94 | Cáp PVC M3*25+1*16mm2 | Nêu rõ | 1.350 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 95 | Cáp PVC M3*35+1*16mm2 | Nêu rõ | 180 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 96 | Cáp nhôm AC120/19 | Nêu rõ | 90 | Kg | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 97 | Cáp nhôm AC 95/16 | Nêu rõ | 140 | Kg | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 98 | Cáp nhôm AC 70/11 | Nêu rõ | 140 | Kg | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 99 | Cáp nhôm AC 50/8 | Nêu rõ | 140 | Kg | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 100 | Cáp PVC/Cu 10*2,5 | Nêu rõ | 30 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi