Gói thầu: E-MN21.11 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy Nhà máy thủy điện Trị An năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210129175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MN21.11 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy Nhà máy thủy điện Trị An năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 10:14:00 đến ngày 2021-01-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 692,577,377 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mỡ siachim 221 | 1 | Kg | Mỡ bôi trơn 221 . | ||
| 2 | Cáp nhôm trần A50 | 30 | mét | A 50. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 3 | Cáp thép trần 6×19+FC ; đường kính10mm | 150 | mét | . Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 4 | Đầu cốt đồng SC 50-12 | 6 | Cái | . | ||
| 5 | Dây chảy - 10A(Loại K FAST) | 6 | Sợi | Dây chảy trung thế 10A loại K. | ||
| 6 | Dây chảy - 12A(Loại K FAST) | 3 | Sợi | Dây chảy trung thế 12A loại K. | ||
| 7 | Dây chảy - 40A(Loại K FAST) | 3 | Sợi | Dây chảy trung thế 40A loại K. | ||
| 8 | Dây chảy - 8A(Loại K FAST) | 3 | Sợi | Dây chảy trung thế 8A loại K. | ||
| 9 | Sứ đứng 24kV | 10 | Cái | Sứ cách điện Minh Long 24kV bằng gốm, loại đứng. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 10 | Bóng đèn led 1.2M 28W IVARS | 15 | Cái | Bóng đèn LED hãng IVARS dài 1.2m; 28W. | ||
| 11 | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V | 20 | Bóng | Bóng đèn LED tròn đui xoáy E27 9.5W-220V . | ||
| 12 | Bóng đèn pha 1000W-220V | 2 | Bóng | Bóng đèn pha 1000W-220V. | ||
| 13 | Băng keo hạ thế 20M | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 14 | Cồn tuyệt đối công nghiệp (không phải cồn y tế) | 6 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam. | ||
| 15 | Chổi đuôi chồn cước loại lớn | 2 | Cái | . | ||
| 16 | Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ | 2 | Cái | . | ||
| 17 | Cọ sơn 5 CM | 10 | Cái | Cọ quét sơn Thanh Bình 5cm. | ||
| 18 | Dầu RP7 300gram | 6 | chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g. | ||
| 19 | Dây buộc cáp L =200 mm | 1 | bịch | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch . | ||
| 20 | Dung dịch tẩy SR-600 | 1 | KG | Dung môi tẩy gỉ thép không gỉ NABAKEM SR-600. | ||
| 21 | Dung môi pha sơn Metachlor 022 CV | 6 | lít | Dung môi pha sơn Á Đông Thinner 022 CV . | ||
| 22 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET. | ||
| 23 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar. | ||
| 24 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar. | ||
| 25 | Giẻ lau | 15 | Kg | . | ||
| 26 | Glyxêrin | 4 | lít | Glyxerin cho động cơ 99.0%. | ||
| 27 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 3 | Cây | Màu trắng trong. | ||
| 28 | Khẩu trang | 20 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; Phúc Vinh. | ||
| 29 | Lưỡi cưa tay | 3 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 30 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS. | ||
| 31 | Mỡ bi SKF | 1 | Kg | Mỡ vòng bi hãng SKF. | ||
| 32 | Sơn đen Metachlor KSC-102 | 6 | lít | Sơn đen Á Đông KSC-102. | ||
| 33 | Vải trắng | 20 | m | Vải phin trắng; khổ 1,2m . | ||
| 34 | Xăng A95 | 20 | lít | . | ||
| 35 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 1 | hộp | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm². | ||
| 36 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 1 | hộp | Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm². | ||
| 37 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 0,4 | hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp. | ||
| 38 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp | 0,6 | hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp. | ||
| 39 | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | 10 | cuộn | Nano5M 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 40 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 2 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 41 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 2 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 42 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 2 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 43 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 2 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 44 | Dây rút nhựa - L100*3 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 45 | Dây rút nhựa - L200*4 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 46 | Dây rút nhựa - L300*5 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 47 | Dây rút nhựa - L400*8 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 48 | Dây rút nhựa - L500*8 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 49 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | 350g/ chai. | ||
| 50 | Găng tay len bảo hộ lao động | 10 | Đôi | Găng tay len bảo hộ lao động. | ||
| 51 | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #120 (thô) | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 52 | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #600 (mịn) | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 53 | Giẻ lau | 5 | Kg | . | ||
| 54 | Keo silicone chai A600, màu đen | 4 | chai | Màu đen. | ||
| 55 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 4 | chai | Màu trắng trong. | ||
| 56 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | 10 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 57 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 4 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 58 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 10 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 59 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 60 | Vải trắng; khổ 1,2m | 5 | m | . | ||
| 61 | Nhũ tương bitum chống thấm Shell Flintkote 3 | 72 | lít | Có tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo. Tham khảo Tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật gửi kèm theo hồ sơ | ||
| 62 | Sơn Metapride màu nâu (đã bao gồm phụ gia) | 710 | lít | Sơn Epoxy có tính xuyên thấm đặt biệt, 2 thành phần . | ||
| 63 | Sơn Metapride màu xanh (đã bao gồm phụ gia) | 710 | lít | Sơn Epoxy có tính xuyên thấm đặt biệt, 2 thành phần . | ||
| 64 | Sơn Metachlor BTD TA - 01 (màu ghi) | 410 | lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 65 | Sơn Metachlor BTD KSC - 104 (màu xám) | 875 | lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 66 | Dung môi Thinner 022 CV | 90 | lít | Dung môi pha loãng sơn Metachlor. | ||
| 67 | Sơn Metachlor BTD KSC - 101 (màu trắng) | 10 | lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 68 | Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) | 10 | lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 69 | Dung môi Thinner 099 ME | 100 | lít | Dung môi pha loãng sơn Metapride . | ||
| 70 | Cát chuẩn | 35 | m3 | . | ||
| 71 | Chổi bông cỏ | 6 | Cái | . | ||
| 72 | Chổi tàu cau | 6 | Cái | . | ||
| 73 | Cọ sơn cán gỗ 6cm | 25 | Cái | Bảng rộng 2.5''. | ||
| 74 | Cọ lăn sơn dầu | 10 | Cái | 9 Inch. | ||
| 75 | Cọ lăn sơn dầu | 20 | Cái | 2 Inch. | ||
| 76 | Găng tay len | 200 | Đôi | . | ||
| 77 | Giẻ lau | 120 | Kg | . | ||
| 78 | Hộp lọc khí độc R622 | 40 | Cái | . | ||
| 79 | Khẩu trang | 320 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 80 | Kính bảo hộ | 20 | Cái | Màu trắng. | ||
| 81 | Kính trắng | 120 | Cái | 180 x 130 x 5. | ||
| 82 | Vải phin trắng | 15 | m | . | ||
| 83 | Xà phòng nước 450ml | 6 | Chai | . | ||
| 84 | Xăng | 80 | Lít | . | ||
| 85 | Béc phun cát số 7 | 1 | Cái | ĐK lổ phun Ø11, chiều dài 200, kt đầu nối béc 32. | ||
| 86 | Bộ joint máy phun sơn Graco 68:1 (Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 (KENTOM, Việt Nam) | 1 | Bộ | . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 87 | Mũi gõ rỉ (Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L (Nhật)) | 10 | Cái | . | ||
| 88 | Lưỡi cưa máy (Lưỡi cưa máy dùng để cưa sắt, kích thước 500 x 40, dày 3mm) | 2 | Cái | . | ||
| 89 | Chén đánh rỉ (4" M14x2) | 20 | Cái | . | ||
| 90 | Lõi lọc máy phun sơn Graco 68:1 (Hãng graco) | 1 | Cái | . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 91 | Bình dầu bôi trơn máy phun sơn (Hãng graco) | 1 | Bình | . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 92 | Bàn chải sắt | 10 | Cái | . | ||
| 93 | Dầu xịt rỉ sét RB7 (150g) | 1 | bình | . | ||
| 94 | Găng tay len | 100 | Đôi | . | ||
| 95 | Kính bảo vệ mắt | 5 | Cái | Trắng 55K. | ||
| 96 | Vòng siết ống inox đk 34 | 2 | Cái | . | ||
| 97 | Vòng siết ống inox đk 21 | 3 | Cái | . | ||
| 98 | Xà phòng bột | 2 | Kg | . | ||
| 99 | Xô tôn 18 Lít | 2 | Cái | . | ||
| 100 | Băng keo hạ thế 20M | 40 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 101 | Bóng đèn Led 1,2m 28W 220V AC | 60 | Bóng | Bóng có chiều dài 1.2m Hãng sản xuất IVARS. | ||
| 102 | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V | 20 | Bóng | . | ||
| 103 | Bóng đèn tròn 15w-220v E27(sợi đốt) | 15 | Bóng | . | ||
| 104 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1*25mm2 | 20 | m | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong Hãng sản xuất:Kim Cương. | ||
| 105 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 106 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 15 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 107 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 108 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam. | ||
| 109 | Đầu cốt đồng SC 25-10 | 20 | Cái | . | ||
| 110 | Đầu cốt đồng SC 35-8 | 20 | Cái | . | ||
| 111 | Đầu cốt SC 185-12 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 185mm2, lỗ bắt ốc đường kính 12mm . | ||
| 112 | Đầu cốt SC4-6 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 4mm2, lỗ bắt ốc đường kính 6mm . | ||
| 113 | Đầu cốt SC6-8 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 6mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm . | ||
| 114 | Dầu RP7-300gram | 6 | chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g. | ||
| 115 | Dây buộc cáp L = 300mm | 95 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK. | ||
| 116 | Dây buộc cáp L=100mm | 15 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK. | ||
| 117 | Dây buộc cáp L=200mm | 15 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch; CASLOCK. | ||
| 118 | Dây điện trở nấu nước sôi, 220VAC, 500-800W | 10 | Cái | Nguyên liệu nhôm dẻo, không hại sức khoẻ - nguồn điện : 220V- công suất 500W-800W. | ||
| 119 | Dây rút nhựa - L100*3 | 10 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 120 | Dây rút nhựa - L200*4 | 10 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 121 | Dây rút nhựa - L300*5 | 5 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 122 | Dây rút nhựa - L400*8 | 4 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 123 | Dây rút nhựa - L500*8 | 3 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 124 | Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV | 2 | Lít | . | ||
| 125 | Găng tay len bảo hộ lao động | 33 | Đôi | Găng tay len bảo hộ lao động. | ||
| 126 | Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời | 1 | m2 | . | ||
| 127 | Giấy nhám mịn | 50 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar. | ||
| 128 | Giấy nhám thô | 45 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 129 | Giẻ lau | 25 | Kg | . | ||
| 130 | Keo silicon APOLLO A600 | 3 | cây | Màu trắng trong. | ||
| 131 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | chai | Màu đen. | ||
| 132 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 4 | chai | Màu trắng trong. | ||
| 133 | Khẩu trang | 50 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng . | ||
| 134 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 135 | Lưỡi dao rọc cáp | 5 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS. | ||
| 136 | Nhãn trắng gắn trên cầu đấu dây UK5N (10 nhãn/thanh) | 202 | Nhãn | . | ||
| 137 | Ống Nước LionKing GS15 - Phi 20 Kết Cấu 3 Lớp Chống Gập, Chống Xoắn | 100 | m | Ống xám viền dọc đỏ, đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 20mm, độ dày 2.5mm. | ||
| 138 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 139 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 140 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 141 | Sơn đen Metachlor KSC-102 | 5 | Lít | . | ||
| 142 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. | ||
| 143 | Vải trắng | 60 | m | Vải phin trắng; khổ 1,2m. | ||
| 144 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12. | ||
| 145 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12. | ||
| 146 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6. | ||
| 147 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6. | ||
| 148 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8 | 30 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8. | ||
| 149 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8. | ||
| 150 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8 | 30 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8. | ||
| 151 | Xăng A95 | 10 | Lít | . | ||
| 152 | Bàn chải sắt lớn | 2 | Cái | 170 x 50. | ||
| 153 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 4 | Cái | 240 x 30. | ||
| 154 | Băng cao su non | 5 | Cuộn | Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm. | ||
| 155 | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | 28 | cuộn | Nano5M 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 156 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 5 cuộn/hộp | 0,6 | hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp. | ||
| 157 | Băng quấn ren | 10 | Cuộn | 0.075mm x 12mm x 10 mét. | ||
| 158 | Bao tay len | 20 | Đôi | . | ||
| 159 | Bao tay vải | 5 | Đôi | . | ||
| 160 | Bóng đèn Led 1,2m | 30 | Cái | Bóng có chiều dài 1.2m Hãng sản xuất IVARS. | ||
| 161 | Bu lông mạ có đai ốc M10*30 | 10 | cái | . | ||
| 162 | Bu lông mạ có đai ốc M12*50 | 10 | con | . | ||
| 163 | Cao su chịu nước 1200 x 5 | 4 | m | . | ||
| 164 | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) | 8 | mét | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng). | ||
| 165 | Chì hàn có nhựa thông ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 Asahi | 0,5 | Kg | Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm.. | ||
| 166 | Cọ lăn sơn dầu 10cm | 6 | Cái | . | ||
| 167 | Cọ lăn sơn dầu 6cm | 6 | Cái | . | ||
| 168 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 169 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 10 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 170 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 171 | Co thép 90º DN80 | 1 | cái | Dn80 ASTM 53. | ||
| 172 | Cồn tuyệt đối | 2 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam. | ||
| 173 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 174 | Contactor kép 10A; Coil: 200-240V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) | 2 | Bộ | Điện áp 380-440, dòng liên tục 9A, điện áp cuộn dây: 200 ÷ 240VAC, tiếp điểm phụ 1NO+1NC. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 175 | Cút giảm DN150-80 | 1 | cái | Dn150/80 ASTM 53. | ||
| 176 | Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T | 40 | Cái | Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T. | ||
| 177 | Đá cắt inox Ø355 x 25.4 x 3 | 2 | Viên | Ø355x25.4x3. | ||
| 178 | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052-207 A24R | 2 | Viên | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R. | ||
| 179 | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | 2 | Viên | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24. | ||
| 180 | Đá mài inox Ø125x22x6 | 5 | Viên | Ø125x6x22.23mm. | ||
| 181 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | 350g/ chai. | ||
| 182 | Đầu cốt đồng SC 35-10 (loại tốt) | 20 | cái | Đi dây có tiết diện ≤35mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm. | ||
| 183 | Đầu cốt SC25-10 | 10 | cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm. | ||
| 184 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh | 1 | bịch | Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch. | ||
| 185 | Dây điện đơn mềm 1,5mm2, LION, ruột có 30 sợi đồng | 600 | Mét | Dây điện đơn mềm 1,5mm2; Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC.. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 186 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 100 | mét | CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng). Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 187 | Dây rút nhựa - L100*3 | 18 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 188 | Dây rút nhựa - L200*4 | 24 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 189 | Dây rút nhựa - L200*4 | 1 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 190 | Dây rút nhựa - L300*5 | 8 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 191 | Dây rút nhựa - L300*5 | 1 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 192 | Dây rút nhựa - L400*8 | 4 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 193 | Dây rút nhựa - L500*8 | 3 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 194 | Dung môi 022CV | 4 | Lít | . | ||
| 195 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET. | ||
| 196 | Giấy đề can màu đỏ | 1 | m2 | Giấy decal có chất liệu bằng nhựa tổng hợp PVC, có keo dính 1 mặt. | ||
| 197 | Giấy nhám mịn | 25 | tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar.. | ||
| 198 | Giấy nhám thô | 20 | tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar.. | ||
| 199 | Giẻ lau | 35 | Kg | . | ||
| 200 | Giẻ lau sạch | 15 | kg | . | ||
| 201 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 0,5mm | 1 | Tấm | Kích thước 1270 x 1270 dày 0,5mm. | ||
| 202 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 1mm | 1 | Tấm | Kích thước 1270 x 1270 dày 1mm. | ||
| 203 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm | 2 | Tấm | Kích thước 1270 x 1270 dày 2mm. | ||
| 204 | Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm | 6 | Cái | Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm, màu trắng. | ||
| 205 | Keo DOG (200ml) | 1 | Hộp | Hộp 200ml. | ||
| 206 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | chai | Màu đen. | ||
| 207 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 7 | chai | Màu trắng trong. | ||
| 208 | Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm | 100 | Cái | Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng. | ||
| 209 | Khẩu trang | 30 | Cái | . | ||
| 210 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | 20 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 211 | Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm | 20 | Cái | Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm, màu trắng. | ||
| 212 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 13 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 213 | Lưỡi dao rọc cáp (của Nhật) | 5 | Cái | kích thước 0.5x18x100, màu đen. | ||
| 214 | Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 6 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 215 | Máng cáp nhựa 45x60mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 11 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 216 | Mỡ bi SKF | 3 | Kg | Hãng sản xuất SKF. | ||
| 217 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 0,3 | hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp. | ||
| 218 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 1 | hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ. | ||
| 219 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø20-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG13,5. | ||
| 220 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19. | ||
| 221 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø27-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG21. | ||
| 222 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25. | ||
| 223 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29. | ||
| 224 | Mũi taro - M4 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết. | ||
| 225 | Mũi taro - M5 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết. | ||
| 226 | Mũi taro - M6 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết. | ||
| 227 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 1 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 228 | Ốc siết cố định cáp PG25 | 32 | cái | Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen. | ||
| 229 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 1 | cuộn | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm². | ||
| 230 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 1 | cuộn | Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm². | ||
| 231 | Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, dài 2,92m/cây | 40 | Cây | Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng, dài 2,92m/cây.. | ||
| 232 | Ống thép đúc Dn80 | 3 | m | Ø88.9 x 5.5 (ASTM 53 hoặc tương đương). | ||
| 233 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 234 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 235 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 236 | Que hàn 6013 | 2 | Kg | Ø 2.6. | ||
| 237 | Que hàn điện Kobe | 1 | Kg | Kích thước 2,6x350mm. | ||
| 238 | Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) | 40 | lít | . | ||
| 239 | Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm | 100 | Con | Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm. | ||
| 240 | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | 30 | Cái | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm. | ||
| 241 | Tê giảm Dn 150-80 | 1 | cái | Dn150/80 ASTM 53. | ||
| 242 | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm | 6 | cây | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm. | ||
| 243 | Tôn mạ kẽm, dày 2mm, kích thước 500x500mm | 1 | Tấm | Tôn mạ kẽm, sơn tĩnh điện, dày 2mm kích thước 500x500mm. | ||
| 244 | Vải trắng; khổ 1,2m | 15 | m | . | ||
| 245 | Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm | 100 | Con | Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm. | ||
| 246 | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | 3 | Kg | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm. | ||
| 247 | Xăng A92 | 30 | Lít | . | ||
| 248 | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm | 6 | cây | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm. | ||
| 249 | Dây điện đơn mềm 1,5mm2, LION, ruột có 30 sợi đồng | 1.100 | mét | Dây điện đơn mềm 1,5mm2; Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC.. Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 250 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 200 | mét | CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng). Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 251 | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) | 25 | mét | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng). | ||
| 252 | Đầu cốt SC25-8 | 30 | cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm. | ||
| 253 | Domino Hanyoung HYBT-25 | 50 | cái | Domino đơn (tép), Dòng tải 25A Số pha : 1 pha. | ||
| 254 | Domino Hanyoung HYBT-35 | 10 | cái | Domino đơn (tép), Dòng tải 35A Số pha : 1 pha. | ||
| 255 | Thanh đồng 36P, 10x10x360mm | 1 | thanh | 10x10x360mm. | ||
| 256 | Đầu cốt pin rỗng E1508 Black | 2 | bịch | Dây 1.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch. | ||
| 257 | Đầu cos pin rỗng đôi TE1510 | 2 | bịch | màu đen, 100 cái/bịch. | ||
| 258 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 2 | cuộn | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm². | ||
| 259 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 2 | cuộn | Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm². | ||
| 260 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 1 | hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp. | ||
| 261 | Đầu cốt pin rỗng E2508 Black | 2 | bịch | Dây 2.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch. | ||
| 262 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-4 màu xanh | 1 | bịch | Dây 1.5mm2, lỗ Ø4, 100 cái/bịch. | ||
| 263 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 3.5-6 màu đen | 1 | bịch | Dây 2.5mm2, lỗ Ø6, 100 cái/bịch. | ||
| 264 | Máng cáp nhựa 25x25mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 2 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 265 | Máng cáp nhựa 33x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 19 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 266 | Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 5 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 267 | Tắc kê sắt Ø6mm, dài 80mm | 10 | Cái | Tắc kê sắt Ø6mm, dài 80mm. | ||
| 268 | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | 65 | Cái | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm. | ||
| 269 | Ốc siết cố định cáp PG19 | 10 | cái | Ø24 (cable: 12-15mm), nhựa, màu đen. | ||
| 270 | Ốc siết cố định cáp PG29 | 10 | cái | Ø36 (cable: 18-25mm), nhựa, màu đen. | ||
| 271 | Ốc siết cố định cáp PG36 | 10 | cái | Ø46 (cable: 22-32mm), nhựa, màu đen. | ||
| 272 | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | 3 | Kg | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm. | ||
| 273 | Dây rút nhựa - L100*3 | 33 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 274 | Dây rút nhựa - L200*4 | 33 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 275 | Dây rút nhựa - L300*5 | 7 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 276 | Dây rút nhựa - L400*8 | 5 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 277 | Dây rút nhựa - L500*8 | 4 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 278 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 1 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. | ||
| 279 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 7 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 280 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 7 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 281 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 7 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 282 | Bu lông liền long đen M10 | 30 | bộ | . | ||
| 283 | Bu lông M10, DIN 6921 - SUS 316 | 30 | con | Inox, dài 26mm, lục giác ngoài liền long đen, ren suốt. | ||
| 284 | Long đen vênh M10, DIN 127-B - SUS 316 | 30 | con | Inox. | ||
| 285 | Đai ốc M10, DIN 6923 - SUS 316 | 30 | con | Inox, lục giác liền long đen. | ||
| 286 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 5 cuộn/hộp | 1,2 | hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp. | ||
| 287 | Đầu cốt SC25-10 | 40 | cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm. | ||
| 288 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh | 2 | bịch | Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch. | ||
| 289 | Ốc siết cố định cáp PG25 | 40 | cái | Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen. | ||
| 290 | Chì hàn có nhựa thông ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 Asahi | 1 | Kg | Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm.. | ||
| 291 | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | 3 | Viên | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24. | ||
| 292 | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R | 3 | Viên | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R. | ||
| 293 | Que hàn điện Kobe | 2 | Kg | Kích thước 2,6x350mm. | ||
| 294 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 20.8/23.8mm | 40 | mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 20.8/23.8mm. | ||
| 295 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 26.4/29.8mm | 45 | mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 26.4/29.8mm. | ||
| 296 | Máng cáp tôn mạ kẽm nhúng nóng 100x100mm, dày 1.0mm, dài 2.5m | 7 | cây | Tôn mạ kẽm nhúng nóng 100x100mm, dày 1.0mm, dài 2.5m. | ||
| 297 | Sơn chống rỉ đỏ Bạch Tuyết | 3 | Kg | Sơn chống rỉ đỏ Bạch Tuyết. | ||
| 298 | Sơn màu xám Bạch Tuyết | 3 | Kg | Sơn màu xám Bạch Tuyết. | ||
| 299 | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | 20 | cuộn | Nano5M 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 300 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 301 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | 350g/ chai. | ||
| 302 | Găng tay len bảo hộ lao động | 20 | Đôi | Găng tay len bảo hộ lao động. | ||
| 303 | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #120 (thô) | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 304 | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #600 (mịn) | 10 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 305 | Giẻ lau | 5 | Kg | . | ||
| 306 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | chai | Màu đen. | ||
| 307 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 4 | chai | Màu trắng trong. | ||
| 308 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | 20 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 309 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 310 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 311 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 312 | Vải trắng; khổ 1,2m | 10 | m | . | ||
| 313 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø6 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø6, dài 100mm. | ||
| 314 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø7 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø7, dài 100mm. | ||
| 315 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø8 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø8, dài 120mm. | ||
| 316 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19. | ||
| 317 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29. | ||
| 318 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø46-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG36. | ||
| 319 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,2 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 320 | Mũi Taro - M4 | 1 | Bộ | Ren trong, 3 chi tiết. | ||
| 321 | Mũi Taro - M5 | 1 | Bộ | Ren trong, 3 chi tiết. | ||
| 322 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø6 | 2 | Cái | Đuôi trụ. | ||
| 323 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø8 | 2 | Cái | Đuôi trụ. | ||
| 324 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø10 | 2 | Cái | Đuôi trụ. | ||
| 325 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 326 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 327 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19. | ||
| 328 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25. | ||
| 329 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 0,5 | hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ. | ||
| 330 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,3 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 331 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,2 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 332 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 1 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 333 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19. | ||
| 334 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25. | ||
| 335 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 0,5 | hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ. | ||
| 336 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,3 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 337 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 338 | Máng cáp kim loại có nắp đậy | 4 | Mét | Máng cáp bằng kim loại (tôn trắng) Kích thước:100(Chiều rộng)*100(chiều cao)*1(chiều dày)mm. | ||
| 339 | Bộ tắc kê+Bulong sắt M10*60 | 10 | Bộ | Kích thước:M10*60 mm. | ||
| 340 | Đá cắt kim loại | 3 | Viên | Hiệu TAILIN cutting wheel metal Kích thước:125*1.5*22 mm. | ||
| 341 | Que hàn RP26 loại 2.4 mm | 3 | Kg | . | ||
| 342 | Dây buộc cáp bản 4mm L =200 mm, màu trắng | 50 | Sợi | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); . | ||
| 343 | Băng cao su non | 5 | Cuộn | Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm. | ||
| 344 | Băng keo hạ thế 20m | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 345 | Bóng đèn Led 1,2m | 30 | Cái | Bóng có chiều dài 1.2m 28W 220V AC . | ||
| 346 | Bulông+ đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*30 | 10 | Bộ | . | ||
| 347 | Cọ Sơn cán gỗ THANH BÌNH 5 CM | 6 | Cái | . | ||
| 348 | Đầu cốt đồng SC 35-8 | 20 | Cái | . | ||
| 349 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 5 | Chai | . | ||
| 350 | Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV | 5 | Lít | . | ||
| 351 | Găng tay bảo hộ lao động bằng len | 20 | Đôi | . | ||
| 352 | Giấy nhám mịn | 20 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 353 | Giấy nhám thô | 20 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 354 | Giẻ lau | 15 | Kg | . | ||
| 355 | Keo silicon APOLLO A600 | 2 | cây | Màu trắng trong. | ||
| 356 | Lưỡi cưa tay | 4 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 357 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; Nhật . | ||
| 358 | Mỡ bi SKF | 2 | Kg | . | ||
| 359 | Vải phin trắng | 15 | M | . | ||
| 360 | Xăng A95 | 20 | Lít | . | ||
| 361 | Bạc đạn 6312 | 6 | Cái | . | ||
| 362 | Phốt bơm nước TG155C-28 | 2 | cái | . | ||
| 363 | Phốt dầu 45 x 30 x 6 | 4 | cái | 45 x 30 x 6. | ||
| 364 | Phốt dầu 40 x 30 x 5 | 8 | cái | 40 x 30 x 5. | ||
| 365 | Bạc đạn 6205 Z | 8 | cái | . | ||
| 366 | Dây chèn 16 x 16 mm (PTFE) | 9 | m | . | ||
| 367 | Dây chèn 10 x 10 mm (PTFE) | 1 | m | . | ||
| 368 | Cao su chịu nước 1200 x 5mm | 7 | m | Tấm khổ 1200 x 5. | ||
| 369 | Dầu Morlina S2B 220 | 5 | Lít | . | ||
| 370 | Xăng | 30 | Lít | A92. | ||
| 371 | Giẻ lau | 30 | Kg | . | ||
| 372 | Mỡ SKF | 4 | Kg | SKF. | ||
| 373 | Găng tay len | 30 | Đôi | . | ||
| 374 | Khẩu Trang | 15 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng . | ||
| 375 | Cao su quấn ren | 15 | Cuộn | 0.075mm x 12mm x 10 mét. | ||
| 376 | Bàn chải sắt lớn | 3 | Cái | 170 x 50. | ||
| 377 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 3 | Cái | 240 x 30. | ||
| 378 | Cọ sơn 6cm | 5 | Cái | 6cm. | ||
| 379 | Gioăng Tombo 1270 x 1270 x 1mm | 1 | Tấm | 1270 x 1270 x 1mm. | ||
| 380 | Gioăng Tombo 1270 x 1270 x 2mm | 1 | Tấm | 1270 x 1270 x 2mm. | ||
| 381 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 382 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 383 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 384 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 385 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 386 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 387 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 388 | Dây rút nhựa - L100*3 | 5 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 389 | Dây rút nhựa - L200*4 | 5 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 390 | Dây rút nhựa - L300*5 | 3 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 391 | Dây rút nhựa - L400*8 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 392 | Dây rút nhựa - L500*8 | 1 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 393 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | 350g/ chai. | ||
| 394 | Găng tay len bảo hộ lao động | 10 | Đôi | Găng tay len bảo hộ lao động. | ||
| 395 | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #120 (thô) | 2 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 396 | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #600 (mịn) | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 397 | Giẻ lau | 5 | Kg | . | ||
| 398 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | chai | Màu đen. | ||
| 399 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 2 | chai | Màu trắng trong. | ||
| 400 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | 10 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 401 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 4 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 402 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 10 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 403 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 404 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. | ||
| 405 | Vải trắng; khổ 1,2m | 5 | m | . | ||
| 406 | Bóng đèn led 1,2m 28W | 4 | Cái | Bóng đèn LED hãng IVARS dài 1.2m; 28W. | ||
| 407 | Bóng đèn led tròn đui xoáy | 18 | cái | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V . | ||
| 408 | Băng cao su non | 10 | cuộn | Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm. | ||
| 409 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 410 | Bu lông mạ có đai ốc M10x40 | 10 | Bộ | . | ||
| 411 | Bu lông mạ có đai ốc M12x40 | 10 | Bộ | . | ||
| 412 | Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ | 3 | Cái | . | ||
| 413 | Cọ quét sơn THANH BÌNH 5 CM | 5 | cái | . | ||
| 414 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 4 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 415 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 2 | Chai | . | ||
| 416 | Dây buộc cáp L = 300mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK. | ||
| 417 | Dây buộc cáp L=100mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK. | ||
| 418 | Dây buộc cáp L=200mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); CASLOCK. | ||
| 419 | Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV | 2 | lít | . | ||
| 420 | Găng tay bảo hộ lao động bằng len | 10 | Đôi | . | ||
| 421 | Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời | 1 | m2 | . | ||
| 422 | giấy nhám mịn | 4 | tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar. | ||
| 423 | giấy nhám thô | 4 | tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar. | ||
| 424 | Giẻ lau sạch | 10 | kg | . | ||
| 425 | Lưỡi cưa tay | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng . | ||
| 426 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS. | ||
| 427 | Mỡ bi SKF | 1 | Kg | . | ||
| 428 | Sơn đen Á Đông | 3 | lít | Sơn đen Á Đông Metachlor KSC-102. | ||
| 429 | Vải trắng | 10 | m | Vải phin trắng; khổ 1,2m . | ||
| 430 | Xăng A95 | 10 | lít | . | ||
| 431 | Sơn Metapride màu nâu (đã bao gồm phụ gia) | 75 | Lít | Sơn Epoxy có tính xuyên thấm đặt biệt, 2 thành phần . | ||
| 432 | Sơn Metapride màu xanh (đã bao gồm phụ gia) | 75 | Lít | Sơn Epoxy có tính xuyên thấm đặt biệt, 2 thành phần . | ||
| 433 | Sơn Metachlor BTD TA - 01 (màu ghi) | 25 | Lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 434 | Sơn Metachlor BTD KSC - 101 (màu trắng) | 5 | Lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 435 | Sơn Metachlor BTD KSC - 102 (màu đen) | 6 | Lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 436 | Sơn Metachlor BTD KSC - 105 (màu xám) | 95 | Lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 437 | Sơn Metachlor BTD KSC - 107 (màu xám nhạt) | 10 | Lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 438 | Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) | 45 | Lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 439 | Sơn Metachlor BTD KSC - 502 (màu xanh Blue) | 185 | Lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 440 | Sơn Metachlor BTD KSC - 301 (màu vàng) | 50 | Lít | Sơn phủ Chlor - Rubber thông dụng . | ||
| 441 | Dung môi Thinner 022 CV | 40 | lít | Dung môi pha loãng sơn Metachlor. | ||
| 442 | Chén đánh rỉ 4" (M14x2) | 20 | Cái | . | ||
| 443 | Chén đánh rỉ 5" (M14x2) | 10 | Cái | . | ||
| 444 | Mũi gõ rỉ (Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L (Nhật)) | 6 | Cái | . | ||
| 445 | Béc phun sơn Graco 317 | 1 | Cái | . | ||
| 446 | Bộ joint máy phun sơn Graco 68:1 (Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 (KENTOM, Việt Nam) | 1 | Bộ | . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 447 | Lõi lọc máy phun sơn Graco 68:1 (Hãng graco) | 1 | Cái | . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 448 | Bình dầu bôi trơn máy phun sơn (Hãng graco) | 1 | Bình | . Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 449 | Mỡ ALVANIA EP1 | 36 | Kg | . | ||
| 450 | Mỡ bi SKF | 2 | Kg | Hộp 1kg. | ||
| 451 | Mỡ bôi cáp graphit | 10 | Kg | . | ||
| 452 | Dầu Castrol Hyspin VG100 | 40 | Lít | . | ||
| 453 | Dầu Castrol Alpha SP 460 | 20 | Lít | . | ||
| 454 | Gioăng amiăng dày 2 mm | 2 | Tấm | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm. | ||
| 455 | Bàn chải sắt | 6 | Cái | 170 x 50. | ||
| 456 | Bàn chải sắt có cán | 10 | Cái | 240 x 30. | ||
| 457 | Chổi bông cỏ | 4 | Cây | . | ||
| 458 | Cọ sơn 6 cm | 30 | Cái | . | ||
| 459 | Dầu RP7 (150ml) | 2 | Chai | . | ||
| 460 | Găng tay len | 100 | Đôi | . | ||
| 461 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 462 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 463 | Giẻ lau | 100 | Kg | . | ||
| 464 | Keo DOG X- 66 (200ml) | 2 | Hộp | Keo DOG X- 66 (200ml). | ||
| 465 | Khẩu trang | 100 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 466 | Mút thấm dầu 500 x 500 x 100 | 2 | tấm | 500 x 500 x 100. | ||
| 467 | Xăng A92 | 100 | Lít | . | ||
| 468 | Cọ lăn sơn dầu 250 mm | 30 | Cái | 250. | ||
| 469 | Kính bảo hộ trắng | 10 | Cái | . | ||
| 470 | Vải phin trắng | 20 | m | . | ||
| 471 | Xà phòng nước | 2 | Lít | . | ||
| 472 | Hộp lọc khí độc R622 | 20 | Cái | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi