Gói thầu: Cung cấp hàng hóa, thuộc mười một (11) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Bắc Kạn 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 02 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 03 hạng mục, khu vực Phú Thọ 01 hạng mục, khu vực Tuyên Quang 02 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210142057-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Cung cấp hàng hóa, thuộc mười một (11) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Bắc Kạn 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 02 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 03 hạng mục, khu vực Phú Thọ 01 hạng mục, khu vực Tuyên Quang 02 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục)
Số hiệu KHLCNT 20210131529
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 16:03:00 đến ngày 2021-02-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,682,693,219 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây dẫn ACSR-95/16 5.751 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
2 Dây dẫn ACSR-50/8 891 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
3 Xà đỡ vượt XĐV-35 5 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
4 Xà đỡ thẳng XĐT-35 9 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
5 Xà néo XN-35 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
6 Xà néo thẳng XNT-35 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
7 Xà néo XNK-35 5 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
8 Xà néo XNK35-2N 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
9 Xà XR-35 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
10 Xà XRĐ-35D 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
11 Xà đỡ XSV1-35 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
12 Chụp cột CT-2 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
13 Cổ dề CDN-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
14 Cổ dề CDG-105 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
15 Cổ dề CDT-105 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
16 Cổ dề CDG-2N 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
17 Dây néo TK50-10 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
18 Dây néo TK50-12 9 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
19 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (đầy đủ phụ kiện 7 chi tiết) 64 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
20 Chuỗi sứ néo kép polymer 35kV 120kN (đầy đủ phụ kiện 7 chi tiết) 6 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
21 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 70 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
22 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 35-50mm2 3 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
23 Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 35-50mm2 6 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
24 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 29 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
25 Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 24 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
26 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 52 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
27 Đầu cốt đồng - 50 mm 6 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
28 Đầu cốt đồng - 95 mm 3 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
29 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐDĐTN 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
30 Xà đỡ cầu dao cách ly XCD ĐT-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
31 Xà đỡ cầu dao cách ly XCD ĐT-2 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
32 Xà đỡ CSV + SI 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
33 Nối đất TBA Phủ Thông 1,2 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
34 Nối đất TBA Phủ Thông 3 NĐ-PT3 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
35 Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐTHT 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
36 Giá đỡ tủ tụ bù GĐTB 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
37 Giá đỡ tay thao tác cầu dao CTTCD 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
38 Giá đỡ máy biến áp GĐMBA 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
39 Thang trèo 2,7m 3 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
40 Sàn thao tác STTTBA 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
41 Dây AC 50/8 XLPE4,3/HDPE 72 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
42 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha)-Polymer 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
43 Đầu cốt đồng - 70 mm 36 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
44 Đầu cốt đồng - 50 mm 9 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
45 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (đầy đủ phụ kiện 7 chi tiết) 6 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
46 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 30 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
47 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 7 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
48 Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 7 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
49 Cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 1 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
50 Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (190) 8 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
51 Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) 13 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
52 Cổ dề bắt khóa néo trên cột vuông CDV-3 5 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
53 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) 131 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
54 Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) 76 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
55 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 850 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
56 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 2.621 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
57 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 259 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
58 Ống nối cho cáp vặn xoắn 70 mm2 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
59 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 16 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
60 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 244 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
61 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 22 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
62 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 161 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
63 Đầu chờ lắp tiếp địa di động 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
64 Kẹp bổ trợ kép 4x25 162 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
65 Đai thép dài 1,2m + khóa đai 444 sợi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
66 Tiếp địa dạng lưới hình phên mạ kẽm KT 1600* 1600mm 57 Phên Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
67 Cọc tiếp địa L63*6*1500 57 Cọc Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
68 Tiếp địa khoan Ø40*3*6000 12 Ống Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
69 Bột GEM (hóa chất giảm điện trở) 480 Bao Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
70 Dây nối đất thép dẹt -40*4 434 M Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
71 Bu lông M16x45 ( 2 ê cu + 1 long đen phẳng, + 1 long đen chì ) 36 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
72 Tiếp địa dạng lưới hình phên mạ kẽm KT 1600* 1600mm 26 Phên Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
73 Cọc tiếp địa L63*6*1500 33 Cọc Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
74 Tiếp địa khoan Ø40*3*6000 17 Ống Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
75 Bột GEM (hóa chất giảm điện trở) 257 Bao Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
76 Dây nối đất thép dẹt -40*4 337,1 M Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
77 Bu lông M16x45 ( 2 ê cu + 1 long đen phẳng, + 1 long đen chì ) 23 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
78 Cột bê tông H7,5B 28 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
79 Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 2 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
80 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2*16mm2 149,48 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
81 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*35 mm2 201,5 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
82 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*95mm2 16,16 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
83 Cáp nhôm bọc AV25mm2 1.812,95 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
84 Cáp nhôm bọc AV35mm2 301,99 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
85 Cáp nhôm bọc AV50mm2 2.399,76 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
86 Cáp nhôm bọc AV70mm2 6.468,04 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
87 Cáp nhôm bọc AV95mm2 5.986,27 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
88 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 310 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
89 Ghíp nhôm AC 3 bu lông 35-95mm2 472 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
90 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
91 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
92 Móc treo tải trọng D=20 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
93 Dây đai + khóa đai 1,2m cột đơn 44 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
94 Dây đai + khóa đai 1,4m cột đúp 6 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
95 Đầu cốt AM95 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
96 Bịt đầu cáp 35 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
97 Xà đỡ hạ thế cột vuông 401CV 45 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
98 Xà néo hạ thế cột vuông 402CV 39 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
99 Xà néo hạ thế cột vuông đúp dọc tuyến 402CVĐD 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
100 Xà néo hạ thế cột vuông đúp ngang tuyến 402CVĐN 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
101 Xà hạ thế 402CT 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
102 Sứ hạ thế A30 + Ty 556 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
103 Chụp ngọn cột vuông CV-2,5m 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
104 Cáp Cu/PVC 1x50 5 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
105 Đầu cốt đồng - 50 mm 6 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
106 Giá đỡ cáp tổng mặt máy 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
107 Thanh đỡ cáp 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
108 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế 3 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
109 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
110 Nắp chụp đầu cực CSV 3 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
111 Cột bê tông H7,5B 6 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
112 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2*35mm2 366,13 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
113 Cáp nhôm bọc AV25mm2 333,3 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
114 Cáp nhôm bọc AV35mm2 3.401,68 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
115 Cáp nhôm bọc AV50mm2 7.181,1 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
116 Ghíp vặn xoắn 2 bu lông 35-95mm2 126 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
117 Ghíp nhôm AC 3 bu lông 35-95mm2 110 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
118 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 2 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
119 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
120 Móc treo tải trọng D=16 10 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
121 Dây đai + khóa đai 1,2m cột đơn 22 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
122 Xà néo hạ thế cột vuông 402CV 5 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
123 Sứ hạ thế A30 + Ty 40 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
124 Cáp Cu/PVC 1x50 5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
125 Đầu cốt đồng - 50 mm 6 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
126 Giá đỡ cáp tổng mặt máy 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
127 Thanh đỡ cáp 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
128 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế 3 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
129 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
130 Nắp chụp đầu cực CSV 3 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
131 Xà đỡ cột vuông đơn 1 pha 2 dây X1-0,4-2 12 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
132 Xà đỡ cột vuông đơn 3 pha 4 dây X1-0,4-4 24 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
133 Xà néo cột vuông đơn 1 pha 2 dây X2-0,4-2 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
134 Xà néo cột vuông đơn 3 pha 4 dây X2-0,4-4 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
135 Xà néo cột vuông đôi dọc 3 pha 4 dây X2D-0,4-4 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
136 Xà néo cột vuông ngang dọc 1 pha X2N-0,4-2 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
137 Xà néo cột vuông đôi ngang 3 pha 4 dây X2N-0,4-4 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
138 Tiếp địa lặp lại hạ thế (RhLL) 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
139 Dây nhôm bọc AV-35 470,66 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
140 Dây nhôm bọc AV-25 824,16 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
141 Dây nhôm bọc AV-16 432,28 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
142 Dây nhôm bọc AV-35 (lèo khóa hãm) 9,6 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
143 Dây nhôm bọc AV-25 (lèo khóa hãm) 11,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
144 Dây nhôm bọc AV-16 (lèo khóa hãm) 3,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
145 Sứ hạ thế A30+Ty 236 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
146 Má ốp f20 33 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
147 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 33 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
148 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 272 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
149 Má ốp f16 55 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
150 Kẹp bổ trợ đơn 2x25 121 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
151 Kẹp bổ trợ kép 4x25 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
152 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 114 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
153 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 168 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
154 Cột điện bê tông H 7,5m B 52 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
155 Cột điện bê tông H 8,5m B 11 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
156 Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-160-3,5 9 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
157 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-4,3 21 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
158 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 3 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
159 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 13 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
160 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
161 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 28 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
162 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
163 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
164 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 148 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
165 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
166 Dây cáp vặn xoắn 2 ruột Al/XLPE- 2x50mm2 386,83 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
167 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 416,12 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
168 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 587,82 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
169 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 226,24 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
170 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 1.697,81 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
171 Đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
172 Đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
173 Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 95-120mm2 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
174 Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 50-95mm2 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
175 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x95-120 116 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
176 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 113 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
177 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 45 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
178 Ghíp cáp hạ thế (25-120)-2 bulong 578 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
179 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 338 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
180 Đai thép không gỉ treo hộp công tơ, hộp chia điện, ốp cột treo cáp vặn xoắn (dài 1,25m x rộng 20mm x dầy 1,0mm) 396 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
181 Khóa đai thép (thép không rỉ, dầy 1,0mm) 396 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
182 Sứ quả bàng 85 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
183 Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-160-3,5 18 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
184 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-4,3 27 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
185 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 14 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
186 Bộ xà dây bọc XL34P 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
187 Bộ xà dây bọc XL34PF 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
188 Bộ xà dây bọc XL54PF 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
189 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
190 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 8 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
191 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
192 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
193 Sứ hạ thế A30 cả ty mạ 32 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
194 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 214 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
195 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
196 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) 5 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
197 Dây nhôm bọc AV-95 1.106,96 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
198 Dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE- 4x50mm2 1.569,54 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
199 Dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE- 4x70mm2 227,25 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
200 Dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE- 4x95mm2 1.457,43 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
201 Dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE- 4x120mm2 435,31 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
202 Đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
203 Đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
204 Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
205 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 95-120mm2 29 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
206 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 100 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
207 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 94 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
208 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong 615 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
209 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 368 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
210 Đai thép không gỉ treo hộp công tơ, hộp chia điện, ốp cột treo cáp vặn xoắn (dài 1,25m x rộng 20mm x dầy 1,0mm) 664 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
211 Khóa đai thép (thép không rỉ, dầy 1,0mm) 664 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
212 Sứ quả bàng 192 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
213 Cột BTLT PC.I-6,5-160-3,5 23 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
214 Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3 10 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
215 Cột BTLT PC.I-8,5-190-4,3 37 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
216 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
217 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
218 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
219 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 2.035,15 mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
220 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 321,18 mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
221 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 2.144,23 mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
222 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 266 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
223 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
224 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
225 Đầu cốt đồng nhôm loại 70mm2 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
226 Đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
227 Đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
228 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 122 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
229 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 165 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
230 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong 724 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
231 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm đúc A35-120 372 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
232 Đai thép không gỉ treo hộp công tơ, hộp chia điện, ốp cột treo cáp vặn xoắn (dài 1,25m x rộng 20mm x dầy 0,7mm) 812 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
233 Khóa đai thép (thép không rỉ, dầy 0,7mm) 812 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
234 Sứ quả bàng 236 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
235 Tiếp địa củng cố 30 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
236 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
237 Xà đỡ XĐII-35.1 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
238 Xà đỡ XĐII-35.2 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
239 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện) 195 Chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
240 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN (bao gồm phụ kiện) 156 Chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
241 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 42 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
242 Ống nối chịu lực cho dây 95 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
243 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 5 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
244 Dây tiếp địa chống sét van 5 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
245 Dây đồng mềm M70 15 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
246 Đầu cốt đồng - 70 mm 30 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->