Gói thầu: E-MN21.11 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy Nhà máy thủy điện Trị An năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210129175-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MN21.11 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy Nhà máy thủy điện Trị An năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210129060
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 10:14:00 đến ngày 2021-01-27 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 692,577,377 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Mỡ siachim 221 1 Kg Mỡ bôi trơn 221 .
2 Cáp nhôm trần A50 30 mét A 50. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
3 Cáp thép trần 6×19+FC ; đường kính10mm 150 mét . Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
4 Đầu cốt đồng SC 50-12 6 Cái .
5 Dây chảy - 10A(Loại K FAST) 6 Sợi Dây chảy trung thế 10A loại K.
6 Dây chảy - 12A(Loại K FAST) 3 Sợi Dây chảy trung thế 12A loại K.
7 Dây chảy - 40A(Loại K FAST) 3 Sợi Dây chảy trung thế 40A loại K.
8 Dây chảy - 8A(Loại K FAST) 3 Sợi Dây chảy trung thế 8A loại K.
9 Sứ đứng 24kV 10 Cái Sứ cách điện Minh Long 24kV bằng gốm, loại đứng. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
10 Bóng đèn led 1.2M 28W IVARS 15 Cái Bóng đèn LED hãng IVARS dài 1.2m; 28W.
11 Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V 20 Bóng Bóng đèn LED tròn đui xoáy E27 9.5W-220V .
12 Bóng đèn pha 1000W-220V 2 Bóng Bóng đèn pha 1000W-220V.
13 Băng keo hạ thế 20M 10 Cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
14 Cồn tuyệt đối công nghiệp (không phải cồn y tế) 6 Lít Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam.
15 Chổi đuôi chồn cước loại lớn 2 Cái .
16 Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ 2 Cái .
17 Cọ sơn 5 CM 10 Cái Cọ quét sơn Thanh Bình 5cm.
18 Dầu RP7 300gram 6 chai Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g.
19 Dây buộc cáp L =200 mm 1 bịch Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch .
20 Dung dịch tẩy SR-600 1 KG Dung môi tẩy gỉ thép không gỉ NABAKEM SR-600.
21 Dung môi pha sơn Metachlor 022 CV 6 lít Dung môi pha sơn Á Đông Thinner 022 CV .
22 Găng tay len 30 Đôi Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET.
23 Giấy nhám mịn 10 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar.
24 Giấy nhám thô 10 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar.
25 Giẻ lau 15 Kg .
26 Glyxêrin 4 lít Glyxerin cho động cơ 99.0%.
27 Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 3 Cây Màu trắng trong.
28 Khẩu trang 20 Cái Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; Phúc Vinh.
29 Lưỡi cưa tay 3 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
30 Lưỡi dao rọc cáp 4 Cái Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS.
31 Mỡ bi SKF 1 Kg Mỡ vòng bi hãng SKF.
32 Sơn đen Metachlor KSC-102 6 lít Sơn đen Á Đông KSC-102.
33 Vải trắng 20 m Vải phin trắng; khổ 1,2m .
34 Xăng A95 20 lít .
35 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N 1 hộp Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm².
36 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N 1 hộp Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm².
37 Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp 0,4 hộp Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp.
38 Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp 0,6 hộp 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp.
39 Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y 10 cuộn Nano5M 5MILx3/4"x20Y.
40 Cọ sơn 1.5 inch - N15 2 Cây Loại tốt, cán xanh.
41 Cọ sơn 2 inch - N15 2 Cây Loại tốt, cán xanh.
42 Cọ sơn 2.5 inch - N15 2 Cây Loại tốt, cán xanh.
43 Cồn tuyệt đối 99,5% 2 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
44 Dây rút nhựa - L100*3 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
45 Dây rút nhựa - L200*4 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
46 Dây rút nhựa - L300*5 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
47 Dây rút nhựa - L400*8 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
48 Dây rút nhựa - L500*8 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
49 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai 350g/ chai.
50 Găng tay len bảo hộ lao động 10 Đôi Găng tay len bảo hộ lao động.
51 Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #120 (thô) 5 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
52 Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #600 (mịn) 5 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
53 Giẻ lau 5 Kg .
54 Keo silicone chai A600, màu đen 4 chai Màu đen.
55 Keo silicone chai A600, màu trắng trong 4 chai Màu trắng trong.
56 Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 10 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
57 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 4 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
58 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 10 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
59 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 2 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
60 Vải trắng; khổ 1,2m 5 m .
61 Nhũ tương bitum chống thấm Shell Flintkote 3 72 lít Có tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo. Tham khảo Tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật gửi kèm theo hồ sơ
62 Sơn Metapride màu nâu (đã bao gồm phụ gia) 710 lít Sơn Epoxy có tính xuyên thấm đặt biệt, 2 thành phần .
63 Sơn Metapride màu xanh (đã bao gồm phụ gia) 710 lít Sơn Epoxy có tính xuyên thấm đặt biệt, 2 thành phần .
64 Sơn Metachlor BTD TA - 01 (màu ghi) 410 lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
65 Sơn Metachlor BTD KSC - 104 (màu xám) 875 lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
66 Dung môi Thinner 022 CV 90 lít Dung môi pha loãng sơn Metachlor.
67 Sơn Metachlor BTD KSC - 101 (màu trắng) 10 lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
68 Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) 10 lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
69 Dung môi Thinner 099 ME 100 lít Dung môi pha loãng sơn Metapride .
70 Cát chuẩn 35 m3 .
71 Chổi bông cỏ 6 Cái .
72 Chổi tàu cau 6 Cái .
73 Cọ sơn cán gỗ 6cm 25 Cái Bảng rộng 2.5''.
74 Cọ lăn sơn dầu 10 Cái 9 Inch.
75 Cọ lăn sơn dầu 20 Cái 2 Inch.
76 Găng tay len 200 Đôi .
77 Giẻ lau 120 Kg .
78 Hộp lọc khí độc R622 40 Cái .
79 Khẩu trang 320 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
80 Kính bảo hộ 20 Cái Màu trắng.
81 Kính trắng 120 Cái 180 x 130 x 5.
82 Vải phin trắng 15 m .
83 Xà phòng nước 450ml 6 Chai .
84 Xăng 80 Lít .
85 Béc phun cát số 7 1 Cái ĐK lổ phun Ø11, chiều dài 200, kt đầu nối béc 32.
86 Bộ joint máy phun sơn Graco 68:1 (Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 (KENTOM, Việt Nam) 1 Bộ . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
87 Mũi gõ rỉ (Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L (Nhật)) 10 Cái .
88 Lưỡi cưa máy (Lưỡi cưa máy dùng để cưa sắt, kích thước 500 x 40, dày 3mm) 2 Cái .
89 Chén đánh rỉ (4" M14x2) 20 Cái .
90 Lõi lọc máy phun sơn Graco 68:1 (Hãng graco) 1 Cái . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
91 Bình dầu bôi trơn máy phun sơn (Hãng graco) 1 Bình . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
92 Bàn chải sắt 10 Cái .
93 Dầu xịt rỉ sét RB7 (150g) 1 bình .
94 Găng tay len 100 Đôi .
95 Kính bảo vệ mắt 5 Cái Trắng 55K.
96 Vòng siết ống inox đk 34 2 Cái .
97 Vòng siết ống inox đk 21 3 Cái .
98 Xà phòng bột 2 Kg .
99 Xô tôn 18 Lít 2 Cái .
100 Băng keo hạ thế 20M 40 Cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
101 Bóng đèn Led 1,2m 28W 220V AC 60 Bóng Bóng có chiều dài 1.2m Hãng sản xuất IVARS.
102 Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V 20 Bóng .
103 Bóng đèn tròn 15w-220v E27(sợi đốt) 15 Bóng .
104 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1*25mm2 20 m Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong Hãng sản xuất:Kim Cương.
105 Cọ sơn 1.5 inch - N15 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
106 Cọ sơn 2 inch - N15 15 Cây Loại tốt, cán xanh.
107 Cọ sơn 2.5 inch - N15 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
108 Cồn công nghiệp 20 Lít Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam.
109 Đầu cốt đồng SC 25-10 20 Cái .
110 Đầu cốt đồng SC 35-8 20 Cái .
111 Đầu cốt SC 185-12 20 Cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 185mm2, lỗ bắt ốc đường kính 12mm .
112 Đầu cốt SC4-6 50 Cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 4mm2, lỗ bắt ốc đường kính 6mm .
113 Đầu cốt SC6-8 50 Cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 6mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm .
114 Dầu RP7-300gram 6 chai Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g.
115 Dây buộc cáp L = 300mm 95 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK.
116 Dây buộc cáp L=100mm 15 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK.
117 Dây buộc cáp L=200mm 15 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch; CASLOCK.
118 Dây điện trở nấu nước sôi, 220VAC, 500-800W 10 Cái Nguyên liệu nhôm dẻo, không hại sức khoẻ - nguồn điện : 220V- công suất 500W-800W.
119 Dây rút nhựa - L100*3 10 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
120 Dây rút nhựa - L200*4 10 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
121 Dây rút nhựa - L300*5 5 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
122 Dây rút nhựa - L400*8 4 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
123 Dây rút nhựa - L500*8 3 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
124 Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV 2 Lít .
125 Găng tay len bảo hộ lao động 33 Đôi Găng tay len bảo hộ lao động.
126 Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời 1 m2 .
127 Giấy nhám mịn 50 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar.
128 Giấy nhám thô 45 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
129 Giẻ lau 25 Kg .
130 Keo silicon APOLLO A600 3 cây Màu trắng trong.
131 Keo silicone chai A600, màu đen 1 chai Màu đen.
132 Keo silicone chai A600, màu trắng trong 4 chai Màu trắng trong.
133 Khẩu trang 50 Cái Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng .
134 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
135 Lưỡi dao rọc cáp 5 Cái Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS.
136 Nhãn trắng gắn trên cầu đấu dây UK5N (10 nhãn/thanh) 202 Nhãn .
137 Ống Nước LionKing GS15 - Phi 20 Kết Cấu 3 Lớp Chống Gập, Chống Xoắn 100 m Ống xám viền dọc đỏ, đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 20mm, độ dày 2.5mm.
138 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 6 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
139 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 14 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
140 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 4 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
141 Sơn đen Metachlor KSC-102 5 Lít .
142 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 0,5 Kg Ø0,8mm, 0.8 SN60 500.
143 Vải trắng 60 m Vải phin trắng; khổ 1,2m.
144 Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12.
145 Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12.
146 Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6.
147 Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6.
148 Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8 30 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8.
149 Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8.
150 Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8 30 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8.
151 Xăng A95 10 Lít .
152 Bàn chải sắt lớn 2 Cái 170 x 50.
153 Bàn chải sắt nhỏ có cán 4 Cái 240 x 30.
154 Băng cao su non 5 Cuộn Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm.
155 Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y 28 cuộn Nano5M 5MILx3/4"x20Y.
156 Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 5 cuộn/hộp 0,6 hộp 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp.
157 Băng quấn ren 10 Cuộn 0.075mm x 12mm x 10 mét.
158 Bao tay len 20 Đôi .
159 Bao tay vải 5 Đôi .
160 Bóng đèn Led 1,2m 30 Cái Bóng có chiều dài 1.2m Hãng sản xuất IVARS.
161 Bu lông mạ có đai ốc M10*30 10 cái .
162 Bu lông mạ có đai ốc M12*50 10 con .
163 Cao su chịu nước 1200 x 5 4 m .
164 Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) 8 mét Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng).
165 Chì hàn có nhựa thông ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 Asahi 0,5 Kg Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm..
166 Cọ lăn sơn dầu 10cm 6 Cái .
167 Cọ lăn sơn dầu 6cm 6 Cái .
168 Cọ sơn 1.5 inch - N15 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
169 Cọ sơn 2 inch - N20 10 Cây Loại tốt, cán xanh.
170 Cọ sơn 2.5 inch - N25 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
171 Co thép 90º DN80 1 cái Dn80 ASTM 53.
172 Cồn tuyệt đối 2 Lít Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam.
173 Cồn tuyệt đối 99,5% 5 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
174 Contactor kép 10A; Coil: 200-240V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) 2 Bộ Điện áp 380-440, dòng liên tục 9A, điện áp cuộn dây: 200 ÷ 240VAC, tiếp điểm phụ 1NO+1NC. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
175 Cút giảm DN150-80 1 cái Dn150/80 ASTM 53.
176 Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T 40 Cái Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T.
177 Đá cắt inox Ø355 x 25.4 x 3 2 Viên Ø355x25.4x3.
178 Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052-207 A24R 2 Viên Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R.
179 Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 2 Viên Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24.
180 Đá mài inox Ø125x22x6 5 Viên Ø125x6x22.23mm.
181 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai 350g/ chai.
182 Đầu cốt đồng SC 35-10 (loại tốt) 20 cái Đi dây có tiết diện ≤35mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm.
183 Đầu cốt SC25-10 10 cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm.
184 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh 1 bịch Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch.
185 Dây điện đơn mềm 1,5mm2, LION, ruột có 30 sợi đồng 600 Mét Dây điện đơn mềm 1,5mm2; Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC.. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
186 Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 100 mét CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng). Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
187 Dây rút nhựa - L100*3 18 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
188 Dây rút nhựa - L200*4 24 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
189 Dây rút nhựa - L200*4 1 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
190 Dây rút nhựa - L300*5 8 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
191 Dây rút nhựa - L300*5 1 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
192 Dây rút nhựa - L400*8 4 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
193 Dây rút nhựa - L500*8 3 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
194 Dung môi 022CV 4 Lít .
195 Găng tay len 30 Đôi Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET.
196 Giấy đề can màu đỏ 1 m2 Giấy decal có chất liệu bằng nhựa tổng hợp PVC, có keo dính 1 mặt.
197 Giấy nhám mịn 25 tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar..
198 Giấy nhám thô 20 tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar..
199 Giẻ lau 35 Kg .
200 Giẻ lau sạch 15 kg .
201 Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 0,5mm 1 Tấm Kích thước 1270 x 1270 dày 0,5mm.
202 Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 1mm 1 Tấm Kích thước 1270 x 1270 dày 1mm.
203 Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm 2 Tấm Kích thước 1270 x 1270 dày 2mm.
204 Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm 6 Cái Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm, màu trắng.
205 Keo DOG (200ml) 1 Hộp Hộp 200ml.
206 Keo silicone chai A600, màu đen 1 chai Màu đen.
207 Keo silicone chai A600, màu trắng trong 7 chai Màu trắng trong.
208 Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm 100 Cái Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng.
209 Khẩu trang 30 Cái .
210 Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 20 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
211 Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm 20 Cái Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm, màu trắng.
212 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 13 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
213 Lưỡi dao rọc cáp (của Nhật) 5 Cái kích thước 0.5x18x100, màu đen.
214 Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 6 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
215 Máng cáp nhựa 45x60mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 11 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
216 Mỡ bi SKF 3 Kg Hãng sản xuất SKF.
217 Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp 0,3 hộp Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp.
218 Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 1 hộp Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ.
219 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø20-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG13,5.
220 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19.
221 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø27-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG21.
222 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25.
223 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29.
224 Mũi taro - M4 1 Bộ Ren trong 3 chi tiết.
225 Mũi taro - M5 1 Bộ Ren trong 3 chi tiết.
226 Mũi taro - M6 1 Bộ Ren trong 3 chi tiết.
227 Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ 1 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
228 Ốc siết cố định cáp PG25 32 cái Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen.
229 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N 1 cuộn Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm².
230 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N 1 cuộn Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm².
231 Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, dài 2,92m/cây 40 Cây Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng, dài 2,92m/cây..
232 Ống thép đúc Dn80 3 m Ø88.9 x 5.5 (ASTM 53 hoặc tương đương).
233 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 6 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
234 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 14 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
235 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 4 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
236 Que hàn 6013 2 Kg Ø 2.6.
237 Que hàn điện Kobe 1 Kg Kích thước 2,6x350mm.
238 Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) 40 lít .
239 Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm 100 Con Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm.
240 Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm 30 Cái Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm.
241 Tê giảm Dn 150-80 1 cái Dn150/80 ASTM 53.
242 Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm 6 cây Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm.
243 Tôn mạ kẽm, dày 2mm, kích thước 500x500mm 1 Tấm Tôn mạ kẽm, sơn tĩnh điện, dày 2mm kích thước 500x500mm.
244 Vải trắng; khổ 1,2m 15 m .
245 Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm 100 Con Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm.
246 Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm 3 Kg Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm.
247 Xăng A92 30 Lít .
248 Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm 6 cây Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm.
249 Dây điện đơn mềm 1,5mm2, LION, ruột có 30 sợi đồng 1.100 mét Dây điện đơn mềm 1,5mm2; Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC.. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
250 Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 200 mét CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng). Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
251 Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) 25 mét Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng).
252 Đầu cốt SC25-8 30 cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm.
253 Domino Hanyoung HYBT-25 50 cái Domino đơn (tép), Dòng tải 25A Số pha : 1 pha.
254 Domino Hanyoung HYBT-35 10 cái Domino đơn (tép), Dòng tải 35A Số pha : 1 pha.
255 Thanh đồng 36P, 10x10x360mm 1 thanh 10x10x360mm.
256 Đầu cốt pin rỗng E1508 Black 2 bịch Dây 1.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch.
257 Đầu cos pin rỗng đôi TE1510 2 bịch màu đen, 100 cái/bịch.
258 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N 2 cuộn Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm².
259 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N 2 cuộn Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm².
260 Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp 1 hộp Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp.
261 Đầu cốt pin rỗng E2508 Black 2 bịch Dây 2.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch.
262 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-4 màu xanh 1 bịch Dây 1.5mm2, lỗ Ø4, 100 cái/bịch.
263 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 3.5-6 màu đen 1 bịch Dây 2.5mm2, lỗ Ø6, 100 cái/bịch.
264 Máng cáp nhựa 25x25mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 2 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
265 Máng cáp nhựa 33x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 19 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
266 Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 5 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
267 Tắc kê sắt Ø6mm, dài 80mm 10 Cái Tắc kê sắt Ø6mm, dài 80mm.
268 Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm 65 Cái Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm.
269 Ốc siết cố định cáp PG19 10 cái Ø24 (cable: 12-15mm), nhựa, màu đen.
270 Ốc siết cố định cáp PG29 10 cái Ø36 (cable: 18-25mm), nhựa, màu đen.
271 Ốc siết cố định cáp PG36 10 cái Ø46 (cable: 22-32mm), nhựa, màu đen.
272 Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm 3 Kg Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm.
273 Dây rút nhựa - L100*3 33 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
274 Dây rút nhựa - L200*4 33 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
275 Dây rút nhựa - L300*5 7 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
276 Dây rút nhựa - L400*8 5 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
277 Dây rút nhựa - L500*8 4 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
278 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 1 Kg Ø0,8mm, 0.8 SN60 500.
279 Cọ sơn 1.5 inch - N15 7 Cây Loại tốt, cán xanh.
280 Cọ sơn 2 inch - N15 7 Cây Loại tốt, cán xanh.
281 Cọ sơn 2.5 inch - N15 7 Cây Loại tốt, cán xanh.
282 Bu lông liền long đen M10 30 bộ .
283 Bu lông M10, DIN 6921 - SUS 316 30 con Inox, dài 26mm, lục giác ngoài liền long đen, ren suốt.
284 Long đen vênh M10, DIN 127-B - SUS 316 30 con Inox.
285 Đai ốc M10, DIN 6923 - SUS 316 30 con Inox, lục giác liền long đen.
286 Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 5 cuộn/hộp 1,2 hộp 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp.
287 Đầu cốt SC25-10 40 cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm.
288 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh 2 bịch Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch.
289 Ốc siết cố định cáp PG25 40 cái Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen.
290 Chì hàn có nhựa thông ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 Asahi 1 Kg Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm..
291 Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 3 Viên Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24.
292 Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R 3 Viên Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R.
293 Que hàn điện Kobe 2 Kg Kích thước 2,6x350mm.
294 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 20.8/23.8mm 40 mét Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 20.8/23.8mm.
295 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 26.4/29.8mm 45 mét Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 26.4/29.8mm.
296 Máng cáp tôn mạ kẽm nhúng nóng 100x100mm, dày 1.0mm, dài 2.5m 7 cây Tôn mạ kẽm nhúng nóng 100x100mm, dày 1.0mm, dài 2.5m.
297 Sơn chống rỉ đỏ Bạch Tuyết 3 Kg Sơn chống rỉ đỏ Bạch Tuyết.
298 Sơn màu xám Bạch Tuyết 3 Kg Sơn màu xám Bạch Tuyết.
299 Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y 20 cuộn Nano5M 5MILx3/4"x20Y.
300 Cồn tuyệt đối 99,5% 5 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
301 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai 350g/ chai.
302 Găng tay len bảo hộ lao động 20 Đôi Găng tay len bảo hộ lao động.
303 Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #120 (thô) 5 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
304 Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #600 (mịn) 10 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
305 Giẻ lau 5 Kg .
306 Keo silicone chai A600, màu đen 1 chai Màu đen.
307 Keo silicone chai A600, màu trắng trong 4 chai Màu trắng trong.
308 Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 20 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
309 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 6 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
310 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 14 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
311 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 4 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
312 Vải trắng; khổ 1,2m 10 m .
313 Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø6 1 Cái Đuôi trụ, Ø6, dài 100mm.
314 Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø7 1 Cái Đuôi trụ, Ø7, dài 100mm.
315 Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø8 1 Cái Đuôi trụ, Ø8, dài 120mm.
316 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19.
317 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29.
318 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø46-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG36.
319 Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ 0,2 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
320 Mũi Taro - M4 1 Bộ Ren trong, 3 chi tiết.
321 Mũi Taro - M5 1 Bộ Ren trong, 3 chi tiết.
322 Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø6 2 Cái Đuôi trụ.
323 Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø8 2 Cái Đuôi trụ.
324 Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø10 2 Cái Đuôi trụ.
325 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
326 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
327 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19.
328 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25.
329 Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 0,5 hộp Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ.
330 Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ 0,3 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
331 Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ 0,2 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
332 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 1 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
333 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19.
334 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25.
335 Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 0,5 hộp Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ.
336 Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ 0,3 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
337 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
338 Máng cáp kim loại có nắp đậy 4 Mét Máng cáp bằng kim loại (tôn trắng) Kích thước:100(Chiều rộng)*100(chiều cao)*1(chiều dày)mm.
339 Bộ tắc kê+Bulong sắt M10*60 10 Bộ Kích thước:M10*60 mm.
340 Đá cắt kim loại 3 Viên Hiệu TAILIN cutting wheel metal Kích thước:125*1.5*22 mm.
341 Que hàn RP26 loại 2.4 mm 3 Kg .
342 Dây buộc cáp bản 4mm L =200 mm, màu trắng 50 Sợi Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); .
343 Băng cao su non 5 Cuộn Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm.
344 Băng keo hạ thế 20m 10 Cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
345 Bóng đèn Led 1,2m 30 Cái Bóng có chiều dài 1.2m 28W 220V AC .
346 Bulông+ đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*30 10 Bộ .
347 Cọ Sơn cán gỗ THANH BÌNH 5 CM 6 Cái .
348 Đầu cốt đồng SC 35-8 20 Cái .
349 Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. 5 Chai .
350 Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV 5 Lít .
351 Găng tay bảo hộ lao động bằng len 20 Đôi .
352 Giấy nhám mịn 20 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
353 Giấy nhám thô 20 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
354 Giẻ lau 15 Kg .
355 Keo silicon APOLLO A600 2 cây Màu trắng trong.
356 Lưỡi cưa tay 4 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
357 Lưỡi dao rọc cáp 4 Cái Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; Nhật .
358 Mỡ bi SKF 2 Kg .
359 Vải phin trắng 15 M .
360 Xăng A95 20 Lít .
361 Bạc đạn 6312 6 Cái .
362 Phốt bơm nước TG155C-28 2 cái .
363 Phốt dầu 45 x 30 x 6 4 cái 45 x 30 x 6.
364 Phốt dầu 40 x 30 x 5 8 cái 40 x 30 x 5.
365 Bạc đạn 6205 Z 8 cái .
366 Dây chèn 16 x 16 mm (PTFE) 9 m .
367 Dây chèn 10 x 10 mm (PTFE) 1 m .
368 Cao su chịu nước 1200 x 5mm 7 m Tấm khổ 1200 x 5.
369 Dầu Morlina S2B 220 5 Lít .
370 Xăng 30 Lít A92.
371 Giẻ lau 30 Kg .
372 Mỡ SKF 4 Kg SKF.
373 Găng tay len 30 Đôi .
374 Khẩu Trang 15 Cái Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng .
375 Cao su quấn ren 15 Cuộn 0.075mm x 12mm x 10 mét.
376 Bàn chải sắt lớn 3 Cái 170 x 50.
377 Bàn chải sắt nhỏ có cán 3 Cái 240 x 30.
378 Cọ sơn 6cm 5 Cái 6cm.
379 Gioăng Tombo 1270 x 1270 x 1mm 1 Tấm 1270 x 1270 x 1mm.
380 Gioăng Tombo 1270 x 1270 x 2mm 1 Tấm 1270 x 1270 x 2mm.
381 Giấy nhám thô 5 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
382 Giấy nhám mịn 5 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
383 Băng keo cách điện hạ thế 10 cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
384 Cọ sơn 1.5 inch - N15 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
385 Cọ sơn 2 inch - N20 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
386 Cọ sơn 2.5 inch - N25 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
387 Cồn tuyệt đối 99,5% 5 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
388 Dây rút nhựa - L100*3 5 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
389 Dây rút nhựa - L200*4 5 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
390 Dây rút nhựa - L300*5 3 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
391 Dây rút nhựa - L400*8 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
392 Dây rút nhựa - L500*8 1 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
393 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai 350g/ chai.
394 Găng tay len bảo hộ lao động 10 Đôi Găng tay len bảo hộ lao động.
395 Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #120 (thô) 2 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
396 Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #600 (mịn) 5 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
397 Giẻ lau 5 Kg .
398 Keo silicone chai A600, màu đen 1 chai Màu đen.
399 Keo silicone chai A600, màu trắng trong 2 chai Màu trắng trong.
400 Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 10 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
401 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 4 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
402 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 10 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
403 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 2 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
404 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 0,5 Kg Ø0,8mm, 0.8 SN60 500.
405 Vải trắng; khổ 1,2m 5 m .
406 Bóng đèn led 1,2m 28W 4 Cái Bóng đèn LED hãng IVARS dài 1.2m; 28W.
407 Bóng đèn led tròn đui xoáy 18 cái Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V .
408 Băng cao su non 10 cuộn Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm.
409 Băng keo cách điện hạ thế 6 cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
410 Bu lông mạ có đai ốc M10x40 10 Bộ .
411 Bu lông mạ có đai ốc M12x40 10 Bộ .
412 Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ 3 Cái .
413 Cọ quét sơn THANH BÌNH 5 CM 5 cái .
414 Cồn tuyệt đối 99,5% 4 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
415 Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. 2 Chai .
416 Dây buộc cáp L = 300mm 100 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK.
417 Dây buộc cáp L=100mm 100 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK.
418 Dây buộc cáp L=200mm 100 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); CASLOCK.
419 Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV 2 lít .
420 Găng tay bảo hộ lao động bằng len 10 Đôi .
421 Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời 1 m2 .
422 giấy nhám mịn 4 tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar.
423 giấy nhám thô 4 tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar.
424 Giẻ lau sạch 10 kg .
425 Lưỡi cưa tay 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng .
426 Lưỡi dao rọc cáp 4 Cái Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS.
427 Mỡ bi SKF 1 Kg .
428 Sơn đen Á Đông 3 lít Sơn đen Á Đông Metachlor KSC-102.
429 Vải trắng 10 m Vải phin trắng; khổ 1,2m .
430 Xăng A95 10 lít .
431 Sơn Metapride màu nâu (đã bao gồm phụ gia) 75 Lít Sơn Epoxy có tính xuyên thấm đặt biệt, 2 thành phần .
432 Sơn Metapride màu xanh (đã bao gồm phụ gia) 75 Lít Sơn Epoxy có tính xuyên thấm đặt biệt, 2 thành phần .
433 Sơn Metachlor BTD TA - 01 (màu ghi) 25 Lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
434 Sơn Metachlor BTD KSC - 101 (màu trắng) 5 Lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
435 Sơn Metachlor BTD KSC - 102 (màu đen) 6 Lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
436 Sơn Metachlor BTD KSC - 105 (màu xám) 95 Lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
437 Sơn Metachlor BTD KSC - 107 (màu xám nhạt) 10 Lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
438 Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) 45 Lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
439 Sơn Metachlor BTD KSC - 502 (màu xanh Blue) 185 Lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
440 Sơn Metachlor BTD KSC - 301 (màu vàng) 50 Lít Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng .
441 Dung môi Thinner 022 CV 40 lít Dung môi pha loãng sơn Metachlor.
442 Chén đánh rỉ 4" (M14x2) 20 Cái .
443 Chén đánh rỉ 5" (M14x2) 10 Cái .
444 Mũi gõ rỉ (Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L (Nhật)) 6 Cái .
445 Béc phun sơn Graco 317 1 Cái .
446 Bộ joint máy phun sơn Graco 68:1 (Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 (KENTOM, Việt Nam) 1 Bộ . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
447 Lõi lọc máy phun sơn Graco 68:1 (Hãng graco) 1 Cái . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
448 Bình dầu bôi trơn máy phun sơn (Hãng graco) 1 Bình . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
449 Mỡ ALVANIA EP1 36 Kg .
450 Mỡ bi SKF 2 Kg Hộp 1kg.
451 Mỡ bôi cáp graphit 10 Kg .
452 Dầu Castrol Hyspin VG100 40 Lít .
453 Dầu Castrol Alpha SP 460 20 Lít .
454 Gioăng amiăng dày 2 mm 2 Tấm Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm.
455 Bàn chải sắt 6 Cái 170 x 50.
456 Bàn chải sắt có cán 10 Cái 240 x 30.
457 Chổi bông cỏ 4 Cây .
458 Cọ sơn 6 cm 30 Cái .
459 Dầu RP7 (150ml) 2 Chai .
460 Găng tay len 100 Đôi .
461 Giấy nhám thô 10 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
462 Giấy nhám mịn 10 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
463 Giẻ lau 100 Kg .
464 Keo DOG X- 66 (200ml) 2 Hộp Keo DOG X- 66 (200ml).
465 Khẩu trang 100 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
466 Mút thấm dầu 500 x 500 x 100 2 tấm 500 x 500 x 100.
467 Xăng A92 100 Lít .
468 Cọ lăn sơn dầu 250 mm 30 Cái 250.
469 Kính bảo hộ trắng 10 Cái .
470 Vải phin trắng 20 m .
471 Xà phòng nước 2 Lít .
472 Hộp lọc khí độc R622 20 Cái .
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->