Gói thầu: Cung cấp hàng hóa, thuộc mười một (11) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Bắc Kạn 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 02 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 03 hạng mục, khu vực Phú Thọ 01 hạng mục, khu vực Tuyên Quang 02 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng hóa, thuộc mười một (11) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Bắc Kạn 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 02 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 03 hạng mục, khu vực Phú Thọ 01 hạng mục, khu vực Tuyên Quang 02 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 16:03:00 đến ngày 2021-02-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,682,693,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây dẫn ACSR-95/16 | 5.751 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 2 | Dây dẫn ACSR-50/8 | 891 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | 5 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 4 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | 9 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 5 | Xà néo XN-35 | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 6 | Xà néo thẳng XNT-35 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 7 | Xà néo XNK-35 | 5 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 8 | Xà néo XNK35-2N | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 9 | Xà XR-35 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 10 | Xà XRĐ-35D | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 11 | Xà đỡ XSV1-35 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 12 | Chụp cột CT-2 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 13 | Cổ dề CDN-1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 14 | Cổ dề CDG-105 | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 15 | Cổ dề CDT-105 | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 16 | Cổ dề CDG-2N | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 17 | Dây néo TK50-10 | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 18 | Dây néo TK50-12 | 9 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 19 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (đầy đủ phụ kiện 7 chi tiết) | 64 | chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 20 | Chuỗi sứ néo kép polymer 35kV 120kN (đầy đủ phụ kiện 7 chi tiết) | 6 | chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 21 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 70 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 22 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 35-50mm2 | 3 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 23 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 35-50mm2 | 6 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 24 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | 29 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 25 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | 24 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 26 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 52 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 27 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 6 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 28 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 3 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 29 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐDĐTN | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 30 | Xà đỡ cầu dao cách ly XCD ĐT-1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 31 | Xà đỡ cầu dao cách ly XCD ĐT-2 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 32 | Xà đỡ CSV + SI | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 33 | Nối đất TBA Phủ Thông 1,2 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 34 | Nối đất TBA Phủ Thông 3 NĐ-PT3 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 35 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐTHT | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 36 | Giá đỡ tủ tụ bù GĐTB | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 37 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao CTTCD | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 38 | Giá đỡ máy biến áp GĐMBA | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 39 | Thang trèo 2,7m | 3 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 40 | Sàn thao tác STTTBA | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 41 | Dây AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | 72 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 42 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha)-Polymer | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 43 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 36 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 44 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 9 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 45 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (đầy đủ phụ kiện 7 chi tiết) | 6 | chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 46 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 30 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 47 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | 7 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 48 | Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 | 7 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 49 | Cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 | 1 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 50 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (190) | 8 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 51 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | 13 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 52 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột vuông CDV-3 | 5 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 53 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | 131 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 54 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | 76 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 55 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 850 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 56 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 2.621 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 57 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 259 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 58 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 70 mm2 | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 59 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 16 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 60 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 244 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 61 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 22 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 62 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 161 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 63 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 64 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 162 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 65 | Đai thép dài 1,2m + khóa đai | 444 | sợi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 66 | Tiếp địa dạng lưới hình phên mạ kẽm KT 1600* 1600mm | 57 | Phên | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 67 | Cọc tiếp địa L63*6*1500 | 57 | Cọc | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 68 | Tiếp địa khoan Ø40*3*6000 | 12 | Ống | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 69 | Bột GEM (hóa chất giảm điện trở) | 480 | Bao | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 70 | Dây nối đất thép dẹt -40*4 | 434 | M | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 71 | Bu lông M16x45 ( 2 ê cu + 1 long đen phẳng, + 1 long đen chì ) | 36 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 72 | Tiếp địa dạng lưới hình phên mạ kẽm KT 1600* 1600mm | 26 | Phên | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 73 | Cọc tiếp địa L63*6*1500 | 33 | Cọc | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 74 | Tiếp địa khoan Ø40*3*6000 | 17 | Ống | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 75 | Bột GEM (hóa chất giảm điện trở) | 257 | Bao | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 76 | Dây nối đất thép dẹt -40*4 | 337,1 | M | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 77 | Bu lông M16x45 ( 2 ê cu + 1 long đen phẳng, + 1 long đen chì ) | 23 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 78 | Cột bê tông H7,5B | 28 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 79 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | 2 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 80 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2*16mm2 | 149,48 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 81 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*35 mm2 | 201,5 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 82 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*95mm2 | 16,16 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 83 | Cáp nhôm bọc AV25mm2 | 1.812,95 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 84 | Cáp nhôm bọc AV35mm2 | 301,99 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 85 | Cáp nhôm bọc AV50mm2 | 2.399,76 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 86 | Cáp nhôm bọc AV70mm2 | 6.468,04 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 87 | Cáp nhôm bọc AV95mm2 | 5.986,27 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 88 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 310 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 89 | Ghíp nhôm AC 3 bu lông 35-95mm2 | 472 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 90 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 91 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 92 | Móc treo tải trọng D=20 | 12 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 93 | Dây đai + khóa đai 1,2m cột đơn | 44 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 94 | Dây đai + khóa đai 1,4m cột đúp | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 95 | Đầu cốt AM95 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 96 | Bịt đầu cáp 35 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 97 | Xà đỡ hạ thế cột vuông 401CV | 45 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 98 | Xà néo hạ thế cột vuông 402CV | 39 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 99 | Xà néo hạ thế cột vuông đúp dọc tuyến 402CVĐD | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 100 | Xà néo hạ thế cột vuông đúp ngang tuyến 402CVĐN | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 101 | Xà hạ thế 402CT | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 102 | Sứ hạ thế A30 + Ty | 556 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 103 | Chụp ngọn cột vuông CV-2,5m | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 104 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 5 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 105 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 106 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 107 | Thanh đỡ cáp | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 108 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 109 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 110 | Nắp chụp đầu cực CSV | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 111 | Cột bê tông H7,5B | 6 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 112 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2*35mm2 | 366,13 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 113 | Cáp nhôm bọc AV25mm2 | 333,3 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 114 | Cáp nhôm bọc AV35mm2 | 3.401,68 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 115 | Cáp nhôm bọc AV50mm2 | 7.181,1 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 116 | Ghíp vặn xoắn 2 bu lông 35-95mm2 | 126 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 117 | Ghíp nhôm AC 3 bu lông 35-95mm2 | 110 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 118 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 2 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 119 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 120 | Móc treo tải trọng D=16 | 10 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 121 | Dây đai + khóa đai 1,2m cột đơn | 22 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 122 | Xà néo hạ thế cột vuông 402CV | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 123 | Sứ hạ thế A30 + Ty | 40 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 124 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 5 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 125 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 126 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 127 | Thanh đỡ cáp | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 128 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 129 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 130 | Nắp chụp đầu cực CSV | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 131 | Xà đỡ cột vuông đơn 1 pha 2 dây X1-0,4-2 | 12 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 132 | Xà đỡ cột vuông đơn 3 pha 4 dây X1-0,4-4 | 24 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 133 | Xà néo cột vuông đơn 1 pha 2 dây X2-0,4-2 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 134 | Xà néo cột vuông đơn 3 pha 4 dây X2-0,4-4 | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 135 | Xà néo cột vuông đôi dọc 3 pha 4 dây X2D-0,4-4 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 136 | Xà néo cột vuông ngang dọc 1 pha X2N-0,4-2 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 137 | Xà néo cột vuông đôi ngang 3 pha 4 dây X2N-0,4-4 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 138 | Tiếp địa lặp lại hạ thế (RhLL) | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 139 | Dây nhôm bọc AV-35 | 470,66 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 140 | Dây nhôm bọc AV-25 | 824,16 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 141 | Dây nhôm bọc AV-16 | 432,28 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 142 | Dây nhôm bọc AV-35 (lèo khóa hãm) | 9,6 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 143 | Dây nhôm bọc AV-25 (lèo khóa hãm) | 11,2 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 144 | Dây nhôm bọc AV-16 (lèo khóa hãm) | 3,2 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 145 | Sứ hạ thế A30+Ty | 236 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 146 | Má ốp f20 | 33 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 147 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 | 33 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 148 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 272 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 149 | Má ốp f16 | 55 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 150 | Kẹp bổ trợ đơn 2x25 | 121 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 151 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 152 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 114 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 153 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 168 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 154 | Cột điện bê tông H 7,5m B | 52 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 155 | Cột điện bê tông H 8,5m B | 11 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 156 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-160-3,5 | 9 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 157 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-4,3 | 21 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 158 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | 3 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 159 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | 13 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 160 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 161 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | 28 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 162 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 163 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 164 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 | 148 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 165 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 166 | Dây cáp vặn xoắn 2 ruột Al/XLPE- 2x50mm2 | 386,83 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 167 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 416,12 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 168 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 587,82 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 169 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 226,24 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 170 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 1.697,81 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 171 | Đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 172 | Đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 173 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 95-120mm2 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 174 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 50-95mm2 | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 175 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 116 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 176 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 113 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 177 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 45 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 178 | Ghíp cáp hạ thế (25-120)-2 bulong | 578 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 179 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | 338 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 180 | Đai thép không gỉ treo hộp công tơ, hộp chia điện, ốp cột treo cáp vặn xoắn (dài 1,25m x rộng 20mm x dầy 1,0mm) | 396 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 181 | Khóa đai thép (thép không rỉ, dầy 1,0mm) | 396 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 182 | Sứ quả bàng | 85 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 183 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-160-3,5 | 18 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 184 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-4,3 | 27 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 185 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | 14 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 186 | Bộ xà dây bọc XL34P | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 187 | Bộ xà dây bọc XL34PF | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 188 | Bộ xà dây bọc XL54PF | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 189 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 190 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | 8 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 191 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 192 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 193 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 32 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 194 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 | 214 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 195 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 196 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | 5 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 197 | Dây nhôm bọc AV-95 | 1.106,96 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 198 | Dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE- 4x50mm2 | 1.569,54 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 199 | Dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE- 4x70mm2 | 227,25 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 200 | Dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE- 4x95mm2 | 1.457,43 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 201 | Dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE- 4x120mm2 | 435,31 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 202 | Đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 203 | Đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 204 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 205 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 95-120mm2 | 29 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 206 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 100 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 207 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 94 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 208 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 615 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 209 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | 368 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 210 | Đai thép không gỉ treo hộp công tơ, hộp chia điện, ốp cột treo cáp vặn xoắn (dài 1,25m x rộng 20mm x dầy 1,0mm) | 664 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 211 | Khóa đai thép (thép không rỉ, dầy 1,0mm) | 664 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 212 | Sứ quả bàng | 192 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 213 | Cột BTLT PC.I-6,5-160-3,5 | 23 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 214 | Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3 | 10 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 215 | Cột BTLT PC.I-8,5-190-4,3 | 37 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 216 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 217 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | 6 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 218 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 219 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 2.035,15 | mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 220 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 321,18 | mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 221 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 2.144,23 | mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 222 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 | 266 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 223 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 224 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | 6 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 225 | Đầu cốt đồng nhôm loại 70mm2 | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 226 | Đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 227 | Đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 228 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | 122 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 229 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 165 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 230 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 724 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 231 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm đúc A35-120 | 372 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 232 | Đai thép không gỉ treo hộp công tơ, hộp chia điện, ốp cột treo cáp vặn xoắn (dài 1,25m x rộng 20mm x dầy 0,7mm) | 812 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 233 | Khóa đai thép (thép không rỉ, dầy 0,7mm) | 812 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 234 | Sứ quả bàng | 236 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 235 | Tiếp địa củng cố | 30 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 236 | Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 237 | Xà đỡ XĐII-35.1 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 238 | Xà đỡ XĐII-35.2 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 239 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện) | 195 | Chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 240 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN (bao gồm phụ kiện) | 156 | Chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 241 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 42 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 242 | Ống nối chịu lực cho dây 95 | 12 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 243 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 244 | Dây tiếp địa chống sét van | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 245 | Dây đồng mềm M70 | 15 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 246 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 30 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi