Gói thầu: Gói thầu số 05.2021 - Mua sắm Chống sét van, cách điện và vật liệu điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05.2021 - Mua sắm Chống sét van, cách điện và vật liệu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 09:34:00 đến ngày 2021-02-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,580,496,852 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chống sét van 21kV | 198 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chống sét van 24kV (không cần tiếp địa - Multichamber) (loại lắp tại chân sứ đứng) | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ ngắt nối + dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) | 77 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cách điện đứng 35kV Polymer + kẹp dây | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây | 1.518 | Bát | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV-70kN | 920 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) | 130 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hợp bộ đo lường 3 pha (MOF) 24kV (22:V3/0,11:V3 kV) 150-300/5A | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Khung rack 4 sứ | 102 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Rack 2 lắp 4 sứ nhỏ | 49 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Sứ ống chỉ | 785 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Sứ phân cách cỡ dây 70 | 35 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 35mm2 | 15 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70mm2 Chế tạo sẵn, loại composite | 40 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dây buộc cổ sứ (hông) 70mm2 | 90 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Kẹp nối dây tiếp địa M38 | 98 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Móc treo cáp ABC | 1.060 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp hotline đồng 2/0 M10 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp hotline đồng nhôm 50-120 | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp quai nhôm đồng 2/0 | 17 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp quai đồng nhôm 70-70 mm2 | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp quai + hotline 70-120 | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-185/6-150 (2BL) | 3.869 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp răng trung thế 35-185mm2 | 90 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ đấu nối nhánh rẽ (BĐN-02) | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp cáp 3 bulong nhôm 70 mm2 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp cáp 3 bulong nhôm 95 mm2 | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 120mm2 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-150 | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-150 | 80 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Mắc nối trung gian 120 KN | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Khóa đỡ cáp ABC 4x70 | 63 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Móc treo chữ U 120 KN | 1.464 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Khoá đỡ dây chống sét cho dây TK35 ĐCS-01 | 29 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Khóa néo dây chống sét cho dây TK35 NCS-01 | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Khóa néo ép dây AC, ACSR 70 | 207 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Khóa đỡ cáp ABC 4x120 | 222 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Khóa đỡ cáp ABC 4x150 | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Khóa đỡ cáp ABC 4x95 | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Khóa néo cáp ABC 4x150 | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Khóa néo cáp ABC 4x50 | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Khóa néo cáp ABC 4x120 | 362 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Khóa néo cáp ABC 4x95 | 34 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Khóa néo cáp ABC 4x70 | 255 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Khóa néo ép dây AC, ACSR 95 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Khóa néo ép dây AC, ACSR 185, ≥ 120kN | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Khánh đơn 120 KN | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Khánh kép 120 KN | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70 mm2 | 98 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70mm2 | 90 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 95mm2 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120 mm2 | 88 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 604 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185mm2 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M120mm2 | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 6 mm2 | 598 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 25 mm2 | 1.392 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 | 289 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 3,5 mm2 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Nắp chụp cụm đấu nhánh rẽ hotline | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Nắp chụp kẹp quai + hotline | 59 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Giáp níu cáp AC/XLPE 70mm2 + Yếm cáp | 77 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ốc siết cáp đồng 2/0 | 116 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Ốc siết cáp đồng 35mm2 | 149 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA (màu: xanh lá, vàng, đỏ) | 104 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Nắp chụp đầu cực CSV loại silicon | 95 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Cầu dao 1 pha 300A-220V | 96 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Biến dòng điện hạ áp 150/5A | 63 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Biến dòng điện hạ áp 125/5A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Băng keo đen cách điện hạ thế | 264 | Cuộn | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bảng nhựa 80x160 | 96 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi