Gói thầu: 04.2021-VTTB-ĐTXD: “Mua sắm vật tư thiết bị”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | 04.2021-VTTB-ĐTXD: “Mua sắm vật tư thiết bị” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134087 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 16:29:00 đến ngày 2021-02-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,057,700,264 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,865,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu tám trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | 483 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | 425 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 | 48 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Cáp bọc trung áp ruột đồng 35kV-1x50mm2 | 604,5 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Cáp bọc trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | 172,5 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | 8.470 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-95mm2 | 22.828 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | 22.693 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV ACSR/XLPE/HDPE-150mm2 | 508 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV ACSR/XLPE/PVC-70mm2 | 1.010 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 12.200 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 710 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 909 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 | 14 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x70mm2 | 429 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x120mm2 | 235 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-3x70mm2 | 523 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-3x120mm2 | 401 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Hộp đầu cáp 35kV ruột đồng 3x70mm2 - NT | 4 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Hộp đầu cáp 35kV ruột đồng 3x120mm2 - NT | 2 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x70mm2 - NT | 2 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x120mm2 - NT | 2 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x70mm2 | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x70mm2 | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x120mm2 | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời | 23 | tủ | Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời | 3 | tủ | Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Modem GPRS trong tủ điện | 26 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Aptomat MCB 3 cực 600V-50A | 23 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | 3 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Tụ bù hạ thế 25kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 23 | bình | Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Tụ bù hạ thế 40kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 3 | bình | Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | 47 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 20 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | 12 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 6 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Đèn báo sự cố 35kV | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Thiết bị thu phát 35kV | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Hộp 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 3 | Hòm | Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Đèn báo sự cố 22kV | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Thiết bị thu phát 22kV | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) | 1.346 | quả | Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Sứ đỡ đường dây 22kV (cả ty sứ) | 515 | quả | Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV đủ phụ kiện | 527 | quả | Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Chuỗi néo thủy tinh 22kV đủ phụ kiện | 159 | quả | Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Cầu chì tự rơi 35kV – 100A | 21 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 5 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Dây chảy cầu chì 16A | 3 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Dây chảy cầu chì 10A | 18 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Dây chảy cầu chì 6.3A | 57 | cái | Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi