Gói thầu: Gói 1a: Đấu thầu tập trung mua sắm máy biến áp và vật tư, thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150628-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 1a: Đấu thầu tập trung mua sắm máy biến áp và vật tư, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145258 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 16:54:00 đến ngày 2021-02-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,082,750,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 196,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | 3 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 7 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | 3 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 5 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (1x300A+3x200A) | 12 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 6 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (1x400A+3x200A) | 5 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 7 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 241 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 8 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 898 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 9 | Dây ACSR-70/11 | 19.891 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 10 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 119 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 11 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 68 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 20 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 144 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 60 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | 37 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 48 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 17 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | 362 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 18 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 205 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 19 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 19.227 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 20 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 17.725 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 21 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 33.189 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 22 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 7 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 23 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 10 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 24 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 25 | Chống sét thông minh 35kV | 3 | Bộ 1 pha | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 26 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | 33 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 27 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV | 36 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 28 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 66 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 29 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 70kN (chưa gồm phụ kiện) | 8 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 30 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 200 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 31 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | 4 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 32 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | 2 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 33 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 10 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 34 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 72 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 35 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 30 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 36 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 136 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 37 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 36 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 38 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 58 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 39 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 8 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 40 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 325 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 41 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 292 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 42 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 2.072 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 43 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | 9 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 44 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 210 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 45 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 | 453 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 46 | Kẹp hotline 35-120 | 42 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 47 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 39 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 48 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 | 1 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 49 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 | 35 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 50 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 | 53 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 51 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 | 1.094 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 52 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 | 1.120 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 53 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 | 1.960 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 54 | Khóa néo cho dây AC | 265 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 55 | Mắc nối trung gian | 257 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 56 | Mắc nối trung gian điều chỉnh | 8 | cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 57 | Móc treo chữ U | 566 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 58 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | 6 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 59 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 260 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 60 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 405 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 61 | Sứ hạ áp A30 | 32 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi