Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm, công cụ lao động năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148028-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Truyến máu Huyết học |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm, công cụ lao động năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210133146 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 11:24:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,722,627,661 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim 10 | 303 | cái | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 2 | Bấm kim 10 loại bỏ túi | 148 | cái | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 3 | Bấm kim 3 | 106 | cái | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 4 | Bấm lỗ | 90 | cái | Eagle/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 5 | Bao thơ 12x22 | 1.506 | xấp/50c | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 6 | Bao thơ trắng loại A4 | 2.450 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 7 | Bao thơ vàng loại A4 | 335 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 8 | Bìa cây | 18 | cái | Kingstar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 9 | Bìa còng 3 cm | 9 | cái | Kingstar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 10 | Bìa còng 5 cm | 137 | cái | Kingstar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 11 | Bìa còng 7 cm | 571 | cái | Kingstar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 12 | Bìa cứng 3 dây | 487 | cái | Kingstar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 13 | Bìa giấy dày A4 hồng,xanh,trắng | 6.600 | tờ | ĐL 250/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 14 | Bìa giấy mỏng A3 hồng xanh | 22 | ram | ĐL 250/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 15 | Bìa giấy mỏng A4 hồng xanh | 1.350 | tờ | ĐL 180/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 16 | Bìa hồ sơ có chia ngăn (theo mẫu) | 94 | cái | Deli/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 17 | Bìa hộp cố định | 275 | cái | Kingstar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 18 | Bìa kẹp hồ sơ trình ký A4 đôi | 108 | cái | Simili/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 19 | Bìa kiếng A4 | 2.594 | tờ | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 20 | Bìa lá 100 lá da | 171 | cuốn | Clear book/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 21 | Bìa lá 20 lá da | 6 | cuốn | Clear book/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 22 | Bìa lá 40 lá da | 46 | cuốn | Clear book/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 23 | Bìa lá 60 lá da | 77 | cuốn | Clear book/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 24 | Bìa lá A4 | 1.591 | cái | Plus/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 25 | Bìa lá có nắp | 2.621 | cái | Chisang /Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 26 | Bìa nhựa 2 kẹp | 112 | cái | L/D /Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 27 | Bìa nhựa phân trang loại 12 | 388 | xấp | V/C/ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 28 | Bìa nút trắng F4 | 1.764 | cái | Kingstar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 29 | Bìa trình ký da | 169 | cái | Bằng da/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 30 | Bìa trình ký mica | 57 | cái | Bằng mica/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 31 | Bìa xéo 1 ngăn | 115 | cái | Xukiva/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 32 | Cây ghim giấy | 34 | cây | Xukiva/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 33 | Chuốt bút chì | 164 | cái | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 34 | Clearsheet Protectors (Bìa lỗ) | 559 | xấp | Kokobi/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 35 | Dấu tự động in ngày theo thứ tự | 43 | cái | Shiny/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 36 | Dây đeo+bảng tên | 942 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 37 | Dây đeo+bảng tên thẻ nuôi bệnh | 4.320 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 38 | Echo 15 mm | 700 | hộp | Suremark/Singapore hoặc tương đương | ||
| 39 | Echo 19 mm | 768 | hộp | Suremark/Singapore hoặc tương đương | ||
| 40 | Echo 25 mm | 810 | hộp | Suremark/Singapore hoặc tương đương | ||
| 41 | Echo 32 mm | 703 | hộp | Suremark/Singapore hoặc tương đương | ||
| 42 | Echo 41 mm | 541 | hộp | Suremark/Singapore hoặc tương đương | ||
| 43 | Echo 51 mm | 550 | hộp | Suremark/Singapore hoặc tương đương | ||
| 44 | Giấy BB A4 trắng trắng 70 | 1 | ram | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 45 | Giấy carbon xanh | 28 | hộp | Kokusai/Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 46 | Giấy dán nhãn 100 | 31 | xấp | Tommy/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 47 | Giấy dán nhãn 101 | 68 | xấp | Tommy/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 48 | Giấy dán nhãn 104 | 28 | xấp | Tommy/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 49 | Giấy dán nhãn 107 | 76 | xấp | Tommy/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 50 | Giấy dán nhãn 108 | 26 | xấp | Tommy/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 51 | Giấy dán nhãn 110 | 69 | xấp | Tommy/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 52 | Giấy dán nhãn 122 | 19 | xấp | Tommy/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 53 | Giấy dán nhãn 124 | 20 | xấp | Tommy/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 54 | Giấy decal A4 | 88 | xấp | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 55 | Giấy ghi chú 2x3 | 645 | xấp | Ageless/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 56 | Giấy ghi chú 3x3 | 840 | xấp | Ageless/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 57 | Giấy ghi chú 5 màu | 1.440 | xấp | Pronoti/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 58 | Giấy in màu A4 dày 110 | 26 | ram | Epson/Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 59 | Giấy photocopy A3 80 | 23 | ram | Excel/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 60 | Giấy photocopy A4 80 | 8.083 | ram | Excel/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 61 | Giấy photocopy A4 màu xanh, hồng, vàng | 27 | ram | Excel/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 62 | Giấy photocopy A5 80 | 1.017 | ram | Excel/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 63 | Giấy ronéo A4 vàng | 42 | ram | Bãi Băng/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 64 | Giấy VT 210x279 2L trắng | 180 | thùng | Liên Sơn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 65 | Giấy VT 210x279 3L 2D TRẮNG | 6 | thùng | Liên Sơn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 66 | Giấy VT 210x279 3L 2D WPY | 12 | thùng | Liên Sơn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 67 | Giấy VT 3L trắng | 24 | thùng | Liên Sơn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 68 | Giấy VT 4L trắng | 24 | thùng | Liên Sơn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 69 | Gỡ kim | 61 | cái | Eagle/Đài loan hoặc tương đương | ||
| 70 | Gôm chì trung | 217 | cục | Pentel/Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 71 | Hộp để viết trung xoay | 55 | cái | Xukiva/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 72 | Index divider bằng nhựa | 41 | xấp | V/C/ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 73 | Kệ nhựa 3 tầng cố định | 37 | cái | Xukiva/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 74 | Keo dán giấy | 12.491 | lọ | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 75 | Kẹp acconhua | 50 | hộp | Ageless/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 76 | Kẹp giấy nhựa | 819 | bịch | Toàn Phát/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 77 | Kẹp giấy nhỏ | 2.250 | hộp | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 78 | Kim bấm 10 | 4.236 | hộp | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 79 | Kim bấm 23/10 | 4 | hộp | Kw-trio/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 80 | Kim bấm 23/13 | 16 | hộp | Kw-trio/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 81 | Kim bấm 23/15 | 10 | hộp | Kw-trio/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 82 | Kim bấm 23/17 | 1 | hộp | Kw-trio/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 83 | Kim bấm 23/23 | 2 | hộp | Kw-trio/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 84 | Kim bấm 23/24 | 1 | hộp | Kw-trio/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 85 | Kim bấm 23/6 | 1 | hộp | Kw-trio/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 86 | Kim bấm 3 | 477 | hộp | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 87 | Lau bảng | 46 | cái | Xukiva/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 88 | Máy tính | 87 | cái | Casio/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 89 | Mực đóng dấu đen | 3 | lọ | Shiny/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 90 | Mực đóng dấu đỏ | 199 | lọ | Shiny/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 91 | Mực đóng dấu xanh | 124 | lọ | Shiny/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 92 | Ruột viết chì bấm 2B | 106 | hộp | Sharpleads/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 93 | Sổ caro 25x35 dày | 29 | cuốn | Thuận Thành Phát/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 94 | Sổ caro 30x40 dày | 123 | cuốn | Thuận Thành Phát/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 95 | Sổ caro loại A4 dày | 5 | cuốn | Thuận Thành Phát/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 96 | Sổ da loại A4 dày | 34 | cuốn | Frist new/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 97 | Tập 100 trang | 214 | cuốn | Vĩnh Tiến/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 98 | Tập 200 trang | 331 | cuốn | Vĩnh Tiến/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 99 | Tập giáo án 100 T | 74 | cuốn | Vĩnh Tiến/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 100 | Thước kẻ nhựa 30cm | 120 | cây | Quyky/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 101 | Thước kẻ nhựa 50cm | 40 | cây | Quyky/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 102 | Viết bic tốt nét to đen | 32 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 103 | Viết bic tốt nét to đỏ | 626 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 104 | Viết bic tốt nét nhỏ đen | 222 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 105 | Viết bic tốt nét nhỏ đỏ | 2.730 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 106 | Viết bic tốt nét nhỏ xanh | 7.266 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 107 | Viết bic xanh có đế dán | 1.198 | cây | Bến Nghé/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 108 | Viết bic tốt nét to xanh | 3.501 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 109 | Viết chì bấm 0.5 | 183 | cây | Pentel Fiesta/Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 110 | Viết chì gỗ | 713 | cây | Deli 37013/ Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 111 | Viết dạ quang hồng | 179 | cây | Toyo/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 112 | Viết dạ quang vàng lợt | 297 | cây | Toyo/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 113 | Viết dạ quang xanh | 182 | cây | Toyo/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 114 | Viết lông bảng đen | 128 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 115 | Viết lông bảng đỏ | 104 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 116 | Viết lông bảng xanh | 281 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 117 | Viết lông dầu đen | 201 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 118 | Viết lông dầu đỏ | 247 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 119 | Viết lông dầu xanh | 1.006 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 120 | Viết lông kim đen | 155 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 121 | Viết lông kim đỏ | 649 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 122 | Viết lông kim xanh | 3.374 | cây | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 123 | Viết lông kim đen | 26 | cây | Zebifa/Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 124 | Viết lông kim đỏ | 26 | cây | Zebifa/Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 125 | Viết lông kim xanh | 73 | cây | Zebifa/Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 126 | Giấy A5 dày 180 | 96 | ram | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 127 | Viết không phai | 18 | hộp/4cây | Nhật hoặc tương đương | ||
| 128 | Giấy in ảnh A4 | 150 | tờ | Epson/Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 129 | Giấy VT 210x279 2L chia 2 | 456 | thùng | Liên Sơn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 130 | Bìa 3 dây 7F dày | 24 | cái | Kingstar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 131 | Giấy VT 210x279 4L | 12 | thùng | Liên Sơn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 132 | Bìa cứng (15cm) | 5 | cái | Kingstar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 133 | Chặn sách | 7 | cặp | TTH/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 134 | Băng keo 2 mặt 2cm | 190 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 135 | Băng keo 2 mặt 5cm | 241 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 136 | Băng keo 2 mặt vàng loại sốp | 208 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 137 | Băng keo dán sách màu 3cm | 226 | cuộn | HP, simili/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 138 | Băng keo dán sách màu 5cm | 234 | cuộn | HP, simili/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 139 | Băng keo giấy 5cm | 3.697 | cuộn | American tape/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 140 | Băng keo trong 1cm | 37 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 141 | Băng keo trong 2cm | 86 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 142 | Băng keo trong 3cm | 52 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 143 | Băng keo trong 5cm | 364 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 144 | Băng keo trong 7cm | 494 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 145 | Băng keo vàng 5cm | 425 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 146 | Băng keo vàng 7cm | 356 | cuộn | HP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 147 | Bao bì đựng kim 5 lít | 5.392 | cái | Mai Lệ Văn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 148 | Bao kiếng 5x 8cm | 60 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 149 | Bao kiếng 9x 14cm | 120 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 150 | Bao nylon 20x30 | 442 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 151 | Bao nylon 30x40 | 616 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 152 | Bao nylon 50x70 | 938 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 153 | Bao nylon 9x15 | 180 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 154 | Bao nylon túi bóp 13x20cm | 5 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 155 | Bao nylon túi bóp 15x23 | 18 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 156 | Bao nylon túi bóp 15x25cm | 1.456 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 157 | Bao nylon túi bóp 18x25cm | 7 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 158 | Bao nylon túi bóp 20x30cm | 46 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 159 | Bao nylon túi bóp 7x12cm | 48 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 160 | Bao nylon túi bóp 9x15cm | 221 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 161 | Bao rác 55x65 đen cuộn | 208 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 162 | Bao xốp 15cm | 360 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 163 | Bao xốp 20cm | 300 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 164 | Bao xốp 24cm | 301 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 165 | Bao xốp 26cm | 300 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 166 | Bao xốp 30cm | 871 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 167 | Bao xốp 36cm | 165 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 168 | Bao xốp 40 | 48 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 169 | Bao xốp 50 | 205 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 170 | Bình xịt bụi | 17 | cái | Bằng cao su/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 171 | Bình xịt nhựa | 15 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 172 | Café G7 | 97 | hộp | Trung nguyên G7/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 173 | Cạo râu xài 1 lần | 18 | cái | Gillette/Viêt Nam hoặc tương đương | ||
| 174 | Chai RP7 | 23 | chai | Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 175 | Chổi nylon quét bàn | 13 | cây | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 176 | Chổi quét máy vi tính | 47 | cây | Kokobi/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 177 | Cước da lợn | 264 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 178 | Cước nhôm | 10 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 179 | Cuớc xanh lớn | 80 | cái | Bảo Trân/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 180 | Dao rọc giấy lớn | 102 | cây | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 181 | Dao rọc giấy nhỏ | 90 | cây | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 182 | Dao thái | 62 | cây | Kiwi/Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 183 | Dầu thơm xe hơi | 4 | cái | Aiteli/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 184 | Đĩa CD trắng | 5 | cái | Maxell/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 185 | Đĩa DVD trắng | 98 | cái | Maxell/Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 186 | Dụng cụ cắt băng keo | 23 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 187 | Găng tay cao su dày dài tới khủy tay | 31 | đôi | Cầu Vòng/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 188 | Găng tay vải loại nhỏ loại bảo hộ lao động | 592 | đôi | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 189 | Giấy hộp | 3.499 | hộp | Pupply/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 190 | Giấy nhôm | 41 | cuộn | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 191 | Giấy vệ sinh loại tốt | 31.152 | cuộn | AnAn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 192 | Giấy xấp vuông | 48 | xấp | Water silk/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 193 | Giấy xấp chữ nhật | 27.687 | xấp | Vĩnh Huê/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 194 | Gối + áo gối 40x60 | 52 | bộ | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 195 | Hồ khô | 165 | tube | Thiên Long/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 196 | Kéo lớn | 304 | cây | Hoa Hồng/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 197 | Kéo nhỏ | 238 | cây | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 198 | Keo vá xe đạp | 36 | tube | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 199 | Khăn 3x4 | 6 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 200 | Khăn 3x8 | 24 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 201 | Khăn kg | 36 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 202 | Khăn trắng | 980 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 203 | Long não | 11 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 204 | Lưỡi dao lớn | 28 | hộp | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 205 | Lưỡi dao nhỏ | 29 | hộp | SDI/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 206 | Lưỡi lam | 14 | hộp | Croma/Đức hoặc tương đương | ||
| 207 | Ly giấy | 29.640 | cái | Vietcup/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 208 | Nước chùi kính | 30 | chai | Gift/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 209 | Nước lau máy | 30 | chai | Sumo/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 210 | Nước rửa chén | 259 | chai | Sunlight/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 211 | Nước rửa tay dạng lít | 412 | can | Lifebuoy/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 212 | Nước xịt muỗi | 114 | chai | Raidmaxx/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 213 | Nước xịt phòng | 21 | chai | Spring/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 214 | Nylon bao sổ | 5 | mét | Nylon trong khổ 60cm/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 215 | Nylon bao tập | 7 | xấp | Con nai/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 216 | Nylon bọc thức ăn ( 30*300m ) | 72 | hộp | Ringo R400/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 217 | Nylon bọc thức ăn ( 30*60m ) | 17 | hộp | Ringo R60/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 218 | Ổ khoá | 14 | cái | Việt Tiệp/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 219 | Pin tiểu | 84 | cục | Camelion/ Đức hoặc tương đương | ||
| 220 | Pin chíp | 220 | cục | Maxcell/Nhật Bản hoặc tương đương | ||
| 221 | Pin cực tiểu | 2.135 | cục | Panasonic AAA/Indonesia hoặc tương đương | ||
| 222 | Pin đại | 2.889 | cục | Panasonic D/Indonesia hoặc tương đương | ||
| 223 | Pin đồng hồ bấm giây | 154 | cục | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 224 | Pin tiểu | 7.034 | cục | Panasonic AA/Indonesia hoặc tương đương | ||
| 225 | Pin trung | 3.160 | cục | Panasonic A/Indonesia hoặc tương đương | ||
| 226 | Pin vuông | 66 | cục | Panasonic 9V/Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 227 | Quẹt gas | 38 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 228 | Sabon bột | 8 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 229 | Thảm chùi chân nhựa 60*80 | 34 | tấm | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 230 | Thảm chùi chân vải ovan | 115 | tấm | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 231 | Thun XK lớn | 154 | kg | Hiệp thành/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 232 | Thun XK trung | 275 | kg | Hiệp thành/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 233 | Thùng rác loại đạp đại | 78 | cái | Tân lập thành/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 234 | Thùng rác loại đạp trung | 83 | cái | Tân lập thành/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 235 | Thuốc tẩy | 162 | lít | Javen/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 236 | Trà xanh | 70 | hộp | Tâm châu/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 237 | Xà bông viên | 4 | hộp | Somat/Đức hoặc tương đương | ||
| 238 | Đĩa CD trắng (50 cái/hộp) | 18 | hộp | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 239 | Bao bì đựng kim 1,5 lít | 480 | cái | Mai Lệ Văn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 240 | Pin 3v | 180 | cục | Macxell/Nhật hoặc tương đương | ||
| 241 | Pin 12V A23 | 40 | cục | Camelion/Đức hoặc tương đương | ||
| 242 | Mì gói (loại không chiên) | 60 | thùng | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 243 | Giấy xấp 40x45 | 264 | xấp | Sài Gòn/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 244 | Pin 2D | 96 | cục | Energer/Singapore hoặc tương đương | ||
| 245 | Pin (loại sạc) | 16 | cục | Camelion/Đức hoặc tương đương | ||
| 246 | Pin AG5 | 48 | cục | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 247 | Bao rác vàng 100x140 | 180 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 248 | Bao rác xanh 100x140 | 24 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 249 | Giấy đa năng | 24 | cuộn | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 250 | Tăm bông thân gỗ | 2 | hộp | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 251 | Áo gối 40x60 cm | 48 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 252 | Giấy VS cuộn lớn | 480 | cuộn | Alcare hoặc tương đương | ||
| 253 | Đồ cắt băng keo 2,5cm ( cuộn to) | 12 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 254 | Thuốc tẩy | 25 | chai | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 255 | Dây nylon | 8 | cuộn | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 256 | Bao rác xanh 55 x 60cm | 240 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 257 | Bao rác vàng 55 x 60cm | 240 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 258 | Pin CR2 | 120 | cục | Duracell/Đài Loan Indonesia hoặc tương đương | ||
| 259 | Dép phòng xét nghiệm | 25 | đôi | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 260 | Thảm chùi chân nhựa 30*40 | 1 | tấm | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 261 | Dụng cụ cắt thuốc | 6 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 262 | Dụng cụ nghiền thuốc | 6 | cái | Việt nam hoặc tương đương | ||
| 263 | Pin máy tính | 30 | cục | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 264 | Túi Ziper 10x15cm (in logo) | 12 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 265 | Túi Ziper 18x25cm (in logo) | 28 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 266 | Túi Ziper 25x35cm (in logo) | 40 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 267 | Nước uống | 36 | Bình/20L | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 268 | Kéo inox | 60 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 269 | Bao kiếng 15x20cm | 120 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 270 | Túi nylon đen 15x20 có quai | 12 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 271 | Mặt nạ (gồm mặt nạ và 02 phin lọc) | 48 | cái | 3M/Mỹ hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi