Gói thầu: Gói thầu số 01-21MS.ĐTXD: Mua vật tư thiết bị phục vụ 03 công trình ĐTXD năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-21MS.ĐTXD: Mua vật tư thiết bị phục vụ 03 công trình ĐTXD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140328 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 18:18:00 đến ngày 2021-02-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,262,992,035 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trụ đỡ máy biến áp TBA trụ đứng (kiểu trụ thép, Compact, trụ đỡ kiêm tủ hạ thế và có khoang đặt tủ RMU trung thế) bao gồm: 01 Tủ điện hạ thế 600V-400A ( 400A+ 3x250A + 50A +25A ); 01 bộ máng đỡ cáp trung hạ thế và chụp MBA ; 01 Tụ bù hạ áp 3P-25kVAr-400V-AC | 4 | trụ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Tủ RMU 24kV,3 ngăn gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, 01 đầu cáp T-plug 3x50mm2, 03 đầu cáp T-plug 1x50mm2, điện trở sấy có kèm theo bộ điều chỉnh nhiệt độ. | 4 | tủ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Tủ bụ tù hạ thế 25kvar (1x25kvar) | 4 | bình | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời cấu hình 2, bao gồm:(1 MCCB-3P-400A-50kA/s+ 03 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-50A-25kA/s + 01 MCCB-3P-25A) | 4 | tủ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 6 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 12 | bộ/3pha | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Model giám sát truyền số liệu công tơ 3 pha | 8 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Dây nhôm bọc cách điện 24kV AC70/11/XLPE/HDPE | 269,3 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x50mm2 | 1.482,7 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | 133,2 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | 44,4 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35 mm2 | 232 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 3.725,4 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 849,7 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 979,7 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | 178,2 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) | 144 | quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 | 30 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | 208 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 478 | quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Đai thép không rỉ | 215 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Ống nhựa HDPE xoắn 160/125 | 1.467,5 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Biển tên lộ cáp | 184 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Biển cấm lại gần | 8 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Ống nhựa HDPE xoắn 130/100 | 970 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | 137 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp | 64 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc tiết diện 70mm2 | 15 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Biển báo nguy hiểm, biển tên cột | 4 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 5 | bộ/3pha | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Dây chì 25A | 12 | dây | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc tiết diện 50mm2 | 24 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Chụp chống sét van (bộ 3 pha) | 12 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Nắp chụp MBA phần trung thế (bộ 3 pha) | 4 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 | 20,4 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp | 48 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16-240 | 108 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Đồng thanh dẹt M50x5(2,225kg/m) | 80,1 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Biển tên cầu dao, cầu chì tự rơi | 6 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Biển tên đầu cáp | 4 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x50mm2 - NT ( công nghệ co rút ) (bao gồm cả phụ kiện) | 15 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | 84,8 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Băng báo hiệu cáp 0.15m | 1.986,5 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp | 64 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Biển tên trạm | 8 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Biển an toàn | 8 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Biển cấp trèo | 8 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Biển tên tủ RMU | 8 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Khóa tủ | 12 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2*2,5mm2 | 40 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5 | 79 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 347 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Khóa đai | 135 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông | 96 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | 50 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Dây nhôm bọc AV50 | 20 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 57 | Đầu cốt nhôm A50 | 20 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 58 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 20 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 59 | Khóa đai không rỉ | 80 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 60 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | 12 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 61 | Chuỗi néo đơn cách điện 22kV cho dây bọc ( PK giáp níu dây bọc 70mm2) | 15 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 62 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 (loại cột lỗ) LT20m (G10+N10)/13/230 | 4 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 63 | Sứ đỡ cáp hạ thế A30 | 16 | Quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 64 | Dây bọc cách điện 22kV -1pha-1x50mm2 | 96,8 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 65 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới (bộ 3 pha ) | 5 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 66 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 (loại cột lỗ) | 8 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 67 | Nắp chụp MBA phần hạ thế ( bộ 3 pha ) | 4 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 68 | Kẹp quai đồng nhôm | 12 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 69 | Kẹp hotline đồng | 12 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 70 | Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp | 72 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 71 | Cosse ép Cu 70mm2 - hạ áp | 24 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 72 | Ống nhựa HDPE xoắn 65/50 | 72 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 73 | Dây chì 100A | 3 | sợi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 74 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 13 (loại cột lỗ) | 4 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 75 | Tủ RMU 24kV,3 ngăn gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, 01 đầu cáp T-plug 3x50mm2, 03 đầu cáp T-plug 1x50mm2, điện trở sấy có kèm theo bộ điều chỉnh nhiệt độ. | 1 | tủ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 76 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời cấu hình 2, bao gồm:(1 MCCB-3P-400A-50kA/s+ 03 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-50A-36kA/s + 01 MCCB-3P-25A) | 9 | tủ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 77 | Trụ đỡ máy biến áp TBA trụ đứng (kiểu trụ thép, Compact, trụ đỡ kiêm tủ hạ thế và có khoang đặt tủ RMU trung thế) bao gồm: 01 Tủ điện hạ thế 600V-400A ( 400A+ 3x250A + 50A +25A ); 01 bộ máng đỡ cáp trung hạ thế và chụp MBA ; 01 Tụ bù hạ áp 3P-30kVAr-400V-AC | 1 | trụ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 78 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 17 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 79 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 13 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 80 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 3 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 81 | Tủ bụ tù hạ thế 25kvar (1x25kvar) | 9 | tủ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 82 | Modem GPRS/3G | 10 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 83 | Dây chì 100A | 12 | sợi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 84 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | 2.065,5 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 85 | Dây nhôm bọc cách điện 24kV AC70/11/XLPE/HDPE | 3.553,6 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 86 | Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) | 302 | Quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 87 | Chuỗi néo đơn cách điện 22kV cho dây bọc ( PK giáp níu dây bọc 70mm2) | 78 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 88 | Chuỗi néo đơn cách điện 24Kv - 120KN, Polymer ( bao gồm PK cáp AC 70mm2) | 0 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 89 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16-240 | 108 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 90 | Ghíp bọc trung thế 24kV (50 - 240) | 42 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 91 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc tiết diện 70mm2 | 196 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 92 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới (bộ 3 pha ) | 13 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 93 | Chụp chống sét van (bộ 3 pha) | 17 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 94 | Đồng thanh dẹt M50x5(2,225kg/m) | 40,05 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 95 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35 mm2 | 131 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 96 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | 226 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 97 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 | 73 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 98 | Đai thép không rỉ | 1.059,2 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 99 | Khóa đai không rỉ | 367 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 100 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 13 (loại cột lỗ) | 19 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 101 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 (loại cột lỗ) | 24 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 102 | Khóa đai | 602 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 103 | Biển báo nguy hiểm, biển tên cột | 31 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 104 | Biển tên cầu dao, cầu chì tự rơi | 7 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 105 | Biển tên đầu cáp | 5 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 106 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x50mm2 - NT ( công nghệ co rút ) (bao gồm cả phụ kiện) | 5 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 107 | Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x50mm2 (quấn băng đổ nhựa Resin) | 1 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 108 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x50mm2 | 1.338,3 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 109 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | 21,2 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 110 | Dây chì 25A | 27 | sợi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 111 | Chuỗi néo đơn cách điện 22kV cho dây bọc ( PK giáp níu dây 70mm2) | 6 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 112 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc tiết diện 50mm2 | 60 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 113 | Dây bọc cách điện 22kV -1pha-1x50mm2 | 251,3 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 114 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 | 45,9 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 115 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | 205,9 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 116 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | 62 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 117 | Nắp chụp MBA phần trung thế (bộ 3 pha) | 9 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 118 | Nắp chụp MBA phần hạ thế ( bộ 3 pha ) | 9 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 119 | Kẹp quai đồng nhôm | 27 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 120 | Kẹp hotline đồng | 27 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 121 | Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp | 162 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 122 | Cosse ép Cu 95mm2 - hạ áp | 24 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 123 | Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp | 60 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 124 | Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp | 20 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 125 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x95 mm2 | 62 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 126 | Biển an toàn | 11 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 127 | Biển tên trạm | 10 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 128 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 (loại cột lỗ) | 2 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 129 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 9.2 (loại cột lỗ) | 8 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 130 | Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2*2,5mm2 | 10 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 131 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 6.923,6 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 132 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 678,3 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 133 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 | 88,7 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 134 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 80 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 135 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5 | 26 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 136 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5 | 4 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 137 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 | 291 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 138 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 128 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 139 | Móc treo cáp ABC 4x95mm2 | 15 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 140 | Móc treo cáp ABC 4x50mm2 | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 141 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 219 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 142 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 778 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 143 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp | 96 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 144 | Ống co ngót cáp 120mm2 | 19 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 145 | Móc treo cáp chữ S (0,29kg/bộ) | 71 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 146 | ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | 82,5 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 147 | Dây nhôm bọc AV50 | 33 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 148 | Đầu cốt nhôm A50 | 33 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 149 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 33 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 150 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 36,4 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 151 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | 4 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 152 | Ống nhựa HDPE xoắn 130/100 | 1.289 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 153 | Biển tên lộ cáp | 280 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 154 | Băng báo hiệu cáp 0.15m | 1.267 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 155 | Đai thép không rỉ | 141 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 156 | Khóa đai | 84 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 157 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | 12,1 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 158 | Sứ quả bàng | 69 | quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 159 | Băng dính cách điện | 100 | Cuộn | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 160 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 250A | 1 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 161 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | 1 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 162 | Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp | 6 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 163 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 9.650 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 164 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 1.206 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 165 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 10.081 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 166 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 | 2.779 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 167 | Cột bê tông ly tâm 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 11 | 4 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 168 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 42 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 169 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 321 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 170 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | 228 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 171 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp | 76 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 172 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 40 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 173 | Ống co ngót cáp 120mm2 ( 0,6/1kV) | 24 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 174 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 | 655 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 175 | Đai thép không gỉ | 1.217 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 176 | Khóa đai | 1.217 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 177 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 2.173 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 178 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | 1.240 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 179 | Băng dính cách điện | 1.224 | cuộn | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 180 | Đai thép không gỉ | 663 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 181 | Khóa đai | 663 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 182 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE F32/25 | 663 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 183 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 221 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 184 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 2x70 mm2 | 221 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 185 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp | 221 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 186 | Biển tên lộ đường dây | 1.203 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 187 | Dây néo TK-50 | 130 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 188 | Phụ kiện dây néo TK-50 | 4 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 189 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 22 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 190 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 (HPD) | 55 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 191 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 2x35 mm2 nguồn hòm công tơ | 594 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 192 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đấu HPD + CT | 2.026 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 193 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp (HPD) | 88 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 194 | Đai thép không gỉ | 1.576 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 195 | Khoá đai hòm công tơ | 1.576 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 196 | Băng dính cách điện | 268 | cuộn | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi