Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn đợt 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210121951-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn đợt 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210121213 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 09:46:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,493,279,008 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây ACSR-50/8 | 20.603 | mét | Dây ACSR-50/8 | ||
| 2 | Dây ACSR-70/11 | 10.664 | mét | Dây ACSR-70/11 | ||
| 3 | Dây ACSR-95/16 | 19.045 | mét | Dây ACSR-95/16 | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 5.233 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 28.716 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 26.253 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 23.491 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 1.740 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | 301 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | 4.373 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 2.696 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | ||
| 12 | Chống sét thông minh 35kV (1pha=1bộ) | 30 | bộ | Chống sét thông minh 35kV (1pha=1bộ) | ||
| 13 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 92 | quả | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | ||
| 14 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 408 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | ||
| 15 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 149 | chuỗi | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | ||
| 16 | Khóa néo cho dây AC | 348 | cái | Khóa néo cho dây AC | ||
| 17 | Khóa đỡ cho dây AC | 149 | cái | Khóa đỡ cho dây AC | ||
| 18 | Gurong (GR) | 149 | cái | Gurong (GR) | ||
| 19 | Móc treo chữ U(CK) | 1.385 | cái | Móc treo chữ U(CK) | ||
| 20 | Mắc nối trung gian | 348 | cái | Mắc nối trung gian | ||
| 21 | Khánh cho chuỗi kép 70kN | 120 | cái | Khánh cho chuỗi kép 70kN | ||
| 22 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 1250A | 3 | bộ | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 1250A | ||
| 23 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 3.269 | bộ | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | ||
| 24 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | 951 | bộ | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | ||
| 25 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 3.245 | bộ | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | ||
| 26 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 5.132 | bộ | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | ||
| 27 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 370 | cái | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | ||
| 28 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 4.073 | cái | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | ||
| 29 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-50 | 682 | cái | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-50 | ||
| 30 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 185 | cái | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | ||
| 31 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25-50 | 10 | cái | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25-50 | ||
| 32 | Móc treo ɸ 20 | 5.268 | cái | Móc treo ɸ 20 | ||
| 33 | Đai thép + khóa đai cột đôi | 618 | bộ | Đai thép + khóa đai cột đôi | ||
| 34 | Đai thép + khóa đai cột đơn | 5.343 | bộ | Đai thép + khóa đai cột đơn | ||
| 35 | Đai thép + khóa đai treo hòm công tơ | 511 | bộ | Đai thép + khóa đai treo hòm công tơ | ||
| 36 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 72 | cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | ||
| 37 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 252 | cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | ||
| 38 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 64 | cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | ||
| 39 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 20 | cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | ||
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm 2 bulong - 95mm (trung thế) | 15 | cái | Đầu cốt đồng nhôm 2 bulong - 95mm (trung thế) | ||
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm 2 bulong - 70mm (trung thế) | 9 | cái | Đầu cốt đồng nhôm 2 bulong - 70mm (trung thế) | ||
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm 2 bulong - 50mm (trung thế) | 3 | cái | Đầu cốt đồng nhôm 2 bulong - 50mm (trung thế) | ||
| 43 | Băng dính cách điện | 1.853 | cuộn | Băng dính cách điện | ||
| 44 | Núm chụp đầu cáp (50-95) | 1.650 | cái | Núm chụp đầu cáp (50-95) | ||
| 45 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | 1 | cột | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | ||
| 46 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | 3 | cột | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | ||
| 47 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 1 | cột | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | ||
| 48 | Cột BLTL PC-I-8,5-190-4,3 | 9 | cột | Cột BLTL PC-I-8,5-190-4,3 | ||
| 49 | Cột bê tông H8,5B | 5 | cột | Cột bê tông H8,5B | ||
| 50 | Cột bê tông H7,5C | 6 | cột | Cột bê tông H7,5C | ||
| 51 | Cột bê tông H7,5B | 50 | cột | Cột bê tông H7,5B | ||
| 52 | Cột bê tông H6,5B | 213 | cột | Cột bê tông H6,5B | ||
| 53 | Cột bê tông H6,5C | 3 | cột | Cột bê tông H6,5C | ||
| 54 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A - 6 lộ ra (ATM tổng 600A- 6 lộ ra 2x200A+4x100A) | 2 | tủ | Tủ hạ thế trọn bộ 600A - 6 lộ ra (ATM tổng 600A- 6 lộ ra 2x200A+4x100A) | ||
| 55 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A -5 lộ ra (ATM tổng 400A- 5 lộ ra 1x150A+4x100A) | 5 | tủ | Tủ hạ thế trọn bộ 400A -5 lộ ra (ATM tổng 400A- 5 lộ ra 1x150A+4x100A) | ||
| 56 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A - 4 lộ ra (ATM tổng 300A- 4 lộ ra 1x150A+1x100A+2x75A) | 5 | tủ | Tủ hạ thế trọn bộ 300A - 4 lộ ra (ATM tổng 300A- 4 lộ ra 1x150A+1x100A+2x75A) | ||
| 57 | Tủ hạ thế trọn bộ 250A - 3 lộ ra (ATM tổng 250A-3 lộ ra 3x100A) | 2 | tủ | Tủ hạ thế trọn bộ 250A - 3 lộ ra (ATM tổng 250A-3 lộ ra 3x100A) | ||
| 58 | Tủ hạ thế trọn bộ 150A -3 lộ ra (ATM tổng 150A-3 lộ ra 1x100A+2x75A) | 15 | tủ | Tủ hạ thế trọn bộ 150A -3 lộ ra (ATM tổng 150A-3 lộ ra 1x100A+2x75A) | ||
| 59 | Tủ hạ thế trọn bộ 75A - 3 lộ ra (ATM tổng 75A-3 lộ ra 3x50A ) | 3 | tủ | Tủ hạ thế trọn bộ 75A - 3 lộ ra (ATM tổng 75A-3 lộ ra 3x50A ) | ||
| 60 | Thí nghiệm chống sét van thông minh 35kV | 30 | bộ | Thí nghiệm chống sét van thông minh 35kV | ||
| 61 | Thí nghiệm Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 1250A | 3 | bộ | Thí nghiệm Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 1250A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi