Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210136883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125447 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 17:28:00 đến ngày 2021-02-09 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,819,698,594 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV | 17 | Máy | Mới 100% | ||
| 2 | Máy biến áp 100KVA-35/0,4KV | 6 | Máy | Mới 100% | ||
| 3 | Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV | 13 | Máy | Mới 100% | ||
| 4 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV | 1 | Máy | Mới 100% | ||
| 5 | Máy biến áp 250KVA-10(22)/0,4KV | 4 | Máy | Mới 100% | ||
| 6 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4KV | 1 | Máy | Mới 100% | ||
| 7 | Máy biến áp 400KVA-35/0,4KV | 1 | Máy | Mới 100% | ||
| 8 | Máy biến áp 250KVA-6(22)/0,4KV | 1 | Máy | Mới 100% | ||
| 9 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV | 1 | Máy | Mới 100% | ||
| 10 | Máy biến áp 180KVA-10(22)/0,4KV | 2 | Máy | Mới 100% | ||
| 11 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A - 1 tiếp đất | 26 | bộ | Mới 100% | ||
| 12 | Cầu dao cách ly 24kV - 630A - 1 tiếp đất | 7 | bộ | Mới 100% | ||
| 13 | Tủ điện 400V-600A (3x250A) | 1 | Tủ | Mới 100% | ||
| 14 | Tủ điện 400V-500A (3x250A) | 2 | Tủ | Mới 100% | ||
| 15 | Tủ điện 400V-400A (3x200A) | 16 | Tủ | Mới 100% | ||
| 16 | Tủ điện 400V-400A (4x200A) | 3 | Tủ | Mới 100% | ||
| 17 | Tủ điện 400V-300A (3x150A) | 19 | Tủ | Mới 100% | ||
| 18 | Tủ điện 400V-150A (2x100A) | 6 | Tủ | Mới 100% | ||
| 19 | Chống sét van 35KV, ZnO-35 | 38 | Bộ | Mới 100% | ||
| 20 | Chống sét van 22KV, ZnO-22 | 4 | Bộ | Mới 100% | ||
| 21 | Chống sét van 10KV, ZnO-10 | 6 | Bộ | Mới 100% | ||
| 22 | Chống sét van 6KV, ZnO-6 | 1 | Bộ | Mới 100% | ||
| 23 | Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | 59.308 | m | Mới 100% | ||
| 24 | Dây dẫn Al/XLPE/HDPE/4,3-95/16 | 2.497 | m | Mới 100% | ||
| 25 | Dây cáp khô treo Al/XLPE/PVC/PVC-3x50mm2-24kV | 61,692 | m | Mới 100% | ||
| 26 | Cách điện đứng 22kV: SĐ-22 | 420 | Quả | Mới 100% | ||
| 27 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | 112 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 28 | Chuỗi sứ néo 22kV dùng cho dây bọc (bao gồm cả giáp níu) | 6 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 29 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | 1.608 | Quả | Mới 100% | ||
| 30 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | 818 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 31 | Chuỗi sứ néo 35kV dùng cho dây bọc (bao gồm cả giáp níu) | 27 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 32 | Chuỗi néo kép 35kV dùng cho dây bọc (đã bao gồm giáp níu cho dây bọc) | 51 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 33 | Chuỗi néo cách điện kép 35kV (Polyme): CN-35 | 12 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 34 | Cầu chì tự rơi 22KV | 10 | bộ 3 pha | Mới 100% | ||
| 35 | Cầu chì tự rơi 35KV | 37 | bộ 3 pha | Mới 100% | ||
| 36 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x50 | 42 | m | Mới 100% | ||
| 37 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | 258 | m | Mới 100% | ||
| 38 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 | 140 | m | Mới 100% | ||
| 39 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 | 56 | m | Mới 100% | ||
| 40 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x185 | 354 | m | Mới 100% | ||
| 41 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 | 420 | m | Mới 100% | ||
| 42 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x300 | 42 | m | Mới 100% | ||
| 43 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 114 | m | Mới 100% | ||
| 44 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE | 564 | m | Mới 100% | ||
| 45 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc cách điện 20/35(40,5) kV AC95/16-XLPE4,3/HDPE | 18 | m | Mới 100% | ||
| 46 | Thanh cái bọc Cu/XLPE/PVC 1x50 - 24 kV | 132 | m | Mới 100% | ||
| 47 | Thanh cái bọc Cu/XLPE/PVC 1x50 - 35 kV | 571 | m | Mới 100% | ||
| 48 | Dây đồng mềm MPVC35 | 690 | m | Mới 100% | ||
| 49 | Dây đồng mềm MPVC 95 | 150 | m | Mới 100% | ||
| 50 | Dây đồng mềm MPVC50 | 5 | m | Mới 100% | ||
| 51 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 0,062 | Km | Mới 100% | ||
| 52 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 3,233 | Km | Mới 100% | ||
| 53 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 5,396 | Km | Mới 100% | ||
| 54 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 16,02 | Km | Mới 100% | ||
| 55 | Sứ đứng A30 | 44 | sứ | Mới 100% | ||
| 56 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 để TN ETC | 126 | m | Mới 100% | ||
| 57 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x95 để TN ETC | 114 | m | Mới 100% | ||
| 58 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x70 để TN ETC | 36 | m | Mới 100% | ||
| 59 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x50 để TN ETC | 12 | m | Mới 100% | ||
| 60 | Cách điện đứng 22kV: SÐ-22 để TN ETC | 9 | cái | Mới 100% | ||
| 61 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 để TN ETC | 33 | cái | Mới 100% | ||
| 62 | Chuỗi néo cách điện 22kV (Polyme): CN-22 để TN ETC | 3 | cái | Mới 100% | ||
| 63 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 để TN ETC | 20 | cái | Mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi