Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ công tác quản lý vận hành và kinh doanh bán điện năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ công tác quản lý vận hành và kinh doanh bán điện năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 10:46:00 đến ngày 2021-02-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,613,072,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 310 | mét | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | ||
| 2 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 100 | mét | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | ||
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 286 | mét | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | ||
| 4 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | 63 | Mét | Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | ||
| 5 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | 48 | Mét | Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | ||
| 6 | Dây cáp nhôm AC95 | 130 | mét | Dây cáp nhôm AC95 | ||
| 7 | Dây cáp nhôm AC70 | 75 | mét | Dây AC70 | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4x50 mm2 | 281 | mét | 0,6/1kV bọc XLPE A4x50 mm2 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4x95 mm2 | 4.500 | mét | 0,6/1kV bọc XLPE A4x95 mm2 | ||
| 10 | Cột bê tông ly tâm 10m chịu lực 4.3 | 1 | cột | Cột 10m chịu lực 4.3 | ||
| 11 | Cột bê tông ly tâm 7,5m chịu lực 4.3 | 25 | cột | Cột 7,5m chịu lực 4.3 | ||
| 12 | Cột H8,5m (B) | 2 | cột | Cột H8,5m (B) | ||
| 13 | Aptomat 1 pha 600V/63A | 80 | cái | Aptomat 1 pha 600V/63A | ||
| 14 | Aptomat 1 pha 2 cực 40A | 20 | cái | Aptomat 1 pha 2 cực 40A | ||
| 15 | Aptomat 1 pha 80A | 5 | cái | Aptomat 1 pha 80A | ||
| 16 | Aptomat 3 pha 600V/63A | 80 | cái | Aptomat 3 pha 600V/63A | ||
| 17 | Aptomat 3 pha 600V/100A | 10 | cái | Aptomat 3 pha 600V/100A | ||
| 18 | Aptomat 3 pha 600V 150A | 2 | cái | Aptomat 3 pha 600V 150A | ||
| 19 | Aptomat 3 pha 600V 250A | 32 | cái | Aptomat 3 pha 600V 250A | ||
| 20 | Aptomat 3 pha 600V 400A | 6 | cái | Aptomat 3 pha 600V 400A | ||
| 21 | Aptomat 3 pha 600V 630A | 2 | cái | Aptomat 3 pha 600V 630A | ||
| 22 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | 12 | Bộ | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | ||
| 23 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | 1 | Bộ | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | ||
| 24 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV (không phụ kiện) | 6 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV (không phụ kiện) | ||
| 25 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 24kV (không phụ kiện) | 10 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn polymer 24kV (không phụ kiện) | ||
| 26 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV (kèm phụ kiện) | 6 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV (kèm phụ kiện) | ||
| 27 | Khóa néo dây chống sét | 8 | bộ | Khóa néo dây chống sét | ||
| 28 | Phụ kiện néo đơn dây bọc | 18 | bộ | Phụ kiện néo đơn dây bọc | ||
| 29 | Sứ đứng 35 kV + ty | 46 | quả | Sứ đứng 35 kV + ty | ||
| 30 | Đai thép + khóa đai | 1.483 | bộ | Đai thép + khóa đai | ||
| 31 | Đầu cốt AM 95 | 119 | cái | Đầu cốt AM 95 | ||
| 32 | Đầu cốt AM70 | 15 | cái | Đầu cốt AM70 | ||
| 33 | Đầu cốt M25 | 274 | Cái | Đầu cốt M25 | ||
| 34 | Đầu cốt M35 | 16 | Cái | Đầu cốt M35 | ||
| 35 | Đầu cốt M50 | 14 | cái | Đầu cốt M50 | ||
| 36 | Đầu cốt M95 | 8 | cái | Đầu cốt M95 | ||
| 37 | Đầu cốt M120 | 258 | cái | Đầu cốt M120 | ||
| 38 | Đầu cốt M240 | 16 | cái | Đầu cốt M240 | ||
| 39 | Dây chảy cho cầu chì tự rơi 35kV/15A | 42 | sợi | Dây chảy cho cầu chì tự rơi 35kV/15A | ||
| 40 | Dây chảy cho cầu chì tự rơi 35kV/6A | 23 | sợi | Dây chảy cho cầu chì tự rơi 35kV/6A | ||
| 41 | Dây chảy cho cầu chì tự rơi 35kV/25A | 20 | sợi | Dây chảy cho cầu chì tự rơi 35kV/25A | ||
| 42 | Ghíp nhôm A25-120, 3 bulông | 486 | bộ | Ghíp nhôm A25-120, 3 bulông | ||
| 43 | Ghíp nhôm A50-240, 3 bulông | 52 | bộ | Ghíp nhôm A50-240, 3 bulông | ||
| 44 | Ghíp bọc nhựa 1bulon IPC 95-70 | 502 | bộ | Ghíp bọc nhựa 1bulon IPC 95-70 | ||
| 45 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 52 | bộ | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | ||
| 46 | Kẹp siết cáp 4x50-120 | 402 | cái | Kẹp siết cáp 4x50-120 | ||
| 47 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 | 342 | cái | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 | ||
| 48 | Ống HPDE 30/25 | 63 | mét | Ống HPDE 30/25 | ||
| 49 | Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà (bình) | 81 | Bình | Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà (bình) | ||
| 50 | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà (bình) | 46 | Bình | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà (bình) | ||
| 51 | Băng dính | 400 | cuộn | Băng dính | ||
| 52 | Biển an toàn | 2 | Biển | Biển an toàn | ||
| 53 | Biển báo số cột và an toàn | 164 | Biển | Biển báo số cột và an toàn | ||
| 54 | Biển cầu dao | 2 | Biển | Biển cầu dao | ||
| 55 | Bình dầu phụ 35kV/630A | 2 | bình | Bình dầu phụ 35kV/630A | ||
| 56 | Dầu máy biến áp | 830 | lít | Dầu máy biến áp | ||
| 57 | Đá 2x4 | 55 | m2 | Đá 2x4 | ||
| 58 | Cát vàng | 33 | m2 | Cát vàng | ||
| 59 | Xi măng PCB 30 | 16.100 | Kg | Xi măng PCB 30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi