Gói thầu: Gói thầu số 02-SXKD ĐTRR 2021: “ Mua VTTB phục vụ công tác phát triển khách hàng và vận hành sản xuất kinh doanh”.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210138799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02-SXKD ĐTRR 2021: “ Mua VTTB phục vụ công tác phát triển khách hàng và vận hành sản xuất kinh doanh”. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138717 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 15:50:00 đến ngày 2021-02-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,204,082,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,500,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*10 mm2 | 500 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*16 mm2 | 300 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2*6 mm2 | 2.500 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2*10 mm2 | 500 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp treo 0.6/1kV bọc Cu/XLPE/PVC 4*16 mm2 | 2.000 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV 2*25 mm2 | 8.823 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x70 mm2 | 200 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x95 mm2 | 300 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x120 mm2 | 300 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông | 5.882 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 258 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Băng dính hạ thế | 3.068 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hòm 1 công tơ 3 pha PC-GF không vị trí lắp TI, không gồm ATM | 99 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hòm 1 công tơ 1 pha PC-GF (không cầu chì, không ATM) | 2.954 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ghíp bọc trung thế 2BL 70-150 mm2 | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 35kV-120KN cả phụ kiện (4 bát/chuỗi) | 10 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cầu dao phu tải 22kV-630A-16kA/s NT | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi