Gói thầu: gói thầu số 3 mua sắm các trang thiết bị nhà ăn và phục vụ sinh hoạt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210139533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | gói thầu số 3 mua sắm các trang thiết bị nhà ăn và phục vụ sinh hoạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131770 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 16:27:00 đến ngày 2021-01-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,030,482,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dát giường KT: 1800 x 800mm | 57 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Thớt gỗ Ø 50 cm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Thớt gỗ Ø 30 cm | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Thớt nhựa Ø 30 cm | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Nạo nhựa | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Cân đồng hồ 100kg | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Cân đồng hồ 30kg | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Cân điện tử | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Xe đẩy 3 tầng | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Xô nhựa 10 lít | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Thùng nhựa 120 lít | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Thùng nhựa 220 lít | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Đĩa inox Ø 22 cm | 101 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Muôi nhựa | 127 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Vợt inox cán ngăn Ø 30 cm | 9 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Muôi nấu inox Ø 10 cm | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Vợt nấu inox Ø 10 cm | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Xẻng xào inox Ø 10 cm | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Hộp nhựa lưu niệm thức ăn loại 6 ngăn | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Hộp inox lưu niệm thức ăn loại 2 ngăn | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Rá nhôm Ø 70 cm | 11 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Rổ nhôm Ø 70 cm | 17 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Khay inox chia thức ăn | 114 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Chậu inox Ø 70 cm | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Chậu nhôm nhỏ Ø 50cm | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Chậu nhôm to Ø 80cm | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Bát canh inox Ø 25 cm | 143 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Đũa tre | 1.000 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Ghế nhựa ngồi thấp Ø 15cm | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Xoong nhôm chia cơm Ø 25cm | 125 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Lồng bàn nhựa to | 122 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Xoong nhôm 50lit | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Xoong nhôm 70lit | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Chảo xào nhôm Ø 50cm | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Chảo xào nhôm Ø 70cm | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Dao chặt | 9 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Dao thái | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Đá mài | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Mâm nhôm | 17 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Bát cơm trắng men sứ | 920 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Máy lọc nước 3 chức năng | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Ổ cắm điện lioa loại 10m | 14 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Khóa | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Quạt thông gió | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 45 | Đồng hồ treo tường | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Quạt cây công nghiệp | 9 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Quạt treo tường công nghiệp | 28 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Quạt treo tường điện cơ | 506 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Tủ lạnh 240lit | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Tủ bảo ôn 260 lít | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 51 | Giá sắt 3 tầng có lưới quây KT: 1200x4000x400 mm | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 52 | Giàn phơi quần áo bằng sắt KT: 730x1800x2500 mm | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 53 | Chạn khung Inox kính KT: 2000x1700x100 mm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 54 | Bảng tài chính công khai bằng nhôm KT: 820x1620 mm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 55 | Tủ cơm gas 18 khay, công suất nấu 70kg gạo | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 56 | Kệ bếp Inox kèm 3 bếp công nghiệp KT: 2100x800x800/300 mm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 57 | Bếp gas công nghiệp | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 58 | Kiềng bếp gas công nghiệp và họng bếp | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 59 | Hệ thống dây dẫn van lắp cấp ga và lắp đặt toàn bộ (bao gồm: Đường ống thép, van điều áp, dây dẫn nối bình gas, các van chặn … kết nối vào 10 bếp gas công nghiệp, 6 tủ cơm…) | 1 | Trọn gói | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi