Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, giấy in, mực in và vật tư máy in năm 2021 của Sở Tài chính Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài chính Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, giấy in, mực in và vật tư máy in năm 2021 của Sở Tài chính Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201286156 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thực hiện tự chủ và nguồn chi phí thẩm tra phê duyệt quyết toán công trình hoàn thành |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 14:10:00 đến ngày 2021-02-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 837,981,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ruột bút BL57/60 hoặc tương đương | 96 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Băng dính trong- vàng 5cm- 90Y | 98 | Cuộn | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Băng dính trong- vàng 7cm- 90Y | 50 | Cuộn | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Băng dính trong VP dày 1cm | 70 | Cuộn | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Băng dính lụa 5cm | 74 | Cuộn | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Băng dính 2 mặt 1cm | 20 | Cuộn | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Băng dính 2 mặt 2cm | 42 | Cuộn | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bìa A4 | 12 | Tập | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bìa Mika A4 | 6 | Gram | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bìa A4 ngoại đặc biệt Pgrand hoặc tương đương | 5 | Gram | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bút chì 134-2B | 350 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bút Pentel BL57/BL60 hoặc tương đương | 220 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bút UM100 hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bút bi TL 023 hoặc tương đương | 270 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bút bi TL 027 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bút bi TL 025 hoặc tương đương | 1.000 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bút bi TL 036 hoặc tương đương | 160 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bút Ofice 1.0 | 24 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bút Baoke PC 1588 hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bút nước M&G hoặc tương đương | 90 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bút nước TL Gel hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bút nước TL Gel08 hoặc tương đương | 88 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bút Mygel hoặc tương đương | 400 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Bút viết bảng Thiên Long WB03 hoặc tương đương | 116 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bút dạ dầu Thiên Long hoặc tương đương | 120 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bút ghi đĩa CD | 80 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bút nhớ dòng Deli hoặc tương đương | 120 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bút nhớ Đức 364 Staedtler Topstar hoặc tương đương | 120 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bút xóa Thiên Long CP02 hoặc tương đương | 94 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bút cắm bàn đôi Bến Nghé/ Thiên Long hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Xóa băng Plus WH105 to hoặc tương đương | 238 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Xóa băng Plus WH105 nhỏ hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Cặp trình ký | 46 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Cặp trình ký Xifu 8009 hoặc tương đương | 296 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Chia File giấy 10 màu thường | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Cặp 3 dây nhựa PVC màu xanh Camellia VN hoặc tương đương | 360 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Cặp 80 lá | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Cặp 100 lá | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Cặp hộp xi 5F EKE | 120 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Cặp hộp xi 10F EKE | 100 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Cặp hộp xi 15F EKE | 200 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Cặp hộp xi 20F EKE | 300 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Cặp hộp xi 30F EKE | 150 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Cắm bút gỗ | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Cắm bút Deli 904/906/912 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Dao dọc giấy Deli to hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Dao thái cán vàng hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Ghim cài C62 | 482 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Ghim dập số 10 Plus Nhật hoặc tương đương | 600 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Ghim dập trung số 3 Plus Nhật hoặc tương đương | 30 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Nhân ghim 23/23 | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Nhân ghim 23/13 | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Nhân ghim 23/10 | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Giấy note size 3x3 | 584 | Tập | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Giấy note size 3x4 | 60 | Tập | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Giấy note size 3x5 | 44 | Tập | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Giấy phân trang nilon Deli hoặc tương đương | 392 | Tập | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Gọt chì | 60 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Gọt chì Steadler Đức hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | File sơ mi lỗ EH 303A | 4 | Tập | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | File đục lỗ 2 còng 3cm (TC325) hoặc tương đương | 80 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | File đục lỗ | 60 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | File nan 3 ngăn | 12 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | File nan 3 ngăn | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Khay Mika 3 tầng | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Hồ nước Mic hoặc tương đương | 30 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Hồ khô Double hoặc tương đương | 42 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Hồ khô Đức hoặc tương đương | 38 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Hộp đựng ghim nam châm | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Kẹp double clip hoặc tương đương | 720 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Kẹp double clip hoặc tương đương | 268 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Kẹp double clip hoặc tương đương | 140 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Kẹp double clip hoặc tương đương | 140 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Kẹp double clip hoặc tương đương | 142 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Kẹp double clip hoặc tương đương | 60 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Kéo VP Deli, Suter hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Kéo VP Deli, Suter hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Khăn lau bàn nhỏ | 40 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Khay dấu Deli hoặc tương đương | 4 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Tẩy Pentel hoặc tương đương | 40 | Viên | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Tẩy chì Đức hoặc tương đương | 52 | Viên | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Túi đựng tài liệu có khuy buộc F119 | 400 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Túi Clear bag bấm cúc A4 dày | 2.300 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Túi Clear bag bấm cúc F4 dày | 2.000 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Thước kẻ Mika 20cm | 8 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Thước kẻ Mika 30cm | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Máy dập số 10 | 144 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Máy dập số 3 xoay | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Mực dấu Shiny BS-62 hoặc tương đương | 40 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Máy tính DM 1600 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Máy tính Casio JS40B hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Sổ A4 | 6 | Quyển | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | USB Kingston 16GB hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Phong bì nhỏ | 1.000 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Phong bì 1/3 A4 | 200 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Pin Sony 9V (pin sạc) hoặc tương đương | 10 | Viên | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Pin AA , AAA Energizer hoặc tương đương | 130 | Vỉ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Giấy Double A/A5/70 hoặc tương đương | 10 | Gram | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Giấy Double A/A4/70 hoặc tương đương | 2.200 | Gram | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Giấy Double A/A3/70 hoặc tương đương | 5 | Gram | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Mực đổ máy in laser A4 | 200 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Mực đổ máy in laser A4 HP 402D hoặc tương đương | 80 | Cụm | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Mực đổ máy in Xerox, Ricoh 330 DN hoặc tương đương | 26 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Mực đổ máy in laser A3 | 10 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Hộp mực HP 12A (HP 1020) hoặc tương đương | 4 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Hộp mực HP 53A (HP 2014/2015) hoặc tương đương | 6 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Hộp mực HP 05A (HP 2035/2055D) hoặc tương đương | 80 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Hộp mực HP 16A (HP 5200) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Hộp mực HP 93A (HP706N) hoặc tương đương | 6 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Hộp mực Canon EP26 (Canon 3300) hoặc tương đương | 8 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Hộp mực Canon 303 (Canon 2900) hoặc tương đương | 8 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Hộp mực Ricoh 330 DN (Ricoh 330DN) hoặc tương đương | 6 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Hộp mực Xerox CT202330 (Xerox M225Z) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Hộp mực Fax KXMB 2030 hoặc tương đương | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Chíp mực Ricoh 330DN hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Hộp mực HP 80A (HP 401D) hoặc tương đương | 28 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Hộp mực HP 226 (HP 402D) hoặc tương đương | 30 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Cụm trống Xerox M225Z hoặc tương đương | 2 | Cụm | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Lô sấy máy in A4 | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Lô ép máy in A4 | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bánh cao su kéo giấy máy in A4 | 6 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Bánh cao su kéo giấy máy in A3 | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Cluck kéo giấy máy in A4 | 24 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Cluck kéo giấy máy in A3 | 6 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi