Gói thầu: Gói thầu số 01-21MS.ĐTXD: Mua vật tư thiết bị phục vụ 03 công trình ĐTXD năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140349-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện Lực Mê Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 01-21MS.ĐTXD: Mua vật tư thiết bị phục vụ 03 công trình ĐTXD năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210140328
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-21 18:18:00 đến ngày 2021-02-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,262,992,035 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Trụ đỡ máy biến áp TBA trụ đứng (kiểu trụ thép, Compact, trụ đỡ kiêm tủ hạ thế và có khoang đặt tủ RMU trung thế) bao gồm: 01 Tủ điện hạ thế 600V-400A ( 400A+ 3x250A + 50A +25A ); 01 bộ máng đỡ cáp trung hạ thế và chụp MBA ; 01 Tụ bù hạ áp 3P-25kVAr-400V-AC 4 trụ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
2 Tủ RMU 24kV,3 ngăn gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, 01 đầu cáp T-plug 3x50mm2, 03 đầu cáp T-plug 1x50mm2, điện trở sấy có kèm theo bộ điều chỉnh nhiệt độ. 4 tủ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
3 Tủ bụ tù hạ thế 25kvar (1x25kvar) 4 bình Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
4 Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời cấu hình 2, bao gồm:(1 MCCB-3P-400A-50kA/s+ 03 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-50A-25kA/s + 01 MCCB-3P-25A) 4 tủ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
5 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 6 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
6 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn 12 bộ/3pha Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
7 Model giám sát truyền số liệu công tơ 3 pha 8 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
8 Dây nhôm bọc cách điện 24kV AC70/11/XLPE/HDPE 269,3 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
9 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x50mm2 1.482,7 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 133,2 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 44,4 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
12 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35 mm2 232 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
13 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 3.725,4 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
14 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 849,7 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
15 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 979,7 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
16 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 178,2 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
17 Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) 144 quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
18 Cosse ép Cu-Al 70mm2 30 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
19 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp 208 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
20 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 478 quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
21 Đai thép không rỉ 215 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
22 Ống nhựa HDPE xoắn 160/125 1.467,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
23 Biển tên lộ cáp 184 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
24 Biển cấm lại gần 8 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
25 Ống nhựa HDPE xoắn 130/100 970 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
26 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ 137 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
27 Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp 64 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
28 Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc tiết diện 70mm2 15 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
29 Biển báo nguy hiểm, biển tên cột 4 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
30 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A 5 bộ/3pha Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
31 Dây chì 25A 12 dây Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
32 Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc tiết diện 50mm2 24 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
33 Chụp chống sét van (bộ 3 pha) 12 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
34 Nắp chụp MBA phần trung thế (bộ 3 pha) 4 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
35 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 20,4 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
36 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp 48 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
37 Ghíp nhôm 3 bu lông A16-240 108 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
38 Đồng thanh dẹt M50x5(2,225kg/m) 80,1 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
39 Biển tên cầu dao, cầu chì tự rơi 6 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
40 Biển tên đầu cáp 4 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
41 Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x50mm2 - NT ( công nghệ co rút ) (bao gồm cả phụ kiện) 15 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
42 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 84,8 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
43 Băng báo hiệu cáp 0.15m 1.986,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
44 Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp 64 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
45 Biển tên trạm 8 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
46 Biển an toàn 8 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
47 Biển cấp trèo 8 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
48 Biển tên tủ RMU 8 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
49 Khóa tủ 12 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
50 Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2*2,5mm2 40 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
51 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5 79 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
52 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 347 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
53 Khóa đai 135 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
54 Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông 96 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
55 ống nhựa xoắn ĐK 32/25 50 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
56 Dây nhôm bọc AV50 20 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
57 Đầu cốt nhôm A50 20 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
58 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 20 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
59 Khóa đai không rỉ 80 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
60 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 12 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
61 Chuỗi néo đơn cách điện 22kV cho dây bọc ( PK giáp níu dây bọc 70mm2) 15 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
62 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 (loại cột lỗ) LT20m (G10+N10)/13/230 4 Cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
63 Sứ đỡ cáp hạ thế A30 16 Quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
64 Dây bọc cách điện 22kV -1pha-1x50mm2 96,8 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
65 Chụp cực Silicon SI trên và dưới (bộ 3 pha ) 5 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
66 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 (loại cột lỗ) 8 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
67 Nắp chụp MBA phần hạ thế ( bộ 3 pha ) 4 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
68 Kẹp quai đồng nhôm 12 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
69 Kẹp hotline đồng 12 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
70 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp 72 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
71 Cosse ép Cu 70mm2 - hạ áp 24 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
72 Ống nhựa HDPE xoắn 65/50 72 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
73 Dây chì 100A 3 sợi Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
74 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 13 (loại cột lỗ) 4 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
75 Tủ RMU 24kV,3 ngăn gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, 01 đầu cáp T-plug 3x50mm2, 03 đầu cáp T-plug 1x50mm2, điện trở sấy có kèm theo bộ điều chỉnh nhiệt độ. 1 tủ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
76 Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời cấu hình 2, bao gồm:(1 MCCB-3P-400A-50kA/s+ 03 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-50A-36kA/s + 01 MCCB-3P-25A) 9 tủ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
77 Trụ đỡ máy biến áp TBA trụ đứng (kiểu trụ thép, Compact, trụ đỡ kiêm tủ hạ thế và có khoang đặt tủ RMU trung thế) bao gồm: 01 Tủ điện hạ thế 600V-400A ( 400A+ 3x250A + 50A +25A ); 01 bộ máng đỡ cáp trung hạ thế và chụp MBA ; 01 Tụ bù hạ áp 3P-30kVAr-400V-AC 1 trụ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
78 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn 17 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
79 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A 13 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
80 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 3 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
81 Tủ bụ tù hạ thế 25kvar (1x25kvar) 9 tủ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
82 Modem GPRS/3G 10 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
83 Dây chì 100A 12 sợi Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
84 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 2.065,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
85 Dây nhôm bọc cách điện 24kV AC70/11/XLPE/HDPE 3.553,6 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
86 Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) 302 Quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
87 Chuỗi néo đơn cách điện 22kV cho dây bọc ( PK giáp níu dây bọc 70mm2) 78 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
88 Chuỗi néo đơn cách điện 24Kv - 120KN, Polymer ( bao gồm PK cáp AC 70mm2) 0 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
89 Ghíp nhôm 3 bu lông A16-240 108 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
90 Ghíp bọc trung thế 24kV (50 - 240) 42 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
91 Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc tiết diện 70mm2 196 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
92 Chụp cực Silicon SI trên và dưới (bộ 3 pha ) 13 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
93 Chụp chống sét van (bộ 3 pha) 17 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
94 Đồng thanh dẹt M50x5(2,225kg/m) 40,05 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
95 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35 mm2 131 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
96 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp 226 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
97 Cosse ép Cu-Al 70mm2 73 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
98 Đai thép không rỉ 1.059,2 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
99 Khóa đai không rỉ 367 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
100 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 13 (loại cột lỗ) 19 Cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
101 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 (loại cột lỗ) 24 Cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
102 Khóa đai 602 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
103 Biển báo nguy hiểm, biển tên cột 31 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
104 Biển tên cầu dao, cầu chì tự rơi 7 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
105 Biển tên đầu cáp 5 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
106 Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x50mm2 - NT ( công nghệ co rút ) (bao gồm cả phụ kiện) 5 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
107 Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x50mm2 (quấn băng đổ nhựa Resin) 1 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
108 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x50mm2 1.338,3 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
109 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 21,2 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
110 Dây chì 25A 27 sợi Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
111 Chuỗi néo đơn cách điện 22kV cho dây bọc ( PK giáp níu dây 70mm2) 6 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
112 Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc tiết diện 50mm2 60 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
113 Dây bọc cách điện 22kV -1pha-1x50mm2 251,3 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
114 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 45,9 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
115 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 205,9 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
116 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 62 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
117 Nắp chụp MBA phần trung thế (bộ 3 pha) 9 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
118 Nắp chụp MBA phần hạ thế ( bộ 3 pha ) 9 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
119 Kẹp quai đồng nhôm 27 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
120 Kẹp hotline đồng 27 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
121 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp 162 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
122 Cosse ép Cu 95mm2 - hạ áp 24 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
123 Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp 60 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
124 Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp 20 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
125 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x95 mm2 62 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
126 Biển an toàn 11 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
127 Biển tên trạm 10 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
128 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 (loại cột lỗ) 2 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
129 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 9.2 (loại cột lỗ) 8 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
130 Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2*2,5mm2 10 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
131 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 6.923,6 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
132 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 678,3 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
133 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 88,7 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
134 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 80 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
135 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5 26 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
136 Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5 4 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
137 Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 291 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
138 Móc treo cáp ABC 4x120mm2 128 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
139 Móc treo cáp ABC 4x95mm2 15 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
140 Móc treo cáp ABC 4x50mm2 2 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
141 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 219 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
142 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 778 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
143 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp 96 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
144 Ống co ngót cáp 120mm2 19 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
145 Móc treo cáp chữ S (0,29kg/bộ) 71 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
146 ống nhựa xoắn ĐK 32/25 82,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
147 Dây nhôm bọc AV50 33 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
148 Đầu cốt nhôm A50 33 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
149 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 33 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
150 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 36,4 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
151 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 4 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
152 Ống nhựa HDPE xoắn 130/100 1.289 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
153 Biển tên lộ cáp 280 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
154 Băng báo hiệu cáp 0.15m 1.267 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
155 Đai thép không rỉ 141 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
156 Khóa đai 84 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
157 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 12,1 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
158 Sứ quả bàng 69 quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
159 Băng dính cách điện 100 Cuộn Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
160 Aptomat - MCCB 3 cực loại 250A 1 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
161 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 1 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
162 Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp 6 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
163 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 9.650 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
164 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 1.206 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
165 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 10.081 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
166 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 2.779 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
167 Cột bê tông ly tâm 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 11 4 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
168 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 42 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
169 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 321 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
170 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 228 cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
171 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp 76 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
172 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 40 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
173 Ống co ngót cáp 120mm2 ( 0,6/1kV) 24 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
174 Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 655 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
175 Đai thép không gỉ 1.217 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
176 Khóa đai 1.217 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
177 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 2.173 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
178 Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông 1.240 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
179 Băng dính cách điện 1.224 cuộn Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
180 Đai thép không gỉ 663 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
181 Khóa đai 663 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
182 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE F32/25 663 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
183 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 221 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
184 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 2x70 mm2 221 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
185 Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp 221 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
186 Biển tên lộ đường dây 1.203 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
187 Dây néo TK-50 130 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
188 Phụ kiện dây néo TK-50 4 bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
189 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 22 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
190 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 (HPD) 55 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
191 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 2x35 mm2 nguồn hòm công tơ 594 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
192 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đấu HPD + CT 2.026 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
193 Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp (HPD) 88 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
194 Đai thép không gỉ 1.576 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
195 Khoá đai hòm công tơ 1.576 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
196 Băng dính cách điện 268 cuộn Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->